Banner background

Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 15.2)

Bài viết tổng hợp các từ đa nghĩa trong Tiếng Việt với nghĩa tương ứng trong Tiếng Anh
tu dien viet anh tu da nghia trong tieng viet phan 152

Key takeaways

Bài viết sẽ tổng hợp nghĩa tiếng Anh của các từ tiếng Việt sau:

  1. Với

  2. Vừa

  3. Xa

  4. Xanh

  5. Xem

  6. Ý

  7. Yêu

  8. Yếu

Bài viết sẽ cung cấp nhiều nghĩa của các từ tiếng Việt và dịch sang tiếng Anh theo các ngữ cảnh cụ thể. Bài viết là một phần của sách Từ điển Anh - Việt: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt, nhằm giúp người học nắm bắt được cách dịch và sử dụng từ một cách chính xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

V

Với

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Đưa tay ra hoặc nỗ lực để chạm hoặc lấy một vật ở xa.

    (Verb) To reach for, to stretch out, to extend one's arm or body to grasp or touch something that is out of immediate reach.
    Example: Anh ấy cố gắng với lấy cái cốc ở xa. (He tried to reach for the cup that was far away.)

  2. (Động từ) Đạt tới được cái khó có thể vươn tới.

    (Verb) To reach, to have, to attain something hard.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy không thể với được cô ấy vì hoàn cảnh. (He couldn't have her because of his circumstances.)

  3. (Giới từ) Diễn tả sự cùng nhau, đi kèm hoặc liên kết với ai đó hoặc thứ gì đó.
    (Preposition) With (expressing being together or in association with someone or something).

    Type: Metonymic Polysemy.
    Example: Cô ấy đi dạo với bạn của mình. (She went for a walk with her friend.)

  4. (Giới từ) Diễn tả mối quan hệ hoặc tương tác giữa các đối tượng.
    (Preposition) With, towards, to (expressing a relationship or interaction).

    Type: Metonymic Polysemy.
    Example: Anh ấy rất thân thiện với mọi người. (He is very friendly to everyone.)

Exercise: Điền từ "với" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "với" to fill in the blanks in English.)

  1. Cô ấy thường xuyên tập thể dục với bạn thân của mình.
    a. To reach for

    b. To attain

    c. With

    d. To 

  2. Bạn ấy luôn tử tế với mọi người xung quanh.
    a. To reach for

    b. To attain

    c. With

    d. To 

  3. Anh ấy vươn tay để với cuốn sách trên kệ cao nhất.
    a. To reach for

    b. To attain

    c. With

    d. To

  4. Anh ấy luôn ước mơ với tới đỉnh cao trong sự nghiệp của mình.

    a. To reach for

    b. To attain

    c. With

    d. To

Vừa

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Phù hợp về kích thước, số lượng hoặc mức độ phù hợp, không quá lớn hoặc quá nhỏ.
    (Verb) To fit (indicating something is of the right size, amount, or level).
    Example: Chiếc áo này vừa vặn với tôi. (This shirt fits me perfectly.)

  2. (Tính từ) Thích hợp, không thừa, không thiếu.
    (Adjective) Adequate, sufficient, enough (indicating something is neither too much nor too little).

    Type: Metaphorical Polysemy.
    Example: Chuyến đi chỉ kéo dài 2 ngày, nên một chiếc vali là vừa. (The trip lasts only two days, so one suitcase is adequate.)

  3. (Tính từ) Thuộc cỡ không lớn, nhưng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng không phải mức độ thấp, ít. 

    (Adjective) Medium-sized, moderate, just right (referring to a size or amount that is neither too large nor too small, neither too high nor too low).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Họ sống trong một ngôi nhà cỡvừa ở ngoại ô. (They live in a medium-sized house in the suburbs.)

  4. (Trạng từ) Diễn tả hai hành động hoặc sự việc xảy ra cùng một lúc.
    (Adverb) While, at the same time (indicating two actions happening simultaneously).

    Type: Homonymy.
    Example: Anh ấy vừa ăn vừa xem tivi. (He eats while watching TV.)

  5. (Trạng từ) Chỉ một hành động xảy ra ngay trước đó, gần với thời điểm hiện tại.
    (Adverb) Just, recently (indicating an action that happened right before the present moment).

    Type: Homonymy.
    Example: Cô ấy vừa rời khỏi văn phòng. (She just left the office.)

Exercise: Nối nghĩa đúng của các từ “vừa”. (Match each word “vừa” to its suitable English translation.)

  1. Tôi muốn chiếc áo màu cam này nhưng cỡ vừa.

  2. Anh ấy vừa ăn sáng xong.

  3. Chiếc quần này rất vừa với tôi.

  4. Món canh này sẽ không ngon nếu quá mặn, nên một muỗng muối là vừa!

  5. Cô ấy vừa làm nghe nhạc vừa làm bài tập.

a. To fit
b. Just
c. While
d. Adequate

e. Medium-sized

Xem thêm: 5 từ điển đồng nghĩa tốt dùng tra từ Synonyms

X

Xa

image-alt
image-alt
  1. (Tính từ) Khoảng cách lớn về không gian
    (Adjective) Far, distant (indicating a large distance in space).
    Example: Ngôi làng này nằm rất xa thành phố. (This village is very far from the city.)

  2. (Động từ) Rời khỏi để đi xa, không còn được gần gũi nữa.

    (Verb) To leave for a distant place, depart from a place.

    Example: Anh ấy đã xa quê hương từ khi còn nhỏ. (He departed from his homeland when he was young.)

  3. (Tính từ) Chỉ khoảng cách lớn về thời gian, diễn tả sự kiện xảy ra lâu trước đây hoặc sau này.
    (Adjective) Far in time, referring to events long ago or far in the future.
    Example: Trong tương lai xa, con người có thể khám phá hành tinh khác. (In the distant future, humans may explore other planets.)

  4. (Trạng từ) Chỉ sự chênh lệch tương đối lớn về chất lượng, mức độ, v.v.

    (Adverb) Far, much, vastly (Indicating a relatively large difference in quality, level, etc.)

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Ý tưởng của người quản lý kém xa những nhân viên cấp dưới. (The manager's ideas are far inferior to those of the subordinate staff.)

  5. (Tính từ) Bà con xa, quan hệ họ hàng mà phải ngược lên nhiều đời mới xác định được.

    (Adjective) Distant, remote (in the context of family relationships, referring to relatives who are many generations removed).

    Type: Metonymic Polysemy.

    Example: Hai người là họ hàng xa. (The two people are distant relatives.)

Exercise: Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate the following sentences into English.)

  1. Mẹ tôi có một người họ hàng xa đang sống ở nước ngoài.

____________________________________________________________________________________________________

  1. Địa điểm này quá xa để tôi có thể đến được trong một ngày.

____________________________________________________________________________________________________

  1. Về chất lượng, sản phẩm của chúng tôi hơn xa so với các đối thủ.

____________________________________________________________________________________________________

  1. Tương lai xa, chúng ta có thể sẽ tìm ra cách để chữa bệnh ung thư.

____________________________________________________________________________________________________

  1. Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã xa quê hương để làm việc ở một thành phố lớn.

____________________________________________________________________________________________________

Xanh

image-alt
image-alt
  1. (Danh từ) Màu xanh bầu trước hoặc xanh biển

    (Noun) Blue/Green (colors)

    Example: Màu xanh của biển khơi gợi anh ấy nhiều kỷ niệm. (The blue of the ocean brings back many memories for him.)

  2. (Tính từ) Có màu xanh lá cây hoặc xanh biển.
    (Adjective) Green, blue (having the color of leaves, the sky, or the sea).
    Example: We were waiting for the light to turn green. (Chúng tôi đợi đèn tín hiệu chuyển sang xanh)

  3. (Tính từ) Dùng để chỉ thực vật hoặc môi trường tự nhiên có nhiều cây cối tươi tốt.

    (Adjective) Lush, verdant (used to describe plants or natural environments with abundant greenery).

    Type: Metonymic Polysemy.

    Example: Khu rừng xanh mướt đầy sức sống. (The lush forest is full of vitality.)

  4. (Tính từ) Chỉ tình trạng chưa chín của trái cây hoặc các sản phẩm nông nghiệp.
    (Adjective) Unripe (referring to fruit or agricultural products that are not yet ripe).

    Type: Metaphorical Polysemy.
    Example: Quả xoài này còn xanh, chưa ăn được. (This mango is still unripe and cannot be eaten yet.)

  5. (Tính từ) Mặt nhìn xanh, thể hiện sự mệt mỏi, ốm yếu hoặc lo lắng
    (Adjective) Pale, ill-looking, indicating fatigue, sickness, or worry.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Mặt cô ấy nhìn xanh thế, có phải không khỏe không? (Her face looks pale; is she not feeling well?)

  6. (Tính từ) Trẻ tuổi, thanh xuân

    (Adjective) Youthful, young.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy có tuổi còn xanh mà đã dũng cảm như vậy. (He is still young but has shown such courage.)

Exercise: Phân tích nghĩa của chữ “xanh” trong câu sau và dịch sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of the word “xanh” in the sentence below, then translate it into English.)

Những chiếc lá xanh (1) đã bắt đầu phát triển trên khắp khu rừng. Trên cao, bầu trời trong xanh (2) đã xuất hiện sau cơn mưa mùa hè. Một khu rừng xanh (3) đã hồi sinh kỳ diệu.

______________________________________________________________________________________________________________________________________

______________________________________________________________________________________________________________________________________

Xem

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Sử dụng mắt để quan sát, nhìn vào một cái gì đó.
    (Verb) To watch, to look at (using the eyes to observe something).
    Example: Tôi thích xem phim vào cuối tuần. (I enjoy watching movies on weekends.)

  2. (Động từ) Kiểm tra hoặc tìm hiểu một vấn đề để có thêm thông tin.
    (Verb) To check, to examine (to investigate or look into something for more information).
    Example: Hãy xem lại bài tập trước khi nộp. (Check your homework before submitting it.)

  3. (Động từ) Xem ra, xem chừng (thường là nhận định hoặc đánh giá một sự vật, sự việc)

    (Verb) To seem, to look (as a assessment based on observed outcomes)

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Việc này xem ra có vẻ không ổn. (This doesn't seem right.)

  4. (Động từ) Coi, đánh giá, hoặc nhận định một người hoặc sự việc theo một cách cụ thể.
    (Verb) To regard, to consider, to evaluate or perceive someone or something in a particular way.

    Type: Metaphorical Polysemy.
    Example: Tôi luôn xem anh ấy là bạn thân. (I always consider him a close friend.)

  5. (Động từ) Đoán số mệnh, họa phúc, dựa vào thuật số hoặc bói toán.

    (Verb) To read a fortune.

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Anh ấy đã xem bói trước khi quyết định bắt đầu công việc mới. (He had his fortune read before deciding to start the new job.)

Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "xem" trong các câu sau. (Choose the correct meaning of the word "xem" in the sentences below.)

  1. Chúng ta có thể xem trận bóng đá tối nay không?

a. To watch

b. To check

c. To seem

d. To consider

  1. Công việc này xem chừng khá phức tạp hơn tôi nghĩ.

a. To watch

b. To check

c. To seem

d. To consider

  1. Anh xem giúp tôi tài liệu này có lỗi gì không nhé.

a. To watch

b. To check

c. To seem

d. To consider

  1. Mọi người thường xem anh ấy là một người lãnh đạo tài giỏi.

a. To watch

b. To check

c. To seem

d. To consider

Xem thêm: Học từ vựng tăng cường bằng công nghệ cho người học trung cấp

Y

Ý

image-alt
image-alt
  1. (Danh từ) Suy nghĩ hoặc quan điểm của một người về một vấn đề hoặc chủ đề.

    (Noun) Opinion, idea (a person’s thoughts or perspective on an issue or topic).

    Example: Ý của tôi là chúng ta nên thử phương án khác. (My opinion is that we should try a different approach.)

  2. (Danh từ) Mục đích, ý định hoặc kế hoạch cụ thể.

    (Noun) Intention, purpose (a specific goal or plan).

    Example: Bạn có ý định gì cho kỳ nghỉ hè này? (Do you have any plans for this summer vacation?)

  3. (Danh từ) Một điểm chính trong lập luận hoặc thảo luận.

    (Noun) Main point (a central idea or key argument in a discussion).

    Example: Ý chính của bài phát biểu là khuyến khích đổi mới. (The main point of the speech is to encourage innovation.)

  4. (Danh từ) Quốc gia nằm ở Nam Âu, nổi tiếng với nền văn hóa, lịch sử và ẩm thực phong phú.

    (Noun) Italy (a country in Southern Europe, famous for its rich culture, history, and cuisine).
    Example: Món mỳ Ý là một trong những món ăn nổi tiếng nhất của Ý. (Italian pasta is one of Italy's most famous dishes.)

Exercise: Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate the following sentences into English.)

  1. Ý của tôi là chúng ta nên tạo ra một chương trình khuyến mãi mới.

____________________________________________________________________________________________________

  1. Anh có ý định tham gia khóa học tiếng Anh không?

____________________________________________________________________________________________________

  1. Ngài Tổng thống đang cố gắng truyền tải ý chính của bài nói.

____________________________________________________________________________________________________

  1. Anh ấy rời khỏi nước Ý để trở về Việt Nam sinh sống hồi năm ngoái.

____________________________________________________________________________________________________

Yêu

image-alt
image-alt
  1. (Động từ) Có cảm giác mạnh mẽ về tình cảm và sự gắn bó với người khác.
    (Verb) To love (having strong feelings of affection and attachment towards someone).
    Example: Tôi yêu gia đình của mình rất nhiều. (I love my family very much.)

  2. (Động từ) Thích hoặc quý mến điều gì đó rất nhiều.
    (Verb) To like, to be fond of (having a great liking or admiration for something).
    Example: Cô ấy yêu thích âm nhạc cổ điển. (She is fond of classical music.)

  3. (Tính từ) Dùng để mô tả một điều gì đó đáng yêu, dễ thương, thường là trẻ con hoặc vật nhỏ.

    (Adjective) Cute, adorable (used to describe something charming or endearing, often referring to children or small things).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Đứa bé nhìn yêu quá! (The baby looks so adorable.)

  4. (Động từ) Mắng yêu, trách yêu, dùng lời lẽ nhẹ nhàng, có ý trách móc nhưng mang tính yêu thương

    (Verb) To scold playfully, to tease gently (expressing mild reprimand with affection and care).

    Type: Metaphorical Polysemy.

    Example: Chị ấy trách yêu em gái vì ăn hết phần bánh của mình. (She gently teased her younger sister for eating all of her cake.)

Exercise: Nối nghĩa đúng của từ "yêu." (Match the word "yêu" with its suitable English meaning.)

  1. Cô giáo mắng yêu học trò và ân cần giảng lại bài học. 

  2. Tôi yêu gia đình của mình rất nhiều.

  3. Chú cún nhỏ nhìn thật yêu!

  4. Cô ấy yêu thích âm nhạc cổ điển.

a. To love

b. To like, to be fond of

c. Cute

d. To gently tease

Yếu

image-alt
image-alt
  1. (Tính từ) Thiếu sức mạnh, không đủ mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần.
    (Adjective) Weak (lacking physical or mental strength).
    Example: Anh ấy cảm thấy yếu và mệt mỏi sau ca phẫu thuật. (He feels weak and tired after the surgery.)

  2. (Tính từ) Chỉ tình trạng sức khỏe kém, dễ mệt mỏi, thường gặp ở người cao tuổi.

    (Adjective) Frail (referring to the poor health condition of elderly people).

    Example: Bà cụ dạo này yếu hẳn, đi lại cũng khó khăn. (The old lady has been quite frail lately; even walking is difficult.)

  3. (Tính từ) Thiếu mạnh mẽ, không đạt được mức độ hay hiệu quả như mong đợi
    (Adjective) Insufficient, not good, not up to standard or expectations.
    Example: Anh ta có kinh nghiệm làm việc, nhưng kỹ năng giao tiếp của anh ta còn yếu. (He has experience, but his communication skills are insufficient.)

Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "yếu" để hoàn thành các câu sau. (Choose the correct meaning of the word "yếu" to complete the following sentences.)

  1. Tinh thần của cô ấy khá yếu, nên dễ bị áp lực.
    a. weak

    b. frail

    c. insufficient

  2. Bài luận của bạn khá hay, nhưng phần lập luận vẫn còn yếu.
    a. weak

    b. frail

    c. insufficient

  3. Bà tôi yếu nhiều sau đợt cảm cúm vừa rồi.

    a. weak

    b. frail

    c. insufficient

Practice

Exercise 30

Phân tích nghĩa của các từ in đậm dưới đây, và dịch chúng thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Analyze the meanings of the bold words below, and translate them into English in a way that fits the context.)

Công viên gần nhà tôi rất rộng và có nhiều cây xanh (1). Tôi yêu (2) công viên này vì nó là nơi tôi có thể thoát khỏi sự ồn ào của thành phố này. Sau khi tập thể dục, tôi đi làm bằng xe buýt. Công ty tôi nằm khá xa (3) nên tôi thường xuất phát khá sớm. Trước khi bắt đầu công việc, tôi luôn dành chút thời gian để xem (4) qua kế hoạch trong ngày. Điều tôi thích nhất ở công ty là người quan lý luôn lắng nghe ý (5) của mọi người trước khi đưa ra quyết định. Tôi vẫn biết mình còn nhiều điểm yếu (6) cần cải thiện, nên luôn cố gắng mỗi ngày. Tối nay, tôi sẽ về nhà sớm để ăn cơm với (7) gia đình, vì bố tôi cũng vừa (8) được nghỉ phép vài ngày.

Answer Key

Với

  1. c

  2. d

  3. a

  4. b

Vừa

  1. e

  2. b

  3. a

  4. d

  5. c

Xa

  1. My mother has a distant relative living abroad.

  2. This place is too far for me to reach in one day.

  3. In terms of quality, our product is far superior to that of our competitors.

  4. In the distant future, we may find a way to cure cancer.

  5. After graduating from university, she departed from her hometown to work in a big city.

Xanh

Nghĩa của “xanh” trong câu:

  1. xanh (1): (Tính từ) Màu của lá cây. 

  2. xanh (2): (Tính từ) Mô tả bầu trời màu xanh. 

  3. xanh (3): (Tính từ) Khu rừng có nhiều cây cối xanh mướt.

Dịch sang tiếng Anh:

The green (1) leaves have started to grow all over the forest. Above, the clear blue (2) sky has appeared after the summer rain. A lush (3) forest has miraculously revived.      

Xem

  1. a

  2. c

  3. b

  4. d

Ý

  1. My idea is that we should create a new promotional campaign.

  2. Do you have an intention to take the English course?

  3. The President is trying to convey the main point of his speech.

  4. He left Italy to return to Vietnam to live last year.

Yêu

1 - d. To gentle tease
2 - a. To love

3 - c. Cute

4 - b. To like, to be fond of

Yếu

1 - a. weak

2 - c. insufficient

3 - b. frail

Exercise 30

Dịch đoạn văn:

The park near my house is very spacious and has a lot of lush (1) trees. I love (2) this park because it’s a place where I can escape the noise of the city. After exercising, I take the bus to work. My company is quite far (3), so I usually leave quite early. Before starting work, I always spend a bit of time checking (4) the plan for the day. What I like most about the company is that the manager always listens to everyone's opinions (5) before making decisions. I know I still have many weak (6) points to improve on, so I try my best every day. Tonight, I’ll go home early to have dinner with (7) my family because my father has just (8) taken a few days off.

Tổng kết

Bài viết đã tổng hợp các từ đa nghĩa trong tiếng Việt, kèm theo nghĩa tiếng Anh và các ví dụ, bài tập nhằm giúp người học mở rộng hơn nữa các kiến thức về từ vựng của mình. Hy vọng, thông qua bài viết trên, người học đã có thêm những từ vựng hữu ích để phục vụ cho quá trình học tiếng Anh thú vị và hiệu quả hơn. Trong quá trình học tập, người học có thể tham gia đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp từ đội ngũ giáo viên của ZIM.

Tham vấn chuyên môn
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...