Banner background

Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 12.1)

Bài viết nằm trong series Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt, giới thiệu 14 từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt kèm bài tập.
tu dien viet anh tu da nghia trong tieng viet phan 121

Key takeaways

  • 14 từ đa nghĩa kèm giải thích từ loại, nghĩa tiếng anh, ví dụ: nặng, ngang, ngay, ngăn, nghỉ, người, nhà, nhận nhớ, no, nói, nóng, nổi, nuốt.

  • Bài tập nhỏ đối với từng từ đa nghĩa

  • Một bài tập lớn

  • Đáp án

Bài viết sau đây là phần 12.1 trong series sách Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt. Dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu 12 từ đa nghĩa trong tổng 300 từ này được được trích xuất từ Từ điển Tiếng Việt được biên soạn bởi Phòng từ điển, Viện ngôn ngữ học thuộc Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam. Kèm theo mỗi phần giải thích đa nghĩa là một bài tập giúp người học vận dụng sau đó 2 bài tập lớn kèm đáp án.

N

Nặng

image-alt
image-alt
  1. (Tính từ) Có khối lượng lớn. 

    (Adjective) Heavy. 

    Example: Cái túi này rất nặng. (This bag is very heavy.)

  2. (Tính từ) Mức độ nghiêm trọng hoặc khó khăn cao.

    (Adjective) Serious or severe. 

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy đang bị bệnh nặng. (He is suffering from a serious illness.) 

  3. (Tính từ) Có mùi hoặc cảm giác mạnh mẽ, khó chịu.

    (Adjective) Strong, foul (for smells or atmosphere).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Chiếc bánh này có mùi rất nặng. (This cake has a very strong smell.)

  4. (Tính từ) Trách nhiệm hoặc áp lực lớn.

    (Adjective) Demanding, burdensome.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Công việc này rất nặng. (This job is very demanding.) 

  5. (Tính từ) Tác động mạnh mẽ hoặc rõ ràng lên cảm xúc, tâm trạng.

    (Adjective) Heavy-hearted (emotional impact).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Tâm trạng tôi rất nặng nề sau khi nghe tin tức. (My mood was very heavy after I heard the news.)

  6. (Động từ) Coi trọng, thiên về một phía nào đó, trong khi ít chú ý đến những phía khác.

    (Verb) Highly value or appreciate one side, while paying little attention to the others.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy là người nặng tình nghĩa, luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè. (He highly values gratitude and affection, always ready to help his friends.)

Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)

  1. Chuyên ngành của tôi rất nặng. 

    ___________________________________________________________________________________________

  2. Chỉ có người khỏe mới có thể nhất cái hộp nặng đó. 

    ___________________________________________________________________________________________

  3. Tôi cảm thấy nặng trĩu trong lòng khi nghe tin từ cô ấy.

    ___________________________________________________________________________________________

  4. Anh ấy nặng vật chất hơn tình cảm. 

    ___________________________________________________________________________________________

  5. Sữa này đã bị hư vì có mùi rất nặng.

    ___________________________________________________________________________________________

  6. Cần phạt thật nặng người đi đường không đội mũ bảo hiểm.   

    ___________________________________________________________________________________________

Xem thêm: Các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh mà bạn phải cần biết

Ngang

image-alt
image-alt

Polysemy

  1. (Tính từ) nằm theo phương ngang (song song với mặt đất hoặc theo chiều ngang của vật).

    (Adjective) Horizontal.

    Example: Bức tranh được treo theo chiều ngang trên tường. (The painting is hung in a horizontal position on the wall.)

    (Tính từ) Không chênh lệch về mức độ, vị trí hoặc giá trị.

    (Adjective) Equal (of degree, level or price).

    Example: Lương của cả hai nhân viên này đều ngang nhau. (The salaries of these two employees are equal.)

Others

  1. (Giới từ) Đi từ bên này sang bên kia theo chiều ngang, vượt qua một khoảng cách nào đó.

    (Preposition) Across.

    Type: Homonymy. 

    Example: Anh ấy đi ngang qua đường để sang bên kia. (He walked across the street to get to the other side.)

  2. (Tính từ) Ngang bướng, không chịu nghe lời, hoặc hành động bất chấp.

    (Adjective) Stubborn.

    Type: Homonymy. 

    Example: Thằng bé này rất ngang, chẳng chịu nghe ai cả. (This boy is very stubborn and doesn't listen to anyone.)

  3. (Trạng từ) Giữa chừng, gián đoạn hoặc xảy ra đột ngột.

    (Adverb) Unexpectedly, abruptly.

    Type: Homonymy. 

    Example: Cô ấy ngừng ngang câu chuyện ở chỗ kịch tính nhất. (She abruptly ended the story at its most dramatic point.)

Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “ngang” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “ngang”.)

  1. Tính tình cô ấy ngang như cua. 

  2. Cầu thủ sút bóng trúng xà ngang. 

  3. Tôi không thích những người hay nói chen ngang. 

  4. Giá của hai sản phẩm này ngang nhau. 

  5. Đứa trẻ chạy ngang qua đường, trông rất nguy hiểm.

    a. equal 

    b. stubborn 

    c. unexpectedly 

    d. horizontal 

    e. across

Ngay

image-alt
image-alt

Polysemy

  1. (Trạng từ) Chỉ thời gian tức khắc, không trì hoãn.

    (Adverb) Immediately.

    Example: Tôi sẽ làm việc đó ngay bây giờ. (I will do that immediately.)

  2. (Trạng từ) Chỉ sự chính xác hoặc không lệch lạc.

    (Adverb) Right, Exactly, precisely.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Đường này chạy ngay hướng nam. (This road runs exactly south.)

  3. (Tính từ) Thẳng thắn, không quanh co, trung thực.

    (Adjective) Honest, straightforward.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Cô ấy là người rất ngay thẳng. (She is a very honest person.)

Others

  1. (Trạng từ)  Kể cả, không loại trừ.

    (Adverb) Even, including.

    Type: Homonymy. 

    Example: Ngay cả mẹ nó khuyên nó cũng không nghe.) Even his mother advised him, but he still didn't listen.

Exercise: Đặt câu với từ “ngay” mang có nghĩa sau, sau đó dịch sang tiếng Anh. (Make sentences with “ngay” with the following meanings, then translate them into English.) 

  1. Ngay cả một đứa trẻ 

  2. Ngay sát nhà tôi 

  3. Ngay lập tức 

  4. Tính tình ngay thẳng

Ngăn

image-alt
image-alt

Polysemy

  1. (Động từ) Chia thành từng ô, khu vực riêng biệt.

    (Verb) To divide, separate or split.

    Example: Căn phòng được ngăn làm hai. (Ví dụ tiếng Anh: The room is divided into two parts.)

  2. (Danh từ) Ngăn tủ, chỗ chia ra, ngăn cách giữa các phần.

    (Noun) Drawers.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Các ngăn trong tủ đựng đồ rất tiện lợi. (The drawers in the cabinet are very convenient.)

Others

  1. (Động từ) Cản trở, không cho một việc gì đó xảy ra.

    (Verb) To prevent, to stop.

    Example: Tôi đã cố gắng ngăn bạn tôi không mạo hiểm quá nhiều cùng một lúc. (I tried to prevent my friend from taking too many risks at once.)

Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)

  1. Bức tường này ngăn cách hai ngôi nhà.

    ____________________________________________________________________________________________

  2. Tập thể dục thường xuyên có thể ngăn bệnh tật.

    ____________________________________________________________________________________________

  3. Tôi cần một cái tủ có nhiều ngăn hơn. 

    ____________________________________________________________________________________________

Xem thêm: Các tổ hợp từ đồng nghĩa thường được sử dụng trong IELTS

Nghỉ

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Nghỉ ngơi, dừng lại hoạt động để thư giãn hoặc phục hồi sức khỏe.

    (Verb) To rest, to take a break

    Example: Tôi cần nghỉ một chút sau khi làm việc liên tục. (I need to rest for a while after working continuously.) 

  2. (Động từ) Tạm ngừng một hoạt động nào đó.

    (Verb) Stop doing something.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Cửa hàng tạm nghỉ trong 1 tuần. (The store is closed for 1 week.)

  3. (Động từ) Dừng hẳn một hành động mà không có ý định quay lại.

    (Verb) To quit (a job).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Cô ấy đã nghỉ việc để theo đuổi ước mơ. (She quit her job to pursue her dreams.)

  4. (Động từ) Ngủ.

    (Verb) To sleep, to take a nap

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Khuya rồi. Còn nên nghỉ sớm để mai đi học. (It's late. You should sleep early to go to school tomorrow.)

Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)

  1. Hãy nghỉ một chút trước khi tiếp tục hành trình. 

    Let’s take a short ___________ before continuing the journey.

  2. Cô ấy đã nghỉ công ty cũ. 

    She ___________ her old company.

  3. Tôi đã có một giấc nghỉ trưa trước cuộc họp. 

    I took a __________ before the meeting.

  4. Nhà hàng nghỉ bán vào thứ Hai hằng tuần. 

    The restaurant is __________ on Mondays.

Người

image-alt
image-alt
  1. (Danh từ) Động vật tiến hoá nhất, có khả năng nói, tư duy, sáng tạo và sử dụng công cụ trong quá trình lao động xã hội.

    (Noun) Human, human being.

    Example: Loài người cần học cách sống hòa hợp với tự nhiên. (Humans need to learn to live in harmony with nature.)

  2. (Danh từ) Được dùng để chỉ một cá nhân trong một nhóm.

    (Noun) Individual, person.

    Example: Trong cuộc họp, mỗi người đều có ý kiến riêng. (In the meeting, each individual had their own opinion.) 

  3. (Danh từ) Dùng để chỉ một nhóm người.

    (Noun) People.

    Example: Người Việt Nam rất hiếu khách. (Vietnamese people are very hospitable.) 

  4. (Danh từ) Cơ thể người.

    (Noun) Body.

    Example: Tôi cảm thấy đau khắp người. (I feel pain all over my body.)

  5. (Danh từ) Người có đầy đủ tư cách, đạo đức tốt.

    (Noun) A person of good character, a virtuous person.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Bố mẹ luôn mong muốn nuôi dạy con cái họ thành người. (Parents always wish to raise their children to be good people.)

Exercise: Chọn nghĩa tiếng Anh phù hợp của từ “người” trong các câu dưới đây. (Choose the correct English meaning of the word “người” in the following sentences.)

  1. Người địa phương ở đây rất thân thiện. 

    a) người (people)

    b) người (human)

    c) người (body)

  2. Con người và động vật có rất nhiều đặc điểm giống nhau. 

    a) người (person)

    b) người (human) 

    c) người (good person)

  3. Bà tôi là một người có tính tỉ mỉ. 

    a) người (human)

    b) người (people)

    c) người (person)

  4. Nuôi nấng con cái thành người là một việc rất khó. 

    a) người (people)

    b) người (body)

    c) người (good people)

  5. Anh ấy phải lách người qua khe cửa nhỏ. 

    a) người (body)

    b) người (human)

    c) người (person)

Nhà

image-alt
image-alt
  1. (Danh từ) Căn nhà, nơi ở của con người.

    (Noun) House, home.

    Example: Gia đình tôi sống trong một ngôi nhà lớn. (My family lives in a large house.)

  2. (Danh từ) Người chuyên môn hoặc có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.

    (Noun) Specialist, expert

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy là nhà văn nổi tiếng trong nước. (He is a famous writer in the country.)

  3. (Danh từ) Chỉ một gia đình, dòng họ, hoặc tổ tiên.

    (Noun) Family.

    Type: Metonymic Polysemy.

    Example: Nhà tôi có truyền thống làm nông. (My family has a farming tradition.)

  4. (Danh từ) Một cơ sở hoặc địa điểm hoạt động trong một lĩnh vực nào đó, thường dùng trong cụm từ.

    (Noun) Place of activity.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Nhà hát sẽ tổ chức buổi biểu diễn vào tối nay. (The theater will hold a performance tonight.) 

  5. (Danh từ) Đơn vị hoặc tổ chức, thường được dùng để chỉ các loại hình tổ chức, như công ty, doanh nghiệp.

    (Noun) Company, establishment.

    Type: Metonymic Polysemy.

    Example: Nhà xuất bản này rất nổi tiếng. (This publishing house is very famous.)

  6. (Danh từ) Tập hợp những vua thuộc cùng một triều đại.

    (Noun) Dynasty

    Example: Nhà Lý đã có nhiều đóng góp cho đất nước. (The Ly dynasty made significant contributions to the country.)

Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “nhà” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “nhà”.) 

  1. Nhà tôi hay đi ăn ngoài vào cuối tuần. 

  2. Người dân tộc thiểu số sống trong nhà sàn. 

  3. Nhà Văn hóa thành phố nằm ở quận 3. 

  4. Ông ấy là một nhà khoa học lỗi lạc. 

  5. Nhà Lý lập đô ở Thăng Long. 

  6. Đây là nhà cung cấp hàng đầu của dòng sản phẩm này.


    a. company 

    b. house

    c. place of activity

    d. dynasty 

    e. specialist 

    f. family

Xem thêm: 5 từ điển đồng nghĩa tốt dùng tra từ Synonyms

Nhận

image-alt
image-alt

Polysemy

  1. (Động từ) Tiếp nhận, được trao một thứ gì đó từ người khác hoặc một nguồn khác.

    (Verb) To receive.

    Example: Tôi đã nhận được món quà của bạn. (I received your gift.) 

  2. (Động từ) Thấy rõ, biết rõ, nhờ phân biệt ra được.

    (Verb) To recognize, realize.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Tôi nhận ra anh ta ngay khi bước vào phòng. (I recognized him as soon as he entered the room.)

  3. (Động từ) Thừa nhận hoặc đồng ý 

    (Verb) To admit, acknowledge

    Example: Anh ấy đã nhận lỗi sau khi gây ra tai nạn. (He admitted his fault after causing the accident.) 

  4. (Động từ) Đồng ý, bằng lòng.

    (Verb) To agree to do something.

    Example: Anh ấy đã nhận đổi ca trực với đồng nghiệp. (He agreed to exchange shifts with his colleague.)

Others

  1. (Động từ) nhận, dìm cho ngập nước .

    (Verb) To dunk or submerge

    Type: Homonymy. 

    Example: Anh ấy nhận cái bong bóng xuống nước. (He took the balloon into the water.)

Exercise: Phân tích nghĩa của chữ “nhận” trong câu sau và dịch sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of the words “nhận” in the below sentence, then translate it into English.)

  1. Anh ấy thừa nhận (1) rằng mình đã nhận (2) con thỏ xuống nước. 

    ____________________________________________________________________________________________

  2. Tôi (3) nhận ra tôi đã (4) nhận món quà vào tháng trước khi (5) nhận giúp anh ấy trong một án. 

    ____________________________________________________________________________________________

Nhớ

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Nhớ, không quên thông tin hoặc sự kiện.

    (Verb) To remember.

    Example: Tôi nhớ rằng bạn đã hứa giúp tôi. (I remember that you promised to help me.)

  2. (Động từ): Nhớ nhung, mong nhớ người hoặc sự việc khi vắng mặt.

    (Verb) To miss.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Tôi rất nhớ gia đình khi ở xa. (I really miss my family when I'm away.)

  3. (Động từ) Tái hiện trong trí điều đã từng biết đến.

    (Verb) To recall.

    Example: Tôi thường nhớ lại những ký ức tuổi thơ khi nhìn thấy những món đồ cũ. (I often recall my childhood memories when I see old objects.)

Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)

  1. Tôi rất nhớ bố mẹ khi tôi đi du học. 

    ____________________________________________________________________________________________

  2. Thật khó để nhớ hết nhiều từ vựng tiếng Anh trong thời gian ngắn.

    ____________________________________________________________________________________________

  3. Tôi không thể nhớ lại tên cô ấy vào lúc này.

    ____________________________________________________________________________________________

No

image-alt
image-alt
  1. (Tính từ) Đã ăn đủ hoặc quá nhiều, không có cảm giác đói.

    (Adjective) Full (from eating).

    Example: Tôi ăn no rồi, không thể ăn thêm được nữa. (I'm full, I can't eat any more.) 

  2. (Tính từ) Đã đạt mức độ tối đa, không còn chỗ chứa hoặc không thể thêm vào được nữa.


    (Adjective) Enough or full of something.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Tôi phải đảm bảo xe no xăng trước khi xuất phát. (I have to make sure the car is full of gas before leaving.)

  3. (Tính từ) Không cần thêm nữa vì đã đạt đủ mức.

    (Adjective) Satisfied, content.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy cảm thấy no đủ với cuộc sống hiện tại. (He feels content with his current life.)

Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “no” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “no”.) 

  1. Ai cũng mơ ước về một cuộc sống no ấm, đủ đầy. 

  2. Không nên ăn quá no trước khi ngủ.

  3. Cánh diều bay cao khi nó no gió.

    a. enough 

    b. satisfied 

    c. full (from eating)

Nói

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Phát âm hoặc phát ra lời bằng miệng.

    (Verb) To speak.

    Example: Cô ấy nói rất nhanh. (She speaks very quickly.)

  2. (Động từ) Truyền đạt ý kiến, thông tin cho người khác.

    (Verb) To say.

    Example: Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến muộn. (He said he would be late.)

  3. (Động từ) Khuyên bảo, yêu cầu.

    (Verb) Tell, instruct.

    Example: Mẹ đã nói tôi làm bài tập trước 9 giờ tối. (My mom told me to do my homework before 9 p.m.) 

  4. (Động từ) Nói với nhau một cách tự nhiên, về những chuyện bình thường trong giao tiếp.

    (Verb) To talk.

    Example: Chúng tôi ngồi xuống và nói chuyện cả buổi tối. (We sat down and talked all evening.)

  5. (Động từ) Đề cập hoặc ám chỉ đến một điều gì đó.

    (Verb) To mention, refer to. 

    Example: Họ đã nói về kế hoạch mới trong cuộc họp. (They mentioned the new plan in the meeting.)

  6. (Động từ) Diễn ý bằng hình thức khác nói.

    (Verb) To express, reveal or imply (without words).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Điều đó đã nói lên sự thật. (That reveals the truth.)

Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)

  1. Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt. 

    ____________________________________________________________________________________________

  2. Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu về kế hoạch tương lai của chúng tôi. 

    ____________________________________________________________________________________________

  3. Họ nói rằng đó là sự thật. 

    ____________________________________________________________________________________________

  4. Ánh mắt anh ấy đã nói lên tất cả.

    ____________________________________________________________________________________________

  5. Giáo viên đã không nói về giải pháp cuối cùng. 

    ____________________________________________________________________________________________

Nóng

image-alt
image-alt
  1. (Tính từ) Nhiệt độ cao hơn mức trung bình, gây cảm giác khó chịu khi tiếp xúc.

    (Adjective) Hot (temperature).

    Example: Trời hôm nay rất nóng. (It's very hot today.)

  2. (Tính từ) Tính tình dễ nổi giận, thiếu kiên nhẫn.

    (Adjective) Hot-tempered.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy là người rất nóng, dễ nổi giận. (He is very hot-tempered and gets angry easily.)

  3. (Tính từ) Tình huống căng thẳng hoặc gấp rút, cần giải quyết ngay lập tức.

    (Adjective) Urgent, pressing.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Đây là một vấn đề nóng, cần giải quyết ngay. (This is an urgent issue that needs to be resolved immediately.)

  4. (Tính từ) Vừa mới xảy ra, thu hút sự chú ý lớn (tin tức, chủ đề,..).

    (Adjective) New, recent or trending. 

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Đây là một sản phẩm rất nóng trên thị trường hiện nay. (This is a trending product on the market right now.)

  5. (Tính từ) mong muốn có ngay, biết ngay về điều gì đó.

    (Adjective) Eager, impatient.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Tôi đang nóng lòng muốn biết kết quả thi. (I am eager to know the exam results.)

Exercise: Nối các câu dưới đây với nghĩa tiếng Việt của từ in đậm. (Match the sentences below with the suitable meaning of their bold word.)

  1. He's hot-tempered so he often argues with people. - ___________

  2. I'm eager to go on a trip. - ___________

  3. The celebrity scandal is becoming a recent topic in the media. - ___________

  4. This is an urgent issue that needs to be resolved immediately. - ___________

  5. Summers in Vietnam are very hot. - ___________

    a. nóng (bức)

    b. nóng (lòng)

    c. nóng (tính)

    d. nóng (hổi)

    e. (vấn đề) nóng

Nổi

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Di chuyển lên phía trên mặt nước.

    (Verb) To float, to rise (to the surface).

    Example: Chiếc lá nổi trên mặt nước. (The leaf is floating on the water.)

  2. (Tính từ) Trở nên nổi bật, nổi danh, thu hút sự chú ý.

    (Adjective) Famous and gain attention.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy nổi lên như một ngôi sao trong làng giải trí. (He has been famous as a star in the entertainment industry.)

  3. (Động từ) Mọc hoặc nhô lên trên bề mặt.

    (Verb) To appear, emerge.

    Example: Mầm cây đang nổi lên từ mặt đất. (Sprouts are emerging from the ground.)

  4. (Động từ) Trở nên rõ ràng hoặc dễ nhìn thấy hơn.

    (Verb) To stand out, to become visible.

    Example: Hình ảnh nổi lên trên nền trắng. (The image stands out on the white background.)

  5. (Động từ) Phát sinh, nảy sinh đột ngột, thường thành đợt, thành cơn và có tác dụng đáng kể.

    (Verb) To arise, to flare up.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ta nổi giận khi bị xúc phạm. (He flared up when he was insulted.)

  6. (Động từ) Trỗi dậy, vùng lên thành lực lượng đông đảo, gây ra biến động (cảm xúc, sự kiện).

    (Verb) To break out, to surge, to arise.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Các cuộc khởi nghĩa nổi lên khắp nơi. (uprisings broke out everywhere.)

Exercise: Dịch các câu sau thành tiếng Anh. (Translate these sentences into English.)

  1. Những chiếc thuyền nổi thật nổi bật trên dòng sông.

    ____________________________________________________________________________________________

  2. Cô ấy bị nổi mụn nhiều nên rất khó chịu và dễ nổi giận với mọi người. ____________________________________________________________________________________________

  3. Anh ấy nổi tiếng khắp nơi khi phong trào phản đối nổi lên mạnh mẽ trên cả nước.

    ____________________________________________________________________________________________

Nuốt

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Đưa thức ăn hoặc đồ uống từ miệng xuống dạ dày.

    (Verb) To swallow.

    Example: Anh ấy nuốt nhanh miếng bánh. (He quickly swallowed the piece of cake.)

  2. (Động từ) Kìm nén hoặc chịu đựng một cảm xúc khó chịu.

    (Verb) To repress and suppress (one's emotions).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Cô ấy phải nuốt giận để giữ bình tĩnh. (She had to suppressed her anger to stay calm.)

  3. (Động từ) Nhận lấy hoặc chiếm giữ một cách bất hợp pháp hay không công bằng.

    (Verb) To pocket, to embezzle, to take (illegally or unfairly).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Hắn đã nuốt hết số tiền của công ty. (He pocketed all the company's money.) 

  4. (Động từ) Hút vào hoặc nhấn chìm và làm cái gì đó mất hút.

    (Verb) To be swallowed up, to be engulfed, (figuratively or literally).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Con tàu bị sóng biển nuốt chửng. (The ship was swallowed up by the ocean waves.)

Exercise: Chọn nghĩa tiếng Anh phù hợp của từ “nuốt” trong các câu dưới đây. (Choose the correct English meaning of the word “nuốt” in the following sentences.)

  1. Người tham lam đó đã nuốt hết tiền của công ty.a) nuốt (to swallow up)b) nuốt (to pocket)

  2. Anh ta phải nuốt nỗi buồn khi nghe tin dữ từ gia đình.a) nuốt (to swallow)b) nuốt (to repress)

  3. Đứa bé nuốt miếng kẹo ngay lập tức mà không nhai.a) nuốt (to repress)b) nuốt (to swallow)

  4. Con tàu dần dần bị nuốt bởi cơn bão lớn trên biển.a) nuốt (to swallow up)b) nuốt (to repress)

Practice 

Exercise 23

Dịch các câu sau thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Translate the following sentences into English to match the context.)

  1. Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy rất mệt và cần phải nghỉ một lát.

    ____________________________________________________________________________________________

  2. Trời hôm nay thật là nóng, nhiệt độ đã lên tới 40 độ C.

    ____________________________________________________________________________________________

  3. Cô ấy đã nhận rằng mình đã mắc lỗi và xin lỗi mọi người.

    ____________________________________________________________________________________________

  4. Đừng quên nhớ kỹ tên của từng người trước khi tham gia cuộc thi.

    ____________________________________________________________________________________________

  5. Căn phòng này có nhiều ngăn nhỏ để cất giữ tài liệu.

    ____________________________________________________________________________________________

  6. Sau khi bị chỉ trích, anh ấy đã cố gắng làm việc chăm chỉ để nổi hơn trong nhóm.

    ____________________________________________________________________________________________

  7. Tôi đã ăn đến mức cảm thấy no, không thể ăn thêm được nữa.

    ____________________________________________________________________________________________

  8. Chiếc cầu này bắc ngang qua sông, nối liền hai bờ.

    ____________________________________________________________________________________________

  9. Đừng cố nuốt giận, hãy nói ra những gì bạn đang cảm thấy.

    ____________________________________________________________________________________________

  10. Người ta nói rằng đây là ngôi chùa cổ nhất trong vùng.

    ____________________________________________________________________________________________

  11. Tôi đã cầm món đồ lên nhưng thấy quá nặng, không thể mang đi xa.

    ____________________________________________________________________________________________

  12. Hãy xử lý vấn đề này ngay lập tức trước khi nó trở nên nghiêm trọng.

    ____________________________________________________________________________________________

  13. Anh ấy cố gắng nuốt ngụm nước cuối cùng khi chạy đến đích.

    ____________________________________________________________________________________________

Answer Key

Nặng 

  1. My major is very demanding.

  2. Only a strong person can lift that heavy box.

  3. I feel heavy-hearted when I hear news from her.

  4. He values material wealth more than emotions.

  5. This milk has gone bad because it smells very foul.

  6. It is necessary to impose a heavy fine on pedestrians not wearing helmets.

Ngang

  1. b 

  2. d

  3. c

  4. a 

  5. e

Ngay 

  1. Ngay cả một đứa trẻ cũng có thể làm được bài này.

    Even a child can do this exercise.

  2. Ngay sát nhà tôi có một cửa hàng tạp hóa.

    There is a grocery store right next to my house.

  3. Tôi sẽ gọi bạn ngay lập tức. 

    I will call you immediately.

  4. Anh ấy rất tin tưởng vì có tính tình ngay thẳng. 

    He is very trustworthy because he has an honest character.

Ngăn 

  1. This wall separates the two houses.

  2. Regular exercise can prevent diseases.

  3. I need a cabinet with more drawers.

Nghỉ 

  1. Let’s take a short break before continuing the journey.

  2. She quit her old company.

  3. I took a nap before the meeting.

  4. The restaurant is closed on Mondays.

Người

  1. b

  2. b

  3. c

  4. c

  5. a

Nhà

  1. f

  2. b

  3. c

  4. e

  5. d

  6. a

Nhận 

  • Nhận (1): admit 

  • Nhận (2): dunk

Dịch: He admitted that he had dunked the rabbit in the water.

  • Nhận (3): realize

  • Nhận (4): receive 

  • Nhận (5): agree to  

Dịch: I realized that I had received the gift last month when I agreed to help him with a case.

Nhớ

  1. I miss my parents very much when I go abroad to study.

  2. It’s hard to remember all the English vocabulary in a short time.

  3. I can’t recall her name at this moment.

No

  1. b

  2. c

  3. a

Nói 

  1. She speaks English very well.

  2. We talked for a long time about our future plans.

  3. They said that it was the truth.

  4. His eyes expressed all.

  5. The teacher did not mention the final solution.

Nóng 

  1. c

  2. b

  3. d

  4. e

  5. a

Nổi

  1. The floating boats stand out on the river. 

  2. A lot of acne appears on her face, which makes her uncomfortable and she easily flares up with everyone.

  3. She became famous everywhere when the protest movement surged across the country.

Nuốt

  1. b

  2. b

  3. b

  4. a

Exercise 23

  1. After exercising, I feel very tired and need to rest for a while.

  2. It's very hot today, the temperature has reached 40 degrees Celsius.

  3. She admitted that she had made a mistake and apologized to everyone.

  4. Don't forget to remember everyone's name before joining the competition.

  5. This room has many small drawers for storing documents.

  6. After being criticized, he tried to work harder to stand out in the group.

  7. I ate so much that I feel full, I can't eat anymore.

  8. This bridge goes across the river, connecting both sides.

  9. Don't depress your anger, just say what you feel.

  10. People say that this is the oldest temple in the region.

  11. I picked up the item but it was too heavy, I couldn't carry it far.

  12. Please deal with this issue immediately before it becomes serious.

  13. He tried to swallow the last sip of water as he ran to the finish line.

Tham khảo:

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu đến người đọc giải thích chi tiết 14 từ đa nghĩa tiếng Việt trong Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt. Tác giả hy vọng người học nắm rõ cách dùng các từ đa nghĩa và vận dụng tốt vào quá trình học tiếng Anh của mình.

Tham vấn chuyên môn
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...