Banner background

100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu theo từng nhóm chủ đề

Cung cấp danh sách 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu theo chủ đề thông dụng, kèm chiến thuật ghi nhớ và bài tập thực hành.
100 tu vung ielts cho nguoi moi bat dau theo tung nhom chu de

Key takeaways

  • Nội dung: 100 từ vựng IELTS chia theo 10 chủ đề thông dụng giúp người mới học dễ tiếp thu, tránh cảm giác quá tải.

  • Phương pháp: Ghi nhớ sâu bằng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), học theo cụm từ (collocation) và sử dụng flashcard.

  • Thực hành: Chủ động vận dụng từ vựng đã học vào quá trình rèn luyện mỗi ngày.

Từ vựng là một trong những nền tảng cốt lõi quyết định sự thành công của người học khi bước vào hành trình chinh phục tiếng Anh. Đối với những người đang ở trình độ tiếng Anh A2 hoặc thấp hơn, việc đối mặt với khối lượng kiến thức khổng lồ thường gây ra tâm lý hoang mang. Tuy nhiên, sở hữu một danh sách 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu sẽ là bước đệm giúp bạn khởi đầu dễ dàng hơn. Bài viết này cung cấp danh sách từ vựng được phân chia theo 10 chủ đề thông dụng đi kèm chiến thuật ghi nhớ khoa học.

Vì sao cần xây dựng nền tảng trước khi học 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu

Vì sao cần xây dựng nền tảng trước khi học 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu
Tầm quan trọng khi xây dựng nền tảng trước khi học 100 từ vựng IELTS cho người mới

Từ vựng đóng vai trò như những viên gạch xây dựng nên toàn bộ cấu trúc ngôn ngữ. Đối với kỳ thi IELTS, từ vựng tác động trực tiếp đến cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết . Nếu không có vốn từ nền tảng, bạn sẽ gặp khó khăn khi Nghe hiểu nội dung cơ bản, khi diễn đạt ý tưởng trong phần thi Nói, khi giải mã văn bản Đọc và thiếu ngôn từ để triển khai bài Viết.

Nhiều người học thường mắc sai lầm là cố gắng nhồi nhét hàng nghìn từ vựng học thuật khó ngay từ những ngày đầu. Điều này dễ dẫn đến sự chán nản và tình trạng “học trước quên sau”. Thay vào đó, việc bắt đầu với số lượng vừa phải như 100 từ vựng IELTS sẽ giúp não bộ tiếp nhận một cách tự nhiên. Bằng cách tập trung vào những từ cốt lõi này, bạn sẽ hình thành phản xạ ngôn ngữ, tạo tiền đề vững chắc để tiếp thu các cấu trúc phức tạp hơn trong tương lai.

Xem thêm: Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng PDF

Chưa biết vốn từ và trình độ IELTS hiện tại của mình đang ở đâu? Đăng ký test đầu vào và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp để xác định năng lực, điểm cần cải thiện và mục tiêu band điểm của bạn.

Danh sách 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu theo chủ đề

Từ vựng chủ đề Gia đình và các mối quan hệ (Family & Relationships)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Sibling

/ˈsɪb.lɪŋ/ (n)

Anh, chị, em ruột

I grew up with three siblings in a small town.

(Tôi lớn lên cùng ba anh chị em ruột ở một thị trấn nhỏ.)

Relative

/ˈrel.ə.tɪv/ (n)

Họ hàng, người thân

Many of my relatives live in the countryside.

(Nhiều người họ hàng của tôi sống ở vùng nông thôn.)

Childhood

/ˈtʃaɪld.hʊd/ (n)

Tuổi thơ

I have many happy memories of my childhood.

(Tôi có rất nhiều kỷ niệm hạnh phúc về tuổi thơ của mình.)

Upbringing

/ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ (n)

Sự giáo dục từ nhỏ

Her strict upbringing shaped her character.

(Sự giáo dục nghiêm khắc từ nhỏ đã hình thành nên tính cách của cô ấy.)

Marriage

/ˈmær.ɪdʒ/ (n)

Hôn nhân

They celebrated their 20th year of marriage.

(Họ đã kỷ niệm 20 năm cuộc sống hôn nhân.)

Divorce

/dɪˈvɔːs/ (n, v)

Ly hôn

The divorce rate has increased in recent years.

(Tỷ lệ ly hôn đã tăng lên trong những năm gần đây.)

Friendship

/ˈfrend.ʃɪp/ (n)

Tình bạn

True friendship is based on trust and respect.

(Tình bạn đích thực dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.)

Generation

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ (n)

Thế hệ

There is a generation gap between parents and children.

(Có một khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái.)

Ancestor

/ˈæn.ses.tər/ (n)

Tổ tiên

My ancestors came from a small village in the north.

(Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ ở phía bắc.)

Acquaintance

/əˈkweɪn.təns/ (n)

Người quen

He is not a close friend, just an acquaintance.

(Anh ấy không phải là bạn thân, chỉ là một người quen.)

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng chủ đề Family (Gia đình) trong IELTS

Từ vựng chủ đề Gia đình và các mối quan hệ
Từ vựng chủ đề Gia đình và các mối quan hệ

Từ vựng chủ đề Giáo dục (Education)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Degree

/dɪˈɡriː/ (n)

Bằng cấp

She holds a bachelor's degree in Economics.

(Cô ấy có bằng cử nhân ngành Kinh tế.)

Semester

/sɪˈmes.tər/ (n)

Học kỳ

The first semester begins in September.

(Học kỳ đầu tiên bắt đầu vào tháng Chín.)

Graduate

/ˈɡrædʒ.u.ət/ (v, n)

Tốt nghiệp

He graduated from university last year.

(Anh ấy đã tốt nghiệp đại học vào năm ngoái.)

Assignment

/əˈsaɪn.mənt/ (n)

Bài tập lớn

We have to finish this assignment by Friday.

(Chúng tôi phải hoàn thành bài tập lớn này trước thứ Sáu.)

Lecture

/ˈlek.tʃər/ (n)

Bài giảng

The professor gave a fascinating lecture on history.

(Giáo sư đã có một bài giảng rất thú vị về lịch sử.)

Scholarship

/ˈskɒl.ə.ʃɪp/ (n)

Học bổng

She won a scholarship to study abroad.

(Cô ấy đã giành được một suất học bổng để đi du học.)

Tuition

/tʃuːˈɪʃ.ən/ (n)

Học phí

The university tuition fees are quite high.

(Học phí của trường đại học khá cao.)

Curriculum

/kəˈrɪk.jə.ləm/ (n)

Chương trình học

The school has integrated technology into its curriculum.

(Nhà trường đã tích hợp công nghệ vào chương trình giảng dạy.)

Qualification

/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n)

Trình độ/ Bằng cấp

You need the right qualifications for this job.

(Bạn cần có bằng cấp chuyên môn phù hợp cho công việc này.)

Campus

/ˈkæm.pəs/ (n)

Khuôn viên trường

The university campus is very large and green.

(Khuôn viên trường đại học rất rộng và nhiều cây xanh.)

Xem thêm: 100+ Từ vựng chủ đề giáo dục (Education) trong tiếng Anh

Từ vựng chủ đề Giáo dục (Education)
Từ vựng chủ đề Giáo dục (Education)

Từ vựng chủ đề Công việc và nghề nghiệp (Work & Career)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Employee

/ɪmˈplɔɪ.iː/ (n)

Nhân viên

The company has over 500 employees.

(Công ty có hơn 500 nhân viên.)

Employer

/ɪmˈplɔɪ.ər/ (n)

Người sử dụng lao động

A good employer always cares for their staff.

(Một người chủ tốt luôn quan tâm đến nhân viên của họ.)

Salary

/ˈsæl.ər.i/ (n)

Tiền lương

He earns a high salary as a software engineer.

(Anh ấy kiếm được mức lương cao với vai trò kỹ sư phần mềm.)

Colleague

/ˈkɒl.iːɡ/ (n)

Đồng nghiệp

My colleagues are very friendly and supportive.

(Các đồng nghiệp của tôi rất thân thiện và hay giúp đỡ.)

Promotion

/prəˈməʊ.ʃən/ (n)

Sự thăng chức

She worked hard and got a promotion last month.

(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và được thăng chức vào tháng trước.)

Resign

/rɪˈzaɪn/ (v)

Từ chức, nghỉ việc

He decided to resign for personal reasons.

(Anh ấy quyết định từ chức vì lý do cá nhân.)

Retire

/rɪˈtaɪər/ (v)

Nghỉ hưu

My father will retire next year at the age of 60.

(Bố tôi sẽ nghỉ hưu vào năm tới ở tuổi 60.)

Experience

/ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n)

Kinh nghiệm

Do you have any experience in marketing?

(Bạn có kinh nghiệm nào trong lĩnh vực tiếp thị không?)

Interview

/ˈɪn.tə.vjuː/ (n, v)

Cuộc phỏng vấn

I have a job interview tomorrow morning.

(Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.)

Profession

/prəˈfeʃ.ən/ (n)

Nghề nghiệp chuyên môn

Teaching is a very noble profession.

(Giảng dạy là một nghề nghiệp rất cao quý.)

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Worklife

Từ vựng chủ đề Công việc và nghề nghiệp
Từ vựng chủ đề Công việc và nghề nghiệp

Từ vựng chủ đề Sức khỏe (Health)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Disease

/dɪˈziːz/ (n)

Căn bệnh

Smoking increases the risk of heart disease.

(Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.)

Symptom

/ˈsɪmp.təm/ (n)

Triệu chứng

A high fever is a common symptom of the flu.

(Sốt cao là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.)

Medicine

/ˈmed.ɪ.sən/ (n)

Thuốc

Did you take your medicine this morning?

(Sáng nay bạn đã uống thuốc chưa?)

Treatment

/ˈtriːt.mənt/ (n)

Phương pháp điều trị

Early treatment is crucial for this illness.

(Việc điều trị sớm là rất quan trọng đối với căn bệnh này.)

Patient

/ˈpeɪ.ʃənt/ (n)

Bệnh nhân

The doctor is examining a patient right now.

(Bác sĩ hiện đang khám cho một bệnh nhân.)

Exercise

/ˈek.sə.saɪz/ (n, v)

Tập thể dục

Regular exercise is good for your health.

(Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức khỏe của bạn.)

Diet

/ˈdaɪ.ət/ (n)

Chế độ ăn uống

A healthy diet includes plenty of vegetables.

(Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều rau củ.)

Mental

/ˈmen.təl/ (adj)

(Thuộc) Tinh thần

Stress can affect your mental health.

(Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn.)

Physical

/ˈfɪz.ɪ.kəl/ (adj)

(Thuộc) Thể chất

You need physical strength to do this job.

(Bạn cần có sức mạnh thể chất để làm công việc này.)

Surgery

/ˈsɜː.dʒər.i/ (n)

Phẫu thuật

He had a minor surgery on his knee.

(Anh ấy đã trải qua một ca phẫu thuật nhỏ ở đầu gối.)

Xem thêm: IELTS Vocabulary Topic Health - Từ vựng IELTS về sức khỏe

Từ vựng chủ đề Sức khỏe (Health)
Từ vựng chủ đề Sức khỏe (Health)

Từ vựng chủ đề Môi trường (Environment)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Pollution

/pəˈluː.ʃən/ (n)

Sự ô nhiễm

Air pollution is a major problem in big cities.

(Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.)

Climate

/ˈklaɪ.mət/ (n)

Khí hậu

The global climate is changing rapidly.

(Khí hậu toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.)

Recycle

/ˌriːˈsaɪ.kəl/ (v)

Tái chế

We should recycle paper and plastic to save the earth.

(Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa để cứu lấy trái đất.)

Species

/ˈspiː.ʃiːz/ (n)

Giống loài

Many species of animals are in danger of extinction.

(Nhiều giống loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.)

Habitat

/ˈhæb.ɪ.tæt/ (n)

Môi trường sống

Deforestation destroys the natural habitat of wild animals.

(Nạn phá rừng phá hủy môi trường sống tự nhiên của động vật hoang dã.)

Conservation

/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ (n)

Sự bảo tồn

Wildlife conservation requires international cooperation.

(Bảo tồn động vật hoang dã đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)

Deforestation

/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ (n)

Nạn phá rừng

Deforestation contributes to global warming.

(Nạn phá rừng góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.)

Resource

/rɪˈzɔːs/ (n)

Nguồn tài nguyên

Water is a precious natural resource.

(Nước là một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.)

Emission

/ɪˈmɪʃ.ən/ (n)

Khí thải

The government aims to reduce carbon emissions.

(Chính phủ đặt mục tiêu giảm lượng khí thải carbon.)

Garbage

/ˈɡɑː.bɪdʒ/ (n)

Rác thải

Please throw your garbage in the bin.

(Vui lòng vứt rác của bạn vào thùng.)

Xem thêm: Từ vựng về môi trường (environment) trong IELTS

Từ vựng chủ đề Môi trường (Environment)
Từ vựng chủ đề Môi trường (Environment)

Từ vựng chủ đề Công nghệ (Technology)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Device

/dɪˈvaɪs/ (n)

Thiết bị

Smartphones are essential devices in modern life.

(Điện thoại thông minh là thiết bị thiết yếu trong cuộc sống hiện đại.)

Internet

/ˈɪn.tə.net/ (n)

Mạng internet

You can find a lot of information on the internet.

(Bạn có thể tìm thấy rất nhiều thông tin trên mạng internet.)

Software

/ˈsɒft.weər/ (n)

Phần mềm

I need to install new software on my computer.

(Tôi cần cài đặt phần mềm mới trên máy tính của mình.)

Hardware

/ˈhɑːd.weər/ (n)

Phần cứng

The company produces computer hardware.

(Công ty sản xuất phần cứng máy tính.)

Network

/ˈnet.wɜːk/ (n)

Mạng lưới

Our office has a very secure computer network.

(Văn phòng của chúng tôi có một mạng lưới máy tính rất bảo mật.)

Innovate

/ˈɪn.ə.veɪt/ (v)

Đổi mới, sáng tạo

Tech companies must constantly innovate to survive.

(Các công ty công nghệ phải liên tục đổi mới để tồn tại.)

Gadget

/ˈɡædʒ.ɪt/ (n)

Thiết bị điện tử nhỏ

He loves buying the latest electronic gadgets.

(Anh ấy thích mua những thiết bị điện tử mới nhất.)

Screen

/skriːn/ (n)

Màn hình

Looking at a screen all day can hurt your eyes.

(Nhìn vào màn hình cả ngày có thể làm mỏi mắt bạn.)

Download

/ˌdaʊnˈləʊd/ (v)

Tải xuống

You can download this application for free.

(Bạn có thể tải xuống ứng dụng này miễn phí.)

Connection

/kəˈnek.ʃən/ (n)

Sự kết nối

The internet connection is very slow today.

(Kết nối internet hôm nay rất chậm.)

Xem thêm: Technology vocabulary IELTS: Bộ từ vựng kèm idioms

Từ vựng chủ đề Công nghệ (Technology)
Từ vựng chủ đề Công nghệ (Technology)

Từ vựng chủ đề Du lịch (Travel)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Destination

/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ (n)

Điểm đến

Paris is a popular tourist destination.

(Paris là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)

Tourist

/ˈtʊə.rɪst/ (n)

Khách du lịch

Millions of tourists visit this museum every year.

(Hàng triệu khách du lịch đến thăm bảo tàng này mỗi năm.)

Luggage

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/ (n)

Hành lý

Don't leave your luggage unattended at the airport.

(Đừng để hành lý của bạn không có người trông coi tại sân bay.)

Accommodation

/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (n)

Chỗ ở

We need to book our accommodation before the trip.

(Chúng ta cần đặt chỗ ở trước chuyến đi.)

Flight

/flaɪt/ (n)

Chuyến bay

My flight was delayed due to bad weather.

(Chuyến bay của tôi bị hoãn do thời tiết xấu.)

Passport

/ˈpɑːs.pɔːt/ (n)

Hộ chiếu

You must show your passport at the border.

(Bạn phải xuất trình hộ chiếu tại biên giới.)

Journey

/ˈdʒɜː.ni/ (n)

Hành trình

The train journey took about three hours.

(Hành trình xe lửa mất khoảng ba giờ.)

Sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ (n)

Tham quan ngắm cảnh

We spent the whole day sightseeing in London.

(Chúng tôi đã dành cả ngày để tham quan ngắm cảnh ở London.)

Vehicle

/ˈvɪə.kəl/ (n)

Phương tiện giao thông

Are you the driver of this vehicle?

(Bạn có phải là người lái phương tiện này không?)

Adventure

/ədˈven.tʃər/ (n)

Sự phiêu lưu

Exploring the jungle was a great adventure.

(Khám phá khu rừng là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.)

Xem thêm: Tourism Vocabulary IELTS & ứng dụng trong bài thi IELTS

Từ vựng chủ đề Du lịch (Travel)
Từ vựng chủ đề Du lịch (Travel)

Từ vựng chủ đề Ẩm thực (Food)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Ingredient

/ɪnˈɡriː.di.ənt/ (n)

Nguyên liệu

Fresh ingredients are essential for a good salad.

(Nguyên liệu tươi sạch là yếu tố cần thiết cho một món salad ngon.)

Recipe

/ˈres.ɪ.pi/ (n)

Công thức nấu ăn

I got this cake recipe from my grandmother.

(Tôi lấy công thức làm bánh này từ bà của tôi.)

Nutrient

/ˈnjuː.tri.ənt/ (n)

Chất dinh dưỡng

Vegetables are rich in essential nutrients.

(Rau củ rất giàu các chất dinh dưỡng thiết yếu.)

Vegetarian

/ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ (n, adj)

Người ăn chay

My sister is a vegetarian and doesn't eat meat.

(Chị gái tôi là người ăn chay và không ăn thịt.)

Allergy

/ˈæl.ə.dʒi/ (n)

Dị ứng

He has a severe allergy to peanuts.

(Anh ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.)

Flavor

/ˈfleɪ.vər/ (n)

Hương vị

This soup has a very spicy flavor.

(Món súp này có hương vị rất cay.)

Cuisine

/kwɪˈziːn/ (n)

Ẩm thực (phong cách)

Japanese cuisine is famous for sushi.

(Ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng với món sushi.)

Consume

/kənˈsjuːm/ (v)

Tiêu thụ, ăn uống

We should consume less sugar to stay healthy.

(Chúng ta nên tiêu thụ ít đường hơn để giữ gìn sức khỏe.)

Obesity

/əʊˈbiː.sə.ti/ (n)

Bệnh béo phì

Fast food is a major cause of childhood obesity.

(Thức ăn nhanh là nguyên nhân chính gây ra bệnh béo phì ở trẻ em.)

Organic

/ɔːˈɡæn.ɪk/ (adj)

Hữu cơ

Organic food is grown without harmful chemicals.

(Thực phẩm hữu cơ được trồng mà không sử dụng hóa chất độc hại.)

Xem thêm: Trọn bộ từ vựng chủ đề về Food and Drink chi tiết nhất

Từ vựng chủ đề Ẩm thực (Food)
Từ vựng chủ đề Ẩm thực (Food)

Từ vựng chủ đề Nhà ở và đời sống (Housing & Lifestyle)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Apartment

/əˈpɑːt.mənt/ (n)

Căn hộ

They live in a small apartment in the city center.

(Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.)

Neighborhood

/ˈneɪ.bə.hʊd/ (n)

Khu dân cư

It is a quiet neighborhood with many parks.

(Đó là một khu dân cư yên tĩnh với nhiều công viên.)

Furniture

/ˈfɜː.nɪ.tʃər/ (n)

Đồ nội thất

We bought some new furniture for the living room.

(Chúng tôi đã mua một số đồ nội thất mới cho phòng khách.)

Appliance

/əˈplaɪ.əns/ (n)

Thiết bị gia dụng

Modern kitchen appliances make cooking easier.

(Các thiết bị gia dụng nhà bếp hiện đại giúp việc nấu nướng dễ dàng hơn.)

Rent

/rent/ (n, v)

Tiền thuê, thuê nhà

The rent for this house is very high.

(Tiền thuê cho ngôi nhà này rất cao.)

Mortgage

/ˈmɔː.ɡɪdʒ/ (n)

Khoản vay thế chấp

It will take 20 years to pay off the mortgage.

(Sẽ mất 20 năm để trả hết khoản vay thế chấp.)

Decorate

/ˈdek.ə.reɪt/ (v)

Trang trí

We will decorate the house for the new year.

(Chúng tôi sẽ trang trí ngôi nhà cho năm mới.)

Suburb

/ˈsʌb.ɜːb/ (n)

Vùng ngoại ô

Many families prefer living in the suburbs.

(Nhiều gia đình thích sống ở vùng ngoại ô.)

Facility

/fəˈsɪl.ə.ti/ (n)

Cơ sở vật chất

The hotel has excellent sports facilities.

(Khách sạn có cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời.)

Resident

/ˈrez.ɪ.dənt/ (n)

Cư dân

The local residents were very welcoming.

(Cư dân địa phương rất hiếu khách.)

Xem thêm: Tổng hợp toàn bộ từ vựng về nhà cửa tiếng Anh thông dụng

Từ vựng chủ đề Nhà ở và đời sống (Housing & Lifestyle)
Từ vựng chủ đề Nhà ở và đời sống (Housing & Lifestyle)

Từ vựng chủ đề Xã hội và cộng đồng (Society & Community)

Từ vựng

Phiên âm & Từ loại

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Culture

/ˈkʌl.tʃər/ (n)

Văn hóa

It is important to respect different cultures.

(Tôn trọng các nền văn hóa khác nhau là điều rất quan trọng.)

Tradition

/trəˈdɪʃ.ən/ (n)

Truyền thống

Giving lucky money is a New Year tradition.

(Tặng tiền mừng tuổi là một truyền thống trong dịp Năm Mới.)

Population

/ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ (n)

Dân số

The population of the city is growing rapidly.

(Dân số của thành phố đang tăng nhanh.)

Poverty

/ˈpɒv.ə.ti/ (n)

Sự nghèo đói

Many people in the world still live in poverty.

(Nhiều người trên thế giới vẫn sống trong cảnh nghèo đói.)

Crime

/kraɪm/ (n)

Tội phạm

The crime rate has dropped in recent months.

(Tỷ lệ tội phạm đã giảm trong những tháng gần đây.)

Government

/ˈɡʌv.ən.mənt/ (n)

Chính phủ

The government plans to build more schools.

(Chính phủ dự kiến xây dựng thêm nhiều trường học.)

Citizen

/ˈsɪt.ɪ.zən/ (n)

Công dân

Every citizen has the right to vote.

(Mọi công dân đều có quyền bầu cử.)

Equality

/ɪˈkwɒl.ə.ti/ (n)

Sự bình đẳng

Gender equality is an important goal for society.

(Bình đẳng giới là một mục tiêu quan trọng của xã hội.)

Welfare

/ˈwel.feər/ (n)

Phúc lợi

The state provides social welfare for the unemployed.

(Nhà nước cung cấp phúc lợi xã hội cho người thất nghiệp.)

Infrastructure

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ (n)

Cơ sở hạ tầng

The country needs to invest in its transport infrastructure.

(Quốc gia cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông.)

Từ vựng chủ đề Xã hội và cộng đồng (Society & Community)
Từ vựng chủ đề Xã hội và cộng đồng (Society & Community)

Chiến thuật ghi nhớ 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu hiệu quả

Hãy áp dụng các chiến thuật sau để tối ưu hóa việc học 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu:

  • Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) : Não bộ chúng ta có cơ chế quên tự nhiên. Để khắc phục, bạn không nên học một từ quá nhiều lần trong cùng một ngày, mà hãy ôn lại từ đó theo chu kỳ: sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 1 tháng. Bạn có thể chia lịch học 10 từ/ngày, sau đó dành thời gian cuối tuần để ôn lại toàn bộ các từ đã học trong tuần.

  • Học theo cụm từ (Collocation) thay vì từ đơn lẻ : Việc học cụm từ giúp bạn biết cách sử dụng từ đúng ngữ pháp và tự nhiên. Ví dụ, thay vì chỉ học từ “Experience”, hãy học cả cụm “Gain experience” (Tích lũy kinh nghiệm) hoặc “Lack of experience” (Thiếu kinh nghiệm).

  • Sử dụng Flashcard và liên kết hình ảnh : Hãy tự tạo flashcard (thẻ ghi nhớ) dạng giấy hoặc sử dụng các ứng dụng hỗ trợ. Khi học từ “Pollution”, bạn có thể hình dung đến một con sông đầy rác hoặc khói bụi nhà máy. Sự liên kết về mặt hình ảnh và cảm xúc sẽ giúp tạo ra trí nhớ dài hạn.

Cách ứng dụng 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu vào 4 kỹ năng

Để thực sự biến vốn từ thành của mình, bạn cần áp dụng danh sách 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu vào việc rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng trong tiếng Anh:

  • Luyện Speaking Part 1: Trong phần thi nói đầu tiên, giám khảo thường hỏi các chủ đề quen thuộc (Gia đình, Công việc, Nơi ở). Hãy chủ động sử dụng từ vựng đã học để trả lời. Ví dụ: Nếu được hỏi “Tell me about your hometown”, bạn có thể dùng các từ như: neighborhood, resident, infrastructure.

  • Luyện Writing qua việc viết đoạn văn ngắn:

    Hàng ngày, hãy thử viết một đoạn văn khoảng 80-100 từ về một chủ đề bất kỳ. Cố gắng chèn ít nhất 5 từ vựng đã học vào bài. Việc này giúp bạn cải thiện kỹ năng tổ chức câu và ghi nhớ.

  • Luyện Reading và Listening:

    Khi làm các bài đọc và nghe ở cấp độ cơ bản, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ vựng này. Hãy dùng bút dạ quang đánh dấu chúng để quan sát cách người bản xứ sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.

Cách ứng dụng vào 4 kỹ năng
Cách ứng dụng vào 4 kỹ năng

Bài tập thực hành vận dụng

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Danh sách từ: Promotion, Ingredients, Deforestation, Semester, Symptoms.

  1. The patient showed severe __________ of the flu, including a high fever.

  2. We need to buy some fresh __________ to cook dinner tonight.

  3. She has studied very hard this __________, so she expects good grades.

  4. Environmentalists are warning about the dangers of __________ in the Amazon.

  5. After three years of hard work, John finally got a __________.

Bài tập 2: Viết đoạn văn ngắn

Yêu cầu: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 50-80 từ) miêu tả nơi bạn đang sống. Hãy cố gắng sử dụng ít nhất 3 từ vựng sau: Apartment, Suburb, Facility, Neighborhood, Convenient.

Đáp án tham khảo:

Bài tập 1:

  1. Symptoms

  2. Ingredients

  3. Semester

  4. Deforestation

  5. Promotion

Bài tập 2:

I currently live in a small apartment located in the suburb of the city. Although it is far from the city center, the area has many excellent sports facilities and supermarkets. My neighborhood is very friendly and people are always willing to help. Overall, it is a peaceful and convenient place to live.

(Dịch nghĩa: Hiện tại, tôi đang sống trong một căn hộ nhỏ ở vùng ngoại ô thành phố. Mặc dù cách xa trung tâm nhưng khu vực này có nhiều siêu thị và cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời. Hàng xóm của tôi rất thân thiện và mọi người luôn sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau. Nhìn chung, đây là một nơi sinh sống yên bình và thuận lợi.)

Việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc là bước quan trọng trong quá trình học ngoại ngữ mới. Tuy nhiên, rất khó để người học ghi nhớ khi chỉ vừa đọc qua danh sách từ vựng. Hãy kết hợp việc ghi chép, sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng và kiên trì ứng dụng 100 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu vào các bài tập thực hành mỗi ngày. Sự đều đặn và phương pháp đúng sẽ giúp bạn nhanh chóng nâng cao vốn từ vựng, tự tin hướng tới các mục tiêu cao hơn.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...