Giải đề Cambridge 19, Test 1, Speaking Part 1: International food

Bài viết sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu cho các câu hỏi trong IELTS Speaking Test 1 Part 1, International food trong sách Cambridge 19 cùng với phần phân tích từ vựng.
author
Lê Hoàng Tùng
22/06/2024
giai de cambridge 19 test 1 speaking part 1 international food

Key takeaways

  • Câu trả lời tham khảo cho các chủ đề International food, với các từ vựng hữu ích như: Multicultural, Cuisine, Limited dining options, Stick to, v.v.

Question 1

If you can find food from many different countries...

"Yes, you can find food from many different countries where I live. The city is quite multicultural, with a variety of restaurants offering everything from Italian and Japanese to Mexican and Indian cuisine. It’s great because you can try something new every time you eat out."

Phân tích từ vựng:

Multicultural: Relating to or containing several cultural or ethnic groups within a society.

  • Phát âm: /ˌmʌl.tɪˈkʌl.tʃər.əl/

  • Dịch: đa văn hóa

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả sự liên quan đến hoặc bao gồm nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc trong một xã hội. Ví dụ: "The city's multicultural population is reflected in its festivals and cuisine" (Dân số đa văn hóa của thành phố được phản ánh qua các lễ hội và ẩm thực).

Cuisine: A style or method of cooking, especially as characteristic of a particular country, region, or establishment.

  • Phát âm: /kwɪˈziːn/

  • Dịch: ẩm thực

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một phong cách hoặc phương pháp nấu ăn, đặc biệt là đặc trưng của một quốc gia, khu vực hoặc cơ sở cụ thể. Ví dụ: "Italian cuisine is famous for its pasta dishes and rich flavors" (Ẩm thực Ý nổi tiếng với các món mì và hương vị đậm đà).

If you cannot find food from many different countries...

"No, it’s actually quite hard to find food from different countries where I live. It’s a small town with limited dining options, mostly local cuisine. Sometimes you might find a Chinese or Italian restaurant, but it’s rare. I wish there were more diverse choices."

Phân tích từ vựng:

Limited dining options: A small or restricted variety of places to eat or types of food available.

  • Phát âm: /ˈlɪm.ɪ.tɪd ˈdaɪ.nɪŋ ˈɒp.ʃənz/

  • Dịch: lựa chọn ăn uống hạn chế

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một sự đa dạng nhỏ hoặc bị hạn chế về các nơi ăn uống hoặc loại thực phẩm có sẵn. Ví dụ: "In small towns, there are often limited dining options available" (Các thị trấn nhỏ thường có các lựa chọn ăn uống hạn chế).

Diverse choices: A wide variety of options or selections.

  • Phát âm: /daɪˈvɜːs ˈtʃɔɪ.sɪz/

  • Dịch: lựa chọn đa dạng

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một loạt các lựa chọn hoặc sự lựa chọn phong phú. Ví dụ: "The city offers diverse choices for dining, including international and local cuisine" (Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn đa dạng cho ăn uống, bao gồm ẩm thực quốc tế và địa phương).

Xem thêm: Đáp án Cambridge 19 & giải chi tiết từ Test 1 đến Test 4.

Question 2

If you often eat food from other countries...

"I often eat typical food from other countries, probably a few times a week. I enjoy the variety and it’s a fun way to explore different cultures. Plus, I live in an area with a lot of international restaurants, so it’s really convenient."

Phân tích từ vựng:

Variety: A number of different types or examples.

  • Phát âm: /vəˈraɪ.ə.ti/

  • Dịch: sự đa dạng

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả một số lượng các loại khác nhau hoặc ví dụ khác nhau. Ví dụ: "The market offers a wide variety of fruits and vegetables" (Chợ cung cấp một sự đa dạng lớn về trái cây và rau củ).

Explore: To travel through an area in order to learn about it, or to examine something carefully.

  • Phát âm: /ɪkˈsplɔːr/

  • Dịch: khám phá

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc đi qua một khu vực để tìm hiểu về nó hoặc để kiểm tra kỹ lưỡng một cái gì đó. Ví dụ: "We plan to explore the ancient ruins during our vacation" (Chúng tôi dự định khám phá các tàn tích cổ trong kỳ nghỉ của mình).

If you don't often eat food from other countries...

"I don’t eat food from other countries very often, maybe once or twice a month. It’s not that I don’t like it, but I usually stick to cooking at home and local cuisine is more accessible and familiar."

Phân tích từ vựng:

Stick to: To continue doing something despite difficulties or to adhere firmly to something.

  • Phát âm: /stɪk tə/

  • Dịch: gắn bó với, tuân thủ

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc tiếp tục làm một việc gì đó dù gặp khó khăn hoặc tuân thủ một cách chắc chắn với điều gì đó. Ví dụ: "It's important to stick to your study schedule to achieve good results" (Điều quan trọng là phải tuân thủ lịch học của bạn để đạt được kết quả tốt).

Accessible: Easy to approach, reach, enter, or use.

  • Phát âm: /əkˈses.ə.bəl/

  • Dịch: dễ tiếp cận, dễ sử dụng

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc dễ dàng tiếp cận, đến gần, vào hoặc sử dụng. Ví dụ: "The new library is accessible to all students, including those with disabilities" (Thư viện mới dễ tiếp cận cho tất cả học sinh, bao gồm cả những người khuyết tật).

    image-alt

Question 3

If you have tried making food from another country...

"Yes, I have tried making food from another country. I enjoy cooking and experimenting with new recipes, so I’ve made things like Italian pasta, Japanese sushi, and Mexican tacos. It’s a fun way to bring a bit of international flavor into my kitchen."

Phân tích từ vựng:

Recipes: Instructions for preparing a particular dish, including a list of the ingredients required.

  • Phát âm: /ˈrɛs.ɪ.piːz/

  • Dịch: công thức nấu ăn

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn cụ thể, bao gồm danh sách các nguyên liệu cần thiết. Ví dụ: "She collects recipes from different cultures to try new dishes at home" (Cô ấy sưu tầm các công thức nấu ăn từ các nền văn hóa khác nhau để thử các món ăn mới tại nhà).

International flavor: The taste or quality of food that is characteristic of various countries around the world.

  • Phát âm: /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈfleɪ.vər/

  • Dịch: hương vị quốc tế

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả hương vị hoặc chất lượng của thực phẩm đặc trưng cho nhiều quốc gia trên thế giới. Ví dụ: "The restaurant offers dishes with an international flavor, featuring cuisines from Asia, Europe, and the Americas" (Nhà hàng cung cấp các món ăn với hương vị quốc tế, bao gồm ẩm thực từ châu Á, châu Âu và châu Mỹ).

If you have not tried making food from another country...

"No, I haven’t really tried making food from another country. I find it a bit intimidating, especially when the ingredients and techniques are unfamiliar. I usually stick to what I know, but I’d like to try it someday."

Phân tích từ vựng:

Intimidating: Making someone feel frightened or nervous.

  • Phát âm: /ɪnˈtɪm.ɪ.deɪ.tɪŋ/

  • Dịch: đáng sợ, làm nản chí

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả việc làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Ví dụ: "Cooking a complex dish for the first time can be intimidating" (Nấu một món ăn phức tạp lần đầu tiên có thể khiến người ta cảm thấy nản chí).

Ingredients: The foods or substances that are combined to make a particular dish.

  • Phát âm: /ɪnˈɡriː.di.ənts/

  • Dịch: nguyên liệu

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các thực phẩm hoặc chất liệu được kết hợp để làm một món ăn cụ thể. Ví dụ: "Make sure you have all the ingredients before starting the recipe" (Hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả các nguyên liệu trước khi bắt đầu công thức).


    image-alt

Question 4

If recommending food from your country...

"I would recommend trying pho from Vietnam. It’s a flavorful noodle soup with herbs, spices, and either beef or chicken. It’s a perfect combination of taste and comfort, and I think it really showcases the depth and richness of Vietnamese cuisine."

Phân tích từ vựng:

Herbs: Plants with savory or aromatic properties that are used for flavoring food, in medicine, or as fragrances.

  • Phát âm: /hɜːbz/

  • Dịch: thảo mộc, rau thơm

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các loại cây có tính chất thơm ngon hoặc hương liệu được sử dụng để nêm nếm thức ăn, trong y học hoặc làm nước hoa. Ví dụ: "Fresh herbs like basil, parsley, and cilantro can enhance the flavor of any dish" (Các loại thảo mộc tươi như húng quế, mùi tây và ngò có thể tăng cường hương vị của bất kỳ món ăn nào).

Richness: The quality of having a strong, deep, or intense flavor, color, or texture.

  • Phát âm: /ˈrɪtʃ.nəs/

  • Dịch: độ đậm đà, sự phong phú

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả chất lượng có hương vị mạnh, sâu hoặc đậm, màu sắc hoặc kết cấu. Ví dụ: "The richness of the chocolate cake makes it a favorite among dessert lovers" (Độ đậm đà của bánh sô-cô-la làm cho nó trở thành món yêu thích của những người yêu đồ ngọt).

If not recommending a specific dish...

"I think people should try Vietnamese street food in general. It’s affordable, delicious, and gives you a real taste of our local flavors. From banh mi sandwiches to fresh spring rolls, there’s so much to explore and enjoy."

Phân tích từ vựng:

Affordable: Reasonably priced and not too expensive.

  • Phát âm: /əˈfɔː.də.bəl/

  • Dịch: phải chăng, hợp túi tiền

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả giá cả hợp lý và không quá đắt. Ví dụ: "The restaurant offers delicious meals at affordable prices" (Nhà hàng cung cấp các bữa ăn ngon với giá cả phải chăng).

Local flavors: The distinctive tastes and culinary traditions specific to a particular region or community.

  • Phát âm: /ˈləʊ.kəl ˈfleɪ.vərz/

  • Dịch: hương vị địa phương

  • Lưu ý: Được sử dụng để miêu tả các hương vị đặc trưng và truyền thống ẩm thực cụ thể của một vùng hoặc cộng đồng. Ví dụ: "The food market is a great place to experience local flavors and traditional dishes" (Chợ thực phẩm là một nơi tuyệt vời để trải nghiệm hương vị địa phương và các món ăn truyền thống).

Xem tiếp: Giải đề Cambridge 19, Test 1, Speaking Part 2 & 3

Bài viết đã chia sẻ đáp án cho đề Cambridge 19, Test 1, Speaking Part 1: International food, mong rằng người học đã hiểu rõ chi tiết. Để xác định trình độ hiện tại của mình, người học có thể tham gia thi thử IELTS. Điều này giúp nhận diện điểm yếu cá nhân, từ đó xây dựng kế hoạch cải thiện hiệu quả, hướng tới mục tiêu học tập một cách tốt nhất.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu