ETS 2024 Test 7 Part 7 | Đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết sau đây sẽ hướng dẫn người học về cách định vị các vùng thông tin có đáp án thông qua bản dịch tiếng Việt và giúp loại trừ các lựa chọn sai trong ETS 2024 Test 7 Part 7. Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2024 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.
Nguyễn Thị Thanh Đông
06/03/2024
ets 2024 test 7 part 7 dap an va giai thich chi tiet

Đáp án

147 - D

148 - C

149 - C

150 - B

151 - D

152 - A

153 - B

154 - C

155 - C

156 - A 

157 - B

158 - C

159 - C

160 - A

161 - D

162 - D

163 - C

164 - B

165 - D

166 - A

167 - C

168 - A

169 - B

170 - D

171 - C

172 - A

173 - C

174 - C

175 - B

176 - C

177 - B

178 - D

179 - A

180 - A

181 - C

182 - D

183 - C

184 - B

185 - D

186 - A

187 - B

188 - D

189 - B

190 - C

191 - B

192 - D

193 - A

194 - A

195 - D

196 - B

197 - D

198 - D

199 - A

200 - C

Giải thích đáp án đề ETS 2024 Test 7 Reading Part 7

Questions 147-148 refer to the following notice

Questions 147

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: for whom, most likely

  • Tìm đối tượng mà thông báo này hướng đến .

  • Trong thông báo có thông tin “all public areas of our building will be painted” (tất cả các khu vực công cộng của tòa nhà sẽ được sơn lại) và cảnh báo đến người đọc “Please use caution, and do not touch any wet paint.” (Vui lòng sử dụng cẩn thận và không chạm vào sơn ướt.)

→ Như vậy, có thể suy luận người đọc thông báo là người ở trong tòa nhà.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về “painting” nhưng thông báo không có thông tin liên quan đến nhà thầu sơn.  

  • (B) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về “elevator” nhưng thang máy vẫn hoạt động bình thường (The elevators will be available during this time), không liên quan đến công nhân sửa chữa thang máy.

  • (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 148

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: when, staiwells, all floor, completed 

  • Theo lịch trình cho việc sơn, có 2 thời gian sơn cầu thang là các tầng là: “first and second floors: 12 April” “third and fourth floors: 14 April”.

  • Như vậy thời gian hoàn thành sơn tất cả các tầng là thời gian sau cùng (ngày 14 tháng 4.) 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • maintenance (n) sự bảo trì

  • elevator (n) tháng cuốn 

  • schedule (n) lịch trình 

  • touch (v) chạm 

  • contractor (n) nhà thầu 

  • graphic (n) đồ họa 

  • repair worker (n.phr) công nhân sửa chữa

Questions 149-150 refer to the following coupon

Questions 149

Cách diễn đạt tương đương:

  • benefit from the coupon (lợi ích từ phiếu giảm giá) ≈ a complimentary appetizer platter (đĩa khai vị tặng kèm)

  • ordering two meals (đặt hai bữa ăn) ≈ purchase any two dinners (mua hai bữa ăn tối bất kì)  

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: how, receive, benefit, coupon 

  • Thông tin “Purchase any two dinners and enjoy a complimentary appetizer platter during the entire month of May.” (Suốt tháng 5, khi mua hai suất ăn tối bất kỳ, Jin-Hwa Grill sẽ tặng kèm một đĩa khai vị miễn phí.) chứa đáp án. Như vậy, điều kiện để được khuyến mãi đĩa khai vị tặng kèm là mua hai suất ăn tối. 

  • “benefit from the coupon” là cách diễn đạt tương đương của “a complimentary appetizer platter”. 

  • “ordering two meals“ là cách diễn đạt tương đương của  “purchase any two dinners”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập về “takeout order” nhưng hình thức này không được nhận khuyến mãi. 

  • (B) chứa thông tin không được đề cập.

  • (D) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập về “celebrate the reopening”, liên quan đến “opening day celebration” nhưng không có thông tin bất kì ai tham dự lễ khách thành đều được nhận khuyến mãi. 

Questions 150

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, mentioned, Jin-Hwa Grill

  • Thông tin “Valid only at Jin-Hwa Grill, 4104 Lakeside Drive, Oakland, CA” (Chỉ áp dụng tại Jin-Hwa Grill, 4104 Lakeside Drive, Oakland, CA) và “Visit www.jin-hwagrill.com for a list of all our locations” (Truy cập www.jin-hwagrill.com để xem danh sách tất cả các địa điểm)  chứa đáp án. Jin-Hwa có danh sách các địa điểm, trong đó có chi nhánh Lakeside Drive, Oakland, CA. Có thể suy ra, có nhiều hơn một địa điểm.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập về “celebrate” nhưng nhà hàng mừng lễ khai trương chứ không phải mừng lễ kỷ niệm. 

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập về “serving the finest Korean cuisine”, liên quan đến “ serving Korean food” trong đề nhưng nhà hàng đã phục vụ hơn 30 năm rồi chứ không phải bắt đầu phục vụ dạo gần đây.  

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn bản có đề cập về “hours of operation” nhưng không có thông tin về việc mở rộng giờ hoạt động. 

Từ vựng cần lưu ý:

  • serve (v) phục vụ 

  • cuisine (n) ẩm thực 

  • celebrate (v) tổ chức, mừng

  • remodel (v) tu sửa lại 

  • complimentary (adj) tặng kèm

  • appetizer (n) món khai vị 

  • platter (n) cái đĩa 

  • entire (adj) toàn bộ 

  • valid (adj) có hiệu lực 

  • takeout order (n-n) đơn hàng mang về  

  • operation (n) sự hoạt động , vận hành 

  • coupon (n) phiếu khuyến mãi 

  • anniversary (n) ngày kỷ niệm 

  • expand (v) mở rộng

Questions 151-152 refer to the following e-mail

Questions 151

Cách diễn đạt tương đương:

  • spoken instructions (hướng dẫn bằng lời nói) ≈ telephone conversation (cuộc hội thoại trên điện thoại)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: why, Ms. Balay, e-mail, Ms. Gil

  • Thông tin “Regarding our telephone conversation earlier today, here in writing is the change I would like to make to Saturday's delivery.” (Về cuộc trò chuyện qua điện thoại của chúng ta vào sáng sớm hôm nay, bằng văn bản này là sự thay đổi mà tôi muốn thực hiện đối với việc giao hàng vào thứ Bảy.) chứa đáp án. 

  • Có thể thấy cô Balay đã gọi điện với cô Gil và hiện tại cô Balay đang thuật lại dưới dạng viết. .

  • “spoken instructions” là cách diễn đạt khác của “telephone conversation”. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.  

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập về “weekend” nhưng đây là thời gian sửa chữa hệ thống điện, không phải thời gian của chuyến công tác. 

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập về “office party” nhưng không có thông tin cô Balay mời cô Gil đến bữa tiệc. 

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập về “electrical system”, có liên quán đến ”electrician” trong đề nhưng không có thông tin về yêu cầu dịch vụ của thợ điện.

Questions 152

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: what, Ms. Balay, receive, Saturday afternoon

  • Thông tin “ I am requesting that you now deliver the flowers”  (Tôi yêu cầu bạn vận chuyển hoa) I would appreciate receiving the delivery by 4:00 PM.” (Tôi rất vui nếu nhận được hàng trước 4 giờ chiều.) chứa đáp án. Có thể thấy cô Balay đặt giao hoa và cần nhận trước 4 giờ chiều. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.  

Loại các phương án sai:

  • (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • regarding (preposition) về, liên quan đến 

  • request (v) yêu cầu 

  • apologize (v) xin lỗi 

  • last-minute (adj) phút chót, gấp 

  • switch (n) thay đổi 

  • banquet hall (n-n) sảnh tiệc 

  •  malfunction (n) sự cố

  • postpone (v) trì hoãn 

  • reserve (v) đặt (bàn, phòng,...)

  • venue (n) địa điểm

  • appriciate (v) đánh giá cao, trân trọng 

  • confirm (v) xác nhận 

  • instruction (n) hướng dẫn 

  • cost estimate (n-n) ước lượng chi phí

Questions 153-154 refer to the following online chat discussion

Questions 153

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What problem, Ms.Kim, have 

  • Thông tin “Well, I ordered some gloves two weeks ago, and they still haven't arrived.” (Chà, tôi đã đặt mua một số găng tay hai tuần trước và chúng vẫn chưa đến.) chứa đáp án. “They” chỉ “some gloves”  đứng trước. Vậy đơn hàng găng tay của Ms.Kim chưa đến. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất 

Loại các phương án sai:

  • (A), (D) chứa thông tin không được đề cập.

  • (C) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập “delivery”, có liên quan đến “transport” trong đề nhưng không có thông tin đơn hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Questions 154

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khoá: 9:26 A.M, Mr. Long, “This is very unusual”

  • Đối với dạng câu này, đọc các lời nhắn ở trước và sau câu trích dẫn để xác định tình huống ngữ cảnh.

  •  Sau lời nói “This is very unusual” (Điều nay thật bất thường), ông Long giải thích thêm “The system is showing that the order was fulfilled. I'm not sure why it hasn't left the warehouse yet.” (Hệ thống báo đơn hàng đã được thực hiện. Tôi không hiểu tại sao nó vẫn chưa rời khỏi kho.). Câu này thể hiện thắc mắc của ông Long về vấn đề xảy ra ở kho hàng. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) đều không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • issue (n) vấn đề

  • gloves (n) găng tay 

  • unsual (adj) bất thường

  • fulfill (v) thực hiện, hoàn thành 

  • warehouse (n) nhà kho

  • rush (n) sự vội vàng, gấp 

  • charge (n) thu phí 

  • frustrated (adj) bị nản lòng, nản chí 

  • confused (adj) bối rối 

Questions 155-157 refer to the following e-mail

Questions 155

Cách diễn đạt tương đương:

  • confirm (xác nhận) ≈ review (xem lại) 

  • personal data (dữ liệu cá nhân) ≈ contact information (thông tin liên lạc) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chung

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, purpose

  • Thông tin mở đầu của e-mail giới thiệu mục đích của người viết “For security reasons we need our customers to review their contact information with Velasco Bank every year.” (Vì lý do bảo mật, chúng tôi cần khách hàng xem lại thông tin liên hệ với Ngân hàng Velasco hàng năm.)

  • Sau đó xuyên suốt e-mail là các vấn đề liên quan đến việc xác nhận dữ liệu cá nhân của khách hàng như thời gian “the deadline to review your contact information is July 29”, cách thực hiện “You may check your information on our Web site at www.velascobank.com, or you can do so on the Velasco Bank mobile app”

  • “confirm” là cách diễn đạt tương đương của “review”.

  • “personal data” là cách diễn đạt tương đương của “contact information”. 

Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 156

Cách diễn đạt tương đương:

  • go to the bank’s Web site  (truy cập trang web của ngân hàng) ≈ doing so online at www.velascobank.com/myaccount (làm việc này trực tuyến tại website www.velascobank.com/myaccount) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, should do, register, digital banking 

  • Đoạn 1 chứa thông tin về việc “digital banking” (ngân hàng số). Thông tin “If you are not yet enrolled in digital banking, we recommend doing so online at www.velascobank.com/myaccount." (Nếu bạn chưa đăng ký ngân hàng số, chúng tôi khuyên bạn nên đăng ký trực tuyến tại www.velascobank.com/myaccount.) chứa đáp án. Như vậy việc cần làm là đăng ký tại website. 

  • “go to the bank’s Web site” là cách diễn đạt tương đương của “doing so online at www.velascobank.com/myaccount." 

→ Phương án (A) là đúng nhất.

Loại các phương án sai:

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập đến “customer service” nhưng không có thông tin liên lạc với người đại diện.

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập đến “visit any of our branches” nhưng không có thông tin đăng ký ngân hàng số tại chi nhánh địa phương. 

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập đến “mobile app” nhưng cài đặt ứng dụng trên điện thoại không phải là cách đăng ký ngân hàng số. 

Questions 157

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.

  • Dịch nghĩa câu được cho: Điều này có thể được thực hiện theo một trong hai cách.

  • Xét những câu trước các chỗ trống, câu trước chỗ trống [2] đề cập về việc “review their contact information”, được đề cập lại bằng “this” trong câu trích dẫn. Sau vị trí số [2] chỉ ra hai cách là “check your information on our Web site at www.velascobank.com” hoặc “you can do so on the Velasco Bank mobile app”

→ Vì vậy, vị trí thứ [2] là phù hợp nhất.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A) Phần sau chỗ trống không giới thiệu hai cách thực hiện.

  • (C) Phần trước chỗ trống đã giới thiện hai cách thực hiện rồi.

  • (D) Phần sau chỗ trống chỉ đề cập về cách liên lạc.

Từ vựng cần lưu ý:

  • security (n) an ninh, bảo mật 

  • simply (adv) một cách đơn giản 

  • log in (phrasal verb) đăng nhập 

  • digital (adj) kỹ thuật số 

  • up-to-date (adj) cập nhật, mới nhất

  • primary (adj) chính, chủ yếu

  • method (n) phương pháp, phương thức 

  • enroll (v) đăng ký 

  • branch (n) chi nhánh

Questions 158-160 refer to the following brochure

Questions 158

Cách diễn đạt tương đương:

  • handle telephone inquiries (xử lý các yêu cầu qua điện thoại) ≈ takes orders and responds to questions himself through the company's customer-service telephone line (nhận đơn đặt hàng và tự trả lời các câu hỏi thông qua đường dây điện thoại dịch vụ khách hàng của công ty) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, mentioned

  • Thông tin “Now semiretired, Mr. Sumner still takes orders and responds to questions himself through the company's customer-service telephone line at 901-555-0185 on Thursdays and Fridays.” (Hiện bán nghỉ hưu, ông Sumner vẫn nhận đơn đặt hàng và tự trả lời các câu hỏi thông qua đường dây điện thoại dịch vụ khách hàng của công ty theo số 901-555-0185 vào các ngày thứ Năm và thứ Sáu.) chứa đáp án. 

  • Thông tin “Sumner Woodcrafting of Memphis, Tennesee, was established nearly 45 years ago by Kiran Sumner(Nghề mộc mùa hè ở Memphis, Tennessee, được thành lập gần 45 năm trước bởi Kiran Sumner) cho thấy ông Kiran Sumner là người thành lập.

  • “handle telephone inquiries” là cách diễn đạt tương đương của “takes orders and responds to questions himself through the company's customer-service telephone line”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thôn tin bẫy. Có thông tin đề cập về giá (“our customers never regret spending a bit more” và “Unpacking and placing the item is available for an additional $50.”) nhưng không có thông tin giá cạnh tranh. 

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về “Memphis” nhưng không có thông tin miễn phí vận chuyển ở Memphis. 

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về “workshop” nhưng không có thông tin cho phép khách hàng tham quan xưởng. 

Questions 159

Dạng câu hỏi: Câu hỏi từ đồng nghĩa

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: “find” paragraph 2, line 2, meaning 

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • “Because our master crafters do exceptionally fine work, our customers never regret spending a bit more for pieces built to last for generations.”  là câu chứa từ được hỏi.

  • Dịch nghĩa: Bởi vì những người thợ thủ công chuyên nghiệp của chúng tôi làm những tác phẩm cực kỳ tốt nên khách hàng của chúng tôi không bao giờ hối hận khi chi thêm một chút cho những tác phẩm được chế tạo để tồn tại qua nhiều thế hệ.

  • Từ đồng nghĩa cần thể hiện nghĩa tích cực để mô tả tác phẩm. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Questions 160

Cách diễn đạt tương đương:

  • extremely long-lasting (cực kỳ bền lâu) ≈ last for generations (kéo dài nhiều thế hệ)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, suggested, Summer Crafting’s products

  • Thông tin “Because our master crafters do exceptionally fine work, our customers never regret spending a bit more for pieces built to last for generations.” (Bởi vì những người thợ thủ công chuyên nghiệp của chúng tôi làm những tác phẩm cực kỳ tốt nên khách hàng của chúng tôi không bao giờ hối hận khi chi thêm một chút cho những tác phẩm được chế tạo để tồn tại qua nhiều thế hệ.) chứa đáp án. 

  • “extremely long-lasting” là cách diễn đạt tương đương của “last for generations”. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập về “solid woods”, tương ứng với “natural materials” trong đề nhưng không có thông tin về “human-made materials”. 

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn bản có đề cập về “unpacking and placing the item”, liên quan đến “assembly” trong đề nhưng không có thông tin các sản phẩm yêu cầu cần phải lắp ráp sau khi giao hàng.

  • (D) chứa thông tin không được đề cập. 

Từ vựng cần lưu ý:

  • establish (v) thành lập 

  • goal (n) mục tiêu

  • personalized (adj) cá nhân hóa 

  • seek (v) tìm kiếm

  • semiretired (adj) bán nghỉ hưu

  • respond (v) phản hồi

  • cabinetry (n) tủ đựng đồ 

  • solid (adj) đặc, rắn 

  • handcrafted (adj) được làm thủ công

  • mass-produce (v) sản xuất hàng loạt 

  • exceptionally (adv) cực kỳ

  • regret (v) tiếc nuối 

  • artisan (n) nghệ nhân

  • biography (n) tiểu sử

Questions 161-163 refer to the following article

Questions 161

Cách diễn đạt tương đương:

  • changes in costs (những thay đổi về giá cả) ≈ instability in the pricing (sự bất ổn về giá)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chung 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, article, mainly about

  • Câu đầu của bài báo giới thiệu chủ đề “Over the last decade, instability in the pricing of raw materials has become the biggest concern for manufacturers.” (Trong thập kỷ qua, sự bất ổn về giá nguyên liệu thô đã trở thành mối quan tâm lớn nhất đối với các nhà sản xuất.) chứa đáp án. Vấn đề được nhắc đề là sự bất ổn về giá nguyên liệu. 

  • Xuyên suốt bài báo là những chi tiết liên quan đến giá cả nguyên liệu ở các nhà sản xuất như “a 10 percent rise in the cost of sugar can dramatically affect a factory's bottom line” (giá đường tăng 10% cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của nhà máy), “predict rising costs may be able to temper the effects of market volatility” (dự đoán chi phí gia tăng có thể giảm bớt tác động của sự biến động của thị trường), “anticipate every change in the marketplace” (thể lường trước được mọi thay đổi trên thị trường).

  • “changes in costs” là cách diễn đạt khác của “instability in the pricing”. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A), (C) chứa thông tin không được đề cập. 

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về sự thay đổi, liên quan đến “shift” trong đề nhưng không có thông tin về sở thích của người tiêu dùng.

Questions 162

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: why, mention, electronics manufacturers 

  • Thông tin “For electronics manufacturers, materials typically represent 20 percent of all expenses, while makers of processed food can spend anywhere between 40 and 60 percent on materials.” (Đối với các nhà sản xuất thiết bị điện tử, nguyên liệu thường chiếm 20% tổng chi phí, trong khi các nhà sản xuất thực phẩm chế biến sẵn có thể chi từ 40 đến 60% cho nguyên liệu.) chứa đáp án. 

  • Người viết đề cập đến “electronics manufacturers” cùng với “makers of processed food” trong cùng một câu nhằm so sánh chi phí nguyên vật liệu của hai ngành này. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin bẫy. Có đề cập đến “last decade”, tương ứng với “ten years” trong đề nhưng không có thông tin đề cập về “innovation” (sự cải tiến).

  • (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 163

Dạng câu hỏi: Câu hỏi từ đồng nghĩa

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: “temper” paragraph 2, line 9, meaning 

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • “Companies that can predict rising costs may be able to temper the effects of market volatility, but even the best forecasting cannot anticipate every change in the marketplace.” là câu chứa từ được hỏi.

  • Dịch nghĩa: Những công ty có thể dự đoán chi phí gia tăng có thể giảm bớt tác động của sự biến động của thị trường, nhưng ngay cả những dự báo tốt nhất cũng không thể lường trước được mọi thay đổi trên thị trường.

  • Từ đồng nghĩa cần thể hiện hành động của những công ty đối với tác động của sự biến động thị trường. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

  • instability (n) sự bất ổn 

  • raw material (adj-n) nguyên liệu thô

  • concern (n) mối quan tâm

  • surpass (v) vượt qua

  • recruitment (n) tuyển dụng

  • respectively (adv) lần lượt 

  • expense (n) chi phí 

  • represent (v) chiếm (phần trăm)

  • processed food (n.phr) thực phẩm đã chế biến

  • dramatically (adv) mạnh, nhiều

  • bottom line (n.phr) lợi nhuận 

  • predict (v) dự đoán 

  • temper (v) làm xoa dịu 

  • volatility (n) sự biến động

  • forecasting (n) dự đoán 

  • anticipate (v) dự đoán

Questions 164-167 refer to the following announcement

Questions 164

Cách diễn đạt tương đương:

  • a presentation by a book author (một bài thuyết trình bởi một tác giả sách) ≈ Ms. Flores will talk about her new novel” (cô Flores sẽ nói về tiểu thuyết mới của cô ấy)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chung

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, announced

  • Thông tin “The Lowenstein Bookstore in Mission Bay invites you to this month's book discussion featuring author Hilda Flores.” (Hiệu sách Lowenstein ở Mission Bay mời bạn tham gia buổi thảo luận sách tháng này với tác giả Hilda Flores.) và “Ms. Flores will talk about her new novel, Grinding the Gears.” (Cô Flores sẽ nói về cuốn tiểu thuyết mới của mình, Grinding the Gears.) chứa đáp án.

  • “a presentation by a book author” là cách diễn đạt tương đương của “Ms. Flores will talk about her new novel”. 

Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thông tin bẫy. Cóthông tin đề cập về “bookstore” nhưng không có thông tin về lễ khai trương của hiệu sách.

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về “research” nhưng không có thông tin cuốn sách mô tả một dự án nghiên cứu. 

  • Phương án (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 165

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, type of book, 

  • Thông tin “Ms. Flores will talk about her new novel, Grinding the Gears.(Cô Flores sẽ nói về cuốn tiểu thuyết mới của mình, Grinding the Gears.) chưa đáp án

  • Lời giới thiệu về cuốn sách “The latest adventure in the popular Inspector Svensson series, Grinding the Gears finds the beloved inspector investigating strange equipment malfunctions at a national physics research laboratory. ”(Cuộc phiêu lưu mới nhất trong loạt phim Thanh tra Svensson nổi tiếng, Grinding the Gears tìm thấy thanh tra được yêu mến đang điều tra các trục trặc thiết bị kỳ lạ tại phòng thí nghiệm nghiên cứu vật lý quốc gia.) chứa đáp án.

  • Có thể thấy cuốn sách liên quan đến phiêu lưu (adventure), điều tra (investigating) và kì lạ (strange). Vì vậy cuốn sách thuộc thể loại tiểu thuyết bí ẩn.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A), (B), (C) chứa thông tin không phù hợp.

166

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, indicate, registration 

  • Đoạn cuối chứa thông tin về việc đăng ký. “The bookstore requires that attendees register at least one day in advance.(Hiệu sách yêu cầu người tham dự phải đăng ký trước ít nhất một ngày.) chứa đáp án. 

  • Sự kiện diễn ra vào ngày 10 tháng 4 “The event will be held on Thursday, April 10, from 7:00 PM. to 8:30 PM.” Vì vậy, việc đăng ký phải được thực hiện trước ít nhất một ngày là ngày 9 tháng 4. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 167

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.

  • Dịch nghĩa câu được cho: Một phần trong quá trình tìm hiểu sự thật của cô ấy liên quan đến việc phỏng vấn các nhà khoa học của chính phủ.

  • Xét những câu trước các chỗ trống, câu trước chỗ trống [3] đề cập về việc các nghiên cứu cơ bản mà cô Flores thực hiện khi viết sách. Sau câu trích dẫn thể hiện rõ nghiên cứu của cô ấy bao gồm việc gì. Câu trích dẫn trong câu hỏi thể hiện việc đó là phỏng vấn các nhà khoa học của chính phủ . 

→ Vì vậy, vị trí thứ [3] là phù hợp nhất.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A) Phần trước chỗ trống và sau chỗ trống chỉ liên quan đến giới thiệu tên và nội dung cuốn sách, không liên quan đến nghiên cứu của tác giả. 

  • (B) Phần trước chỗ trống đang đề cập về nội dung cuốn sách, không liên quan đến nghiên cứu của tác giả. 

  • (D) Phần trước và sau chỗ trống đề cập việc đăng ký tham gia sự kiện, không liên quan đến nghiên cứu của tác giả.

Từ vựng cần lưu ý:

  • feature (v) có sự tham gia 

  • inspector (n) thanh tra

  • investigate (v) điều tra

  • malfunction (n) trục trặc, sự cố

  • laboratory (n) phòng thí nghiệm

  • background (n) nền tảng, cơ bản 

  • in advance (phrase) trước  

  • nonfiction (n) phi hư cấu 

  • upcoming (adj) sắp diễn ra

  • mystery (n) bí ấn 

  • optional (adj) tùy chọn

  • encourage (v) khuyến khích

Questions 168-171 refer to the following e-mail

Questions 168

Cách diễn đạt tương đương:

  • move audio files (di chuyển tập tin âm thanh) ≈ transfer the audio files (chuyển tập tin âm thanh)

  • computer (máy tính) ≈ laptop (máy tính xách tay)  

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What problem, Mr. Petrov, device 

  • Thông tin “Now, after my first day at the event, I am trying to transfer the audio files to my laptop, but I am not having any luck.” (Bây giờ, sau ngày đầu tiên tham dự sự kiện, tôi đang cố gắng chuyển các tập tin âm thanh sang máy tính xách tay của mình nhưng không gặp may.) chứa đáp án. 

  • Vấn đề ông Petrov gặp liên quan đến việc chuyển tệp tin âm thanh sang máy tính xách tay. 

  • “move audio files“ là cách diễn đạt khác của “transfer the audio files”

  • “computer” là cách diễn đạt tương đương của “laptop”.  

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (B), (C) chứa thông tin không được đề cập. 

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về “audio”, tương ứng với “sound” trong đề nhưng không có thông tin về chất lượng âm thanh.  

Questions 169

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: why, mention, Web page

  • Thông tin “I have followed all the instructions in the user manual as well as the tips found in the FAQ section of the product's Web page. (Tôi đã làm theo tất cả các hướng dẫn trong sách hướng dẫn sử dụng cũng như các mẹo có trong phần Câu hỏi thường gặp trên trang Web của sản phẩm.) chứa đáp án. 

  • Sau khi không thể chuyển tập tin “I am trying to transfer the audio files to my laptop, but I am not having any luck.”, ông đã thử các cách là “followed all the instructions in the user manual as well as the tips found in the FAQ section of the product's Web page”. (làm theo tất cả các hướng dẫn trong sách hướng dẫn sử dụng cũng như các mẹo có trong phần Câu hỏi thường gặp trên trang Web của sản phẩm)

  • Có thể suy ra ông Petrov đề cập đến Web page với ngụ ý rằng ông đã nỗ lực để có thêm thông tin nhằm giải quyết vấn đề.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A), (C) chứa thông tin không được đề cập. 

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về “alternative cords”, tương ứng với “compatible accessories” trong đề nhưng ông Petrov không hỏi về phụ kiện tương thích.

Questions 170

Dạng câu hỏi: Câu hỏi từ đồng nghĩa

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: “cover” paragraph 2, line 1, meaning 

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • “I am supposed to cover the remaining two days of this conference for work.”  là câu chứa từ được hỏi.

  • Dịch nghĩa: Tôi phải đảm nhiệm công việc trong hai ngày còn lại của hội nghị này.

  • Từ đồng nghĩa cần thể hiện nghĩa chịu trách nhiệm làm công việc nào đó. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Questions 171

Cách diễn đạt tương đương:

  • colleagues (đồng nghiệp) ≈  business partners (các đối tác kinh doanh)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, true, Mr. Petrov 

  • Thông tin “My business partners expect me to return with as much information as I can” (Các đối tác kinh doanh của tôi mong đợi tôi quay lại với càng nhiều thông tin càng tốt.) chứa đáp án. 

  • Ý quay lại với càng nhiều thông tin càng tốt thể hiện rằng ông Petrov sẽ chia sẻ tài liệu đến các đối tác kinh doanh. 

  • “colleagues” là cách diễn đạt tương đương của “business partners”.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thông tin không được đề cập.

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn bản có đề cập đến “business partners” nhưng không có thông in ông Petrov đi du lịch với đối tác kinh doanh.

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Đoạn văn có đề cập đến “laptop” nhưng không có thông tin về việc ông Petrov sẽ nhận một chiếc máy tính xác tay mới từ công ty.  

Từ vựng cần lưu ý:

  • purchase (v) mua

  • digital recorder (n.phr) máy ghi âm kỷ thuật số

  • transfer (v) chuyển

  • instruction (n) hướng dẫn

  • manual (n) sách hướng dẫn 

  • alternative (adj) thay thế

  • remaining (adj) còn lại

  • apprearance (n) ngoại hình, vẻ ngoài 

  • unsatisfied (adj) không hài lòng

  • inquire (v) hỏi, thắc mắc

  • compatible (adj) tương thích 

  • accessories (n) phụ kiện 

  • extend (v) mở rộng

Questions 172-175 refer to the following online chat discussion

Questions 172

Cách diễn đạt tương đương:

  • type of device (loại thiết bị) ≈ little unit that attaches to your mobile phone (thiết bị nhỏ gắn vào điện thoại di động) và the larger, stand-alone tablet model (mẫu máy tính bảng độc lập lớn hơn).  

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Mr. Menke, Ms, Burton, clarify 

  • Sau khi bà Burton thắc mắc về đầu đọc thẻ tín dụng “Has anyone here experienced problems when ordering one of Atlara's credit card readers?” ( Có ai ở đây gặp vấn đề khi đặt mua một trong những đầu đọc thẻ tín dụng của Atlara không?). Ông Menke muốn hỏi “Are you referring to the little unit that attaches to your mobile phone or the larger, stand-alone tablet model?” (Bạn đang đề cập đến thiết bị nhỏ gắn vào điện thoại di động của bạn hay mẫu máy tính bảng độc lập lớn hơn?).

  • Như vậy ông Menke muốn làm rõ về loại thiết bị bà Burton mua. 

  • “type of device“ là cách diễn đạt khác của “little unit that attaches to your mobile phone” và “the larger, stand-alone tablet model”.  

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (B) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về trang web nhưng không có thông tin làm rõ về trải nghiệm trên trang web.

  • (C) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về “mobile phone” nhưng không có thông tin về việc sạc điện thoại.

  • (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 173

Cách diễn đạt tương đương:

  • sell (bán) ≈ started an online shop (bắt đầu một cửa hàng trực tuyến) 

  • jewelry (trang sức) ≈ necklaces and rings (vòng cổ và nhẫn) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Ms, Burton, sell  

  • Thông tin “I started an online shop using the Atlara Web hosting service and added pictures of the necklaces and rings I create.” (Tôi bắt đầu mở một cửa hàng trực tuyến bằng dịch vụ lưu trữ web Atlara và thêm hình ảnh về những chiếc vòng cổ và nhẫn mà tôi tạo ra.) chứa đáp án. 

  • “sell” là cách diễn đạt tương đương của “started an online shop”.

  • “jewelry” là cách diễn đạt tương đương của “necklaces and rings”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 174

Cách diễn đạt tương đương:

  • submit (nộp) ≈ upload (đăng tải)

  • some document (một vài tài liệu) ≈ business registration, a government photo ID, and a statement from your business bank account (giấy đăng ký kinh doanh, giấy tờ tùy thân có ảnh của từ chính phủ và bản sao kê từ tài khoản ngân hàng doanh nghiệp của bạn). 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Ms. Shroer, suggest 

  • Thông tin “ I think I know. You have to upload scans of your business registration, a government photo ID, and a statement from your business bank account.” (Tôi nghĩ là tôi biết. Bạn phải tải lên bản quét của giấy đăng ký kinh doanh, giấy tờ tùy thân có ảnh của từ chính phủ và bản sao kê từ tài khoản ngân hàng doanh nghiệp của bạn.) chứa đáp án. 

  • “submit“ là cách diễn đạt tương đương của “upload”.

  •  “some document” là cách diễn đạt tương đương của “business registration, a government photo ID, and a statement from your business bank account”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin không được đề cập.

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về “card reader” nhưng không có thông tin điều chỉnh cài đặt của đầu đọc thẻ. 

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về “business account” nhưng không có thông tin tạo một tài khoản riêng.  

Questions 175

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khoá: 1:10 P.M., Ms. Burton, mean, "I've spoken with three people already"?

  • Đối với dạng câu này, đọc các lời nhắn ở trước và sau câu trích dẫn để xác định tình huống ngữ cảnh.

  •  Câu trích dẫn nằm sau câu “You probably need to call the support line. I found them to be very helpful with my issues a few months ago.” (Có thể bạn cần gọi đến đường dây hỗ trợ. Tôi thấy chúng rất hữu ích với các vấn đề của tôi cách đây vài tháng.). Câu này bà Cindy khuyên nên gọi đường dây hỗ trợ. Câu trích dẫn phản hồi rằng “I've spoken with three people already”  (Tôi đã nói chuyện với ba người rồi.). 

  • Có thể suy ra bà Burton đã gọi đến đường dây hỗ trợ. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) đều không phù hợp

Từ vựng cần lưu ý:

  • post (v) đăng tải 

  • small-business (n.phr) doanh nghiệp nhỏ 

  • credit card n.phr) thẻ tín dụng 

  • attach (v) đính kèm 

  • in person (phrase) trực tiếp

  • verify (v) xác minh

  • registration (n) đăng ký 

  • error (n) lỗi 

  • adjust (v) điều chỉnh 

  • submit (v) nộp 

  • separate (adj) tách rời, riêng

Questions 176-180 refer to the following Web page and e-mail

Questions 176

Cách diễn đạt tương đương:

  • asked to provide (được yêu cầu cung cấp) ≈ required to present (được yêu cần xuất trình) 

  • proof of identification (chứng minh định danh) ≈ passport (hộ chiếu), driver’s license (bằng lái xe) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: what, hotel guests, provide, check-in

  • Văn bản 1 (trang web) chứa thông tin về việc check-in nhận phòng. Thông tin “Guests are required to present a passport or driver's license at the time of check-in.” (Du khách phải xuất trình hộ chiếu hoặc bằng lái xe khi nhận phòng.) chứa đáp án.

  • “asked to provide” là cách diễn đạt tương đương của “required to present”. 

  • “proof of identification” là cách diễn đạt tương đương của “passport” và “driver’s license”. 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập. 

Questions 177

Cách diễn đạt tương đương:

  • beverages (nước giải khát) ≈ coffee and tea (cà phê và trà)

  • airport shuttle service ≈ shuttle service to the airport: dịch vụ xe đưa đón đến sân bay

  • use of a swimming pool (sử dụng hồ bơi) ≈ the swimming pool… are open (hồ bơi … được mở cửa) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin không được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: what, NOT included, a stay

  • Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án tìm để thông tin không được đề cập trong văn bản. 

  • Văn bản 1 (trang web) chứa thông tin về các dịch vụ được cung cấp tại khách sạn. 

  • Thông tin “Each room has a coffeemaker and complimentary coffee and tea.” (Mỗi phòng đều có máy pha cà phê và trà và cà phê miễn phí.) chứa đáp án. Khách sạn cung cấp máy pha cà phê nên khách có thể có đồ uống nóng.

  • “beverages” là cách diễn đạt tương đương của “coffee and tea”.

  • Thông tin “We offer free shuttle service to the airport.” (Chúng tôi cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí tới sân bay.) chứa đáp án. 

  • “airport shuttle service” là cách diễn đạt tương đương của “shuttle service to the airport”.

  • Thông tin “The swimming pool and children's playground are open during daylight hours.” (Hồ bơi và sân chơi trẻ em mở cửa vào ban ngày.) chứa đáp án. 

  • “use of a swimming pool” là cách diễn đạt tương đương của “the swimming pool… are open”. 

→ Không có thông tin về “a light breakfast” (một bữa ăn sáng nhẹ).

→ Phương án (B) là phù hợp nhất  

Loại các phương án sai:

  • (A), (C), (D) sai vì chứa thông tin được đề cập. 

Questions 178

Cách diễn đạt tương đương:

  • stayed at the Sunny Welcome Hotel (đã ở tại khách sạn Sunny Welcome) ≈ were very comfortable in the family suite at the Sunny Welcome Hotel (đã rất thoải mái tại phòng suite gia định tại khách sạn Sunny Welcome)

  • before (trước đây) ≈ last year (năm ngoái)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: what, Mr. Ramon, indicate, e-mail 

  • Văn bản 2 (e-mail) chứa thông tin ông Ramon cung cấp. Thông tin “My family and I were very comfortable in the family suite at the Sunny Welcome Hotel in Kolkata last year” (Tôi và gia đình rất thoải mái trong phòng suite gia đình tại khách sạn Sunny Welcome ở Kolkata năm ngoái) chứa đáp án. Như vậy, ông Ramon đã ở khách sạn Sunny Welcome. 

  • “stayed at the Sunny Welcome Hotel” là cách diễn đạt tương đương của “were very comfortable in the family suite at the Sunny Welcome Hotel”.

  • “before” là cách diễn đạt tương đương của “last year”. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin không được đề cập. 

  • Các phương án (B), (C) chứa thông tin bẫy. Văn bản có đề cập đến Kolkata nhưng đây chỉ là địa điểm của khách sạn, không có thông tin gia đình ông Ramon sống ở Kolkata hay dự định chuyển đến Kolkata.

Questions 179

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận (kết hợp thông tin nhiều văn bản)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Mr. Ramon, charged a fee

  • Dựa vào văn bản 2 (email), thông tin “we were looking forward to returning this year for a week starting on 17 April. Unfortunately, we suddenly had to postpone our trip until June, so I called the hotel on the morning of 17 April” (chúng tôi rất mong được trở lại đây trong một tuần bắt đầu từ ngày 17 tháng 4 trong năm nay. Thật không may, chúng tôi đột ngột phải hoãn chuyến đi đến tháng 6 nên sáng ngày 17/4 tôi đã gọi điện đến khách sạn để xin thay đổi ngày đặt phòng.) cho thấy ông Ramon yêu cầu đổi ngày đặt phòng trùng với ngày ở dự kiến tại khách sạn. 

  • Dựa vào văn bản thứ 1 (trang web), thông tin “The deposit will only be refunded if the reservation is cancelled or changed more than 24 hours prior to arrival.” (Tiền đặt cọc sẽ chỉ được hoàn lại nếu đặt phòng bị hủy hoặc thay đổi hơn 24 giờ trước khi đến.) cho thấy nếu hủy đặt phòng cùng ngày với ngày đến thì sẽ không được hoàn tiền.

→ Từ 2 thông tin suy ra ông Ramon bị khách sạn tính phí vì ông ấy đã hủy đặt phòng chưa đầy một ngày trước khi đến khách sạn. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (B) chứa thông tin bẫy. Văn bản thứ 1 có đề cập về “rollaway bed” nhưng không có thông tin ông Ramon yêu cầu giường gấp. 

  • (C) chứa thông tin bẫy. Có thông tin “checkout after noon”, tương ứng với “checked out of his room after midday” nhưng không có thông tin ông Ramon trả phòng sau giờ trưa. 

  • (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về “business center” nhưng không có thông tin về việc ông Ramon đặt không gian làm việc tại đây.

Questions 180

Cách diễn đạt tương đương:

  • a credit to his account (có khoản ghi vào tài khoản của anh ấy) ≈ having the money credited to my account (tiền được ghi có vào tài khoản của tôi)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: what, Mr. Ramon request 

  • Văn bản 2 (e-mail) chứa thông tin về yêu cầu của ông Ramon. Thông tin “I would appreciate having the money credited to my account.” (Tôi sẽ đánh giá cao việc tiền được ghi có vào tài khoản của tôi.) chứa đáp án. 

  • “a credit to his account” là cách diễn đạt tương đương của “having the money credited to my account”. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

  • complimentary (adj) miễn phí

  • vending (n) bán hàng bằng máy bán hàng tự động 

  • rollaway bed (n.phr) giường gấp

  • crib (n) cũi 

  • supevise (v) giám sát

  • deposit (n) tiền đặt cọc

  • guarantee (v) đảm bảo 

  • prior to (phrase) trước 

  • shuttle (n) xe đưa đón 

  • reimburse (v) hoàn lại

Questions 181-185 refer to the following e-mail and Web page

Questions 181

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, suggested, Fountain Road office building

  • Văn bản thứ 1 (e-mail) chứa thông tin về tòa nhà văn phòng Fountain Road. Thông tin “We now need to start thinking about the artwork for the main open-plan office area on the third floor of the building. (Bây giờ chúng ta cần bắt đầu nghĩ đến tác phẩm nghệ thuật cho khu vực văn phòng không gian mở chính trên tầng ba của tòa nhà.) chứa đáp án. Có thể thấy người viết đang đề cập về tầng 3 của tòa nhà văn phòng nên có thể suy ra tòa nhà có nhiều hơn 1 tầng.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập đến “October” nhưng thời gian này văn phòng sẽ khai trương, không phải đã khai trương rồi. 

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập đến “KLX Accountancy” nhưng không có thông tin đây là trụ sở chính. 

  • Phương án (D) chứa thông tin không được đề cập. 

Questions 182

Cách diễn đạt tương đương:

  • Research (nghiên cứu) ≈ find out (tìm hiểu)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Mr. Abbott, ask Ms. Sosa, do

  • Văn bản thứ 1 (e-mail) chứa thông tin về yêu cầu của ông Abbott và bà Sosa. Thông tin “Could you look at the company's Web site today and find out if any of its services might be suitable for us?” (Hôm nay bạn có thể xem trang web của công ty và tìm hiểu xem có dịch vụ nào của công ty có thể phù hợp với chúng ta không?) chứa đáp án. 

  • “the company’s Web site” và “its services” đã được đề cập trước đó là công ty Red Starling Art và dịch vụ của họ là “helping with office interiors” (hỗ trợ nội thất văn phòng)

  • “Research” là cách diễn đạt tương đương của “find out” interior design options online”.

→ Phương án (D) phù hợp nhất

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin không được đề cập. 

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về việc duyệt kế hoạch bố trí văn phòng (the layout of the new Fountain Road office building have just been approved) nhưng đây không phải là điều ông Abbott yêu cầu bà Sosa làm. 

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về việc đồng ý với giá nhưng nhưng đây không phải là điều ông Abbott yêu cầu bà Sosa làm.

Questions 183

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: Who, responsible, budget for artwork 

  • Văn bản thứ 1 (e-mail) chứa thông tin về ngân sách cho các tác phẩm nghệ thuật. Thông tin “I am still waiting to hear back from Maxwell Willis in Finance about the budget for art” (Tôi vẫn đang chờ phản hồi từ Maxwell Willis ở bộ phận Tài chính về ngân sách dành cho nghệ thuật) chứa đáp án. Có thể suy ra Maxwell Willis ở bộ phần Tài chính là người chịu trách nhiệm về ngân sách cho nghệ thuật.

→ Phương án (C) phù hợp nhất

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 184

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận (kết hợp thông tin nhiều văn bản)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Red Starling Art service, suitable

  • Dựa vào văn bản 1 (email), thông tin “I am wondering whether photography or paintings would look best in the space. What do you think?” (Tôi đang tự hỏi liệu nhiếp ảnh hay tranh vẽ sẽ trông đẹp nhất trong không gian này. Bạn nghĩ sao?) cho thấy ông Abbott đang muốn đặt ảnh hoặc tranh vào tòa nhà văn phòng. 

  • Dựa vào văn bản thứ 2 (trang web), thông tin “Align: For clients looking to incorporate artwork into a new office, we help you find the right pieces (paintings, photographs, prints, or sculptures) for your space.” (Căn chỉnh: Đối với những khách hàng muốn kết hợp tác phẩm nghệ thuật vào văn phòng mới, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm những tác phẩm phù hợp (tranh, ảnh, bản in hoặc tác phẩm điêu khắc) cho không gian của bạn.) cho thấy Red Starling cung cấp dịch vụ thêm tác phẩm nghệ thuật (tranh, ảnh, bản in, điêu khắc) vào văn phòng mới ở gói dịch vụ Align.

→ Từ 2 thông tin suy ra gói Align đáp ứng yêu cầu và phù hợp nhất với tòa nhà văn phòng  Fountain Road. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 185

Cách diễn đạt tương đương:

  • learn the cost (biết về giá) ≈ provide you with an estimate (cung cấp cho bạn về ước lượng) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: Web page, how, cost of Red Starling Art's services

  • Văn bản thứ 2 (trang web) chứa thông tin về giá của dịch vụ tại Read Starling Art. Thông tin “Please e-mail Birgit Lowenbruck at blowenbruck@redstarlingart.co.uk to book a free consultation. After the consultation, she will provide you with an estimate for the agreed-upon services.” (Vui lòng gửi email cho Birgit Lowenbruck theo địa chỉ Blowenbruck@redstarlingart.co.uk để đăng ký tư vấn miễn phí. Sau khi tư vấn, cô ấy sẽ cung cấp cho bạn ước tính về các dịch vụ đã thỏa thuận.) chứa đáp án. 

  • “attending a consultation” là cách diễn đạt tương đương của “book a free consultation”. 

  • “learn the cost” là cách diễn đạt tương đương của “provide you with an estimate”. 

→ Phương án (D) phù hợp nhất

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thông tin không được đề cập.

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về trang web nhưng không có thông tin có thể xem giá trên trang web. 

  • Phương án (C) chứa thông ti bẫy. Có thông tin đề cập về bà Lowenbruck nhưng không có thông tin nộp tài liệu cho bà Lowenbruck .

Từ vựng cần lưu ý:

  • layout (n) bố cục

  • approve (v) phê duyệt 

  • reputation (n) danh tiếng

  • interior (n) nội thất

  • consultancy 

  • incorporate (v) tích hợp 

  • perspective (n) góc nhìn

  • framing (n) việc làm khung

  • arrangement (n) cách sắp xếp

Questions 186-190 refer to the following e-mail and memos

Questions 186

Cách diễn đạt tương đương:

  • changing the format of some questions (thay đổi cấu trúc của một số câu hỏi) ≈ simplify the survey (đơn giản hóa cuộc khảo sát) và incorporating more yes-no questions (kết hợp nhiều câu hỏi có-không).

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: e-mail, Ms. Hathaway, suggest, improving future surveys

  • Văn bản thứ 1 (e-mail) chứa thông tin về bài khảo sát. Thông tin “I would like to simplify the survey form before we administer it again.”  (tôi muốn đơn giản hóa biểu mẫu khảo sát trước khi chúng tôi thực hiện lại.) chứa đáp án. Ngoài ra, Ms. Hathaway còn làm rõThe open-ended questions make the data difficult to analyze. I propose incorporating more yes-no questions or rating scales to determine how much a colleague agrees or disagrees with a statement.” (Các câu hỏi mở làm cho dữ liệu khó phân tích. Tôi đề xuất kết hợp nhiều câu hỏi có-không hoặc thang đánh giá hơn để xác định mức độ đồng ý hoặc không đồng ý của đồng nghiệp với một tuyên bố.). 

  • “changing the format of some questions” là cách diễn đạt tương đương của “simplify the survey” và “incorporating more yes-no questions”.

→ Phương án (A) phù hợp nhất

Loại các phương án sai:

  • Phương án (B), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 187

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận (kết hợp thông tin nhiều văn bản)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What suggestion, survey, Ms. Dixon, acting on

  • Dựa vào văn bản 2 (memo), thông tin “I am seeking volunteers to form a committee that will launch an office recycling program.” (Tôi đang tìm kiếm tình nguyện viên để thành lập một ủy ban khởi động chương trình tái chế tại văn phòng.) cho thấy bà Dixon đang hành động đối với việc tái chế tại văn phòng. 

  • Dựa vào văn bản thứ 1 (e-mail), thông tin “Suggestion 2. An expanded in-office recycling strategy” (Chiến lược tái chế mở rộng tại văn phòng) cho thấy đề xuất 2 là việc tái chế tại văn phòng.

→ Từ 2 thông tin suy ra bà Dixon đã hành động dựa vào Suggestion 2 liên quan đến việc tái chế. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 188

Cách diễn đạt tương đương:

  • new program delayed (chương trình mới bị trì hoãn) ≈  took us some time to get this program started (mất một thời gian để bắt đầu chương trình này) 

  • space limitation (giới hạn về không gian) ≈ finding containers narrow enough to squeeze three between the door and the refrigerator (tìm kiếm các thùng chứa đủ hẹp để nhét ba cái vào giữa cửa và tủ lạnh) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: Mr. Asghari, why, new program delayed

  • Văn bản thứ 3 (memo) chứa thông tin được cung cấp từ ông Asghari. Thông tin “It took us some time to get this program started because finding containers narrow enough to squeeze three between the door and the refrigerator proved challenging.” (Chúng tôi đã mất một thời gian để bắt đầu chương trình này vì việc tìm kiếm các thùng chứa đủ hẹp để nhét ba cái vào giữa cửa và tủ lạnh là rất khó khăn.) chứa đáp án. Có thể thấy chương trình tốn thời gian vì ông Asghiri tìm thùng chứa có kích thước phù hợp. 

  • “new program delayed” là cách diễn đạt tương đương của “took us some time to get this program started”. 

  • “space limitation” là cách diễn đạt tương đương của “finding containers narrow enough to squeeze three between the door and the refrigerator”. 

→ Phương án (D) phù hợp nhất

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về việc tốn thời gian (took us some time) nhưng đây không phải thờ gian đợi đơn hàng được xử lý.   

  • (B), (C) chứa thông tin không được đề cập. 

Questions 189

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập (kết hợp thông tin nhiều văn bản)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, suggested, Mr. Asghari 

  • Văn bản thứ 3 (memo) có thông tin đề cập về việc ông Asghari mua một vài món đồ “But I was finally able to purchase some.” “Some” được nhắc đến trước đó là “containers”. 

  • Văn bản thứ 2 (memo) có thông tin về chi phí cho chương trình. Thông tin “A small amount of funds will be made available to be spent on program setup costs.” (Một khoản tiền nhỏ sẽ được cung cấp để chi cho chi phí thiết lập chương trình.) chứa đáp án. Như vậy ông Asghari mua các món đồ từ tiền công ty cấp. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 190

Cách diễn đạt tương đương: 

  • display signs (biển báo trình bày) ≈ illustrated instructions (các hướng dẫn được minh họa)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Mr. Asghari, planning to do

  • Văn bản thứ 3 (memo) chứa thông tin do ông Asghari cung cấp. Thông tin “I am creating illustrated instructions to hang above each bin.” (Tôi đang tạo các hướng dẫn minh họa để treo phía trên mỗi thùng) chứa đáp án.

  • “display signs” là cách diễn đạt tương đương của “illustrated instructions”.  

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

  • Phương án (A) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập đến “seeking volunteers”, tương ứng với “recruit volunteers” trong đề nhưng đây không phải là việc ông Asghari dự định làm.  

Từ vựng cần lưu ý:

  • semiannual (adj) hai lần một năm

  • deetermine (v) xác định

  • priority (n) ưu tiên

  • flexible (adj) linh hoạt

  • technical training (n phr.) đào tạo kỹ thuật

  • incorporate (v) tích hợp

  • recyclable (adj) có thể tái chế

  • coordinator (n) người điều phối

  • challenging (adj) khó, thách thức

  • anonymously (adv) theo cách ẩn danh

Questions 191-195 refer to the following job advertisement, Web page, and review

Questions 191

Cách diễn đạt tương đương:

  • at the end of August (cuối tháng 8) ≈ during the last week of August (trong tuần cuối cùng của tháng 8) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, invitation, indicate, Unetcon

  • Thông tin về Unetcon nằm trong văn bản thứ nhất là thư mời 

  • Văn bản 1 chứa thông tin về quảng cáo tuyển dụng. Thông tin “Must be available to start during the last week of August.” (Phải sẵn sàng để bắt đầu trong tuần cuối cùng của tháng Tám.) chứa đáp án. 

  • “at the end of August” là cách diễn đạt tương đương của “during the last week of August”. 

→ Phương án (B) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A), (D) chứa thông tin không được đề cập. 

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Có thông tin “fashion trends” liên quan đến “fashionable” trong đề nhưng không có thông tin về đồng phục công ty.

Questions 192

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập 

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, indicated, Kooper’s Vision

  • Văn bản thứ 2 (trang web) chứa thông tin về Kooper’s Vision. Thông tin “ Call 978-555-0101 today to schedule your annual eye exam(Hãy gọi 978-555-0101 ngay hôm nay để đặt lịch khám mắt hàng năm) và “Exams by appointment only” (Chỉ kiểm tra theo lịch hẹn) chứa đáp án. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (A) chứa thông tin sai. Vào thứ Bảy, tiệm kính đóng cửa lúc 6 giờ tối, sớm hơn các ngày trong tuần. 

  • Phương án (B) chứa thông tin sai. Kooper’s Vision nằm tại tầng trên của trung tâm thương mại (We are located on the upper level of the Danvers Mall), không phải tầng dưới.  

  • Phương án (C)  chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập “Sporting Goods”, liên quan đến “sports eyeglasses” nhưng không có thông tin Kooper’s Vision cung cấp nhiều loại kính mắt thể thao .

Questions 193

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận (kết hợp thông tin nhiều văn bản)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, true, Ms. Palmer

  • Dựa vào văn bản 1 (quảng cáo tuyển dụng), thông tin “Contact store manager Tanisha Mosley at 978-555-0101.” (Liên hệ với quản lý cửa hàng Tanisha Mosley theo số 978-555-0101.) cho thấy cô Mosley là quản lý của Kooper’s Vision và bà đang tuyển dụng nhân viên tiệm kính. 

  • Dựa vào văn bản thứ 3 (bài đánh giá), thông tin “Ms. Palmer offered her help when she saw that I was overwhelmed by the eyeglass selection at Kooper's Vision.” (Cô Palmer đã đề nghị giúp đỡ khi thấy tôi choáng ngợp trước việc lựa chọn kính mắt tại Kooper's Vision.) cho thấy cô Palmer đang làm việc tại Kooper’s Vision.

→ Từ 2 thông tin suy ra cô Palmer làm việc với cô Mosley. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Phương án (B) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về “fashion” nhưng không có thông tin liên quan đến cửa hàng thời trang. 

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về “optician license” nhưng không có thông tin cô Palmer có bằng hành nghề kính mắt hai năm trước.  

  • (D) chứa thông tin không phù hợp.

Questions 194

Cách diễn đạt tương đương:

  • fit his face (phù hợp với khuôn mặt anh ấy) ≈ looked best on me (nhìn phù hợp nhất cho tôi)   

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: review, how, Ms. Palmer help Mr. Drake

  • Văn bản 3 (bài đánh giá) chứa thông tin về ông Drake. Thông tin “She looked at the shape of my face and steered me toward a few pairs of glasses that were perfect for me! She knew exactly what looked best on me and advised me about the size, color, quality, and cost of the frames I considered.” (Cô ấy nhìn vào hình dạng khuôn mặt của tôi và hướng tôi đến một vài cặp kính hoàn hảo cho tôi! Cô ấy biết chính xác những gì phù hợp với tôi nhất và tư vấn cho tôi về kích thước, màu sắc, chất lượng và giá thành của những gọng kính mà tôi đã cân nhắc.)  chứa đáp án. 

  • “fit his face” là cách diễn đạt tương đương của “looked best on me”.   

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (B) chứa thông tin không được đề cập. 

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về chọn kính cho con (I now have five children, and four of them wear glasses, so I have visited many opticians) nhưng đây không phải là việc cô Palmer giúp ông Drake.

  • Phương án (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về lớp phủ thấu kính (lens coatings) nhưng không có thông tin về việc nâng cấp lớp phủ thấu kính. 

Questions 195

Cách diễn đạt tương đương:

  • received a discount (nhận giảm giá) ≈ enjoy 50% off (tận hưởng giảm giá 50%) 

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận (kết hợp thông tin nhiều văn bản)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, suggested, Mr. Drake

  • Dựa vào văn bản 3 (bài đánh giá), thông tin “I could not decide which was my favorite pair of eyeglasses, so I bought two pairs!” (Tôi không thể quyết định đâu là cặp kính mắt yêu thích của mình nên tôi đã mua hai cặp!) cho thấy ông Drake đã mua hai chiếc kính. 

  • Dựa vào văn bản thứ 2 (website), thông tin “During the month of August, enjoy 50% off the second pair of eyeglasses.” (Trong tháng 8, giảm giá 50% cho chiếc kính mắt thứ hai.) cho thấy mua hai chiếc kính mắt thì sẽ được giảm giá 50% cho chiếc kính thứ 2.

  • Dựa vào văn bản thứ 3 (bài đánh giá), thông tin “My recent visit to Kooper's Vision on August 31 was, by far, the best.” (Cho đến nay, chuyến thăm gần đây của tôi tới Kooper's Vision vào ngày 31 tháng 8 là chuyến thăm tuyệt vời nhất.) cho thấy ông Drake mua kính trong tháng 8. 

  • “received a discount” là cách diễn đạt tương đương của “enjoy 50% off”. 

→ Từ 3 thông tin suy ra bà ông Drake đủ điều kiện mua kính giảm giá cho chiếc kính thứ 2.  

→ Phương án (D) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (C), chứa thông tin không phù hợp. 

  • Phương án (B) chứa thông tin sai. Ông Drake đã đeo kính từ lâu (I have been wearing eyeglasses since I was ten years old.), không phải gần đây mới bắt đầu đeo.

Từ vựng cần lưu ý:

  • optician (n) người đo kính, bán kính

  • valid (adj) có hiệu lực

  • license (n) giấy phép

  • awareness (n) sự hiểu biết, nhận thức

  • insurance (n) bảo hiểm

  • overwhelmed (adj) bị choáng ngợp 

  • incredulous (adj) hoài nghi

  • prescription (n) kê đơn

Questions 196-200 refer to the following Web page and e-mails

Questions 196

Cách diễn đạt tương đương:

  • pay electronically (thanh toán điện tử) ≈ electronic payments (các hình thức thanh toán trực tuyến)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, mentioned, Service 1

  • Văn bản thứ 1 (trang web) chứa thông tin về các dịch vụ. Thông tin của dịch vụ 1 “Micromarkets are self-service and feature electronic payments.” (Siêu thị nhỏ là loại hình tự phục vụ và có tính năng thanh toán điện tử.) chứa đáp án. 

  • “pay electronically” là cách diễn đạt tương đương của “electronic payments”.

→ Phương án (B) là phù hợp.

Loại các phương án sai:

  • (A) chứa thông tin không đúng. Dịch vụ 1 cung cấp các sản phẩm tùy chỉnh “customized products”, trái với “fixed product selection” (lựa chọn sản phẩm cố định). 

  • (C) chứa thông tin không được đề cập. 

  • (D) chứa thông tin bẫy. Có thông tin về “open shelves”, tương ứng với “shelving” trong đề nhưng không có thông tin trả thêm phí.

Questions 197

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Ms. Lewis, company's vending machine

  • Văn bản 2 (e-mail) chứa thông tin bà Lewis cung cấp. Thông tin “I am looking for a stocking service to fill it so that the staff can start using it.” (Tôi đang tìm dịch vụ cung cấp hàng để bỏ hàng vào để nhân viên có thể bắt đầu sử dụng) chứa đáp án. Có thể thấy máy bán hàng đang thiếu hàng nên nhân viên chưa thể sử dụng. 

→ Phương án (D) là phù hợp. 

Loại các phương án sai:

  • (A), (B) và (C) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 198

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, Mr. Scheibler, Ms. Lewis, send

  • Văn bản 3 (e-mail) chứa thông tin ông Scheibler cung cấp. Thông tin “Can you provide me with the model number?” (Bạn có thể cung cấp cho tôi số model được không?) chứa đáp án. 

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

  • Phương án (C) chứa thông tin bẫy. Có thông tin đề cập về “parts” nhưng không có thông tin ông Scheibler yêu cầu bà Lewis gửi một danh sách các bộ phận cần thiết.

  • Các phương án (A), (B) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 199

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin được đề cập (kết hợp thông tin nhiều văn bản)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What, included, list, Mr. Scheibler, attached 

  • Văn bản 3 (e-mail) chứa thông tin ông Scheibler cung cấp. Thông tin “I have attached the list you requested.” (Tôi đã đính kèm danh sách bạn yêu cầu.) chứa đáp án. 

  • Danh sách được yêu cầu đã được đề cập ở văn bản 2 “Could you please send me a list of the products you offer?” (Bạn có thể vui lòng gửi cho tôi danh sách các sản phẩm bạn cung cấp?).  

  • Như vậy ông Scheibler đã đính kèm danh sách các sản phẩm. 

→ Phương án (A) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Questions 200

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết (kết hợp thông tin nhiều văn bản)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: What additional service, Mr. Scheibler, suggest?

  • Dựa vào văn bản thứ 3 (e-mail), thông tin “I also recommend renting a drink machine from us” (Tôi cũng khuyên bạn nên thuê máy đồ uống của chúng tôi) cho thấy ông Scheibler khuyến nghị thuê máy đồ uống. 

  • Dựa vào văn bản thứ 1 (trang web), thông tin của Service 4 “We regularly stock your vending machine with a customized selection of carbonated beverages, juice, and water.” (Chúng tôi thường xuyên cung cấp cho máy bán hàng tự động của bạn các lựa chọn tùy chỉnh về đồ uống có ga, nước trái cây và nước.) cho thấy dịch vụ này cung cấp máy bán hàng tự động. 

→ Từ 2 thông tin suy ra ông Scheibler đang khuyến nghị Service 4 

→ Phương án (C) là phù hợp nhất. 

Loại các phương án sai:

  • Các phương án (A), (B), (D) chứa thông tin không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

  • vending machine (n.phr) máy bán hàng tự động 

  • customized (adj) được điều chỉnh

  • stock (v) nhập hàng

  • cost-effective (adj) tiết kiệm chi phí 

  • attach (v) đính kèm

  • fixed (adj) cố định

  • annual (adj) hằng năm

  • overpriced (adj) đắt, giá cao

Xem tiếp: ETS 2024 Test 8 Part 1 - Đáp án và giải thích chi tiết.

Tổng kết

Trên đây là giải thích đáp án chi tiết và các hướng dẫn giải đề tối ưu thời gian cho đề ETS 2024 Test 7 Part 7. Để có sự chuẩn bị tốt hơn cho phần thi TOEIC Part 7, người học có thể luyện tập và làm chủ các chiến lược làm bài với khóa luyện đề TOEIC nâng cao hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi TOEIC, được vận hành bởi các High Achievers.

Tham khảo thêm khóa học luyện thi TOEIC cấp tốc tại ZIM, giúp học viên rèn luyện kỹ năng và nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp, đạt điểm cao trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu