Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 8)
Key takeaways
Những từ đa nghĩa được phân tích trong bài bao gồm:
E: ế, êm
G: gà, gan, gặp, gần, gấp, ghê, già, giá, giống, giờ, giữa, gói, gửi
H: hạ, hãm, hàn, hạn, hàng
Các dạng bài luyện tập bao gồm:
Điền từ vào chỗ trống
Chọn từ tiếng Việt có nghĩa tương ứng với từ trong câu tiếng Anh
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tương ứng với từ trong câu tiếng Việt
Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh
Nhận biết nghĩa của từ đa nghĩa tiếng Việt trong đoạn văn và dịch sang tiếng Anh
Trong tiếng Việt, một số từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau nên chúng được gọi là từ đa nghĩa. Một số hình thức đa nghĩa phổ biến bao gồm nghĩa ẩn dụ, hoán dụ hay từ đồng âm. Điều này có thể gây khó khăn cho người học trong quá trình tìm nghĩa tiếng Anh tương ứng với từ đó. Bài viết này sẽ giới thiệu đến người học 20 từ đa nghĩa trong tiếng Việt bắt đầu bằng ký tự E, G, H kèm cách dịch tiếng Anh, ví dụ minh hoạ và bài tập.
E
Ế

Polysemy
(Tính từ) Tồn đọng hàng hoá do không có hoặc ít người mua, ít được ưa chuộng.
(Adjective) Unsold or left-over due to lack of buyers or low popularity.
Example: Hàng hóa này bị ế suốt mấy tháng nay. (These goods have been unsold for months.)
(Tính từ) Quá tuổi kết hôn nhưng chưa kết hôn hoặc chưa có người yêu.
(Adjective) Single despite being considered beyond the usual age for marriage.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Cô ấy năm nay đã 30 tuổi mà vẫn còn ế. (She's 30 years old but still single.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Anh ấy đã 35 tuổi nhưng vẫn ế.He's 35 years old but still ______.
Sản phẩm này không bán chạy, đã bị ế suốt vài tháng nay.This product hasn't been selling well and has been ______ for months.
Êm

Polysemy
(Tính từ) Êm ái, mềm mại.
(Adjective) Soft, not hard or firm.
Example: Chiếc gối này rất êm. (This pillow is very soft.)
(Tính từ) Êm đềm, yên tĩnh, không ồn ào.
(Adjective) Quiet, calm, peaceful, without noise.
Example: Buổi chiều trên đồng quê thật êm ả. (The afternoon in the countryside is so peaceful.)
(Tính từ) Êm dịu (giọng nói).
(Adjective) Gentle, not loud.
Example: Giọng cô ấy rất êm. (Her voice is very gentle.)
(Trạng từ) Êm xuôi, suôn sẻ, không gặp khó khăn.
(Adverb) Smoothly, without any sudden changes, interruptions, or difficulty.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Cuộc họp diễn ra rất êm. (The meeting went smoothly without any issues.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Giọng anh ấy rất êm, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.His voice is very ________, making everyone feel at ease.
Chuyến đi diễn ra rất êm, không có bất kỳ trở ngại nào.The trip went very ________, without any obstacles.
Chiếc chăn này rất êm và thích hợp cho một giấc ngủ ngon.This blanket is very ________ and suitable for a sound sleep.
Buổi tối ở đây thật êm, không có tiếng ồn nào làm phiền.The evening here is very ________, with no disturbing noise.
G
Gà

Polysemy
(Danh từ) Một loại gia cầm.
(Noun) Chicken (a domestic bird raised for eggs and meat).
Example: Tôi nuôi một ít gà trong vườn. (I raise some chickens in the garden.)
Others
(Danh từ) Nguời non trẻ, thiếu kinh nghiệm (mang tính mỉa mai).
(Noun) Inexperienced person.
Type: Homonymy.
Example: Anh ấy chơi cờ gà lắm. (He's still a beginner at chess.)
Exercise: Điền từ "gặp" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "gặp” to fill in the blanks in English.)
Món ăn yêu thích của tôi là gà nướng với gia vị thơm.
a. gà (chicken)
b. gà (inexperienced)
Anh ấy mới bắt đầu học guitar nên vẫn còn gà.
a. gà (chicken)
b. gà (inexperienced)
Gan

Polysemy
(Danh từ) Cơ quan lọc máu và thực hiện nhiều hoạt động chuyển hoá trong cơ thể.
(Noun) An organ in the body that cleans the blood and performs other metabolic activities.
Example: Gan là cơ quan quan trọng giúp giải độc cơ thể. (The liver is an important organ that helps detoxify the body.)
(Danh từ) Lòng gan dạ, dũng cảm.
(Noun) The ability to control fear and the willingness to deal with challenges.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Anh ấy thật có gan dám đối mặt với nguy hiểm. (He really has the courage to face danger.)
Exercise: Điền từ "gan" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "gan" to fill in the blanks in English.)
Uống nhiều rượu có thể làm hại gan.
a. gan (an organ in the body)
b. gan (courage, bravery)
Những người có gan lớn thường đạt nhiều thành công hơn.
a. gan (an organ in the body)
b. gan (courage, bravery)
Gặp

Polysemy
(Động từ) Nhìn thấy, trò chuyện và tương tác với ai đó.
(Verb) Come together with someone.
Example: Tôi đã gặp anh ấy ở quán cà phê sáng nay. (I met him at the café this morning.)
(Động từ) Đối mặt với tình huống không thuận lợi, khó khăn bất ngờ.
(Verb) Come across a situation unexpectedly.
Example: Cô ấy đã gặp khó khăn khi tìm việc làm. (She encountered several difficulties when looking for a job.)
Exercise: Điền từ "gặp" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "gặp” to fill in the blanks in English.)
Trong cuộc sống, đôi khi bạn sẽ gặp những tình huống khó khăn.
a. gặp (meet somebody)
b. gặp (encounter something unexpectedly)
Tôi đã gặp một người bạn cũ ở chợ hôm qua.
a. gặp (meet somebody)
b. gặp (encounter something unexpectedly)
Gần

Polysemy
(Trạng từ) Chỉ khoảng cách ngắn giữa hai đối tượng.
(Adverb) Not far in distance.
Example: Nhà tôi gần trường học. (My house is near the school.)
(Tính từ) Chỉ một thời điểm sắp xảy đến.
(Adjective) Not far in time.
Example: Lễ Tết gần đến rồi. (Tet holiday is getting closer.)
(Tính từ) Có mối liên hệ gắn bó.
(Adjective) Having direct connections.
Example: Hai người đó là họ hàng gần. (They are close relatives.)
(Trạng từ) Cần thêm một ít để đạt được một mức độ, số lượng nào đó.
(Adverb) Nearly, almost reaching a level or amount.
Example: Tôi gần hoàn thành bài tập rồi. (I have almost finished my homework.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Căn nhà của cô ấy gần công viên.Her house is ________ the park.
Tôi sẽ đi thăm vài người bạn thân vào mùa hè này.I will visit some of my ________ friends this summer.
Tôi đã gần hoàn thành dự án, chỉ còn vài chi tiết nhỏ.I have ________ finished the project, there’s just a few minor details left.
Gấp

Polysemy
(Động từ) Gập lại thành nhiều lớp.
(Verb) Bend something so that one part of it lies on the other part.
Example:Mẹ tôi thường dạy tôi cách gấp quần áo gọn gàng. (My mother often teaches me how to fold clothes neatly.)
Others
(Tính từ) Khẩn cấp, cần phải làm ngay.
(Adjective) Needing immediate attention.
Type: Homonymy.
Example: Anh ấy có việc gấp phải đi ngay. (There’s something urgent, so he needs to leave immediately.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “gấp” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “gấp” in it.)
|
|
Ghê

Polysemy
(Tính từ) Mang lại cảm giác khó chịu, không muốn tiếp xúc
(Adjective) Extremely unpleasant or unacceptable.
Example: Món ăn này nhìn ghê quá, tôi không dám ăn. (This dish looks disgusting, I don't dare eat it.)
(Tính từ) Gây sợ hãi, khiến người ta lo lắng.
(Adjective) Making somebody feel fear.
Example: Tiếng động trong đêm tối thật ghê rợn. (The sound in the dark night was really frightening.)
Others
(Tính từ) Thể hiện sự thán phục hoặc ngạc nhiên tích cực.
(Adjective) Giving feelings of great admiration, respect.
Type: Homonymy.
Example: Kỹ năng chơi đàn của anh ấy ghê lắm! (His guitar-playing skills are awesome!)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Bộ phim đó thật sự rất ghê, tôi không thể ngủ được sau khi xem.That movie was really ________; I couldn't sleep after watching it.
Chiếc áo này nhìn ghê quá, tôi không thể mặc nó.This shirt looks ________ too much; I can't wear it.
Anh ấy chơi guitar ghê lắm, ai cũng phải trầm trồ.He plays the guitar ________; everyone has to admire it.
Già

Polysemy
(Tính từ) Chỉ người cao tuổi.
(Adjective) Having lived for many years.
Example: Ông tôi đã rất già và không thể đi lại được. (My grandfather is very old and cannot walk anymore.)
(Tính từ) Chỉ người có nhiều kinh nghiệm trong công việc hoặc cuộc sống.
(Adjective) Having great skills or knowledge.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Người lãnh đạo già dặn sẽ đưa ra quyết định chính xác. (An experienced leader will make the right decisions.)
(Tính từ) Chỉ cây trái đã phát triển đầy đủ và chín tới hoặc quá chín.
(Adjective) Overripe (fruits or crops).
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Những quả táo này già quá nên không còn giòn nữa. (These apples are overripe and no longer crunchy.)
Exercise: Điền từ "già" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "già" to fill in the blanks in English.)
Bà tôi vẫn rất minh mẫn dù đã già.
a. già (old)
b. già (experienced)c. già (overripe)
Anh ấy mới 20 tuổi những đã già dặn.
a. già (old)
b. già (experienced)c. già (overripe)
Bó rau này già quá nên chỉ toàn xơ.a. già (old)
b. già (experienced)c. già (overripe)
Giá

Polysemy
(Danh từ) Số tiền phải trả để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.
(Noun) The amount of money for which something is sold.
Example: Giá của chiếc điện thoại này là 10 triệu đồng. (The price of this phone is 10 million VND.)
(Tính từ) Có giá trị cao.
(Adjective) Valuable, worth a lot of money.
Example: Miếng đất này có giá lắm. (This land is very valuable.)
Others
(Danh từ) Một cấu trúc để đỡ hoặc chứa các đồ vật.
(Noun) A frame or shelf used to hold things.
Type: Homonymy.
Example: Chiếc áo khoác đang treo trên giá. (The coat is hanging on the rack.)
(Danh từ) Mầm cây non mọc từ hạt đậu.
(Noun) A bean that has just started to grow and can eaten.
Type: Homonymy.
Example: Mẹ tôi thường trồng giá đỗ ở nhà. (My mother often grows bean sprouts at home.)
(Liên từ) Bày tỏ ước muốn hoặc điều kiện không có thật.
(Conjunction) Saying that a particular thing can or will happen only after something else happens.
Type: Homonymy.
Example: Giá mà tôi có thể quay lại quá khứ. (If only I could go back to the past.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
Giá là một loại rau phổ biến trong các món ăn Việt Nam như bún hoặc phở.________________________________________________
Tôi đã so sánh giá của hai chiếc xe trước khi quyết định mua.________________________________________________
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc giá để treo những bộ quần áo của mình.________________________________________________
Giá mà tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.________________________________________________
Tôi không ngờ món đồ cổ này có giá quá.________________________________________________
Giống

Polysemy
(Tính từ) Có sự tương đồng về hình thức hoặc đặc điểm giữa nhiều đối tượng.
(Adjective) Being almost the same.
Example: Bạn ấy và anh trai trông giống nhau. (He and his brother look alike.)
(Danh từ) Một nhóm sinh vật (con người, động vật, thực vật,...) có cùng các đặc điểm di truyền.
(Noun) A particular type of animal or plant.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Con chó này thuộc giống Labrador. (This dog belongs to the Labrador breed.)
Exercise: Nối các câu dưới đây với nghĩa tiếng Việt của từ in đậm. (Match the sentences below with the suitable meaning of their bold word.)
The twin look alike, so we can’t tell them apart.
In the garden, there are many different breeds of plants.
a. giống (tương đồng)
b. giống (một nhóm sinh vật)
Giờ

Polysemy
(Danh từ) Khoảng thời gian tương đương với 60 phút.
(Noun) A period of 60 minutes.
Example: Tôi làm việc 8 giờ mỗi ngày. (I work 8 hours a day.)
(Trạng từ) Dùng sau số đếm 1-12 để chỉ thời điểm tính theo giờ.
(Adverb) Used after a number from one to twelve to tell the time as hours.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Tôi sẽ gặp bạn vào lúc 3 giờ chiều. (I will meet you at 3 o'clock in the afternoon.)
(Trạng từ) Thời điểm hiện tại, ngay lúc này.
(Adverb) At the present time.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Giờ tôi không thể nói chuyện, tôi bận quá. (I can't talk now, I'm too busy.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “giờ” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “giờ” in it.)
|
|
Giữa

Polysemy
(Giới từ) Nằm ở vị trí trung gian, ở khoảng giữa hai đối tượng hoặc sự vật.
(Preposition) In the space that separates two places, people, or objects.
Example: Tôi ngồi giữa hai người bạn. (I sit between two friends.)
(Giới từ) Nằm ở vị trí trung tâm của một không gian.
(Preposition) At the central point, position.
Example: Ngôi nhà nằm ở giữa làng. (The house is located in the middle of the village.)
(Giới từ) Ở trong một nhóm hoặc tập hợp các đối tượng.
(Preposition) In the middle of or surrounded by other things.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Anh ấy nổi bật giữa đám đông. (He stands out among the crowd.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
Bàn giáo viên thường được đặt chính giữa lớp học.________________________________________________
Cô ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông và không biết phải làm gì.________________________________________________
Tôi luôn ngồi giữa hai người bạn thân của mình trong mọi buổi tiệc.________________________________________________
Gói

Polysemy
(Động từ) Hành động bọc hoặc bao quanh một vật bằng giấy, vải,...
(Verb) Cover or surround something with paper, cloth,...
Example: Mẹ tôi đang gói quà cho bọn trẻ. (My mom is wrapping some gifts for the children.)
(Danh từ) Đồ vật đã được đóng gói hoặc bọc lại.
(Noun) An object or set of objects wrapped in paper.
Example: Tôi nhận được một gói thức ăn từ một người bạn cũ. (I received a bundle of food from my friend.)
(Danh từ) Tập hợp các sản phẩm, dịch vụ được cung cấp thành một bộ.
(Noun) A collection of products or services supplied to the customer as a set.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Họ đã chọn gói dịch vụ internet cao cấp. (They chose the premium internet package.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “gói” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “gói” in it.)
|
|
Gửi

Polysemy
(Động từ) Chuyển một vật gì đó từ nơi này sang nơi khác qua phương tiện giao thông, bưu điện, hoặc qua người khác.
(Verb) Dispatch something.
Example: Tôi đã gửi bưu kiện cho bố. (I sent the parcel to my father.)
(Động từ) Đưa vật gì đó cho người khác trông coi trong thời gian ngắn.
(Verb) Entrust someone with something.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Tôi gửi cún cho bà ngoại trông trong lúc công tác. (I entrusted my puppy to my grandmother while I was on a business trip.)
(Động từ) Bày tỏ lời chào, lời chúc hoặc tình cảm đến ai đó.
(Verb) Extend feelings or greetings.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Tôi muốn gửi lời cảm ơn đến cô giáo của mình. (I want to extend my thanks to my teacher.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
Tôi đã gửi một email cho giảng viên để hỏi về bài tập.________________________________________________
Tôi muốn gửi lời cảm ơn đến gia đình của mình.________________________________________________
Tôi gửi nhà cho hàng xóm trong một tuần,________________________________________________
H
Hạ

Polysemy
(Danh từ) Mùa hạ, mùa hè.
(Noun) The season of the year between spring and autumn.
Example: Mùa hạ năm nay nóng hơn bình thường. (This summer is hotter than usual.)
Others
(Động từ) Làm thấp xuống, giảm cường độ, số lượng.
(Verb) Lower, reduce
Type: Homonymy.
Example: Anh ấy hạ âm lượng trên TV. (He lowered the volume on the TV.)
(Động từ) Đánh bại.
(Verb) Win against someone.
Type: Homonymy.
Example: Đội bóng đã hạ đối thủ với tỉ số 3-1. (The team defeated their opponents 3-1.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “hạ” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “hạ” in it.)
|
|
Hãm

Polysemy
(Động từ) Dừng lại.
(Verb) To make a vehicle go slower or stop.
Example: Anh ấy đã kịp hãm phanh khi nhìn thấy đèn đỏ. (He managed to brake in time when he saw the red light.)
(Động từ) Không cho phát triển hay tiến về phía trước.
(Verb) Hold somebody back.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Nỗi sợ thất bại kìm hãm cô ấy trong sự nghiệp. (Her fear of failure holds her back in her career.)
Others
(Động từ) Ủ trà, cà phê với nước nóng.
(Verb) Add boiling water to tea or coffee.
Type: Homonymy.
Example: Mẹ tôi thường hãm trà vào buổi sáng. (My mother usually brews some tea in the morning.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “hãm” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “hãm” in it.)
|
|
Hàn

Polysemy
(Động từ) Nối các mảnh kim loại bằng cách đun nóng chảy.
(Verb) Join two pieces of metal together permanently by melting the parts that touch.
Example: He is welding the steel bars to make the house frame. (Anh ấy đang hàn các thanh sắt để làm khung nhà.)
(Động từ) Hàn gắn, kết nối lại với nhau.
(Verb) Repair something that is damaged.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Họ đã cố gắng hàn lại mối quan hệ sau cuộc tranh cãi. (They tried to mend their relationship after the argument.)
Others
(Danh từ) Hàn Quốc.
(Noun) South Korea.
Type: Capitonyms.
Example: Cô ấy vừa đi du lịch Hàn về. (She’s just returned from a trip to SouthKorea.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
Sau cuộc cãi vã, họ quyết định hàn lại mối quan hệ của mình.________________________________________________
Trong lớp học, chúng tôi đã học cách hàn các chi tiết máy móc.________________________________________________
Chuyến đi đến Hàn đã giúp tôi hiểu thêm về văn hóa nơi đây.________________________________________________
Hạn

Polysemy
(Danh từ) Hạn chót, thời hạn.
(Noun) Time limit for something.
Example: Hạn cho bài tập này là ngày mai. (The deadline for this assignment is tomorrow.)
(Danh từ) Hạn sử dụng.
(Noun) The date from which something can no longer be used.
Example: Nhớ kiểm tra hạn của sữa trước khi uống. (Remember to check the expiration date of the milk before drinking it.)
Others
(Danh từ) Tình trạng khí hậu nắng nóng, thiếu nước kéo dài.
(Noun) A long period when there is little or no rain.
Type: Homonymy.
Example: Khu vực miền Trung đang chịu đựng đợt hạn nghiêm trọng. (The central region is suffering from a severe drought.)
(Danh từ) Vận xui rủi, không may mắn.
(Noun) Misfortune, bad luck.
Type: Homonymy.
Example: Năm nay anh ấy gặp phải nhiều hạn. (This year, he has faced a lot of misfortune.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Mùa hè năm ngoái, khu vực này trải qua đợt hạn nghiêm trọng.Last summer, this area experienced a serious ________.
Tôi cần nộp báo cáo trước hạn nộp vào thứ Sáu.I need to submit the report before the ________ which is on Friday.
Sau khi gặp hạn, anh ấy đã quyết định thay đổi cách sống.After facing some ________, he decided to change his way of living.
Chúng ta phải kiểm tra hạn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo an toàn.We need to check the ________ of the product to ensure safety.
Hàng

Polysemy
(Danh từ) Vật phẩm được mua bán trên thị trường.
(Noun) Goods, stock, merchandise.
Example: Cửa hàng này bán nhiều loại hàng đa dạng. (This store sells a wide variety of goods.)
(Danh từ) Địa điểm buôn bán nhỏ.
(Noun) A small place that sells goods.
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Hàng đó có bán một số quà lưu niệm đẹp. (That retail store sells some beautiful souvenirs.)
Others
(Danh từ) Một dãy đồ vật hoặc con người liền kề nhau
(Noun) A line or row of things or people.
Type: Homonymy.
Example: Các em học sinh đứng thành hai hàng. (The students stood in two rows.)
Exercise: Phân tích nghĩa của từ “hàng” và dịch câu sau sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of each “chả” and then translate the sentence into English.)
Hàng (1) lưu niệm ở cuối đường bán nhiều mặt hàng (2) đẹp lắm. Các món hàng (2) được xếp thành từng hàng (3) rất gọn gàng.
__________________________________________________________
Xem thêm: App từ điển Tiếng Anh: Gợi ý từ điển phù hợp nhất cho người học
Practice
Exercise 15
Phân tích nghĩa của các từ in đậm dưới đây, và dịch chúng thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Analyze the meanings of the bold words below, and translate them into English in a way that fits the context.)
Hàng (1) quần áo của tôi tại Hàn (2) có nhiều hàng (3) ế (4) suốt mùa hạ (5) vừa qua. Công việc kinh doanh bị hãm (6) lại do dịch bệnh kéo dài. Dù đã cố gắng hạ (7) giá thành sản phẩm, nhưng mọi thứ vẫn không êm (8) như mong đợi. Đã gần (9) đến hạn (10) trả tiền thuê mặt bằng, nhưng tôi nghĩ mãi vẫn không tìm ra cách vượt qua hạn (11) này.
__________________________________________________________
__________________________________________________________
Exercise 16
Dịch các câu sau thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Translate the following sentences into English to match the context.)
Gà trong vườn nhà tôi sáng nào cũng gáy rất to.__________________
Anh ấy có gan lớn khi dám nhảy từ vách đá xuống biển.__________________
Trong cuộc sống, ai cũng có lúc gặp khó khăn không ngờ tới.__________________
Tôi cao gần bằng mẹ của mình.__________________
Cô ấy có việc gấp nên không thể tham dự buổi họp.__________________
Anh ấy chơi đàn ghê thật, nghe rất ấn tượng!__________________
Ông tôi đã già nên không thể đi lại nhiều nữa.__________________
Giá của chiếc máy tính này đã giảm rất nhiều so với năm ngoái.__________________
Con chó này thuộc giống chó Husky nên rất thông minh.__________________
Giờ tôi đang bận, lát nữa chúng ta nói chuyện sau nhé.__________________
Ngôi nhà nhỏ nằm giữa cánh đồng lúa xanh ngát.__________________
Họ đã mua gói dịch vụ internet tốc độ cao cho văn phòng.__________________
Tôi thường gửi thư cho bạn bè ở nước ngoài.__________________
Answer Key
Ế
single
unsold
Êm
gentle
smoothly
soft
peaceful
Gà
a
b
Gan
a
b
Gặp
b
a
Gần
near
close
almost
Gấp
b
a
Ghê
frightening
disgusting
very well
Già
a
b
c
Giá
Bean sprouts are a common vegetable in Vietnamese dishes such as noodles or pho.
I compared the prices of the two cars before deciding to buy them.
She found a rack to hang her clothes on.
If only I could travel around the world.
I can’t believe that this antique is so valuable.
Giống
a
b
Giờ
b
c
a
Giữa
The teacher's desk is usually placed in the middle of the classroom.
She felt lost among the crowd and didn't know what to do.
I always sit between my two best friends at every party.
Gói
b
a
c
Gửi
I sent an email to the instructor to ask about the assignment.
I would like to extend my thanks to my family.
I entrusted my house to my neighbour for a week,
Hạ
c
b
a
Hãm
b
c
a
Hàn
After the argument, they decided to mend their relationship.
In class, we learned how to weld machine parts.
My trip to Korea helped me understand more about the culture there.
Hạn
drought
misfortune
expiration date
Hàng
Hàng (1): shop
Hàng (2): goods
Hàng (3): goods
Hàng (4): row
Dịch câu: The souvenir shop at the end of the street sells many beautiful goods. The goods are neatly arranged in rows.
Exercise 15
Hàng (1): shop
Hàn (2): Korea
Hàng (3): stock
Ế (4): unsold
Hạ (5): summer
Hãm (6): hold (somebody/something) back
Hạ (7): lower
Êm (8): smoothly
Gần (9): close
Hạn (9): deadline
Hạn (10): bad luck
Dịch câu: My clothing shop in Korea had a lot of unsold stock during the past summer. The business was held back due to the prolonged pandemic. Although I tried to lower the cost of the products, things did not go as smoothly as expected. The deadline for paying the rent was very close, but I couldn't find a way to get through this bad luck.
Exercise 16
The chickens in my garden crow loudly every morning.
He has the courage to jump off a cliff into the sea.
Everyone might encounter some unexpected difficulties in their life.
I am nearly as tall as my mother.
She had an urgent matter so she couldn't attend the meeting.
He plays the piano really well, it's very impressive!
My grandfather is so old that he can't move around much.
The price of this computer has dropped a lot compared to last year’s.
This dog is a Husky breed, so it's very smart.
I'm busy now, we'll talk later.
The small house is located in the middle of a green rice field.
They bought a high-speed internet service package for the office.
I often send letters to my friends abroad.
Tổng kết
Bài viết đã phân tích tính đa nghĩa, kèm cách dịch tiếng Anh, ví dụ minh hoạ và bài tập cho 20 từ trong tiếng Việt bắt đầu bằng các ký tự E, G, H. Người học cần thường xuyên luyện tập để nắm vững kiến thức và ứng dụng hiệu quả. Trong quá trình học tập, người học có thể tham gia đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp từ đội ngũ giáo viên của ZIM.
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 4.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 3.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 5.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 8)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 5.2)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 1 - A)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 1 - B)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 2.1 - B)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 2.2)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 3.2)

Bình luận - Hỏi đáp