Bài viết phân tích những từ đa nghĩa, kèm dịch tiếng Anh, ví dụ và bài tập cho 10 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ cái “T” bao gồm: thử, thường, tiếng, tiếp, tin, to, tốt, tới, trái, trẻ.
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt kèm bài tập (Phần 14.1)
Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt kèm bài tập (Phần 14.1)
Key takeaways
Tiếng Việt là ngôn ngữ giàu sắc thái, với nhiều từ mang đa nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Hiện tượng từ đa nghĩa không chỉ làm tăng thêm sự phong phú trong diễn đạt mà còn đặt ra thách thức lớn khi dịch sang tiếng Anh. Để chuyển ngữ chính xác, người dịch cần hiểu rõ cả nghĩa đen và nghĩa bóng của từ, cũng như cách lựa chọn từ phù hợp nhất để bảo toàn ý nghĩa gốc. Bài viết "Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt" dưới đây sẽ xem xét cách dịch từ đa nghĩa và các phức tạp đi kèm trong dịch thuật.
Thử

Polysemy
1. (Động từ) Sử dụng hoặc trải nghiệm để đánh giá mức độ phù hợp.
(Verb) To use or experience to assess suitability.
Example: Cô ấy muốn thử một kiểu tóc mới. (She want to try a new hairstyle.)
2. (Động từ) Đánh giá tính hiệu quả hoặc chất lượng của một thứ gì đó (thường liên quan đến sản phẩm, ý tưởng hoặc phương pháp nào đó).
(Verb) To evaluate the effectiveness or quality of something.
Example: Tôi sẽ thử nghiệm sản phẩm mới. (I will test the new product.)
Others
1. (Danh từ) Cơ hội để chứng minh bản thân.
An opportunity to showcase one's abilities.
Type: Homonymy.
Example: Đây là lần thử lớn nhất trong sự nghiệp của cô ấy. (This is the biggest trial in her career.)
Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "thử” trong các câu sau. (Choose the correct meaning of “thử” in the below sentence.)
1. Nhóm nghiên cứu đang thử nghiệm loại thuốc mới cho căn bệnh mãn tính này.
a. To use or experience to assess suitability.
b. To evaluate the effectiveness or quality of something.
c. An opportunity to showcase one's abilities.
2. Cô ấy muốn thử váy cưới trong hôm nay.
a. To use or experience to assess suitability.
b. To evaluate the effectiveness or quality of something.
c. An opportunity to showcase one's abilities.
Thường

Polysemy
1. (Trạng từ) Mô tả điều gì đó diễn ra đều đặn hoặc có tính lặp lại.
(Adverb) To describe something that happens regularly or repeatedly.
Example: Tôi thường đi bộ vào buổi sáng. (I usually walk in the morning.)
2. (Tính từ) Bình thường, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.
(Adjective) Ordinary, not exceptional or special.
Example: Đây chỉ là một món quà thường thôi. (This is just an ordinary gift.)
Exercise:
Phân tích nghĩa của từ “thường” và dịch câu sau sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of each “thường” and then translate the sentence into English.)
Cô ấy thường (1) mặc quần áo thường (2) thôi, nhưng cô ấy đã ăn mặc rất chỉnh tề cho sự kiện này.
Tiếng

Polysemy
1. (Danh từ) Âm thanh phát ra từ một vật, người hoặc động vật.
(Noun) Sound emitted from an object, person, or animal.
Example: Tiếng chó sủa làm cả nhà tỉnh giấc. (The sound of barking woke up the whole family.)
2. (Danh từ) Ngôn ngữ của một dân tộc hoặc quốc gia.
(Noun) The language of a people or nation.
Example: Tôi đang học tiếng nước ngoài. (I am learning a foreign language.)
3. (Danh từ) Khoảng thời gian của một giờ đồng hồ.
(Noun) A time period of one hour.
Example: Chúng ta sẽ gặp nhau trong hai tiếng nữa. (We will meet in two hours.)
4. (Danh từ) Danh tiếng, sự nổi danh của một người hoặc sự việc.
(Noun) Reputation or fame of a person or event.
Example: Anh ấy có tiếng là người tốt trong làng. (He has a reputation for being a good person in the village.)
Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)
1. Chúng ta chỉ còn một tiếng nữa để hoàn thành công việc này.
We only have one ______ left to finish this task.
2. Anh ấy có tiếng là một nghệ sĩ tài năng trong giới âm nhạc.
He has a ______ as a talented artist in the music industry.
3. Tiếng sấm vang lên khiến mọi người giật mình.
The ______ of thunder startled everyone.
4. Anh quyết định học một thứ tiếng mới để cải thiện triển vọng nghề nghiệp của mình.
He decided to learn a new ______ to improve his career prospects.
Tiếp

Polysemy
1. (Động từ) Tiếp tục một hành động đang thực hiện, không gián đoạn.
(Verb) To continue an action without interruption.
Example: Chúng ta sẽ làm tiếp công việc sau giờ nghỉ. (We will continue the work after the break.)
2. (Động từ) Đón tiếp, chào đón ai đó với thái độ lịch sự hoặc hiếu khách.
(Verb) To receive or welcome someone politely or hospitably.
Example: Ông ấy rất vui khi được tiếp khách. (He was happy to welcome the guests.)
3. (Động từ) Chuyển tiếp hoặc nối liền một chuỗi hành động hoặc sự việc.
(Verb) To link or pass on a series of actions or events.
Example: Họ sẽ tiếp nối công việc của chúng tôi. (They will carry on our work.)
4. (Động từ) Nhận lấy một cách nhanh chóng hoặc bắt lấy khi có cơ hội.
(Verb) To take or seize an opportunity quickly.
Example: Anh ấy biết cách tiếp nhận cơ hội khi nó đến. (He knows how to seize the opportunity when it comes.)
Exercise: Điền từ "tiếp" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "tiếp" to fill in the blanks in English.)
1. Ông chủ rất thân thiện khi tiếp những đối tác kinh doanh mới.
a) tiếp (to welcome someone politely)
b) tiếp (to carry on an action)
2. Cuộc họp tạm dừng để nghỉ giải lao, sau đó sẽ tiếp tục.
a) tiếp (to continue without interruption)
b) tiếp (to seize an opportunity)
3. Nhân viên nhanh chóng tiếp nhận lời mời từ sếp để tham gia sự kiện quan trọng.
a) tiếp (to receive or seize the opportunity quickly)
b) tiếp (to continue without interruption)
4. Thế hệ mới sẽ tiếp nối những gì thế hệ trước đã xây dựng.
a) tiếp (to continue without interruption)
b) tiếp (to carry on or link events)
Tin

Polysemy
1. (Động từ) Tin tưởng, đặt niềm tin vào một người hoặc điều gì đó.
(Verb) To trust or place confidence in someone or something.
Example: Tôi luôn tin vào lời hứa của cô ấy. (I always trust her promises.)
2. (Động từ) Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thực.
(Verb) To accept something as true or real.
Example: Anh ấy tin rằng mình sẽ thành công. (He believes that he will succeed.)
3. (Danh từ) Thông tin, tin tức được truyền đạt qua phương tiện truyền thông hoặc lời nói.
(Noun) Information or news conveyed through media or word of mouth.
Example: Tin mới nhất cho biết sẽ có mưa bão vào cuối tuần. (The latest news says there will be a storm this weekend.)
Exercise:
Phân tích nghĩa của từ “tin” và dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of each “tin” and then translate the sentence into English.)
Câu 1: Cô ấy luôn xem tin (1) tức vào mỗi buổi sáng để cập nhật thông tin. Cô ấy tin (2) rằng việc nắm bắt thông tin kịp thời sẽ giúp ích cho công việc.
Câu 2: Tôi tin (1) tưởng vào khả năng phán đoán của cô ấy. Cô ấy luôn cập nhật thông tin bằng cách đọc tin (2) tức mỗi sáng.
To

Polysemy
1. (Tính từ) Mô tả kích thước lớn hoặc có kích cỡ vượt trội.
(Adjective) Describes a large size or something of significant scale.
Example: They bought a big house with a beautiful garden. (Họ đã mua một ngôi nhà lớn với một khu vườn đẹp.)
2. (Tính từ) Dùng để chỉ một âm thanh hoặc giọng nói có cường độ mạnh, lớn.
(Adjective) Used to describe a loud or powerful sound or voice.
Example: Anh ấy nói với giọng rất to trong cuộc họp. (He spoke in a very loud voice during the meeting.)
Exercise:
Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
1. Tiếng nhạc ở quán cà phê rất to.
2. Chiếc xe tải này rất to.
Tốt

Polysemy
1. (Tính từ) Có chất lượng cao, không có khuyết điểm, đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
(Adjective) Having a high standard, free from defects, and meeting requirements.
Example: Sản phẩm này rất tốt và bền. (This product is very good and durable.)
2. (Tính từ) Thể hiện lòng nhân hậu, đạo đức cao, đối xử tử tế với người khác.
(Adjective) Showing compassion, high moral standards, and kindness towards others.
Example: Anh ấy là một người rất tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác. (He is a very kind person, always helping others.)
3. (Tính từ) Có lợi cho sức khỏe hoặc tinh thần, mang lại cảm giác thoải mái hoặc khỏe mạnh.
(Adjective) Contributing to physical or mental well-being.
Example: Ăn nhiều rau quả rất tốt cho sức khỏe. (Eating lots of vegetables is beneficial/good for health.)
Exercise: Điền từ "tốt" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "tốt" to fill in the blanks in English.)
1. Ông ấy là một người rất tốt, luôn quan tâm đến người khác.
a) tốt (kind and compassionate)
b) tốt (of high quality)
2. Máy tính này có chất lượng rất tốt và chạy rất ổn định.
a) tốt (high quality, free from defects)
b) tốt (kind and compassionate)
3. Bác sĩ nói rằng đi bộ hàng ngày sẽ tốt cho sức khỏe của bạn.
a) tốt (beneficial for health or well-being)
b) tốt (kind and compassionate)
Tới

Polysemy
1. (Động từ) Di chuyển hoặc đến một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.
(Verb) To arrive or reach a specific place or time.
Example: Chúng tôi sẽ tới Hà Nội vào ngày mai. (We will arrive in Hanoi tomorrow.)
2. (Động từ) Đạt đến một số lượng, mức độ, hoặc trạng thái nhất định.
(Verb) To attain a certain quantity, level, or state.
Example: Lượng khách hàng đã tới con số kỷ lục. (The number of customers has reached a record.)
3. (Giới từ) Chỉ đích đến của hành động hoặc hướng đi của một thứ gì đó.
(Preposition) Indicates the destination or direction of an action or something’s movement.
Example: Gửi bưu phẩm tới địa chỉ này. (Send the parcel to this address.)
4. (Động từ) Xảy ra hoặc đến gần thời điểm nào đó trong tương lai.
(Verb) To happen or approach a certain point in the future.
Example: Ngày tổ chức sự kiện đã tới gần. (The event date is approaching.)
Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)
1. Doanh thu đã tới mức kỷ lục trong tháng này.
2. Kỳ nghỉ hè đang tới gần.
3. Chúng tôi sẽ tới nơi vào lúc 5 giờ chiều.
4. Hãy gửi tài liệu tới văn phòng của tôi.
Trái

Polysemy
1. (Danh từ) Quả hoặc bộ phận chứa hạt của cây, có thể ăn được.
(Noun) Fruit or seed-bearing part of a plant, edible.
Example: Eating fresh fruit every day is good for your health.(Ăn trái cây tươi mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
2. (Danh từ) Bên trái hay hướng ngược lại với bên phải.
(Noun) Left side or opposite direction to right side.
Example: Anh ấy rẽ sang trái ở ngã tư. (He turned left at the intersection.)
3. (Tính từ) Trái ngược, đi ngược lại với quy định hoặc mong muốn.
(Adjective) Opposing or contrary to regulations or desires.
Example: The two parties have opposed views on this issue." (Hai bên có quan điểm trái ngược về vấn đề này.)
Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “trái” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “trái” in it.)
1. Hành động của anh ấy trái lại với quy định của công ty.
2. Trẻ em nên ăn nhiều trái cây để cung cấp vitamin.
3. Khi vào phòng, hãy rẽ sang trái.
a) Fruit or seed-bearing part of a plant, edible.
b) Left side or opposite direction to right side
c) Opposing or contrary to regulations or desires.
Trẻ

Polysemy
1. (Tính từ) Chỉ độ tuổi còn nhỏ, chưa trưởng thành hoặc ở giai đoạn đầu đời.
(Adjective) Refers to a young age, not yet mature or in the early stage of life.
Example: Các em học sinh còn rất trẻ, cần được hướng dẫn. (The students are very young and need guidance.)
2. (Tính từ) Biểu hiện vẻ ngoài hoặc tình trạng không già đi theo thời gian.
(Adjective) Describes an appearance or condition that does not age over time.
Example: Mặc dù đã lớn tuổi, cô ấy vẫn rất trẻ trung. (Despite her age, she still looks youthful.)
3. (Danh từ) Người chưa trưởng thành, thường ám chỉ đến các em nhỏ hoặc thanh thiếu niên.
(Noun) Refers to individuals who are not yet mature, often implying children or adolescents.
Example: Trẻ em trong khu phố này rất thân thiện. (The children in this neighborhood are very friendly.)
Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "trẻ” trong các câu sau. (Choose the correct meaning of “trẻ” in the below sentence.)
1. Trẻ con trong làng này rất hiếu động và dễ thương.
a) Refers to a young age, not yet mature or in the early stage of life.
b) Refers to individuals who are not yet mature, often implying children or adolescents.
2. Họ thường tổ chức các hoạt động cho người trẻ vào cuối tuần.
a) Refers to a young age, not yet mature or in the early stage of life.
b) Describes an appearance or condition that does not age over time.
3. Bà ấy luôn giữ được vẻ trẻ trung dù đã cao tuổi.
a) Refers to individuals who are not yet mature, often implying children or adolescents.
b) Describes an appearance or condition that does not age over time.
Tham khảo thêm:
Từ điển Phrasal Verb: Gợi ý các nguồn từ điển Online và Offline hữu ích
Từ điển idiom: Chinh phục thành ngữ tiếng Anh cùng kho tàng từ điển hữu ích
Practice
Exercise 27
Phân tích nghĩa của các từ in đậm dưới đây và dịch chúng thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Analyze the meanings of the bold words below, and translate them into English in a way that fits the context.)
Peter là một chàng trai tốt (1) bụng và thường (2) dành thời gian giúp đỡ bạn bè, khiến ai cũng tin (3) rằng anh sẽ tiếp (4) tục sống chân thành như vậy. Hôm qua, anh ấy hẹn tôi cùng đi tới (5) TPHCM để tham quan một số địa điểm thú vị. Tôi ngạc nhiên vì dù anh ấy lớn tuổi, nhưng vẫn giữ được vẻ ngoài trẻ (6) trung đầy năng lượng. Dù chúng tôi đi trễ do anh ấy nhầm đường và phải rẽ trái (7) thêm một lần nữa, nhưng điều đó không ảnh hưởng đến tinh thần. Chúng tôi đã quyết định thử (8) món cơm tấm ở một nhà hàng thật to (9) mà người địa phương thường lui tới và trò chuyện với nhau hơn 2 tiếng (10) đồng hồ.
Answer Key
Thử
1. b
2. a
Thường
Thường (1): Mô tả điều gì đó diễn ra đều đặn hoặc có tính lặp lại.
Thường (2): Bình thường, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.
Dịch: She usually wears ordinary clothes, but she dressed up very nicely for this event.
Tiếng
1. hour
2. reputation
3. sound
4. languge
Tiếp
1. a
2. a
3. a
4. b
Tin
Câu 1:
Tin (1): Thông tin, tin tức được truyền đạt qua phương tiện truyền thông hoặc lời nói. (news)
Tin (2): Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thực. (believe)
Dịch: She always watches the news every morning to stay informed. She believes that keeping up-to-date will benefit her work.
Câu 2:
Tin (1): Tin tưởng, đặt niềm tin vào một người hoặc điều gì đó. (trust)
Tin (2): Thông tin, tin tức được truyền đạt qua phương tiện truyền thông hoặc lời nói. (news)
Dịch: I trust her judgment. She always stays informed by reading the news every morning.
To
1. The music at the café is very loud.
2. This truck is very big.
Tốt
1. a
2. a
3. b
4. a
Tới
1. Revenue has reached a record level this month.
2. The summer holiday is approaching.
3. We will arrive at the location at 5 p.m.
4. Please send the documents to my office.
Trái
1. c
2. a
3. b
Trẻ
1. b
2. a
3. b
Exercise 27
1. tốt
(Tính từ) Thể hiện lòng nhân hậu, đạo đức cao, đối xử tử tế với người khác.
(Adjective) Showing compassion, high moral standards, and kindness towards others.
2. thường
(Trạng từ) Mô tả điều gì đó diễn ra đều đặn hoặc có tính lặp lại.
(Adverb) To describe something that happens regularly or repeatedly.
3. tin
(Động từ) Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thực.
(Verb) To accept something as true or real.
4. tiếp
(Động từ) Tiếp tục một hành động đang thực hiện, không gián đoạn.
(Verb) To continue an action without interruption.
5. tới
(Giới từ) Chỉ đích đến của hành động hoặc hướng đi của một thứ gì đó.
(Preposition) Indicates the destination or direction of an action or something’s movement.
6. trẻ
(Tính từ) Biểu hiện vẻ ngoài hoặc tình trạng không già đi theo thời gian.
(Adjective) Describes an appearance or condition that does not age over time.
7. trái
(Danh từ) Bên trái hay hướng ngược lại với bên phải.
(Noun) Left side or opposite direction to right side.
8. thử
(Động từ) Sử dụng hoặc trải nghiệm để đánh giá mức độ phù hợp.
(Verb) To use or experience to assess suitability.
9. to
(Tính từ) Mô tả kích thước lớn hoặc có kích cỡ vượt trội.
(Adjective) Describes a large size or something of significant scale.
10. tiếng
(Danh từ) Khoảng thời gian của một giờ đồng hồ.
(Noun) A time period of one hour.
Dịch đoạn văn:
Peter is a kind young man who usually spends time helping his friends, making everyone believe that he will continue living sincerely like that. Yesterday, he invited me to join him on a trip to Ho Chi Minh City to visit some interesting places. I was surprised that, even though he is older, he still maintains a youthful and energetic appearance. Although we were late because he took a wrong turn and had to turn left one more time, it didn't affect our spirits. We decided to try broken rice at a big restaurant that locals often visit and chatted for more than 2 hours.
Tổng kết
Dịch từ đa nghĩa trong tiếng Việt sang tiếng Anh đòi hỏi sự tinh tế và kiến thức sâu rộng. Để chọn được từ ngữ thích hợp, người dịch cần hiểu rõ các tầng ý nghĩa, đảm bảo tính chính xác và sắc thái văn hóa. Bài viết "Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt" ở trên đã phân tích cho người học những từ đa nghĩa trong tiếng Việt kèm theo các bài tập hữu ích. Bên cạnh việc trau dồi kiến thức từ việc đọc các bài viết như trên, hiện nay, học sinh còn được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.
- Từ vựng tiếng Anh theo bảng chữ cái
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A trình độ B2+ bạn sẽ cần
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y phổ biến nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L phổ biến và hữu dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H thông dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K phổ biến nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G phổ biến và hữu dụng nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D được sử dụng phổ biến
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S đầy đủ nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C chi tiết nhất
- Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X phổ biến nhất

Bình luận - Hỏi đáp