Bài viết phân tích những từ đa nghĩa, kèm dịch tiếng Anh, ví dụ và bài tập cho 10 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ cái “T” bao gồm: treo, trễ, tròn, trông, trống, trở, trời, trường, tuần, tươi.
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 14.2)
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 14.2)
Key takeaways
Tiếng Việt là ngôn ngữ giàu sắc thái, với nhiều từ mang đa nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Hiện tượng từ đa nghĩa không chỉ làm tăng thêm sự phong phú trong diễn đạt mà còn đặt ra thách thức lớn khi dịch sang tiếng Anh. Để chuyển ngữ chính xác, người dịch cần hiểu rõ cả nghĩa đen và nghĩa bóng của từ, cũng như cách lựa chọn từ phù hợp nhất để bảo toàn ý nghĩa gốc. Bài viết "Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt" dưới đây sẽ xem xét cách dịch từ đa nghĩa và các phức tạp đi kèm trong dịch thuật.
Treo

Polysemy
1. (Động từ) Đặt hoặc cố định một vật vào vị trí cao hơn để nó lơ lửng hoặc dính vào một điểm.
(Verb) To place or secure an object at a higher point so that it is suspended or attached to a spot.
Example: Anh ấy treo bức tranh lên tường. (He hung the painting on the wall.)
2. (Động từ) Dừng hoặc ngưng thực hiện một công việc trong thời gian nhất định.
(Verb) To temporarily pause or suspend an activity for a certain period.
Example: Dự án đã bị treo vì thiếu kinh phí. (The project has been suspended due to lack of funding.)
3. (Động từ) Trong tin học, chỉ tình trạng hệ thống bị ngưng hoạt động, không phản hồi do lỗi phần mềm hoặc phần cứng.
(Verb) In computing, describes a system freeze where it stops responding due to software or hardware issues.
Example: Máy tính bị treo vì phần mềm xung đột. (The computer froze due to software conflicts.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
1. Điện thoại của tôi bị treo khi tôi đang gọi điện.
2. Họ quyết định treo chiếc đồng hồ này lên tường phòng khách.
3. Công ty đã quyết định treo việc tuyển dụng trong tháng này.
Trễ

Polysemy
1. (Tính từ) Không đến hoặc không xảy ra đúng thời gian mong đợi, bị muộn hơn so với lịch trình.
(Adjective) Not arriving or occurring at the expected or scheduled time, later than planned.
Example: Anh ấy đã trễ buổi họp vì tắc đường. (He was late to the meeting because of traffic.)
2. (Động từ) Không nắm bắt được cơ hội cho một cái gì đó có sẵn tại một thời điểm cụ thể.
(Verb) To fail to take an opportunity for something that was available at a specific time.
Example: Cô ấy đã trễ chuyến xe buýt cuối cùng của ngày hôm nay. (She missed the last bus today.)
3. (Tính từ) Trở nên lạc hậu, không bắt kịp với thời điểm hiện tại hoặc một chuẩn mực nào đó.
(Adjective) Becoming outdated or not keeping pace with current trends or standards.
Example: Công nghệ này đã trở nên trễ so với thị trường. (This technology has become outdated compared to the market.)
Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "trễ” trong các câu sau. (Choose the correct meaning of “trễ” in the below sentence.)
1. Anh ấy đã đến trễ trong buổi học quan trọng sáng nay.
a) Not arriving or occurring at the expected or scheduled time, later than planned.
b) Becoming outdated or not keeping pace with current trends or standards.
2. Công ty đã không cập nhật phần mềm này, và giờ nó đã trễ so với các sản phẩm khác trên thị trường.
a) To fail to take an opportunity for something that was available at a specific time.
b) Becoming outdated or not keeping pace with current trends or standards.
Tròn

Polysemy
1. (Tính từ) Có dạng hình tròn, không có góc cạnh.
(Adjective) Having a circular shape, with no edges or corners.
Example: Chiếc đĩa này có hình tròn hoàn hảo. (This plate has a perfect round shape.)
2. (Tính từ) Mập mạp, có cơ thể hoặc khuôn mặt đầy đặn, thường nói về người.
(Adjective) Chubby or plump, used to describe a person’s body or face.
Example: Khuôn mặt tròn trĩnh của em bé khiến chúng trông thật đáng yêu. (The baby's chubby face makes him look so adorable.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
1. Cậu bé có đôi má tròn trĩnh, rất dễ thương.
2. Chiếc bàn này có mặt bàn hình tròn.
Trông

Polysemy
1. (Động từ) Quan sát hoặc nhìn vào ai đó hoặc thứ gì đó một cách chăm chú.
(Verb) To observe or look at someone or something attentively.
Example: Cô ấy trông qua cửa sổ để ngắm cảnh. (She looks through the window to enjoy the view.)
2. (Động từ) Trông nom, chăm sóc hoặc giám sát ai đó hoặc một việc gì đó.
(Verb) To watch over, care for, or supervise someone or something.
Example: Bà nội trông em bé khi mẹ vắng nhà. (Grandma takes care of the baby when mom is away.)
3. (Động từ) Mong đợi hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra.
(Verb) To expect or hope for something to happen.
Example: Cô ấy trông mong sự trở về của anh ấy. (She is looking forward to his return.)
4. (Động từ) Diễn tả vẻ ngoài hoặc ấn tượng của một người hoặc vật.
(Verb) To describe the appearance or impression of a person or thing.
Example: Anh ấy trông rất mệt mỏi sau ngày dài làm việc. (He seems very tired after a long day at work.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
1. Anh ấy trông rất hạnh phúc khi nhận được tin vui.
2. Anh ấy nhờ hàng xóm trông em gái khi anh ấy đi vắng.
3. Cô ấy đang trông mong nhận giấy báo nhập học.
Trống

Polysemy
1. (Tính từ) Chỉ một không gian hoặc vật không có gì bên trong, không chứa đựng.
(Adjective) Refers to an empty space or object that contains nothing inside.
Example: Căn phòng trống không, không có đồ đạc gì cả. (The room is empty, with no furniture at all.)
2. (Tính từ) Không có sự hiện diện hoặc sử dụng, không có ai chiếm giữ.
(Adjective) Unoccupied: Not in use, not occupied by anyone or anything.
Example: Chiếc ghế này đang trống. (This chair is unoccupied.)
3. (Tính từ) Thiếu hoặc không đủ nội dung, không có ý nghĩa hoặc giá trị thực sự.
(Adjective) Lacking meaning, depth, or real value.
Example: Lời phát biểu của anh ta nghe trống rỗng. (His speech sounds meaningless.)
4. (Tính từ) Không hoàn chỉnh hoặc không đủ số lượng, thiếu hụt thành phần cần thiết.
(Adjective) Lacking something necessary or essential; incomplete.
Example: Có nhiều phần trống trong báo cáo của bạn. (There are many blank sections in your report.)
Others
1. (Danh từ) Nhạc cụ có hình dạng tròn, phát ra âm thanh khi gõ vào, thường được dùng trong các buổi lễ hoặc sự kiện.
(Noun) A circular musical instrument that produces sound when struck, often used in ceremonies or events.
Example: Tiếng trống vang lên báo hiệu buổi lễ bắt đầu. (The drum sounded to signal the beginning of the ceremony.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
1. That office is currently ______ and available for rent immediately.
a) blank
b) unoccupied
c) empty
2. The sound of the ______ excited everyone in the auditorium.
a) meaningless
b) blank
c) drum
Trở

Polysemy
1. (Động từ) Di chuyển hoặc xoay một vật để nó ở một mặt hoặc vị trí khác.
(Verb) To move or flip an object so it is on a different side or position.
Example: Bà nội trở từng miếng bánh để chín đều. (Grandma turned each piece of cake to cook it evenly.)
2. (Động từ) Thay đổi hoặc chuyển sang một trạng thái hoặc tình trạng mới.
(Verb) To change or shift to a new state or condition.
Example: Sau cơn mưa, bầu trời trở nên sáng sủa. (After the rain, the sky became clear.)
3. (Danh từ) Vật cản trở hoặc tình huống gây khó khăn, làm chậm quá trình hoặc ngăn cản tiến trình.
(Noun) Something that hinders, slows down a process, or prevents progress.
Example: Sự thiếu vốn là một trở ngại lớn đối với dự án. (The lack of funds is a major obstacle to the project.)
Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "trở” trong các câu sau. (Choose the correct meaning of “trở” in the below sentence.)
1. Không biết tiếng Anh là một trở ngại lớn đối với anh ấy.
a) To change or shift to a new state or condition.
b) Something that hinders, slows down a process, or prevents progress.
2. Anh ấy trở nên cáu gắt khi không nhận được phản hồi từ nhà cung cấp.
a) To move or flip an object so it is on a different side or position.
b) To change or shift to a new state or condition.
3. Mẹ tôi đang trở cá trên chảo.
a) To move or flip an object so it is on a different side or position.
b) Something that hinders, slows down a process, or prevents progress.
Trời

Polysemy
1. (Danh từ) Vòm bao quanh Trái Đất, nơi xuất hiện các hiện tượng tự nhiên như mây, mưa, sấm sét.
(Noun) The expanse surrounding Earth where natural phenomena such as clouds, rain, and lightning occur.
Example: Trời hôm nay xanh và không có mây. (The sky is clear and cloudless today.)
2. (Danh từ) Đấng tối cao, thường được coi là đấng tạo hóa hoặc thần linh tối thượng.
(Noun) The supreme being, often regarded as the creator or highest deity.
Type: Metaphorical Polysemy
Example: Mọi người tin rằng Trời có thể nhìn thấy tất cả. (People believe that God can see everything.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
1. Many people pray to ____ for guidance and strength.
a) God
b) sky
2. The ____ was filled with beautiful stars as night fell.
a) God
b) sky
Trường

Polysemy
1. (Danh từ) Nơi học tập có tổ chức, cung cấp kiến thức và kỹ năng cho học sinh hoặc sinh viên.
(Noun) A place of organized learning that provides knowledge and skills for students.
Example: Trường học này rất nổi tiếng về chất lượng giáo dục. (This school is well-known for its educational quality.)
2. (Danh từ) Tình huống hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra.
(Noun) The context or circumstance in which an event or activity takes place, such as a "case."
Example: Trong trường hợp này, chúng ta cần phải hành động ngay. (In this case, we need to act immediately.)
3. (Danh từ) Một nhóm các từ có liên quan về nghĩa, thường được chia sẻ chung một chủ đề, khái niệm hoặc lĩnh vực.
(Noun) A group of words related in meaning, often sharing a common theme, concept, or field.
Example: Mỗi trường từ vựng giúp phân loại và tổ chức các từ trong một lĩnh vực nghĩa cụ thể. (Each lexical field helps to categorize and organize words within a particular area of meaning.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
1. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi số này.
2. Trường này có nhiều chương trình đào tạo đa dạng.
3. Những từ trong trường từ vựng về thời tiết rất phong phú.
Tuần

Polysemy
1. (Danh từ) Chu kỳ thời gian gồm bảy ngày liên tiếp, từ thứ Hai đến Chủ nhật.
(Noun) A period of seven consecutive days, from Monday to Sunday.
Example: Chúng tôi sẽ gặp nhau vào tuần tới. (We will meet next week.)
2. (Danh từ/Động từ) Hoạt động đi lại thường xuyên để giám sát và bảo đảm an ninh hoặc trật tự trong một khu vực nhất định.
(Noun/Verb) The activity of regularly moving around to monitor and ensure security or order in a designated area.
Example:
Cảnh sát tổ chức các cuộc tuần tra vào ban đêm để bảo đảm an ninh. (The police conduct patrols at night to ensure security.)
Những người lính được giao nhiệm vụ tuần tra biên giới trong thời kỳ căng thẳng gia tăng. (Soldiers were assigned to patrol the border during the heightened tensions.)
3. (Danh từ) Trình tự hoặc thứ tự sắp xếp một cách liên tục, không gián đoạn.
(Noun) An ordered and continuous arrangement or succession of events or elements.
Example: Các sự kiện trong phim được kể theo tuần tự thời gian. (The events in the movie are narrated in chronological sequence.)
Exercise: Phân tích nghĩa của các từ "tuần" trong các câu sau. Sau đó, dịch sang Tiếng Anh. (Analyze the meanings of the word “tuần” in the following sentences, then translate it into English.)
Câu 1: Cảnh sát đã thực hiện nhiều cuộc tuần (1) tra ở khu vực này suốt cả tuần (2) qua.
Câu 2: Anh ấy đã tuần (1) tra khu vực này 3 lần vào tối qua và sẽ tiếp tục vào tuần (2) tới.
Câu 3: Phải mất vài tuần (1) để hoàn thành dự án. Các nhiệm vụ được sắp xếp theo tuần (2) tự cụ thể để đảm bảo hiệu quả.
Tươi

Polysemy
1. (Tính từ) Chỉ tình trạng của thực phẩm, rau củ, hoặc hoa quả khi chúng vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị hỏng hoặc khô.
(Adjective) Refers to the condition of food, vegetables, or fruits when they are intact, not spoiled or dried.
Example: Rau củ ở chợ rất tươi và ngon. (The vegetables at the market are very fresh and tasty.)
2. (Tính từ) Diễn tả vẻ rạng rỡ, đầy sức sống của người hoặc vật, thường biểu thị qua màu sắc hoặc biểu cảm.
(Adjective) Describes the vibrant, lively appearance of a person or thing, often seen in color or expression.
Example: Cô ấy trông rất tươi tắn sau kỳ nghỉ dài. (She looks very radiant after a long holiday.)
Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "tươi” trong các câu sau. (Choose the correct meaning of “tươi” in the below sentence.)
1. Nụ cười tươi của cô ấy làm sáng bừng cả căn phòng.
a) Refers to the condition of food, vegetables, or fruits when they are intact, not spoiled or dried.
b) Describes the vibrant, lively appearance of a person or thing.
2. Đầu bếp khuyên nên dùng các loại thảo mộc tươi để có hương vị tốt nhất.
a) Refers to the condition of food, vegetables, or fruits when they are intact, not spoiled or dried.
b) Describes the vibrant, lively appearance of a person or thing
Tham khảo thêm:
Từ điển Phrasal Verb: Gợi ý các nguồn từ điển Online và Offline hữu ích
Từ điển idiom: Chinh phục thành ngữ tiếng Anh cùng kho tàng từ điển hữu ích
Practice
Exercise 28
Dịch các câu sau thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Translate the following sentences into English to match the context.)
1. Chúng tôi muốn mua một cái bàn tròn màu nâu.
2. Vì thức quá khuya nên cô ấy đã trễ học hôm nay.
3. Cô ấy thích treo quần áo bên ngoài để phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
4. Dự án đã trở nên phức tạp hơn dự kiến.
5. Mây che phủ trời trước khi mưa bắt đầu.
6. Học sinh đều trông mong kỳ nghỉ hè mỗi năm.
7. Trường hợp này cần nhiều bằng chứng hơn để giải quyết.
8. Phòng khách sạn vẫn còn trống và sẵn sàng để chúng ta nhận phòng.
9. Họ đi bộ đường dài mỗi tuần như một hoạt động gia đình.
10. Họ đã mua trái cây tươi từ chợ nông sản.
Answer Key
Treo
1. My phone froze while I was making a call.
2. They decided to hang this clock on the living room wall.
3. The company has decided to suspend hiring this month.
Trễ
1. a
2. b
Tròn
1. The boy has chubby cheeks and is very adorable.
2. This table has a round tabletop.
Trông
1. He seems very happy upon receiving the good news.
2. He asked the neighbor to take care of his younger sister while he was away.
3. She is looking forward to receiving her admission letter.
Trống
1. b
2. c
Trở
1. b
2. b
3. a
Trời
1. a
2. b
Trường
1. In case of an emergency, call this number.
2. This school has a variety of training programs.
3. The words in the lexical field of weather are very diverse.
Tuần
Câu 1:
Tuần (1): The activity of regularly moving around to monitor and ensure security or order in a designated area. (patrol)
Tuần (2): A period of seven consecutive days, from Monday to Sunday. (week)
Dịch: The police conducted several patrols in this area throughout the past week.
Câu 2:
Tuần (1): The activity of regularly moving around to monitor and ensure security or order in a designated area. (to patrol)
Tuần (2): A period of seven consecutive days, from Monday to Sunday. (week)
Dịch: He patrolled this area three times last night and will continue to do so next week.
Câu 3:
Tuần (1): A period of seven consecutive days, from Monday to Sunday. (week)
Tuần (2): An ordered and continuous arrangement or succession of events or elements. (sequence)
Dịch: It takes several weeks to complete the project. The tasks are arranged in a specific sequence to ensure efficiency.
Tươi
1. b
2. a
Exercise 28
1. We want to buy a brown round table.
2. Because she stayed up too late, she was late for school today.
3. She likes to hang her clothes outside to dry in the sunlight.
4. The project has become more complex than expected.
5. Clouds covered the sky before the rain started.
6. Students look forward to summer vacation every year.
7. This case requires more evidence to resolve.
8. The hotel room is still unoccupied and ready for us to check in.
9. They go hiking every week as a family activity.
10. They bought fresh fruit from the farmers' market
Dịch từ đa nghĩa trong tiếng Việt sang tiếng Anh đòi hỏi sự tinh tế và kiến thức sâu rộng. Để chọn được từ ngữ thích hợp, người dịch cần hiểu rõ các tầng ý nghĩa, đảm bảo tính chính xác và sắc thái văn hóa. Bài viết "Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt" ở trên đã phân tích cho người học những từ đa nghĩa trong tiếng Việt kèm theo các bài tập hữu ích.
Bên cạnh việc trau dồi kiến thức từ việc đọc các bài viết như trên, hiện nay, học sinh còn có cơ hội nhận được sự hỗ trợ trực tiếp trong quá trình học tập thông qua diễn đàn học thuật ZIM Helper. Diễn đàn không chỉ là nơi để học sinh chia sẻ và thảo luận các vấn đề học tập, mà còn giúp học sinh có thể tiết kiệm thời gian, tránh được những khó khăn trong việc tự học cũng như dễ dàng tiếp thu kiến thức mới một cách nhanh chóng nhờ vào sự hỗ trợ của đội ngũ chuyên môn tại Zim Academy.
- Từ vựng tiếng Anh theo bảng chữ cái
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A trình độ B2+ bạn sẽ cần
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y phổ biến nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L phổ biến và hữu dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H thông dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K phổ biến nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G phổ biến và hữu dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D được sử dụng phổ biến
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S đầy đủ nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C chi tiết nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X phổ biến nhất

Bình luận - Hỏi đáp