Ảnh hưởng của sự quan tâm và động lực đối với sự chú ý trong việc học ngôn ngữ của người học trung cấp
Key takeaways
Mục đích: Làm rõ cách động lực nội tại và sự quan tâm cá nhân ảnh hưởng đến sự chú ý.
Ứng dụng trong học ngôn ngữ: Hiểu mối quan hệ giữa động lực của người học và khả năng duy trì sự chú ý vào các nhiệm vụ ngôn ngữ.
Tổng quan về sự quan tâm và động lực trong việc học ngôn ngữ
Sự chú ý là một yếu tố thiết yếu trong quá trình học tập, đặc biệt trong việc học ngôn ngữ. Trong bất kỳ ngữ cảnh học tập nào, khả năng tập trung vào một nhiệm vụ và giữ vững sự chú ý trong suốt quá trình học là rất quan trọng. Điều này càng đặc biệt rõ rệt khi học ngôn ngữ, vì ngôn ngữ yêu cầu người học phải xử lý và tiếp thu một lượng lớn thông tin, từ từ vựng, ngữ pháp cho đến cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Việc duy trì sự chú ý giúp người học không chỉ hiểu được nội dung, mà còn cải thiện khả năng ghi nhớ và vận dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự chú ý có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu và lưu giữ thông tin, và do đó, là yếu tố quyết định trong việc học ngôn ngữ hiệu quả.
Động lực và sự quan tâm cá nhân là hai yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự chú ý của người học. Động lực là động lực thúc đẩy người học tham gia vào một hoạt động học tập, còn sự quan tâm lại là yếu tố giúp người học duy trì sự chú ý vào các nhiệm vụ ngôn ngữ. Hai yếu tố này không tách rời mà thường xuyên tương tác với nhau, tạo ra một môi trường học tập thuận lợi, trong đó người học cảm thấy hứng thú, say mê và có khả năng tập trung cao.
Bài viết này nhằm mục đích làm rõ mối quan hệ giữa động lực, sự quan tâm cá nhân và sự chú ý trong học ngôn ngữ. Cụ thể, bài viết sẽ phân tích cách thức động lực nội tại và sự quan tâm ảnh hưởng đến sự chú ý, từ đó làm rõ lý do vì sao việc xây dựng động lực và sự quan tâm cho người học có thể cải thiện khả năng duy trì sự chú ý và nâng cao hiệu quả học tập. Bên cạnh đó, bài viết cũng sẽ đề xuất các ứng dụng của những yếu tố này trong việc thiết kế các phương pháp học ngôn ngữ, giúp người học tối ưu hóa quá trình học tập và đạt được mục tiêu ngôn ngữ của mình.
Xem thêm:
Bí quyết duy trì động lực ôn thi IELTS dành cho trình độ trung cấp
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự tập trung của người học khi xử lí bài đọc
Cơ sở lý thuyết về sự chú ý, sự quan tâm và động lực nội tại
Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các khái niệm cơ bản và lý thuyết nền tảng liên quan đến sự chú ý, sự quan tâm cá nhân và động lực nội tại trong việc học ngôn ngữ. Việc nắm vững cơ sở lý thuyết này giúp ta hiểu rõ hơn về cách các yếu tố này tác động đến khả năng duy trì sự chú ý của người học trong quá trình học ngôn ngữ.
1. Định nghĩa và vai trò của sự chú ý trong học ngôn ngữ

Sự chú ý là quá trình chọn lọc và tập trung vào các thông tin cụ thể trong môi trường, trong khi bỏ qua những yếu tố không liên quan. Trong bối cảnh học ngôn ngữ, sự chú ý đóng vai trò rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu và xử lý thông tin ngôn ngữ.
Vai trò của sự chú ý
Sự chú ý là yếu tố quyết định trong việc ghi nhớ và học các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, và các khái niệm ngôn ngữ mới. Nó là tiền đề cho việc tiếp nhận, phân tích và xử lý thông tin ngôn ngữ hiệu quả. Khi người học không thể duy trì sự chú ý vào một nhiệm vụ ngôn ngữ, quá trình học sẽ trở nên gián đoạn và kém hiệu quả. Ví dụ, trong một bài học tiếng Anh, nếu học viên không chú ý đến cách sử dụng thì trong câu, họ sẽ dễ dàng bỏ qua các quy tắc ngữ pháp và khó nhớ cách diễn đạt chính xác.
Chú ý có liên quan đến các loại hình học ngôn ngữ: Chú ý không chỉ giúp người học tiếp nhận thông tin ngôn ngữ trong thời gian ngắn, mà còn góp phần vào việc duy trì kiến thức lâu dài qua việc lặp lại và sử dụng ngôn ngữ. Các kỹ năng ngôn ngữ như nghe, nói, đọc, viết đều yêu cầu sự chú ý cao độ. Đặc biệt, việc duy trì sự chú ý trong các nhiệm vụ nghe và đọc có thể giúp người học hiểu và sử dụng ngữ cảnh tốt hơn. Theo Smith và Schunk, việc duy trì sự chú ý trong các nhiệm vụ ngôn ngữ “tạo cơ hội để người học phân tích và ứng dụng ngữ pháp trong tình huống giao tiếp thực tế” (Smith & Schunk, 1996) [1]
2. Sự quan tâm cá nhân và tác động đến sự chú ý

Sự quan tâm cá nhân (personal interest) là một yếu tố tâm lý mạnh mẽ ảnh hưởng đến khả năng duy trì sự chú ý. Sự quan tâm này có thể xuất phát từ sở thích, đam mê, hoặc nhu cầu cá nhân của người học đối với nội dung học.
Khái niệm sự quan tâm cá nhân
Sự quan tâm cá nhân liên quan đến mức độ hứng thú và sự kết nối mà người học cảm nhận được đối với nội dung học. Khi người học quan tâm đến một chủ đề nào đó, họ sẽ tự động duy trì sự chú ý lâu hơn và sẵn sàng dành nhiều thời gian hơn để tìm hiểu sâu về chủ đề đó. Chính sự quan tâm đã “tăng cường sự tham gia của người học vào các bài học, dẫn đến sự chú ý kéo dài hơn” (Schunk, 2001) [2].
Cách sự quan tâm ảnh hưởng đến sự chú ý
Khi người học cảm thấy có sự kết nối cá nhân với chủ đề học, sự chú ý của họ sẽ trở nên tự nhiên và dễ dàng duy trì hơn. Ví dụ, nếu một người học tiếng Nhật yêu thích văn hóa Nhật Bản, họ có thể sẽ dành nhiều thời gian học từ vựng và ngữ pháp hơn, đồng thời dễ dàng duy trì sự chú ý trong suốt quá trình học. Điều này trái ngược với trường hợp một học viên không có sự quan tâm đặc biệt, họ sẽ nhanh chóng mất tập trung và không thể duy trì sự chú ý lâu dài.
Các yếu tố tác động đến sự quan tâm
Sự quan tâm cá nhân có thể được thúc đẩy bởi sự tương tác giữa người học và nội dung học. Các yếu tố như sự kết nối với mục tiêu cá nhân, sự thích thú đối với chủ đề học, hoặc thậm chí là sự lựa chọn ngôn ngữ học sẽ tác động trực tiếp đến mức độ quan tâm và sự chú ý của người học.
3. Động lực nội tại và tác động đến sự chú ý

Động lực nội tại (intrinsic motivation) là động lực thúc đẩy người học học vì sự thỏa mãn nội tại, thay vì các yếu tố bên ngoài như phần thưởng hay áp lực từ người khác. Động lực nội tại giúp người học duy trì sự chú ý và kiên trì trong việc học ngôn ngữ, ngay cả khi gặp phải khó khăn.
Khái niệm động lực nội tại
Động lực nội tại là sự thúc đẩy xuất phát từ chính bản thân người học, ví dụ như mong muốn hiểu và giao tiếp hiệu quả bằng một ngôn ngữ mới. Những người học có động lực nội tại mạnh mẽ không cần phần thưởng vật chất hay sự thúc ép từ bên ngoài để tiếp tục học tập.
Họ tự khuyến khích bản thân và cảm thấy vui khi học, từ đó dễ dàng duy trì sự chú ý. Theo Deci và Ryan, động lực nội tại “xuất phát từ sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản, bao gồm cảm giác tự chủ và thành tựu cá nhân” (Deci & Ryan, 1985) [3]
Mối quan hệ giữa động lực nội tại và sự chú ý
Người học có động lực nội tại cao sẽ dễ dàng tập trung và duy trì sự chú ý lâu dài. Sự thỏa mãn mà họ đạt được khi hiểu biết một ngôn ngữ mới hoặc khi vượt qua thử thách ngôn ngữ là yếu tố thúc đẩy họ duy trì sự chú ý trong suốt quá trình học. Nếu người học cảm thấy hứng thú và thấy rằng việc học ngôn ngữ mang lại giá trị cá nhân, họ sẽ không bị phân tâm và dễ dàng duy trì sự chú ý lâu dài.
Các yếu tố tác động đến động lực nội tại
Động lực nội tại có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như cảm giác thành công, sự tiến bộ trong học ngôn ngữ, và những thách thức hợp lý trong việc học. Cảm giác đạt được mục tiêu học ngôn ngữ và sự phát triển bản thân thường xuyên giúp củng cố động lực nội tại và duy trì sự chú ý.
Xem thêm: Sự kết hợp giữa các chiến lược motivation và chiến lược metacognition trong nâng cao khả năng tự học
Ảnh hưởng của sự quan tâm và động lực đối với sự chú ý trong việc học ngôn ngữ
Trong phần này, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích cách sự quan tâm cá nhân và động lực nội tại tác động trực tiếp đến khả năng duy trì sự chú ý của người học trong quá trình học ngôn ngữ. Cả hai yếu tố này đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc cải thiện hiệu quả học tập mà còn giúp người học duy trì sự kiên trì và quyết tâm, từ đó đạt được kết quả tốt hơn trong học ngôn ngữ.
1. Sự quan tâm ảnh hưởng đến khả năng chú ý

Sự quan tâm cá nhân của người học có ảnh hưởng sâu rộng đến việc họ duy trì sự chú ý trong suốt quá trình học ngôn ngữ. Khi người học có sự quan tâm sâu sắc với một chủ đề nào đó, họ sẽ dễ dàng duy trì sự chú ý hơn là khi họ cảm thấy thiếu sự kết nối với nội dung học.
Khi người học quan tâm đến nội dung học:
Khi người học cảm thấy hứng thú với một ngôn ngữ hoặc một nền văn hóa cụ thể, sự chú ý của họ sẽ được tự động duy trì lâu hơn. Ví dụ, nếu một người học tiếng Pháp yêu thích văn hóa Pháp và muốn hiểu rõ hơn về các tác phẩm văn học Pháp, họ sẽ tự động chú ý nhiều hơn đến các bài học về ngữ pháp, từ vựng và các cấu trúc câu phức tạp của tiếng Pháp. Họ sẵn sàng dành nhiều thời gian nghiên cứu hơn và tiếp nhận thông tin một cách dễ dàng, vì sự quan tâm đã tạo ra động lực tự nhiên giúp họ duy trì sự chú ý.
Một nghiên cứu của Schunk (2001) cho thấy rằng, khi người học thấy rằng nội dung học có liên quan trực tiếp đến sở thích của họ, họ sẽ có xu hướng chú ý nhiều hơn và dễ dàng đạt được mục tiêu học tập.
Sự quan tâm tác động đến quá trình học tập dài hạn:
Sự quan tâm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người học nhớ lâu dài. Người học có xu hướng nhớ những từ vựng, cụm từ hay cấu trúc ngữ pháp mà họ cảm thấy thích thú hoặc có mối liên hệ với cuộc sống cá nhân. Ví dụ, khi học từ vựng về ẩm thực trong tiếng Ý, một người học yêu thích nấu ăn sẽ dễ dàng nhớ các từ này hơn là một người không quan tâm đến chủ đề đó.
Các yếu tố tác động đến sự quan tâm:
Sự quan tâm có thể tăng lên khi người học tìm thấy mối liên hệ giữa ngôn ngữ và nhu cầu cá nhân của mình, chẳng hạn như việc sử dụng ngôn ngữ trong công việc, du lịch, hay giao tiếp với người khác. Ngoài ra, sự quan tâm cũng có thể được kích thích khi người học cảm nhận được những thành công nho nhỏ trong quá trình học, như hiểu được một đoạn văn khó, giao tiếp thành công trong một tình huống thực tế.
2. Động lực nội tại ảnh hưởng đến khả năng chú ý

Động lực nội tại, tức là sự thúc đẩy học tập xuất phát từ nhu cầu và sự hứng thú cá nhân, có tác động trực tiếp đến sự chú ý của người học. Động lực này giúp người học vượt qua sự mệt mỏi và kiên trì trong học tập, ngay cả khi gặp phải các nhiệm vụ khó khăn.
Động lực nội tại và sự chú ý trong học ngôn ngữ:
Người học có động lực nội tại cao sẽ không cần sự thúc ép từ bên ngoài (như phần thưởng vật chất hay sự giám sát của giáo viên) để duy trì sự chú ý. Khi học một ngôn ngữ, những người có động lực nội tại mạnh mẽ thường cảm thấy thỏa mãn khi họ đạt được tiến bộ, điều này giúp họ duy trì sự chú ý và tiếp tục học hỏi, bất chấp những khó khăn.
Ví dụ, một người học muốn trở thành phiên dịch viên có thể không cần động lực bên ngoài để duy trì sự chú ý trong các bài học ngữ pháp hay kỹ năng nghe. Họ cảm thấy vui khi hiểu một đoạn văn bản khó hoặc khi có thể giao tiếp trôi chảy với người nói tiếng bản ngữ.
Mối quan hệ giữa động lực nội tại và sự chú ý:
Động lực nội tại không chỉ giúp người học duy trì sự chú ý mà còn giúp họ tập trung vào những nhiệm vụ học ngôn ngữ dài hạn. Những học viên có động lực nội tại cao sẽ không bỏ cuộc khi gặp phải những bài học khó, vì họ coi việc học ngôn ngữ là một trải nghiệm thú vị và có giá trị. Ví dụ, một người học tiếng Tây Ban Nha có thể sẽ duy trì sự chú ý khi luyện tập nghe tiếng Tây Ban Nha mặc dù ban đầu họ có thể gặp khó khăn trong việc hiểu.
Tạo dựng động lực nội tại:
Một cách để tăng cường động lực nội tại là giúp người học hiểu rõ hơn về mục tiêu cá nhân của họ trong việc học ngôn ngữ. Đưa ra các thử thách hợp lý trong học tập, để họ cảm nhận được sự tiến bộ qua từng bài học và thành tích đạt được. Khi người học cảm thấy rằng họ đang tiến bộ và ngày càng hiểu sâu hơn về ngôn ngữ, động lực nội tại sẽ tự nhiên tăng lên, từ đó thúc đẩy sự chú ý của họ trong việc học tiếp theo.
Xem thêm: Vai trò của cảm xúc và động lực trong học tập và trí nhớ
Ứng dụng sự quan tâm và động lực để nâng cao hiệu quả duy trì sự chú ý trong học ngôn ngữ
Trong phần này, chúng ta sẽ tập trung vào việc làm rõ cách thức ứng dụng sự quan tâm cá nhân và động lực nội tại trong việc duy trì sự chú ý và cải thiện hiệu quả học ngôn ngữ. Sự hiểu biết về mối quan hệ giữa sự quan tâm, động lực và sự chú ý có thể giúp giáo viên và người học thiết kế những phương pháp học tập hiệu quả và tạo ra một môi trường học tập tích cực, giúp người học duy trì sự chú ý và đạt được mục tiêu học ngôn ngữ.
Cách động lực và sự quan tâm tác động đến các nhiệm vụ học ngôn ngữ

Học ngôn ngữ là một quá trình đòi hỏi người học phải tập trung và duy trì sự chú ý cao trong suốt hành trình. Các nhiệm vụ như học từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe và nói đều yêu cầu người học kiên trì và chú tâm. Động lực và sự quan tâm cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự chú ý và giúp quá trình học trở nên hiệu quả hơn. Khi người học có động lực rõ ràng, họ sẽ có xu hướng không chỉ duy trì sự chú ý lâu dài mà còn vượt qua được những thử thách khó khăn trong quá trình học.
Học từ vựng và ngữ pháp

Học từ vựng và ngữ pháp là hai thành phần cơ bản trong việc học ngôn ngữ. Tuy nhiên, chúng thường được xem là những phần khó khăn và dễ khiến người học cảm thấy nhàm chán. Động lực và sự quan tâm có thể biến những nhiệm vụ này thành những thách thức thú vị thay vì cảm giác mệt mỏi.
Khi người học có sự quan tâm đến ngôn ngữ và văn hóa của một quốc gia, việc học từ vựng và ngữ pháp sẽ không còn là một nhiệm vụ khô khan mà trở thành một phần trong việc khám phá một thế giới mới. Chẳng hạn, nếu một học viên yêu thích tiếng Đức và muốn có thể giao tiếp với bạn bè người Đức, họ sẽ thấy việc học các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ này trở nên thú vị hơn.
Họ sẽ chú ý hơn đến những điểm ngữ pháp quan trọng, như cách chia động từ, sự thay đổi của các danh từ, hay cách cấu trúc câu. Sự yêu thích với ngôn ngữ này sẽ giúp họ không cảm thấy mệt mỏi khi phải học các khái niệm ngữ pháp phức tạp. Thậm chí, họ sẽ cảm thấy hào hứng và hứng khởi với những thử thách ngữ pháp, vì họ hiểu rằng việc nắm vững những kiến thức này sẽ giúp họ dễ dàng giao tiếp với người bản xứ.
Ngoài ra, sự quan tâm cũng giúp người học hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc học từ vựng. Khi người học thấy rõ mục tiêu cụ thể của việc học từ vựng, như giao tiếp trong công việc, du lịch, hay phát triển bản thân, họ sẽ có xu hướng duy trì sự tập trung và cố gắng học thuộc nhanh chóng hơn.
Luyện nghe và nói

Kỹ năng nghe và nói là một trong những phần quan trọng nhất trong việc học ngôn ngữ. Đây là những kỹ năng giao tiếp thực tế và thường đòi hỏi người học phải duy trì sự chú ý rất cao. Sự quan tâm đến ngôn ngữ và văn hóa sẽ tạo ra động lực lớn giúp người học duy trì sự chú ý trong quá trình luyện nghe và nói.
Chẳng hạn, một người học tiếng Nhật với động lực là để du lịch và giao tiếp với người bản xứ sẽ chú ý đến cách phát âm, ngữ điệu và các đặc trưng ngôn ngữ Nhật Bản. Họ không chỉ học để nhớ từ vựng mà còn chú ý đến cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Khi luyện nghe, sự quan tâm đến các âm điệu, trọng âm, và cách người bản xứ phát âm các từ ngữ sẽ giúp người học không chỉ hiểu được nghĩa của câu mà còn cảm nhận được sắc thái, tình cảm và thái độ của người nói. Sự chú ý vào các yếu tố này làm cho việc học trở nên sinh động và thú vị hơn.
Đối với kỹ năng nói, động lực giao tiếp với người khác, chia sẻ quan điểm và cảm xúc sẽ khiến người học không chỉ cố gắng phát âm đúng mà còn nỗ lực để sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và lưu loát. Người học sẽ tìm thấy niềm vui trong việc thực hành và cải thiện khả năng giao tiếp của mình, đặc biệt khi họ có thể thấy rõ tiến bộ trong mỗi cuộc trò chuyện.
Ứng dụng công nghệ
Ngày nay, công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường học ngôn ngữ hấp dẫn và thú vị. Các ứng dụng học ngôn ngữ như Duolingo, Memrise, Anki hay Babbel cung cấp cho người học các bài học thú vị và dễ tiếp cận. Công nghệ không chỉ giúp người học duy trì động lực mà còn giúp họ duy trì sự quan tâm trong suốt quá trình học.
Các ứng dụng này thường thiết kế các bài học theo kiểu game, cung cấp thử thách nhỏ và phần thưởng ảo để người học cảm thấy mình đang đạt được thành tựu. Các hệ thống này giúp người học dễ dàng theo dõi tiến độ và tạo cảm giác thành công, ngay cả khi họ chỉ hoàn thành một bài học nhỏ. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực, nơi sự quan tâm và động lực được củng cố qua từng thử thách và phần thưởng.
Ngoài ra, công nghệ còn cung cấp cho người học những nguồn tài liệu phong phú như video, podcast, và bài giảng trực tuyến, giúp họ dễ dàng tiếp cận với những tình huống thực tế của ngôn ngữ mà họ đang học. Việc nghe và nói với các nội dung thú vị trên internet, chẳng hạn như các chương trình TV, phim ảnh, hay các cuộc trò chuyện trực tuyến, sẽ làm tăng sự quan tâm và thúc đẩy người học tiếp tục cải thiện kỹ năng của mình.
Tóm lại, động lực và sự quan tâm là yếu tố quyết định trong việc duy trì sự chú ý và nâng cao hiệu quả học ngôn ngữ. Khi người học có động lực rõ ràng và sự quan tâm đến ngôn ngữ, họ sẽ dễ dàng vượt qua khó khăn, duy trì sự tập trung và đạt được kết quả tốt trong việc học từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe và nói. Công nghệ là một công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc giữ cho quá trình học trở nên thú vị và hiệu quả hơn.
Xem thêm:
Phương pháp duy trì sự chú ý thông qua động lực và sự quan tâm cho người học ngôn ngữ trung cấp

Để duy trì sự chú ý trong quá trình học ngôn ngữ, người học ngôn ngữ trung cấp có thể áp dụng nhiều phương pháp hiệu quả giúp phát triển động lực và sự quan tâm cá nhân. Những phương pháp này không chỉ hỗ trợ người học duy trì sự tập trung mà còn giúp cải thiện kết quả học tập trong thời gian dài. Sau đây là những phương pháp chi tiết và cụ thể:
1. Tạo mục tiêu học tập rõ ràng và có ý nghĩa
Việc thiết lập mục tiêu học tập cụ thể là một trong những yếu tố quan trọng để giúp người học duy trì sự chú ý. Mục tiêu rõ ràng giúp người học có định hướng và động lực để tiến bộ trong quá trình học ngôn ngữ. Các mục tiêu này nên được thiết lập theo cách đo lường được và có thời gian hoàn thành cụ thể.
Ví dụ, một mục tiêu có thể là “Học 50 từ vựng tiếng Anh trong vòng một tuần” hoặc “Có thể tham gia một cuộc trò chuyện đơn giản bằng tiếng Tây Ban Nha trong ba tháng tới.” Những mục tiêu này sẽ giúp người học hiểu rõ lý do tại sao họ cần học và tạo động lực để họ tiếp tục tiến bộ. Khi đạt được mục tiêu, người học sẽ cảm thấy tự hào về sự tiến bộ của mình, từ đó duy trì sự chú ý và tạo cảm giác thành công trong học tập.
2. Khuyến khích học thông qua sở thích cá nhân
Mỗi người học có những sở thích và mối quan tâm riêng, và việc học ngôn ngữ sẽ trở nên thú vị hơn nếu nó liên quan đến những điều mà họ thực sự yêu thích. Sự quan tâm cá nhân là một yếu tố mạnh mẽ giúp người học duy trì sự chú ý lâu dài trong suốt quá trình học ngôn ngữ.
Chẳng hạn, nếu người học yêu thích du lịch, giáo viên có thể thiết kế bài học liên quan đến các tình huống thực tế khi đi du lịch như đặt phòng khách sạn, hỏi đường, hoặc khám phá các địa điểm du lịch nổi tiếng. Điều này sẽ giúp người học cảm thấy rằng việc học ngôn ngữ không chỉ là học lý thuyết mà còn có thể áp dụng vào những hoạt động thực tế mà họ quan tâm. Khi học ngôn ngữ thông qua sở thích cá nhân, người học sẽ cảm thấy việc học ngôn ngữ như một phần mở rộng sở thích của mình, thay vì coi đó là một nhiệm vụ.
3. Sử dụng phương pháp học tương tác
Phương pháp học tương tác là một công cụ mạnh mẽ giúp duy trì sự chú ý trong học ngôn ngữ. Thay vì học thụ động, người học có thể tham gia vào các hoạt động tương tác như học nhóm, thảo luận về các chủ đề thú vị, tham gia các trò chơi ngôn ngữ, hoặc thực hành ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Các hoạt động này không chỉ giúp người học học từ vựng hay ngữ pháp mà còn tạo cơ hội để họ sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế.
Ví dụ, việc tham gia vào một cuộc trò chuyện nhóm bằng ngôn ngữ đang học, thảo luận về một bộ phim yêu thích hoặc thực hành thông qua các tình huống giao tiếp giả định sẽ giúp người học cảm thấy tham gia tích cực vào quá trình học. Khi người học cảm thấy rằng họ đang thực sự sử dụng ngôn ngữ, sự chú ý của họ sẽ được duy trì tốt hơn.
4. Tạo ra thử thách hợp lý
Một yếu tố quan trọng khác trong việc duy trì sự chú ý là tạo ra thử thách vừa phải. Khi học một ngôn ngữ, nếu các nhiệm vụ học quá dễ dàng, người học sẽ cảm thấy nhàm chán và thiếu động lực. Ngược lại, nếu nhiệm vụ quá khó, người học có thể cảm thấy thất vọng và dễ dàng bỏ cuộc.
Do đó, việc tạo ra thử thách hợp lý là rất quan trọng. Các bài tập nên được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ của người học, nhưng cũng đủ khó để họ cảm thấy thử thách và có động lực để vượt qua. Ví dụ, khi học tiếng Đức, một bài tập nghe có tốc độ nhanh hơn một chút hoặc một đoạn văn chứa nhiều từ vựng mới sẽ giúp học viên cảm thấy hứng thú và phấn khích, từ đó duy trì sự chú ý trong suốt bài học.
5. Khen thưởng sự tiến bộ và nỗ lực
Khen thưởng sự tiến bộ và nỗ lực của người học là một cách rất hiệu quả để duy trì động lực và sự chú ý. Phần thưởng không nhất thiết phải là vật chất; đôi khi chỉ là những lời khen ngợi hoặc sự công nhận từ giáo viên cũng đủ tạo động lực cho học viên. Khi học viên nhận được sự phản hồi tích cực về sự tiến bộ của mình, họ sẽ cảm thấy tự tin và muốn tiếp tục cố gắng.
Điều này cũng giúp củng cố mối liên hệ giữa sự nỗ lực và thành công, và làm tăng khả năng duy trì sự chú ý của người học trong suốt quá trình học. Ví dụ, khi người học hoàn thành một bài tập khó, họ có thể nhận được lời khen hoặc sự khích lệ từ giáo viên, điều này sẽ thúc đẩy họ tiếp tục học tập.
6. Phát triển thói quen học tập tích cực
Một trong những cách hiệu quả để duy trì sự chú ý trong quá trình học ngôn ngữ là phát triển thói quen học tập tích cực và đều đặn. Học ngôn ngữ không phải là một nhiệm vụ ngắn hạn mà là một quá trình dài hạn. Việc học mỗi ngày sẽ giúp người học duy trì sự tập trung và tiến bộ bền vững trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Người học nên tạo ra một lịch học cố định mỗi ngày. Ví dụ, học từ vựng mỗi ngày, nghe một đoạn hội thoại ngắn hoặc luyện nói ít nhất 10 phút mỗi ngày. Việc tạo ra thói quen học tập này giúp người học không chỉ duy trì sự chú ý mà còn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả.
Xem thêm: Thiếu động lực khi học tiếng Anh: Nguyên nhân và cách khắc phục
Kết luận
Bài viết đã chỉ ra rằng sự quan tâm cá nhân và động lực nội tại đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự chú ý khi học ngôn ngữ. Cụ thể:
Sự quan tâm cá nhân giúp người học dễ dàng duy trì sự chú ý và kết nối ngôn ngữ với sở thích, nhu cầu cá nhân, từ đó tăng cường khả năng tiếp thu và ghi nhớ.
Động lực nội tại là yếu tố thúc đẩy sự chú ý lâu dài và kiên trì trong học tập, đặc biệt khi người học cảm thấy hứng thú với ngôn ngữ.
Việc hiểu mối quan hệ này là rất quan trọng trong giảng dạy ngôn ngữ. Giáo viên có thể thiết kế các phương pháp giảng dạy kết hợp sự quan tâm và động lực của học viên để tối ưu hóa sự chú ý, như khuyến khích học theo mục tiêu cá nhân, tạo môi trường học tích cực, và sử dụng phương pháp học chủ động.
Khuyến nghị: Cần tạo mục tiêu học tập rõ ràng, áp dụng công nghệ, khuyến khích thách thức hợp lý và phản hồi tích cực để giúp người học duy trì sự chú ý và đạt được kết quả tốt hơn trong học ngôn ngữ.
Xem thêm:
Học tiếng Anh hiệu quả với phương pháp học tập cá nhân hóa (Personalized Learning Approach)
Ứng dụng công nghệ để lên mục tiêu học tập phù hợp và theo dõi
Cách xây dựng thói quen đọc: Các kỹ thuật để tăng cường sự tập trung & cải thiện kỹ năng Tiếng Anh
Tác giả: Nguyễn Hữu Phước
Nguồn tham khảo
“Cognitive processes in language learning: Implications for second language acquisition.” Applied Linguistics, 31/12/1995. Accessed 19 March 2025.
“Self-Efficacy and Academic Motivation,.” Educational Psychologist, 31/12/2000. Accessed 19 March 2025.
“Intrinsic motivation and self-determination in human behavior,.” Springer Science & Business Media, 31/12/1984. Accessed 19 March 2025.

Bình luận - Hỏi đáp