Banner background

Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 10.1)

Bài viết liệt kê các nghĩa thông dụng nhất của các từ đa nghĩa trong tiếng Việt, bao gồm: loại từ, bản dịch tiếng Anh, loại đa nghĩa, và ví dụ (tiếng Việt và tiếng Anh) mỗi nghĩa.
tu dien viet anh tu da nghia trong tieng viet phan 101

Key takeaways

Từ đa nghĩa trong tiếng Việt:

  • Khoa

  • Khóa

  • Khoảng

  • Khỏe

  • Không

  • Làm

  • Lành

  • Lấy

10 từ đa nghĩa trong tiếng Việt, bao gồm: loại từ, bản dịch tiếng Anh, loại đa nghĩa, và ví dụ (tiếng Việt và tiếng Anh) mỗi nghĩa.

K

Khoa

  1. (Danh từ) Bộ phận của trường đại học chuyên giảng dạy một ngành khoa học, hay của bệnh viện đa khoa chuyên điều trị theo phương pháp của một bộ môn y học.

(Noun) Faculty, department

Example: Tôi đang học ở khoa Ngữ văn. (I am studying in the Faculty of Vietnamese Language and Literature.)

  1. (Danh từ) Kì thi thời phong kiến.

(Noun) Civil service examination (in feudal times)

Example: Ông tôi đã đỗ khoa cấp. (My grandfather passed the provincial examination.)

  1. (Động từ) Dùng tay hay vật cảm ở tay giơ lên và đưa đi đưa lại thành vòng phía trước mặt; vung.

(Verb) To wave.

Example: Cô ấy khoa tay chào tạm biệt. (She waved goodbye.)

Exercise

Nối từ in đậm trong các câu sau với nghĩa tiếng Việt phù hợp. (Match the bold words with appropriate Vietnamese meaning.)

  1. She is studying in the Faculty of Medicine.

  2. My grandfather passed the provincial examination.

  3. He waved goodbye to his friends.

  4. The university has many different departments.

Nghĩa tiếng Việt:

a. vẫy

b. khoa (bộ phận của trường đại học)

c. khoa (kỳ thi thời phong kiến)

d. khoa (bộ phận của trường đại học)

Khóa

  1. (Danh từ) Đồ dùng bằng kim loại để đóng chặt cửa, tủ, hòm, v.v., không chờ người khác mở.

(Noun) A lock.

Example: Cái khoá này đã bị hỏng. (This lock is broken.)

  1. (Danh từ) Đồ dùng bằng kim loại, bằng nhựa để cài giữ thất lưng, quai đép, miệng túi, v.v., không cho bật ra.

(Noun) A buckle.

Example: Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng có khóa lớn bằng đồng. (He wore a belt with a large brass buckle.)

  1. (Danh từ) Thời gian ấn định cho một nhiệm kì công tác hay cho việc hoàn thành một chương trình học tập.

(Noun) Session, period, course.

Example: Khoá học này kéo dài 3 tháng. (This course lasts for 3 months.)

  1. (Động từ) Đóng chặt, giữ chặt bằng cái khoá.

(Verb) To lock.

Example: Hãy khoá cửa trước khi đi ngủ. (Please lock the door before going to bed.)

Exercise

Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate the sentences into English.)

  1. Anh ấy vừa hoàn thành khóa học lái xe.

  2. Cái tủ này đã bị khóa rồi.

  3. Nếu cửa không mở, hãy thử lắc chìa khóa trong ổ khóa.

  4. Chiếc khoá túi của cậu đẹp thật đó!

Khoảng

image-alt
image-alt
  1. (Giới từ) Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái.

(Preposition) Around, about.

Example: Chúng ta sẽ đi du lịch vào khoảng tháng 7. (We will go on a trip around July.)

  1. (Danh từ) Độ dài không gian hay thời gian nói theo ước lượng; khoảng độ.

(Noun) Range, interval, extent.

Example: Sự dao động giá cả của các mặt hàng này là khoảng từ 100.000 đến 200.000 đồng. (The price range is from $100 to $500.)

  1. (Danh từ) Khoảng cách giữa hai điểm, hai vật.

(Noun) distance, gap.

Example: Khoảng cách giữa hai thành phố này là rất xa. (The distance between these two cities is very far.)

  1. (Trạng từ) Xấp xỉ, gần đúng.

(Adverb) approximately, roughly.

Example: Có khoảng 100 người tham gia buổi họp. (There were approximately 100 people at the meeting.)

Exercise

Phân tích nghĩa của từ “khoảng” và dịch câu sau sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of each “khoảng” and then translate the sentence into English.)

Khoảng sân nhà tôi rất rộng, đủ để các con tôi chơi đùa thỏa thích. Mỗi buổi tối, gia đình tôi thường quây quần bên nhau trong khoảng không gian ấm cúng của phòng khách. Tuy nhiên, khoảng cách giữa tôi và bạn thân đã ngày càng xa dần.

Khỏe

  1. (Tính từ) Có sức lực cơ thể trên mức bình thường; trái với yếu.

(Adjective) Strong, robust, healthy.

Example: Anh ấy rất khoẻ, có thể nâng được một bao gạo 50kg. (He is very strong, he can lift a 50kg bag of rice.)

  1. (Tính từ) Có cơ thể ở trạng thái tốt, không ốm đau, không có bệnh tật gì.

(Adjective) Healthy, well.

Example: Mẹ tôi đã khoẻ lại rồi. (My mother is well now.)

  1. (Động từ) Khỏi bệnh, không còn ốm đau.

(Verb) To recover.

Example: Tôi hy vọng anh ấy sẽ sớm khoẻ lại. (I hope he will recover soon.)

Exercise

Nối câu với nghĩa tiếng Việt của từ “khoẻ”. (Match the sentences with Vietnamese meaning of “khoẻ”.)

  1. After being sick for a week, I'm finally feeling healthy again.

  2. He exercises regularly, so he is very strong.

  3. Although my grandmother is old, she is still very well.

  4. My neighbor's baby is very healthy and chubby.

  5. Eat plenty of vegetables to stay healthy.

Các nghĩa tiếng Việt:

a. Sức khỏe tốt, không ốm đau

b. Khỏi bệnh

c. Mạnh mẽ, cường tráng

d. Có sức khỏe tốt, cường tráng

Không

  1. (Phủ định) Diễn tả sự phủ nhận.

(Negative) Not, no

Example: Tôi không thích ăn cà chua. (I do not like eating tomatoes.)

2. (Danh từ) Đại diện cho số lượng bằng 0.

(Noun) Zero

Example: Tôi có không quả táo. (I have zero apples.)

3. (Tính từ) Rỗng, trống rỗng.

(Adjective) Empty.

Example: Cái bình này không. (This bottle is empty.)

4. (Trạng từ) Sự thiếu hụt, không có.

(Adverb) nothing, none

Example: Trong tủ lạnh không còn gì cả. (There is nothing left in the refrigerator.)

Exercise

Đặt câu với từ "không" mang các nghĩa sau:

  1. Không phải: (không dùng để phủ định một điều gì đó)

  2. Số không: (số biểu thị giá trị rỗng)

  3. Lọ không: (bình đã dùng hết chất lỏng bên trong)

  1. (Danh từ) Khoảng thời gian nhất định xảy ra tương đối đều đạn của ruột hiện tượng tự nhiên nảo đó hoặc thực hiện tương đối đều đặn một việc nào đó theo quy định.

(Noun) Period, term.

Example: Nhiệm mới bắt đầu vào tháng 9. (A new term begins in September.)

  1. (Động từ) Làm cho sạch lớp bẩn bám ngoài da bằng cách dùng tay hoặc vật cắm tay xát qua xát lại nhiều lần.

(Verb) To scrub.

Example: Mẹ tôi đang cái nồi. (My mother is scrubbing the pot.)

  1. (Tính từ) Lạ đến mức làm người ta phải ngạc nhiên.

(Adjective) Strange, odd, peculiar.

Example: Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện thật . (She told me a very strange story.)

Exercise

Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate these sentences into English.)

  1. Kỳ nghỉ hè này, tôi sẽ đi du lịch.

  2. Cô ấy là một người rất kỳ lạ.

  3. Anh ấy đã đạt được nhiều kỳ tích trong cuộc đời.

Xem thêm: Sách từ điển tiếng Anh - Giới thiệu tổng quan và ưu nhược điểm

L

  1. (Động từ) Chuyển từ nơi cao xuống và lướt sát gần một mặt phăng như mặt nước, mặt đất. chim là xuống thấp. Cành liêu là xuống mặt nước. Chim bay là là trên cánh đồng.

(Verb) To skim.

Example: Con chim én đang là là trên mặt hồ. (The swallow is skimming over the lake.)

  1. (Động từ) Làm cho đồ bằng vải, lụa phẳng và có nếp bằng cách đưa đi đưa lại sát trên bề mặt một dụng cụ có mặt phẳng (gọi là bàn là) được nung nóng.

(Verb) To iron.

Example: Mẹ tôi đang chiếc áo sơ mi mới. (My mother is ironing a new shirt.)

  1. (Động từ) Động từ đặc biệt, biểu thị quan hệ giữa phần nêu sự vật, sự việc với phần nêu chính bản thân nó nhìn ở một khía cạnh khác, hay nêu đặc trưng của nó, hoặc nội dung nhận thức hay giải thích về nó.

(Verb) To be.

Example: Hà Nội thủ đô của Việt Nam. (Hanoi is the capital of Vietnam.)

Exercise

Phân tích nghĩa tiếng Việt của từ “là” trong các câu sau. (Analyse the meaning of “là” in these sentences.)

  1. My grandmother is ironing a silk áo dài.

  2. Bread is a popular food in Vietnam.

  3. The dry leaf skims on the ground.

Làm

  1. (Động từ) Thực hiện một hành động, công việc nào đó.

(Verb) To do, to make.

Example: Tôi đang làm bài tập. (I am doing my homework.)

  1. (Động từ) Trở thành.

(Verb) To become.

Example: Anh ấy muốn làm bác sĩ. (He wants to become a doctor.)

  1. (Động từ) Giả vờ, cố ý làm ra vẻ khác.

(Verb) To pretend.

Example: Nó làm như không nghe thấy gì. (He pretended not to hear anything.)

Exercise

Nối nghĩa đúng của các từ “làm”. (Match each word “làm” to its suitable English translation.)

1. Mẹ tôi đang làm bánh.

2. Anh ấy làm như không biết gì.

3. Làm giáo viên là mong muốn lớn nhất của cô ấy hồi còn nhỏ.

4. Tôi đang làm bài tập về nhà.

5. Nó làm tôi tức lắm.

6. Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

Nghĩa tiếng Anh

a. to become

b. to do, to make

c. to pretend

Lành

  1. (Tính từ) Ở trạng thái còn nguyên không bị sút mẻ, rách hoặc thương tổn.

(Adjective) Intact, undamaged.

Example: Cái ly này vẫn còn lành nguyên. (This glass is still intact.)

  1. (Tính từ) Không có khả năng làm hại đến người, vật khác, không có tác dụng mang lại tai hoạ; trái với dữ.

(Adjective) Kind, gentle.

Example: Anh ấy là một người rất lành. (He is a very kind person.)

  1. Không có khả năng làm hại đến sức khoẻ: trái với độc.

(Adjective) Harmless, non-toxic.

Example: Loại thuốc này rất lành. (This medicine is harmless.)

  1. (Động từ) Khỏi (bệnh), vết thương lành lại.

(Verb) To heal.

Example: Vết thương của anh ấy đã lành rồi. (His wound has healed.)

Exercise

Nối câu với nghĩa tiếng việt của từ “lành”. (Match the sentences with Vietnamse meaning.)

Câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

  1. The wound has healed completely.

a. Không có khả năng làm hại đến người, vật khác, không có tác dụng mang lại tai hoạ; trái với dữ.

  1. The glass is still intact.

b. Ở trạng thái còn nguyên không bị sút mẻ, rách hoặc thương tổn.

  1. She is a very kind and gentle person.

c. Không có khả năng làm hại đến sức khoẻ: trái với độc.

  1. This medicine is harmless.

d. Khỏi (bệnh), vết thương lành lại.

Lấy

  1. (Động từ) Hành động chiếm hữu, mang về, hoặc chọn lựa một vật gì đó.

(Verb) To take, to get.

Example: Cô ấy lấy một quả táo. (She takes an apple.)

  1. (Động từ) Kết hôn.

(Verb) To marry.

Example: Anh ấy sẽ lấy vợ vào tháng sau. (He will get married next month.)

  1. (Động từ) Cướp, lấy trộm.

(Verb) To steal, to take away.

Example: Ai đó đã lấy trộm ví của tôi. (Someone stole my wallet.)

  1. (Động từ) Dùng làm cơ sở, tiêu chuẩn.

(Verb) To take as, to use as.

Example: Chúng ta lấy ngày mai làm hạn chót. (Let's take tomorrow as the deadline.)

Exercise

Điền từ "lấy" (với nghĩa tiếng Anh phù hợp) vào chỗ trống. (Fill in the blank.)

  1. Mẹ tôi thường __________ một chiếc bánh ngọt từ lò nướng.

  2. Anh ấy sẽ __________ cô ấy vào cuối năm nay.

  3. Tên trộm đã __________ chiếc điện thoại của tôi.

  4. Anh ấy đã __________rất nhiều cảm hứng từ thiên nhiên để sáng tác nhạc.

  5. Cô ấy __________ cuốn sách này từ thư viện.

Practice

Exercise 19

19.1. Phân tích nghĩa của các từ in đậm, sau đó dịch chúng sang tiếng Anh sao cho phù hợp ngữ cảnh. (Analyze the meanings of the bold words below, and translate them into English in a way that fits the context.)

Vào kì (1) nghỉ hè, gia đình tôi thường về quê ngoại. Khoảng (2) sân nhà bà rất rộng, chúng tôi thường chơi các trò chơi dân gian như bịt mắt bắt dê. Khoa (3) học đã chứng minh rằng chơi những trò chơi vận động này rất tốt cho sức khỏe. Mỗi tối, trước khi đi ngủ, bà tôi thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện kì (4) lạ về làng quê. Chúng tôi vừa sợ vừa vui. Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã không (5) về quê như thường lệ. Trong khi tôi tham gia khoá (6) học quân sự thi em trai tôi bị ốm, phải nằm viện một khoảng (7) thời gian dài. Mẹ tôi rất lo lắng và luôn túc trực bên giường bệnh của em. Sau khi ra viện, em trai tôi đã khoẻ (8) lại rất nhanh

19.2. Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, sử dụng các từ phù hợp. (Translate the sentences into English.)

  1. Cái lá khô đang là là trên mặt đất.

  2. Mẹ tôi đang làm một chiếc bánh kem.

  3. Anh ấy làm như không nghe thấy gì.

  4. Vết thương của anh ấy đã lành hẳn.

  5. Anh ấy sẽ lấy cô ấy vào cuối năm nay.

Answer Key

Khoa

  1. She is studying in the Faculty of Medicine. --> b. khoa (bộ phận của trường đại học)

  2. My grandfather passed the provincial examination. --> c. khoa (kỳ thi thời phong kiến)

  3. He waved goodbye to his friends. --> a. vẫy

  4. The university has many different departments. --> d. khoa (bộ phận của trường đại học)

Khoá

  1. He has just finished his driving course.

  2. This cabinet has been locked.

  3. If the door won't open, try jiggling the key in the lock.

  4. Your bag buckle looks so beautiful!

Khoảng

Từ "khoảng" lần lượt mang nghĩa:

  • Khoảng sân: Một không gian rộng, mở.

  • Khoảng không gian: Một vùng không gian nhất định.

  • Khoảng cách: Sự cách xa về địa lý hoặc tình cảm.

Dịch nghĩa:

Our backyard is very spacious, big enough for my children to play around freely. Every evening, my family often gathers together in the cozy space of the living room. However, the distance between me and my best friend has been growing farther and farther.

Khoẻ

  1. After being sick for a week, I'm finally feeling healthy again. - b. Khỏi bệnh (healthy ở đây mang nghĩa đã hồi phục sau khi ốm)

  2. He exercises regularly, so he is very strong. - c. Mạnh mẽ, cường tráng (strong nhấn mạnh sức mạnh cơ bắp)

  3. Although my grandmother is old, she is still very well. - a. Sức khỏe tốt, không ốm đau (well mang nghĩa chung là sức khỏe tốt)

  4. My neighbor's baby is very healthy and chubby. - d. Có sức khỏe tốt, cường tráng (healthy ở đây chỉ trạng thái sức khỏe tổng thể tốt)

  5. Eat plenty of vegetables to stay healthy. - d. Có sức khỏe tốt, cường tráng (healthy nhấn mạnh việc duy trì sức khỏe tốt)

Không

  1. Không phải: (không dùng để phủ định một điều gì đó)

    • Ví dụ: Đó không phải là anh ấy mà là bạn anh ấy.

    • Tiếng Anh: That's not him but his friend.

  2. Số không: (số biểu thị giá trị rỗng)

    • Ví dụ: Kết quả bài kiểm tra của tôi là không điểm.

    • Tiếng Anh: I got zero on my test.

  3. Bình không: (bình đã dùng hết chất lỏng bên trong)

    • Ví dụ: Bình nước của tôi đã không.

    • Tiếng Anh: My water bottle is empty.

  • Kì nghỉ hè này, tôi sẽ đi du lịch.

    • This summer vacation, I will go traveling. (kì nghỉ = vacation)

  • Cô ấy là một người rất kì lạ.

    • She is a very strange person. (kì lạ = strange)

  • Anh ấy đã đạt được nhiều kì tích trong cuộc đời.

    • He has achieved many great feats in his life. (kì tích = great feats)

  1. "Là" với nghĩa "ủi đồ"

  2. "Là" với nghĩa "" (to be)

  3. "Là" với nghĩa "chuyển động"

Làm

1 - b

2 - c

3 - a

4 - b

5 - c

6 - b

Lành

1 - d

2 - b

3 - a

4 - c

Lấy

  1. Mẹ tôi thường lấy một chiếc bánh ngọt từ lò nướng. (to take)

  2. Anh ấy sẽ lấy cô ấy vào cuối năm nay. (to marry)

  3. Tên trộm đã lấy chiếc điện thoại của tôi. (to steal)

  4. Anh ấy đã lấy rất nhiều cảm hứng từ thiên nhiên để sáng tác nhạc. (to take as)

  5. Cô ấy lấy cuốn sách này từ thư viện. (to take)

Exercise 19

19.1.

Vào kì (1) nghỉ hè, gia đình tôi thường về quê ngoại sau khi tôi thi kết thúc môn ở khoa (2) Anh. Khoảng (3) sân nhà bà rất rộng, chúng tôi thường chơi các trò chơi dân gian như bịt mắt bắt dê. Khoa học đã chứng minh rằng chơi những trò chơi vận động này rất tốt cho sức khỏe. Mỗi tối, trước khi đi ngủ, bà tôi thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện kì (4) lạ về làng quê. Chúng tôi vừa sợ vừa vui. Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã không (5) về quê như thường lệ. Trong khi tôi tham gia khoá (6) học quân sự thi em trai tôi bị ốm, phải nằm viện một khoảng (7) thời gian dài. Mẹ tôi rất lo lắng và luôn túc trực bên giường bệnh của em. Sau khi ra viện, em trai tôi đã khoẻ (8) lại rất nhanh.

  1. Kì (1) nghỉ hè: Giai đoạn, khoảng thời gian nhất định trong năm.

  2. Khoa (2): Bộ phận của trường đại học chuyên giảng dạy một ngành khoa học.

  3. Khoảng (3) sân: Không gian, diện tích.

  4. Kì (4) lạ: Lạ thường, khác biệt so với bình thường.

  5. Không (5): Phủ định

  6. Khoá (6): Khoá học ngắn

  7. Khoảng (7) thời gian: Một khoảng thời gian kéo dài.

  8. Khoẻ (8): Chỉ trạng thái sức khỏe tốt, không ốm đau.

    Dịch đoạn văn:

Every summer, my family usually returns to my maternal grandparents' house after mid-term tests at the English Faculty. The yard space in front of my grandmother's house is enormous; we often play folk games like blind man's Buff. Science has proven that playing these physical games is very good for health. Every night, before going to bed, my grandmother often tells us strange stories about the countryside. We were both scared and happy. Last summer, we did not go back to the countryside as usual. While I was attending a military training course, my younger brother fell ill and had to be hospitalized for a long time. My mother was very worried and always stayed by his bedside. After hospital discharge, my younger brother recovered very quickly.

19.2.

  1. Cái lá khô đang là là trên mặt đất.The dry leaf is skimming on the ground.

  2. Mẹ tôi đang làm một chiếc bánh kem.My mother is making a cake.

  3. Anh ấy làm như không nghe thấy gì.He pretended not to hear anything.

  4. Vết thương của anh ấy đã lành hẳn.His wound has completely healed.

  5. Anh ấy sẽ lấy cô ấy vào cuối năm nay.He will marry her at the end of this year.

Tổng kết

Bài viết liệt kê các nghĩa thông dụng nhất của các từ đa nghĩa trong tiếng Việt, bao gồm: loại từ, bản dịch tiếng Anh, loại đa nghĩa, và ví dụ (tiếng Việt và tiếng Anh) mỗi nghĩa. Trong quá trình học tập, người học có thể tham gia đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp từ đội ngũ giáo viên của ZIM.

Tham vấn chuyên môn
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...