Bài viết sẽ phân tích nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng của các từ sau:
Ức
Ước
Vai
Vàng
Vào
Vắng
Vật
Vậy
Về
Việc
Vòng
Vô
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 15.1)
Key takeaways
Bài viết sẽ phân tích nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng của các từ sau:
Ức
Ước
Vai
Vàng
Vào
Vắng
Vật
Vậy
Về
Việc
Vòng
Vô
Bài viết sẽ cung cấp nhiều nghĩa của các từ tiếng Việt và dịch sang tiếng Anh theo các ngữ cảnh cụ thể. Bài viết là một phần của sách Từ điển Anh - Việt: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt, nhằm giúp người học nắm bắt được cách dịch và sử dụng từ một cách chính xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

(Danh từ) Phần ngực, phía trước của thân trên, từ cổ đến bụng.
(Noun) Chest, breast (front part of the upper body).
Example: Bác sĩ kiểm tra phần ức của bệnh nhân. (The doctor examined the patient’s chest.)
(Tính từ): Cảm giác bực bội, khó chịu khi gặp phải tình huống không thể thay đổi hoặc bị đối xử không công bằng.
(Adjective) Frustrated, upset
Example: Cô ấy cảm thấy ức sau khi bị chỉ trích vô cớ. (She felt frustrated after being unfairly criticized.)
Exercise: Điền từ "ức" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "ức" to fill in the blanks in English.)
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở _____ sau khi vận động quá sức.
a. ức (chest) b. ức (frustrated)
2. Sau khi bị đồng nghiệp nói xấu, anh ấy cảm thấy rất _____.a. ức (chest) b. ức (frustrated)

(Động từ) Mong muốn điều gì xảy ra trong tương lai.
(Verb) To wish for something to happen in the future.
Example: Cô ấy ước mình có thể đi du lịch vòng quanh thế giới. (She wishes she could travel around the world.)
(Động từ) Dự đoán hoặc tính toán con số gần đúng.
(Verb) To estimate or approximate.
Example: Họ ước rằng dân số thành phố sẽ tăng gấp đôi trong thập kỷ tới. (They estimate that the city’s population will double in the next decade.)
(Danh từ) Ước số: Một số mà khi chia cho một số khác thì không dư.
(Noun) Divisor, factor: A number that divides another number exactly without leaving a remainder.
Example: Ước số của 12 là 1, 2, 3, 4, 6, và 12. (The divisors of 12 are 1, 2, 3, 4, 6, and 12.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
Anh ấy ước mình có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
____________________________________________________________
Họ ước chừng khoảng cách giữa hai thành phố là 150km.
____________________________________________________________
Một trong những ước số của 24 là 6.
____________________________________________________________
Xem thêm: Polysemy (Hiện tượng từ đa nghĩa) là gì? - Những khó khăn trong IELTS Reading và các giải pháp

(Danh từ) Phần cơ thể nối liền cánh tay và thân.
(Noun) Shoulder (part of the body connecting the arm to the torso).
Example: Anh ấy bị đau ở vai sau khi tập gym. (He had shoulder pain after working out at the gym.)
(Danh từ) Nhân vật trong một vở kịch, phim hoặc câu chuyện.
(Noun) Character, role (in a play, movie, or story).
Example: Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim đó. (He played the lead role in that movie.)
(Danh từ) Vai vế: Vị trí hoặc thứ bậc của một người trong gia đình hoặc dòng họ, thường dựa trên mối quan hệ huyết thống hoặc thứ tự tuổi tác.
(Noun) Rank, position, status: The position or hierarchy of a person within a family or clan, usually based on lineage or age.
Example: Trong gia đình, anh ấy có vai vế là con trưởng. (In the family, he holds the position of the eldest son.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “vai” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of "vai" in it.)
Trong vở kịch, cô bé được giao vai công chúa.
Sau buổi tập gym, tôi cảm thấy đau cơ ở cả hai vai.
Trong nhà, anh ấy là vai trưởng nên phải gánh vác mọi chuyện.
a. Shoulderb. Character in a moviec. Rank, position in the family

(Danh từ) Màu vàng, sắc vàng.
(Noun) Yellow.
Example: Màu vàng là màu yêu thích của tôi. (Yellow is my favorite color.)
(Tính từ) Có màu giống như màu của vàng.(Adjective) Yellow, golden (having the color of gold).
Type: Metaphorical Polysemy.Example: Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu. (The leaves turn yellow in autumn.)
(Danh từ) Kim loại quý có màu vàng, thường được dùng làm trang sức hoặc tiền tệ.(Noun) Gold (precious yellow metal used for jewelry or currency).Example: Chiếc nhẫn được làm từ vàng nguyên chất. (The ring is made of pure gold.)
(Tính từ) Dùng để chỉ những điều có giá trị cao, quý giá, như "tấm lòng vàng".(Adjective) Precious, invaluable (referring to something of great value, like "a heart of gold").
Type: Metaphorical Polysemy.Example: You're wasting precious time! (Bạn đang bỏ phí thời gian vàng!)
Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "vàng" trong các câu sau. (Choose the correct meaning of the word "vàng" in the following sentences.)
Chiếc vòng cổ này được làm từ vàng.a. Yellow (n)
b. Yellow, golden (a)c. Goldd. Precious
Cô ấy đến buổi dạ hội trong chiếc đầm vàng nhạt.a. Yellow (n)
b. Yellow, golden (a)c. Goldd. Precious
Giờ vàng để cứu bệnh nhân là trong khoảng 3 tiếng sau khi người đó phát bệnh.a. Yellow (n)
b. Yellow, golden (a) c. Goldd. Precious
Màu vàng là màu chủ đạo của hội trường mới.
a. Yellow (n)
b. Yellow, golden (a) c. Goldd. Precious

(Động từ) Di chuyển từ ngoài vào trong một không gian hoặc địa điểm.
(Verb) To enter, go into a place or space.
Example: Cô ấy vào phòng họp lúc 9 giờ. (She entered the meeting room at 9.)
(Giới từ) Dùng để chỉ thời điểm một sự kiện xảy ra.
(Preposition) At, in (indicating the time an event occurs).
Example: Cuộc họp sẽ diễn ra vào buổi chiều. (The meeting will take place in the afternoon.)
(Động từ) Tham gia vào một hoạt động hoặc nhóm.
(Verb) To join, participate in (an activity or group).
Example: Anh ấy mới vào câu lạc bộ thể thao. (He just joined the sports club.)
(Giới từ) Chỉ sự chuyển động hướng tới hoặc nhập vào một chỗ cụ thể.
(Preposition) Into (indicating movement towards or entering a specific spot).
Example: Anh ấy ném bóng vào rổ. (He threw the ball into the basket.)
Exercise: Điền bản dịch tiếng Anh của từ in đậm vào chỗ trống. (Fill in the blank with the English translation of the bold word.)
Cô giáo bảo học sinh vào lớp học ngay.
The teacher told the students to ________ the classroom immediately.
Vào lúc 7 giờ tối nay, tổng thống sẽ có bài phát biểu trước toàn dân.
_______ 7 o’clock tonight, the president will have a speech to the entire nation.
Anh ấy vào đội bóng hồi tuần trước.
He __________ the football team last week.
Tôi đổ nước vào ly.
I poured water __________ the glass.

(Tính từ) Không có ai hoặc rất ít người ở một nơi nào đó.
(Adjective) Empty, deserted (referring to a place with no or few people).
Example: Công viên vắng vào buổi sáng sớm. (The park is empty in the early morning.)
(Tính từ) Không có mặt, không hiện diện tại một nơi hoặc trong một sự kiện.
(Adjective) Absent (referring to someone not being present).
Example: Anh ấy vắng mặt trong buổi họp quan trọng. (He was absent from the important meeting.)
Exercise: Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate the following sentences into English.)
Nhiều học sinh vắng học hôm qua vì trời mưa.
____________________________________________________________________________________________________
Ngôi nhà trở nên vắng lặng sau khi chị tôi chuyển đi.
____________________________________________________________________________________________________

(Động từ) Đấu vật, đấu sức với người khác.
(Verb) To wrestle.Example: Anh ấy đã phải vật lộn với kẻ trộm để tự vệ. (He had to wrestle with the thief to defend himself.)
(Động từ) Ngã mạnh, như đổ cả thân thể xuống.
(Verb) To collapse, fall heavily.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Nghe tin dữ, anh ấy ngã vật xuống đất. (Hearing the bad news, he collapsed to the ground.)
(Động từ) Làm nghiêng mạnh, ngả sang một bên.
(Verb) To tilt or cause to lean strongly, shift to one side.
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Gió vật cây cối nghiêng ngả. (The wind tilted the trees and made them sway.)
(Danh từ) Một thứ, một đối tượng hữu hình có hình dạng và khối lượng.(Noun) Object, thing, item (a tangible item with shape and mass).
Type: Homonymy.Example: Anh ấy nhặt một vật lạ trên đường. (He picked up a strange object on the road.)
Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "vật" để hoàn thành các câu sau. (Choose the correct meaning of the word "vật" to complete the following sentences.)
Máy dò phát hiện được một vật bằng kim loại.a. Object, thing (a tangible item)b. To wrestle
c. To collapse
d. To tilt
Họ đã phải vật nhau rất lâu để phân thắng bại.a. Object, thing (a tangible item)b. To wrestle, to grapple
c. To collapse
d. To tilt
Gió mạnh vật chiếc xe của chúng tôi về phía bên đường.
a. Object, thing (a tangible item)b. To wrestle, to grapple
c. To collapse
d. To tilt
Cơn đau khiến anh ấy vật xuống ghế.
a. Object, thing (a tangible item)b. To wrestle, to grapple
c. To collapse
d. To tilt

(Đại từ) Dùng để chỉ tình trạng hoặc hành động vừa được đề cập, thường mang tính chất khẳng định.
(Pronoun) Like that, like this (used to refer to a situation or action just mentioned, often in a confirming way). Example: Nếu mọi người đều đồng ý, chúng ta sẽ làm vậy. (If everyone agrees, we will do it like that.)
(Trạng từ) Dùng để kết thúc một câu hỏi khi muốn xác nhận hoặc làm rõ thêm thông tin.
(Adverb) Then, so (used to close a question, seeking confirmation or clarification).
Example: Vậy cô ấy đã đi chưa? (So, has she left?)
Exercise: Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate the sentences into English.)
Tôi rất thích cách bạn giải quyết vấn đề này, vậy chúng ta sẽ làm theo cách đó.
____________________________________________________________________________________________________
Anh ấy không muốn vợ mình hành xử như vậy trước mọi người.
____________________________________________________________________________________________________

(Động từ) Di chuyển trở lại nơi đã xuất phát hoặc nhà.
(Verb) To return (to go back to a place or home).
Example: Anh ấy vừa về nhà sau một ngày dài làm việc. (He just returned home after a long day of work.)
(Giới từ) Nói về chủ đề hoặc nội dung liên quan đến một điều gì đó.
(Preposition) About, regarding (relating to a subject or topic).
Example: Cuốn sách này nói về lịch sử Việt Nam. (This book is about the history of Vietnam.)
(Giới từ) Biểu thị hướng di chuyển hoặc mục tiêu đến.
(Preposition) Toward(s) (indicating direction or a goal).
Example: Anh ấy đi về phía cửa. (He is walking toward the door.)
Exercise: Nối từ "về" với nghĩa đúng (Match the word "về" with its correct meaning)
Sau buổi tiệc, anh ấy về phòng và nghỉ ngơi ngay.
Anh ấy viết một bài báo rất hay về văn hóa dân gian Việt Nam.
Nhóm bạn trẻ đang chạy bộ về hướng ngọn đồi.
a. Towardsb. About, regardingc. To return

(Danh từ) Hoạt động hoặc nhiệm vụ mà một người phải thực hiện.
(Noun) Task, job, work (an activity or duty that a person needs to perform).
Example: Tôi có nhiều việc phải làm hôm nay. (I have a lot of work to do today.)
(Danh từ) Nghề nghiệp, công việc mà một người làm để kiếm sống.
(Noun) Occupation, profession (a job or career that a person does to earn a living).
Example: Anh ấy tìm được một việc mới ở ngân hàng. (He found a new job at a bank.)
(Danh từ) Một tình huống, điều gì đó xảy ra hoặc đã xảy ra.
(Noun) Incident, occurrence (a situation or something that has happened).
Example: Chuyện này là một việc đáng tiếc. (This is an unfortunate incident .)
Exercise: Dịch các câu sau thành tiếng Anh. (Translate these sentences into English.)
Tôi cần hoàn thành tất cả các việc trước khi rời khỏi văn phòng.
I need to complete all the _________ before leaving the office.
Việc của anh ấy liên quan đến việc phân tích dữ liệu.
His _________ involves data analysis.
Có một việc nghiêm trọng xảy ra ở khu vực đó hôm qua.
A serious _________ happened in that area yesterday.

(Danh từ) Đường cong khép kín có hình tròn.
(Noun) A circle.
Example: Họ xếp thành một vòng tròn quanh ngọn lửa. (They formed a circle around the fire.)
(Danh từ) Vật được tạo ra có hình một đường tròn, thường dùng làm đồ chơi, đồ trang sức, trang trí, v.v.
(Noun) Bracelet, necklace (an object in the shape of a circle, often used as jewelry or decoration).
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Cô ấy đeo một chiếc vòng đẹp ở cổ tay. (She wore a beautiful bracelet on her wrist.)
(Danh từ) Một chặng, giai đoạn trong một cuộc thi hoặc hoạt động.
(Noun) Round, stage (a phase or stage in a competition or activity).
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Anh ấy đã vượt qua vòng loại để vào chung kết. (He passed the qualifying round to reach the final.)
(Động từ) Di chuyển xung quanh một nơi hoặc đi theo một con đường vòng.
(Verb) To circle, to go around (moving around a place or following a roundabout path).
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Chúng tôi vòng qua công viên để về nhà. (We circled through the park to get home.)
(Giới từ) Phạm vi, về mặt giới hạn không gian và thời gian không thể vượt qua của hoạt động, sự việc nào đó.
(Preposition) Within, around (indicating a limited period or range)
Type: Metaphorical Polysemy.
Example: Làm trong vòng một tháng là xong. (It will be done within a month.)6. (Tính từ) Không theo đường thẳng, mà theo đường cong, quanh co, uốn khúc
(Adjective) Curved, having a round shape
Type: Metonymic Polysemy.
Example: Các bức tường vòng của tòa nhà rất ấn tượng. (The curved walls of the building were striking.)
Exercise: Nối nghĩa đúng của các từ “vòng”. (Match each word “vòng” to its suitable English translation.)
Anh ấy vẽ một vòng (1) tròn nhỏ ở giữa trang giấy, sau đó vẽ thêm các chi tiết. Anh ấy hoàn thành bức tranh chỉ trong vòng (2) vài phút. Với tài năng của mình, anh ấy cảm thấy tự tin cho vòng (3) loại kỳ thi mỹ thuật sắp tới.
Within
A circle
Bracelet
Stage
To circle
Curved

(Động từ) Đi vào, tiến vào bên trong một không gian hoặc địa điểm.(Verb) To enter, go inside.Example: Anh ấy vừa vô nhà sau khi đi làm về. (He just entered the house after work.)
(Giới từ) Chỉ sự đi vào hoặc hướng đến một mục tiêu, trạng thái.(Preposition) Into, towards (indicating movement into or towards something).Example: Chúng ta cần đổ nước vô bình. (We need to pour water into the bottle.)
(Hậu tố) Không có, thiếu vắng một thứ gì đó (trong từ ghép như "vô ích", "vô cảm").(Suffix) -less (as in compound words like "useless," "emotionless").
Type: Metaphorical Polysemy.Example: Anh ta là người vô cảm trước mọi việc. (He is emotionless towards everything.)
Exercise: Điền từ "vô" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "vô" to fill in the blanks in English.)
Chúng tôi đang tìm cách vô phòng để tìm hiểu nguyên nhân của sự cố.a. enterb. into
c. -less
Tôi không thể tin rằng anh ấy vô cảm khi nghe tin buồn.a. enterb. into
c. -less
Cô ấy đổ nước vô chai để bảo quản lâu hơn.a. enterb. into
c. -less
Exercise 29: Dịch các câu sau thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Translate the following sentences into English to match the context.)
Anh ấy cảm thấy ức chế vì không được tôn trọng ý kiến.
Tôi luôn ước mình có thể học thêm nhiều kỹ năng mới.
Trong bộ phim này, anh ấy đảm nhận vai chính rất xuất sắc.
Buổi sáng là khoảng thời gian vàng để học tập hiệu quả.
Tôi bước vào nhà và cảm thấy mọi thứ thật yên bình.
Hôm nay lớp học có nhiều học sinh vắng vì bị ốm.
Cây đàn này là một vật kỷ niệm quý giá của gia đình tôi.
Tôi không muốn anh hành xử như vậy trước các khách hàng.
Cô ấy đã về quê để thăm ông bà sau một thời gian dài xa nhà.
Hoàn thành dự án đúng hạn là việc rất quan trọng đối với cả nhóm.
Chiếc vòng là kỷ vật mà mẹ cô ấy để lại.
Anh ấy rót trà vô tách mời ông bà của mình.
Xem thêm: Tăng vốn từ tiếng Anh với 60 từ có nghĩa chuyển (Phần 1)
Ức
a. ức (chest)
b. ức (frustrated)
Ước
He wishes he could travel around the world.
They estimate the distance between the two cities is 150km.
One of the divisors of 24 is 6.
Vai
b. character in a movie
a. shoulder
c. rank, position in the family
Vàng
1 - c. Gold2 - b. Yellow (a), golden3 - c. Precious
4 - a. Yellow (n)
Vào
1 - enter
2 - At
3 - joined
4 - into
Vắng
Many students were absent from school yesterday because of the rain.
The house became deserted after my sister moved out.
Vật
1 - a. Object, thing (a tangible item)2 - b. To wrestle, to grapple
3 - d. To tilt
4 - c. To collapse
Vậy
I really like the way you handled this issue, so we will proceed that way.
He doesn’t want his wife to behave like that in front of others.
Về
c. To return
b. About, regarding
a. Towards
Việc
I need to complete all the tasks before leaving the office.
His job involves data analysis.
A serious incident happened in that area yesterday.
Việc
I need to finish all the tasks before leaving the office.
His job involves data analysis.
There was a serious incident in that area yesterday.
Vòng
b. A circle
a. Within
d. Stage
Vô
a. enter
c. -less
b. into
Exercise 29
He feels frustrated because his opinions were not respected.
I always wish I could learn more new skills.
In this movie, he plays the leading role excellently.
Morning is the golden time to study effectively.
I stepped into the house and felt everything so peaceful.
Many students were absent from class today due to illness.
This guitar is a precious item that holds sentimental value for my family.
I do not want you to behave like that in front of customers.
She has returned home to visit her grandparents after a long time away.
Completing the project on time is a very important task for the whole team.
The bracelet is a keepsake that her mother left her.
He poured tea into the cups to serve his grandparents.
Bài viết đã tổng hợp các từ đa nghĩa trong tiếng Việt, kèm theo nghĩa tiếng Anh và các ví dụ, bài tập nhằm giúp người học mở rộng hơn nữa các kiến thức về từ vựng của mình. Hy vọng, thông qua bài viết trên, người học đã có thêm những từ vựng hữu ích để phục vụ cho quá trình học tiếng Anh thú vị và hiệu quả hơn. Trong quá trình học tập, người học có thể tham gia đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp từ đội ngũ giáo viên của ZIM.
Nguồn tham khảo
“Từ điển tiếng Việt (Từ điển Hoàng Phê).” Viện Ngôn ngữ học, 31/12/2002. https://archive.org/details/tu-dien-tieng-viet-vien-ngon-ngu-hoc/page/n7/mode/2up. Accessed 28 October 2024.
Đánh giá
(0)Gửi đánh giá
Bình luận - Hỏi đáp