Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 6)
Key takeaways
Bài viết cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách dịch sang tiếng Anh, đi kèm với đó là bài tập thực hành của 20 từ tiếng Việt: cúp, cửa, cứng, cứu, da, dài, dầu, dây, dễ, dịch, dòng, dùng, dữ, dưới, đã, đá, đàn, đánh, đào, đảo.
Bài viết cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách dịch sang tiếng Anh, đi kèm với đó là bài tập thực hành của 20 từ tiếng Việt: cúp, cửa, cứng, cứu, da, dài, dầu, dây, dễ, dịch, dòng, dùng, dữ, dưới, đã, đá, đàn, đánh, đào, đảo.
Xem lại phần trước: Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 5.2)
C
Cúp

Polysemy
1. (Động từ): Cắt/ngắt điện, nước, dịch vụ.
(Verb): To cut off (electricity, water, services.)
Example: Công ty đã cúp nước vì chúng tôi không trả tiền đúng hạn. (The company cut off water because we didn’t pay the bill on time.)
2. (Động từ) Trốn học.
(Verb): To cut class.
Example: Anh ấy thông minh nhưng hay cúp học (He was clever, but he often cut class.)
Others
1. (Danh từ): đồ mỹ nghệ dùng làm giải thưởng trong cuộc thi đấu thể thao, thường để tranh chức vô địch.
(Noun): decorative art objects used as prizes in sports competitions, typically for championship titles (trophy).
Type: Homonymy.
Example: Tên của anh ấy được khắc lên chiếc cúp. (His name was inscribed on the trophy.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
1. Cô ấy thường xuyên cúp học để đi chơi với bạn bè.
She often ______ to hang out with her friends.
2. Đội bóng của chúng tôi đã giành được chiếc cúp vô địch.
Our team won the championship ______.
3. Họ cúp nước vào buổi sáng để sửa chữa đường ống.
They ______ the water in the morning to repair the pipes.
Cửa

Polysemy
1. (Danh từ): Khoảng trống được chừa làm lối ra vào của một nơi đã được ngăn kín, thường lắp bộ phận đóng, mở
(Noun): door
Example: Tôi quên đóng cửa khi ra khỏi nhà sáng nay. (I forgot to close the door when I left the house this morning.)
2. (Danh từ): chỉ phần cuối của dòng sông, nơi sông chảy ra biển, hồ, hoặc một con sông khác. Đây là khu vực giao thoa giữa nước ngọt và nước mặn (nếu sông chảy ra biển), thường có sự thay đổi về độ mặn và thủy triều.
(Noun): estuary, river mouth
Example: Cửa biển là nơi sông đổ ra biển và thường có hệ sinh thái rất đa dạng. (An estuary is where a river flows into the sea and often has a very diverse ecosystem.)
Exercise: Điền từ "cửa" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning
of "cửa" to fill in the blanks in English.)
1. Bạn nên khóa cửa trước khi đi ngủ để đảm bảo an toàn.
a. cửa (door)
b. cửa (estuary, river mouth)
2. Ở cửa sông, nước chảy mạnh và có nhiều phù sa.
a. cửa (door)
b. cửa (estuary, river mouth)
Cứng

Polysemy
1. (Tính từ): có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà không bị biến dạng
(Adjective): durable
Example: Chiếc bàn này được làm từ gỗ rất cứng, có thể sử dụng trong nhiều năm mà không hư hỏng. (This table is made from very durable wood, capable of being used for many years without damage.)
2. (Tính từ): thiếu sự linh hoạt trong cách đối xử, ứng phó, chỉ biết một mực theo quy tắc, không phù hợp với yêu cầu khách quan
(Adjective): inflexible
Example: Các chính sách cứng nhắc của công ty khiến việc thích ứng với nhu cầu thị trường đang thay đổi trở nên khó khăn. (The company's inflexible policies made it difficult to adapt to the changing market demands.)
3. (Tính từ): nước có chứa tương đối nhiều muối calcium và magnesium, giặt với xà phòng ra ít bọt, đun sôi sinh nhiều cặn
(Adjective): hard (water)
Example: Nước cứng có thể gây ra sự tích tụ cặn canxi trong ống dẫn và thiết bị, làm giảm hiệu suất của chúng. (Hard water can cause limescale buildup in pipes and appliances, reducing their efficiency.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “cứng” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “cứng” in it.)
Nước cứng trong khu vực này thường gây cặn trắng trên ấm đun nước và vòi sen.
Thép là vật liệu rất cứng, thường được sử dụng để xây dựng các công trình lớn.
Ông ấy có cách quản lý quá cứng và không chấp nhận bất kỳ sự linh hoạt nào, khiến nhân viên cảm thấy ngột ngạt.
a. inflexible
b. hard
c. durable
Cứu

Polysemy
1. (Động từ): Giúp đỡ ai đó thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn.
(Verb): Save
Example: Những người lính cứu hoả đã cứu tôi khỏi đám cháy. (The firefighters saved me from the fire.)
2. (Động từ): Cứu vãn tình hình, làm cho không bị tồi tệ hơn
(Verb): to salvage
Example: Anh ấy đã cứu vãn mối quan hệ sau khi cãi nhau. (He salvaged the relationship after the argument.)
Exercise: Điền từ "cứu" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning
of "cứu" to fill in the blanks in English.)
1. Cô ấy đã cứu buổi tiệc bằng cách tổ chức một trò chơi thú vị cho mọi người.
a. cứu (save)
b. cứu (salvage)
2. Những người lính cứu hỏa đã cứu nhiều người khỏi đám cháy trong tòa nhà cao tầng.
a. cứu (save)
b. cứu (salvage)
D
Da

Polysemy
1. (Danh từ): Lớp mô bọc bên ngoài cơ thể người và một số loài động vật
(Noun): Skin
Example: Da của cô ấy rất mịn màng (Her skin is very smooth.)
2. (Danh từ): Nghĩa mở rộng, chỉ chất liệu làm từ da động vật dùng trong sản xuất quần áo, giày dép, túi xách.
(Noun): leather
Example: Chiếc túi này làm bằng da thật. (This bag is made of real leather.)
Exercise: Dịch câu sang tiếng Anh. (Translate the sentences into English.)
Da của em bé rất nhạy cảm và cần được chăm sóc đặc biệt.
Giày da luôn mang lại cảm giác sang trọng và bền bỉ.
Dài

Polysemy
1. (Tính từ): chỉ khoảng cách bao nhiêu đó từ đầu này đến đầu kia, theo chiều có kích thước lớn nhất
(Adjective): Long (for physical length)
Example: Chiếc váy này quá dài so với cô ấy. (This dress is too long for her.)
2. (Tính từ): chỉ hành vi hoặc cách nói chuyện kéo dài một cách không cần thiết.
(Adjective): Long-winded, Tedious
Example: Lời giải thích của giáo sư quá dài dòng đến mức nhiều sinh viên mất tập trung giữa chừng buổi giảng. (The professor’s explanation was so long-winded that many students lost focus halfway through the lecture.)
Exercise: Điền từ "dài" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning
of "dài" to fill in the blanks in English.)
Cuộc họp hôm qua quá dài, khiến nhiều nhân viên cảm thấy kiệt sức và không thể tập trung vào công việc.
a. long (for physical length)
b. long-winded, tedious
Sợi dây điện này dài đến mức có thể nối từ tầng một lên tầng ba mà không gặp trở ngại nào.
a. long (for physical length)
b. long-winded, tedious
Dầu

Polysemy
1. (Danh từ): chất lỏng nhờn, không hoà tan trong nước và nhẹ hơn nước, được lấy từ động vật, thực vật, khoáng vật, dùng để ăn, chữa bệnh, thắp đèn, chạy máy
(Noun): oil
Example: Đầu bếp đã làm nóng dầu trong chảo trước khi cho rau vào. (The chef heated the oil in the pan before adding the vegetables.)
Others
1. (Liên từ): chỉ sự nhượng bộ hoặc tương phản.
(Conjunction): though, although
Type: Homonymy.
Example: Anh ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn, dầu cho nó rất khó khăn.(He finished the project on time, though it was very challenging.)
Exercise: Phân tích nghĩa của từ “dầu” và dịch câu sau sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of each
“dầu” and then translate the sentence into English.)
Dầu (1) cho chất béo là một loại chất dinh dưỡng quan trọng, bạn vẫn không nên ăn quá thức ăn chứa nhiều dầu (2) ăn trong một ngày.
Dây

Polysemy
1. (Danh từ): Vật hình sợi để buộc hoặc kéo
(Noun): rope, string
Example: Họ dùng dây thừng để kéo chiếc thuyền lên bờ. (They used a rope to pull the boat ashore.)
2. (Danh từ): dây dẫn điện hoặc dây truyền dữ liệu
(Noun): Wire
Example: Hãy cẩn thận khi sửa dây điện, nó có thể gây nguy hiểm. (Be careful when fixing the wires, they can be dangerous.)
3. (Danh từ): loài thực vật có thân mảnh, leo bám vào các bề mặt khác.
(Noun): vine
Example: Cây dây leo phát triển nhanh chóng, quấn quanh hàng rào trong vườn. (The vine grew quickly, wrapping itself around the garden fence.)
Others
1. (Động từ): dính vào làm cho bị bẩn
(Noun): to stain
Type: Homonymy.
Example: Nước từ những quả mọng đã làm ngón tay của họ dây màu đỏ. (The juice from the berries stained their fingers red.)
2. (Động từ): dính líu vào, làm cho bị rắc rối, phiền phức
(Verb): to get involved in
Type: Homonymy.
Example: Anh ấy cảnh báo tôi không nên dây vào cuộc tranh cãi của họ vì nó có thể dẫn đến những rắc rối lớn hơn. (He warned me not to get involved in their argument, as it could lead to bigger problems.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Những dây leo xanh tươi tạo ra một không gian đẹp mắt cho khu vườn.
The lush green ______ created a beautiful atmosphere in the garden.
Đứa trẻ đã dây bẩn lên áo khi chơi ở ngoài trời.
The child _______ his shirt while playing outside.
Trong quá trình sửa chữa, tôi đã phát hiện ra rằng dây điện bị hở.
During the repair, I discovered that the wire was frayed.
Chúng tôi cần một dây thừng chắc chắn để buộc chiếc hàng hóa vào xe.
We need a sturdy ______ to tie the cargo to the truck.
Tôi đã quyết định không vào các tranh chấp giữa hai người bạn.
I decided not to _______ the disputes between the two friends.
Dễ

Polysemy
1. (Tính từ): chỉ việc gì đó không gây khó khăn, đơn giản để thực hiện.
(Adjective): easy
Example: Bài toán này rất dễ, ai cũng có thể làm được. (This math problem is very easy, anyone can solve it.)
2. (Tính từ): chỉ điều gì đó dễ có khả năng xảy ra hoặc dễ bị ảnh hưởng.
(Adjective): likely, prone to
Example: Trẻ em dễ bị cảm khi thời tiết thay đổi. (Children are prone to catching colds when the weather changes.)
3. (Tính từ): chỉ tính cách dễ chịu, không gây khó khăn trong giao tiếp hoặc tương tác.
(Adjective): easygoing
Example: Anh ấy là người dễ tính, rất thoải mái khi làm việc cùng. (He is an easygoing person, very comfortable to work with.)
Exercises: Nối câu với nghĩa của từ “dễ” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of
“dễ” in it.)
Anh ấy rất dễ tính, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Nếu không cẩn thận, bạn sẽ dễ bị mất đồ trong đám đông.
Món ăn này rất dễ làm, chỉ cần vài nguyên liệu cơ bản.
a. easy
b. likely to
c. easygoing
Dịch

Polysemy
1. (Động từ): chuyển đổi vị trí trong khoảng rất ngắn
(Verb): to shift, to move
Example: Anh ấy dịch cái bàn qua một bên để lấy chỗ ngồi. (He moved the table to the side to make room for seating.)
2. (Động từ): Chuyển nội dung diễn đạt từ ngôn ngữ (hoặc hệ thống tín hiệu) này sang ngôn ngữ (hoặc hệ thống tín hiệu) khác.
(Verb): to translate
Example: Tôi phải dịch tài liệu này từ tiếng Anh sang tiếng Việt. (I have to translate this document from English to Vietnamese.)
Others
1. (Danh từ): tình trạng bệnh lây lan truyền rộng trong một thời gian
(Noun): epidemic, outbreak
Example: Dịch cúm năm nay lan rộng rất nhanh. (This year's flu epidemic has spread very quickly.)
Exercise: Dịch câu sang tiếng Anh. (Translate the sentences into English.)
Cô ấy dịch chiếc ghế lại gần bàn để có thể làm việc thoải mái hơn.
Dịch bệnh Covid-19 đã ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người trên toàn thế giới.
Anh ấy đang dịch một bài thơ từ tiếng Pháp sang tiếng Anh để bạn bè hiểu rõ hơn.
Dòng

Polysemy
1. (Danh từ): sự di chuyển liên tục của nước trong sông, suối, hoặc bất kỳ dòng chảy nào.
(Noun): Stream, flow
Example: Dòng sông chảy xiết sau trận mưa lớn. (The stream flowed swiftly after the heavy rain.)
2. (Danh từ): sự trôi qua của thời gian hoặc sự tiếp diễn của sự kiện, câu chuyện.
(Noun): flow (of time)
Example: Trong dòng chảy của lịch sử, chúng ta đã chứng kiến nhiều thay đổi. (In the flow of history, we have witnessed many changes.)
3. (Danh từ): chỉ mối liên hệ huyết thống qua các thế hệ trong gia đình.
(Noun): Lineage
Example: Nhà nghiên cứu đã lần theo dòng họ của cô trở lại thế kỷ 18 để tìm hiểu thêm về tổ tiên của mình. (The researcher traced her lineage back to the 18th century to learn more about her ancestors.)
Exercise: Đặt câu với từ “dòng” mang các nghĩa sau, sau đó dịch sang tiếng Anh. (Make sentences
with “dòng” with the following meanings, then translate them into English.)
Dòng suối
Dòng thời gian
Dòng họ
Dùng

Polysemy
1. (Động từ): sử dụng một vật, công cụ, hoặc tài nguyên nào đó để thực hiện một mục đích.
(Verb): to use
Example: Tôi thường dùng máy tính để làm việc. (I often use the computer for work.)
2. (Động từ): ăn
(Verb): to have, to eat
Example: Họ thường dùng bữa sáng vào lúc 7 giờ. (They usually have breakfast at 7 a.m.)
Exercise: Điền từ "dùng" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning
of "dùng" to fill in the blanks in English.)
1. Cô ấy dùng bút để vẽ một bức tranh đẹp.
a. to use
b. to eat, to have
2. Chúng tôi sẽ dùng cơm tối tại nhà hàng vào tối nay.
a. to use
b. to eat, to have
Dữ

Polysemy
1. (Tính từ): chỉ tính cách hay hành động thô bạo, hung hãn, thiếu sự kiềm chế.
(Adjective): Fierce, violent, aggressive (for human, animals)
Example: Con chó đó rất dữ, hãy cẩn thận khi lại gần. (That dog is very fierce, be careful when approaching it.)
2. (Tính từ): chỉ sự khắc nghiệt, dữ dội của thời tiết, hiện tượng tự nhiên, hoặc một tình huống nào đó.
(Adjective): Harsh, intense, severe (for natural, weather)
Example: Cơn bão này rất dữ, gây thiệt hại lớn cho vùng ven biển. (This storm is extremely intense, causing severe damage to the coastal area.)
Exercise: Điền từ "dữ" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning
of "dữ" to fill in the blanks in English.)
Mùa đông năm nay thật sự dữ, tuyết rơi dày và lạnh buốt.
a. Fierce, violent, aggressive
b. Harsh, intense, severe
Hành động dữ dội của anh ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy sợ hãi.
a. Fierce, violent, aggressive
b. Harsh, intense, severe
Dưới

Polysemy
1. (Tính từ): chỉ vị trí nằm ở phần thấp hơn hoặc ngay phía dưới của một vật, không gian.
(Adjective): Under (for physical position)
Example: Con mèo đang trốn dưới ghế sofa. (The cat is hiding under the couch.)
2. (Tính từ): chỉ mức độ thấp hơn về số lượng, chất lượng, tiêu chuẩn, hoặc ngưỡng nhất định.
(Adjective): below
Example: Nhiệt độ hôm nay dưới 20 độ C. (The temperature today is below 20°C.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “dưới” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of
“dưới” in it.)
Điểm số của em trong bài kiểm tra này dưới mức trung bình.
Chiếc xe đậu dưới gốc cây lớn.
a. Under (for physical position)
b. Below
Đ
Đã

Polysemy
1. (Phó từ): biểu thị sự việc, hiện tượng nói đến xảy ra trước hiện tại hoặc trước một mốc thời gian nào đó
(Adverb): already
Example: Cô ấy đã chuẩn bị xong bữa ăn. (She had already finished preparing the meal.)
2. (Động từ): ăn hoặc uống để thoả mãn cơn đói, khát
(Verb): to quench, to eat to heart’s content, to satisfy
Example: Sau khi đi bộ đường dài cả ngày, tôi uống nước lạnh để đã cơn khát. (After hiking all day, I drank the cold water to quench my thirst.)
Example: Dịch câu sang tiếng Anh. (Translate the sentences into English.)
Họ đã hoàn thành dự án trước hạn chót.
Sau khi chạy bộ, tôi ăn một bữa thịnh soạn để đã cơn đói
Đá

Polysemy
1. (Danh từ): Chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất, thường thành từng tảng, từng hòn
(Noun): rock, stone
Example: Ngôi nhà này được xây bằng đá. (This house is built with stone.)
2. (Danh từ): chỉ nước đã đóng băng, thường dùng trong thực phẩm hoặc đồ uống.
(Noun): ice
Example: Bạn có thể thêm chút đá vào ly của tôi không? (Can you please add some ice to my drink?)
Others
1. (Động từ): hành động dùng chân tác động mạnh vào vật gì đó, như trong thể thao hoặc cử động.
(Verb): to kick
Example: Anh ấy đá quả bóng vào khung thành. (He kicked the ball into the goal.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
1. Những tảng đá lớn nằm rải rác trên bãi biển tạo nên khung cảnh tuyệt đẹp.
The large ______ scattered on the beach create a beautiful scenery.
2. Mùa hè này, tôi thích uống trà lạnh với nhiều đá.
This summer, I enjoy drinking iced tea with a lot of ______.
3. Cậu ấy đã đá bóng rất xa trong trận đấu hôm qua.
He ______ the ball very far in yesterday's match.
Đàn

Polysemy
1. (Danh từ): chỉ các loại nhạc cụ dây, như guitar, piano, violon, đàn bầu, đàn tranh, v.v.
(Noun): String musical instruments like: guitar, piano, etc.
Example: Tôi học chơi đàn guitar từ khi còn nhỏ. (I learned to play the guitar when I was young.)
2. (Danh từ): nhóm động vật cùng loài sống hoặc di chuyển cùng nhau.
(Noun): Flock, herd, group, pack (of animals)
Example: Một đàn chim đang bay trên bầu trời. (A flock of birds is flying across the sky.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “đàn” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of
“đàn” in it.)
Trong buổi hòa nhạc, có rất nhiều người biểu diễn trên các loại đàn khác nhau.
Chúng tôi thấy một đàn bò đang ăn cỏ trong cánh đồng xanh.
a. String musical instrument
b. Herd of animals
Đánh

Polysemy
1. (Động từ): hành động dùng tay hoặc vật gì đó để tác động mạnh vào người hoặc vật.
(Verb): to hit
Example: Anh ấy đánh bóng bằng gậy. (He hit the ball with the bat.)
2. (Động từ): hành động tham gia vào một trò chơi, thường là bài bạc hoặc các trò chơi có yếu tố may rủi.
(Verb): to play (especially cards game)
Example: Chúng tôi thường đánh bài vào cuối tuần. (We often play cards on the weekends.)
3. (Động từ): hành động tổ chức một cuộc tấn công vào một người, một nơi hoặc một vật.
(Verb): to attack
Example: Quân đội đã đánh vào thành phố địch. (The army attacked the enemy city.)
4. (Động từ): làm cho vật có hình dáng hoặc trạng tháu nhất định bằng cách khuấy chất lỏng
(Verb): to whisk
Example: Tôi sẽ đánh trứng để làm bánh. (I will whisk the eggs to make a cake.)
5. (Động từ): làm cho bề mặt sạch hoặc đẹp bằng cách xát, xoa
(Verb): to brush (especially teeth), to polish
Example: Việc đánh răng hai lần một ngày là rất quan trọng để có sức khỏe răng miệng tốt. (It's important to brush your teeth twice a day for good oral hygiene.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
Tôi cần đánh bột thật kỹ trước khi cho vào lò nướng.
I need to _______ the dough thoroughly before putting it in the oven.
Anh ấy đã đánh chiếc bàn gỗ cho bóng loáng trước khi khách đến.
He _______ the wooden table to a shine before the guests arrived.
Họ thường tụ tập để đánh domino sau bữa tối.
They often gather to _______ dominoes after dinner.
Cô bé đánh vào cửa để thu hút sự chú ý của mọi người.
The girl _______ the door to get everyone's attention.
Đội quân đã đánh thành trì trong vòng một tuần.
The army _______ the fortress within a week.
Đào

Polysemy
1. (Danh từ): chỉ một loại thực vật
(Noun): peach (blossom, fruit and tree)
Example: Quả đào rất ngọt và thơm. (The peach is very sweet and fragrant.)
2. (Động từ): hành động dùng dụng cụ để đào bới đất.
(Verb): to dig
Type: Homonymy.
Example: Chúng tôi sẽ đào đất để trồng cây. (We will dig the soil to plant trees.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “đào” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “đào” in it.)
Mùa xuân, cây đào nở rộ khắp vườn.
Họ đang đào mương để dẫn nước vào ruộng.
a. to dig
b. peach (tree, blossom, …)
Đảo

Polysemy
1. (Danh từ): khoảng đất lớn có nước bao quanh, ở sông, hồ, biển hoặc đại dương
(Noun): island
Example: Đảo Phú Quốc là một trong những điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam. (Phu Quoc island is one of the famous tourist destinations in Vietnam.)
2. (Động từ): làm đổi ngược vị trí trên, dưới hoặc trước, sau
(Verb): to rearrange, to mix
Example: Hãy đảo lại các ký tự trong từ để tạo thành một từ mới. (Please rearrange the letters in the word to create a new word.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “đảo” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of
“đảo” in it.)
Hãy đảo lộn trật tự các bức tranh để xem chúng có tạo ra một câu chuyện mới không.
Chúng tôi sẽ đi tham quan một hòn đảo nhỏ ngoài khơi vào cuối tuần này.
a. island
b. rearrange
Practice
Exercise 11
Phân tích nghĩa của các từ in đậm dưới đây, và dịch chúng thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ
cảnh. (Analyze the meanings of the bold words below, and translate them into English in a way that
fits the context.)
Hôm nay, khi tôi đang đánh đàn piano thì điện bị cúp (1) đột ngột. Tôi phải đợi rất lâu mới có điện trở lại. Trong lúc chờ, tôi ra ngoài nhìn về phía cửa (2) sông, nơi đàn chim đang bay về phía đảo xa. Đột nhiên, tôi nhớ lại trận bão lớn đã tàn phá hòn đảo (3) nhỏ kia, nhưng nhờ sự can thiệp kịp thời, người dân trên đảo đã được cứu (4) thoát. Sau khi điện có lại, tôi bắt đầu đào (5) đất trong vườn để trồng một cây đào nhỏ, mong rằng nó sẽ lớn lên và ra những quả đào ngọt ngào. Khi trời bắt đầu nóng, tôi đã thêm một viên đá (6) vào nước uống của mình để giải khát. Thật đã (7) khi được uống một ly nước lạnh sau một ngày mệt mỏi.
Exercise 12
Dịch các câu sau thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Translate the following sentences
into English to match the context.)
Da của tôi rất nhạy cảm nên tôi phải dùng kem dưỡng hàng ngày.
Bài phát biểu của ông ấy thật dài, khiến mọi người chán nản.
Dầu trời mưa to, chúng tôi vẫn quyết định đi dã ngoại.
Những cây dây leo trong vườn nhà tôi đã che kín cả tường.
Với thời tiết này, rất dễ có sét đánh.
Tôi phải dịch đoạn văn này từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
Gia đình này có một dòng dõi quý tộc từ nhiều thế hệ.
Con mèo nhà tôi rất dữ, nó thường cào bất cứ ai đến gần.
Chúng ta cần tìm một chỗ dưới bóng cây để tránh nắng.
Chúng tôi dùng nước nóng để pha trà.
Answer key
Cúp
cut class
trophy
cut off
Cửa
a
b
Cứng
b
c
a
Cứu
b
a
Da
The baby's skin is very sensitive and needs special care.
Leather shoes always provide a sense of luxury and durability.
Dài
b
a
Dầu
- Dầu (1): although
- Dầu (2): oil
Dịch câu: Although fats are an important nutrient, you should still not overeat food containing cooking oil daily.
Dây
vines
stained
wire
rope
get involved in
Dễ
c
b
a
Dịch
She shifted the chair closer to the table to work more comfortably.
The Covid-19 epidemic has affected people's lives around the world.
He is translating a poem from French to English for his friends to understand better.
Dòng
Dòng suối trong vắt chảy qua rừng tạo nên một khung cảnh thơ mộng. (
The clear stream flows through the forest, creating a picturesque scene.)
Trong dòng thời gian, có những khoảnh khắc đáng nhớ mà chúng ta không thể quên. (
In the flow of time, there are memorable moments that we cannot forget.)
Gia đình họ luôn tự hào về dòng dõi quý tộc của mình. (
Their family has always taken pride in their noble lineage.)
Dùng
a
b
Dữ
b
a
Dưới
b
a
Đã
They had already completed the project before the deadline.
After running, I ha a hearty meal to satisfy my hunger.
Đá
rocks
ice
kicked
Đàn
a
b
Đánh
whisk
polished
play
hit
attacked
Đào
b
a
Đảo
b
a
Exercise 11
cúp
(Động từ): Cắt/ngắt điện, nước, dịch vụ.
(Verb): To cut off (electricity, water, services.)
cửa
(Danh từ): chỉ phần cuối của dòng sông, nơi sông chảy ra biển, hồ, hoặc một con sông khác. Đây là khu vực giao thoa giữa nước ngọt và nước mặn (nếu sông chảy ra biển), thường có sự thay đổi về độ mặn và thủy triều.
(Noun): estuary, river mouth
đảo
(Danh từ): khoảng đất lớn có nước bao quanh, ở sông, hồ, biển hoặc đại dương
(Noun): island
cứu
(Động từ): Giúp đỡ ai đó thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn.
(Verb): Save
đào
(Động từ): hành động dùng dụng cụ để đào bới đất.
(Verb): to dig
đá
(Danh từ): chỉ nước đã đóng băng, thường dùng trong thực phẩm hoặc đồ uống.
(Noun): ice
đã
(Động từ): ăn hoặc uống để thoả mãn cơn đói, khát
(Verb): to quench, to eat to heart’s content, to satisfy
Today, while I was playing the piano, the power suddenly got cut off. I had to wait for a long time before it came back. While waiting, I went outside to look towards the river mouth, where a flock of birds was flying towards the distant island. Suddenly, I remembered the big storm that devastated that small island, but thanks to timely intervention, the people on the island were saved. Once the power was back, I started digging the soil in my garden to plant a small peach tree, hoping it will grow and bear sweet peaches. When the weather started to get hot, I kicked an ice cube into my drink to quench my thirst. It felt so satisfying to drink a cold glass of water after a long, tiring day.
Exercise 12
My skin is very sensitive, so I have to use lotion daily.
His speech was so long-winded that it made everyone bored.
Though it was raining heavily, we still decided to go on a picnic.
The vines in my garden have covered the entire wall.
In this weather, it’s likely that lightning will strike.
I have to translate this passage from English to Vietnamese.
This family has a noble lineage that goes back many generations.
My cat is very fierce, it usually scratches anyone who gets close.
We need to find a spot under the shade of the tree to avoid the sun.
We use hot water to make tea.
Tổng kết
Bài viết cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách dịch sang tiếng Anh, đi kèm với đó là bài tập thực hành của 20 từ tiếng Việt: cúp, cửa, cứng, cứu, da, dài, dầu, dây, dễ, dịch, dòng, dùng, dữ, dưới, đã, đá, đàn, đánh, đào, đảo.
Ngoài ra, để sử dụng từ vựng linh hoạt trong những ngữ cảnh thực tế, người học có thể luyện Speaking mỗi ngày và nhận phản hồi tức thì với Chu Du Speak. Đây là một Trợ lý ngôn ngữ AI được phát triển bởi ZIM Academy, tích hợp đầy đủ các đặc điểm của văn nói, giúp người học mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh với các cuộc hội thoại đa dạng chủ đề trong cuộc sống và công việc.
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 4.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 3.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 5.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 5.2)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 1 - A)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 1 - B)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 2.1 - B)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 2.2)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 3.2)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 4.2)

Bình luận - Hỏi đáp