Banner background

Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 7)

Phân tích đa nghĩa kèm dịch tiếng Anh của 20 từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt bắt đầu bằng chữ cái "Đ".
tu dien viet anh tu da nghia trong tieng viet phan 7

Bài viết cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách dịch sang tiếng Anh, đi kèm với đó là bài tập thực hành của 20 từ tiếng Việt: Đạp, Đắt, Đất, Đầu, Đen, Đến, Điểm, Đỏ, Đói, Đồ, Độ, Đông, Đồng, Đỡ, Đúng, Đuôi, Đưa, Đứng, Được, Đường.

Xem lại phần trước: Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 6)

Đ

Đạp

Đạp

Polysemy

  1. (Động từ) Đưa chân mạnh và thẳng tới, cho lòng bàn chân chạm mạnh vào.

(Verb) To kick, to stomp, to press (with foot).

Example: Anh ta đạp cửa giận dữ. (He kicked the door angrily.)

  1. (Động từ) Dẫm, đặt mạnh chân lên, làm cho chịu tác động của sức nặng toàn thân.

(Verb) To step on.

Example: Người lính đã vô tình đạp mìn trong chiến trường. (The soldier accidentally stepped on a landmine on the battlefield.)

  1. (Động từ) Làm cho vật gì chuyển động hoặc khởi động bằng sức ấn của bàn chân (đạp xe đạp).

(Verb) To pedal (a bicycle), to push (with legs).

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Cô ấy đạp xe đến trường mỗi ngày. (She pedals her bike to school everyday.)

Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)

  1. Để di chuyển nhanh hơn, anh ấy đã quyết định đạp xe đạp thay vì đi bộ.

To move faster, he decided to ________ his bicycle instead of walking.

  1. Cô ấy vô tình đạp phải một mảnh chai khi đi dạo trên bãi biển.

She accidentally ________ on a piece of glass while walking on the beach.

  1. Hắn ta tức giận và đạp ghế vào góc nhà.

He was angry and ________ the chair into the corner of the room.

Đắt

Đắt

Polysemy

  1. (Tính từ) Có giá cao hơn bình thường.

(Adjective) Expensive.

Example: Cái áo này quá đắt, tôi không đủ tiền mua. (This shirt is too expensive, I can't afford it.)

  1. (Tính từ) Được nhiều người ưa chuộng, mua nhiều.

(Adjective) Popular, well-sold.

Example: Món hàng này đang rất đắt hàng trên thị trường. (This item is very popular in the market.)

  1. (Tính từ) Có giá trị diễn đạt cao hơn mức bình thường, quý giá, hiếm hoi.

(Adjective) Precious, valuable.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Ý tưởng của cậu là rất đắt, tôi sẽ ghi nhớ mãi. (Your input is very valuable, I'll remember it forever.)

Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)

  1. Lời khuyên của thầy cô rất đắt, giúp tôi thay đổi cách học tập.

The advice from the teacher is very ______, helping me change my study habits.

  1. Cửa hàng này bán toàn sản phẩm cao cấp, nên cũng khá đắt.

This store sells only premium products, so they are quite ______.

  1. Cuốn sách này đã trở thành một trong những cuốn đắt khách nhất trong năm nay.

This book has become one of the most ______ books of this year.

Đất

Đất

Polysemy

  1. (Danh từ) Chất rắn ở trên đó người và các loài động vật, thực vật sinh sống.

(Noun) Land.

Example: Người nông dân làm việc trên mảnh đất của mình. (The farmer works on his piece of land.)

  1. (Danh từ) Chất rắn làm thành lớp trên cùng của bề mặt Trái Đất, gồm những hạt vụn khoáng vật không gắn chặt với nhau và nhiều chất hữu cơ gọi là mùn, trên đó có thể trồng trọt được.

(Noun) Earth, soil.

Example: Chúng tôi có đất đai màu mỡ nhất ở châu Âu. (We have the most fertile soil in Europe.)

  1. (Danh từ) Lãnh thổ, quốc gia.

(Noun) Territory, region, country.

Type: Metonymic polysemy.

Example: Việt Nam là mảnh đất có nhiều truyền thống văn hóa. (Vietnam is a country rich in cultural traditions.)

  1. (Danh từ) Môi trường.

(Noun) Ground, environment.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Thành phố này là đất lành cho các doanh nghiệp khởi nghiệp. (This city is fertile ground for start-ups.)

Others

  1. (Danh từ) Bụi bẩn.

(Noun) Dirt.

Type: Homonymy.

Example: Giày của anh dính đầy đất sau khi đi về. (His shoes are covered in dirt after the walk.)

Exercise: Điền từ "đất" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "đất" to fill in the blanks in English.)

  1. Người nông dân chăm sóc mảnh ______ của mình mỗi ngày.

    a. đất (land)

    b. đất (soil)

    c. đất (territory/region)

    d. đất (dirt)

  1. Ở thành phố này, có rất nhiều ______ cho những người muốn bắt đầu khởi nghiệp.

    a. đất (land)

    b. đất (environment)

    c. đất (territory/region)

    d. đất (soil)

  2. Đôi giày của tôi dính đầy ______ sau khi chơi bóng ngoài sân.

    1. đất (land)

    2. đất (soil)

    3. đất (territory/region)

    4. đất (dirt)

  3. Việt Nam là một mảnh ______ có lịch sử và văn hóa phong phú.

    1. đất (land)

    2. đất (soil)

    3. đất (territory/region)

    4. đất (dirt)

  4. Chúng tôi có ______ rất màu mỡ ở vùng này, nên cây cối phát triển rất tốt.

    1. đất (land)

    2. đất (soil)

    3. đất (territory/region)

    4. đất (dirt)

Đầu

Đầu

Polysemy

  1. (Danh từ) Phần trên cùng của cơ thể.

(Noun) Head.

Example: Đầu tôi đau quá. (My head hurts a lot.)

  1. (Danh từ) Lý trí, tư duy.

(Noun) Mind, intellect.

Type: Metonymic polysemy.

Example: Cô ấy rất thông minh, đầu óc nhạy bén. (She is very intelligent, her mind is sharp.)

  1. (Danh từ) Đầu tóc.

(Noun) Hair, hairstyle.

Example: Đầu anh ấy rất gọn gàng. (His hair is very neat.)

  1. (Danh từ) Phần trước nhất hoặc phần trên cùng của một số vật.

(Noun) Head (of a tool), tip.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Đầu bút này bị hỏng rồi. (The tip of this pen is broken.)

  1. (Danh từ) Phần có điểm xuất phát của một khoảng không gian hoặc thời gian.

(Noun) Beginning, start.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Đầu tuần sau chúng ta sẽ có cuộc họp. (We will have a meeting at the start of next week.)

  1. (Danh từ) Vị trí hoặc thời điểm thứ nhất, trên hoặc trước tất cả những vị trí, thời điểm khác.

(Noun) First place.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Anh ấy đứng đầu cuộc thi. (He came first in the competition.)

  1. (Tính từ) Trước nhất, đầu tiên.

(Adjective) First, initial, primary.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Công việc đầu của tôi thật khó quên. (My first work is unforgettable.)

Exercise: Nối câu với nghĩa của từ “đầu” phù hợp. (Match the sentences with the suitable meaning of “đầu” in it.)

  1. Đầu của chiếc bút đang bị gãy.

  2. Ấn tượng đầu tiên của tôi về cô ấy rất tốt.

  3. Khi anh ấy đứng đầu trong cuộc thi, mọi người đều chúc mừng.

  4. Lúc mới tỉnh dậy, đầu tôi không gọn gàng lắm.

  5. Đầu của bộ phim khiến tôi cảm thấy hồi hộp.

  6. Cô ấy rất sáng suốt trong công việc nhờ đầu óc phân tích tuyệt vời.

  7. Đầu tôi không đau nữa.

a. tip

b. (come, rank) first

c. first, initial

d. head

e. mind

f. start, beginning

g. hair

Đen

Đen

Polysemy

  1. (Tính từ) Có màu như màu của than, của mực tàu.

(Adjective) Black.

Example: Áo của cô ấy màu đen. (Her shirt is black.)

  1. (Tính từ) Được giữ kín, không công khai cho mọi người biết, thường có tính chất phi pháp.

(Adjective) Illegal, underground, hidden.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Hàng đen là hàng không có hóa đơn chứng từ. (Illegal goods are those without invoices or receipts.)

  1. (Tính từ) Không may mắn.

(Adjective) Unlucky, unfortunate.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Anh ấy đen suốt cả tuần. (He’s been unlucky all week.)

Exercise: Dịch câu sang tiếng Anh. (Translate the sentences into English.)

  1. Anh ta không chơi bài vì rất đen.

Dịch: __________________________________________________________________________________

  1. Cô ấy đã mua một chiếc váy màu đen.

Dịch: __________________________________________________________________________________

  1. Công ty bị nghi ngờ vì các hoạt động đen tối.

Dịch: __________________________________________________________________________________

Đến

Đến

Polysemy

  1. (Động từ) Di chuyển tới một địa điểm.

(Verb) To arrive, to come.

Example: Tôi sẽ đến Hà Nội vào ngày mai. (I will arrive in Hanoi tomorrow.)

  1. (Động từ) Sắp xảy ra hoặc đang trong quá trình xảy ra.

(Verb) To approach, to come, to happen.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Cơn bão đang đến. (The storm is approaching.)

  1. (Kết từ) Dành cho, hướng tới ai đó hoặc điều gì đó.

(Preposition) (Intended) for, (directed) at, (coming) to.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Món quà này đến từ người bạn cũ của tôi. (This gift is from my old friend.)

  1. (Kết từ) Thay đổi trạng thái, đạt đến mức độ hoặc trạng thái giới hạn nào đó.

(Preposition) To (the point of), until, up to.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Tôi nghỉ đến cuối tháng. (I will be off until the end of the month.)

Exercise: Nối các câu dưới đây với nghĩa tiếng Việt của từ in đậm. (Match the sentences below with the suitable meaning of their bold word.)

  1. I will come to your house tomorrow. - _____________

  2. She received a letter from her boss this morning. - _____________

  3. The train is approaching the station. - _____________

  4. I worked until midnight yesterday. - _____________

    1. Đến (Động từ) Di chuyển tới một địa điểm.

    2. Đến (Động từ) Sắp xảy ra hoặc đang trong quá trình xảy ra.

    3. Đến (Kết từ) Dành cho, hướng tới ai đó hoặc điều gì đó.

    4. Đến (Kết từ) Thay đổi trạng thái, đạt đến mức độ hoặc trạng thái giới hạn nào đó.

Điểm

image-alt
image-alt

Polysemy

  1. (Danh từ) Hình nhỏ nhất, thường hình tròn, mà mắt có thể nhìn thấy được.

(Noun) Dot, spot, mark, point.

Example: Váy của cô ấy có màu xanh lam với những điểm trắng. (Her skirt was blue with white spots.)

  1. (Danh từ) Phần không gian nhỏ nhất có thể hạn định được một cách chính xác.

(Noun) Location, place, point.

Example: Đây là điểm hẹn của chúng ta. (This is our meeting point.)

  1. (Danh từ) Phần nhỏ nhất có thể hạn định rõ trong toàn bộ một nội dung.

(Noun) Detail, aspect.

Example: Cần chú ý đến những điểm nhỏ trong kế hoạch này. (We need to pay attention to the small details in this plan.)

  1. (Danh từ) Đơn vị quy định được tính bằng con số để đánh giá chất lượng, thành tích học tập, thể thao hoặc lao động.

(Noun) Score, grade, mark.

Example: Cô ấy được điểm 9 trong bài thi toán. (She got mark 9 on the math test.)

  1. (Danh từ) Mức độ có thể xác định một cách rõ ràng của một quá trình phát triển.

(Noun) Point, degree.

Example: Cuộc khủng hoảng tài chính đã đến điểm nút khi ngân hàng lớn nhất phá sản. (The financial crisis reached a turning point when the largest bank went bankrupt.)

  1. (Động từ) Tạo ra điểm khi vẽ.

(Verb) To make a mark.

Example: Anh ta điểm thêm một vài nét chấm phá. (He made a few extra touches.)

Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)

  1. Áo sơ mi của cô ấy có những điểm đen nhỏ.

Her shirt has small black _______.

  1. Trong cuộc thảo luận, giáo viên chỉ ra một điểm quan trọng mà mọi người đã bỏ qua.

During the discussion, the teacher pointed out an important _______ that everyone missed.

  1. Họ đã thống nhất về điểm gặp gỡ vào tuần tới.

They agreed on the meeting _______ for the next meeting.

  1. Anh ấy được 8 điểm cho phần thi viết của mình.

He got 8 _______ for his writing test.

  1. Phong trào đấu tranh đã đạt đến điểm cao nhất vào năm ngoái.

The movement reached its highest _______ last year.

  1. Họ cần điểm thêm một số chi tiết nhỏ để hoàn thành bức tranh.

They need to _______ some small details to complete the painting.

Đỏ

Đỏ

Polysemy

  1. (Tính từ) Có màu như màu của son, của máu.

(Adjective) Red.

Example: Áo của cô ấy màu đỏ. (Her shirt is red.)

  1. (Tính từ) May mắn.

(Adjective) Lucky, fortunate.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Hôm nay tôi đỏ lắm. (I’m really lucky today.)

Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)

  1. Mẹ tôi thích trồng những bông hoa đỏ trong vườn.

Dịch: __________________________________________________________________________________

  1. Trận đấu hôm qua tôi chơi rất đỏ, thắng mọi ván.

Dịch: __________________________________________________________________________________

Đói

Đói

Polysemy

  1. (Tính từ) Có cảm giác cồn cào, khó chịu khi đang thấy cần ăn mà chưa được ăn hoặc chưa được ăn đủ.

(Adjective) Hungry.

Example: Tôi cảm thấy rất đói sau khi làm việc cả ngày. (I feel very hungry after working all day.)

  1. (Tính từ) Thiếu thốn hoặc mong muốn một thứ gì đó

(Adjective) Craving, in need of.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Anh ấy rất đói kiến thức. (He is craving for knowledge.)

Exercise: Dịch câu tiếng Việt thành tiếng Anh. (Translate the Vietnamese sentences into English.)

  1. Khi bị lạc trong rừng, họ đã rất đói và không có thức ăn trong ba ngày.

Dịch: __________________________________________________________________________________

  1. Sau nhiều thất bại trong sự nghiệp, cô ấy đói khát thành công.

Dịch: __________________________________________________________________________________

Đồ

Đồ

Polysemy

  1. (Danh từ) Vật do con người tạo ra để dùng vào một việc cụ thể nào đó trong đời sống hằng ngày.

(Noun) Item, object, thing.

Example: Tôi cần mua một số đồ hôm nay. (I need to buy some items today.)

Others

  1. (Động từ) Viết, vẽ đè lên những nét có sẵn.

(Verb) To trace over.

Type: Homonymy.

Example: Cô ấy đang đồ lại bản vẽ trên giấy. (She is tracing over the drawing on the paper.)

  1. (Động từ) Đun bằng sức nóng hơi nước.

(Verb) To steam.

Type: Homonymy.

Example: Chúng tôi sẽ đồ món xôi. (We will steam the sticky rice.)

Exercise: Nối các câu sau với nghĩa của từ "đồ" phù hợp. (Match the sentences with the correct meaning of “đồ”.)

  1. Bố mẹ đã mua rất nhiều đồ cho gia đình dịp Tết.

  2. Cô ấy đang đồ các đường nét trên bản vẽ kỹ thuật.

  3. Sáng mai mẹ sẽ đồ xôi để chuẩn bị cho buổi tiệc.

    a. To steam food using heat from water vapor.

    b. To trace over existing lines or drawings.

    c. An object or item made by humans for daily use.

Độ

Độ

Polysemy

  1. (Danh từ) Đơn vị đo cung, đo góc.

(Noun) Angle, degree.

Example: Góc này khoảng 45 độ. (This angle is 45 degrees.)

  1. (Danh từ) Đơn vị đo trong thang đo nhiệt độ.

(Noun) Temperature, degree.

Example: Nhiệt độ ngoài trời hôm nay là 30 độ C (The temperature outside today is 30 degrees Celsius.)

  1. (Danh từ) Mức xác định trong một thang đo, một hệ thống tính toán.

(Noun) Degree, level.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Mức độ quan tâm của anh ấy đối với dự án rất cao. (His level of interest in the project is very high.)

Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "độ" trong câu sau. (Choose the correct meaning of “độ” in the below sentence.)

Trên đỉnh núi, nhiệt độ giảm xuống chỉ còn vài độ vào ban đêm.

  1. An angle or degree measurement.

  2. A unit of temperature measurement.

  3. A degree or level of something in a system.

Đông

Đông

Others

  1. (Danh từ) Một trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời mọc, đối lập với phương tây.

(Noun) East.

Example: Nhà tôi hướng về phía đông. (My house faces east.)

  1. (Danh từ) Mùa lạnh nhất trong bốn mùa của một năm, sau mùa thu.

(Noun) Winter.

Type: Homonymy.

Example: Nhiệt độ ngoài trời hôm nay là 30 độ C (The temperature outside today is 30 degrees Celsius.)

  1. (Tính từ) Có rất nhiều người tụ tập lại cùng một lúc, một nơi.

(Adjective) Crowded, populous.

Type: Homonymy.

Example: Chợ hôm nay rất đông người. (The market is very crowded today.)

  1. (Động từ) Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn.

(Verb) To freeze.

Type: Homonymy.

Example: Nước trong chai đã đông lại. ("The water in the bottle has frozen.)

Exercise: Phân tích nghĩa của từ “đông” và dịch câu sau sang tiếng Anh. (Analyze the meaning of each “đông” and then translate the sentence into English.)

Nhà hàng bán thịt đông (1) ở phía đông (2) lúc nào cũng đông (3) khách, nhất là vào mùa đông (4).

____________________________________

Đồng

Đồng

Polysemy

  1. (Danh từ) kim loại có màu đỏ, dễ dát mỏng và kéo sợi, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt, thường dùng để làm dây điện và chế hợp kim; cũng thường dùng để ví cái gì bền vững.

(Noun) Copper.

Example: Đồng là một kim loại có màu đỏ, thường được dùng để làm dây điện. (Copper is a reddish metal, commonly used to make electrical wires.)

  1. (Danh từ) Tiền, đơn vị tiền tệ.

(Noun) Currency, dong.

Type: Polysemy.

Example: Tôi có một trăm nghìn đồng trong ví. (I have one hundred thousand Vietnamese dong in my wallet.)

Others

  1. (Danh từ) Khoảng đất rộng và bằng phẳng để cày cấy, trồng trọt.

(Noun) Field.

Type: Homonymy.

Example: Người nông dân làm việc trên cánh đồng lúa. (The farmer works in the rice field.)

  1. (Tính từ) Giống như nhau, không có gì khác nhau.

(Adjective) Same, together, common.

Type: Homonymy.

Example: Chúng tôi đồng tình. (We share the same idea.)

Exercise: Nối từ "đồng" với nghĩa đúng (Match the word “đồng” with its correct meaning):

  1. Người nông dân đang thu hoạch lúa trên cánh đồng rộng lớn.

  2. Họ vừa thống nhất một phương án và tất cả đều đồng ý kiến đó.

  3. Tôi đã tiết kiệm được một triệu đồng để mua xe.

  4. Dây điện này được làm bằng đồng vì nó dẫn điện rất tốt.

a. Copper

b. Currency

c. Same, together, common

d. Field

Đỡ

Đỡ

Polysemy

  1. (Động từ) Giữ ở phía dưới cho khỏi rơi, khỏi ngã.

(Verb) To support, to lift (to prevent from falling).

Example: Tôi đỡ người ốm ngồi dậy. (I lifted the sick person up.)

  1. (Động từ) Đón để ngăn lại cái có thể gây tổn thương, tổn thất cho mình.

(Verb) To catch, to intercept.

Example: Anh ấy đỡ bóng rất nhanh. (He quickly intercepted the ball.)

  1. (Động từ) Giảm nhẹ, bớt đi phần nào sự đau đớn.

(Verb) To relieve, to ease, to lessen.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Uống thuốc này sẽ đỡ đau hơn. (Taking this medicine will ease the pain.)

  1. (Động từ) Hỗ trợ, giúp đỡ.

(Verb) To help, to support.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Anh ấy đỡ tôi rất nhiều khi tôi bận. (He helped me a lot when I was busy).

Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)

  1. Tôi đứng sau để đỡ cô ấy khi cô ấy suýt ngã. (I stood behind to _____ her when she almost fell.)

  2. Anh ta nhanh chóng đỡ cú đấm từ đối thủ. (He quickly _____ the punch from his opponent.)

  3. Thuốc này sẽ giúp đỡ cảm giác đau đầu của bạn. (This medicine will help ______ your headache.)

  4. Cô ấy đã đỡ tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn. (She _____ me finish the project on time.)

Đúng

Đúng

Polysemy

  1. (Tính từ) Chính xác, không sai lệch.

(Adjective) Correct, accurate.

Example: Đáp án của bạn là đúng. (Your answer is correct.)

  1. (Tính từ) Phù hợp phép tắc, quy định.

(Adjective) Right, conforming.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Cách làm của bạn không đúng yêu cầu. (Your method is not right to the requirements.)

  1. (Tính từ/Trạng từ) Đúng thời điểm hoặc đúng vị trí.

(Adjective/Adverb) Exact, exactly, on time.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Tôi đến đúng lúc anh ấy ra khỏi nhà. (I arrived exactly when he left the house.)

Exercise: Điền từ "đúng" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "đúng" to fill in the blanks in English.)

  1. Để được chấp nhận, bạn phải làm bài theo yêu cầu và ___ cách thực hiện.

    a. đúng (conforming)

    b. đúng (correct, accurate)

  1. Chúng tôi phải hoàn thành báo cáo ___ hạn chót đã được đề ra.

    a. đúng (on time, exactly)

    b. đúng (conforming)

  1. Câu trả lời của bạn là ___, không có sai sót nào.

    a. đúng (correct, accurate)

    b. đúng (on time, exactly)

Đuôi

Đuôi

Polysemy

  1. (Danh từ) Phần cơ thể của nhiều động vật có xương sống, thường nhỏ dần, kéo dài từ cuối cột sống cho đến quá hậu môn.

(Noun) Tail.

Example: Con chó vẫy đuôi khi nó vui vẻ. (The dog wags its tail when it is happy.)

  1. (Danh từ) Phần cuối, đối lập với phần đầu.

(Noun) End, ending.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Anh ta luôn ở đuôi hàng mỗi khi xếp hàng. (He is always at the end of the line whenever we queue up.)

Exercise: Đặt câu với từ “đuôi” mang các nghĩa sau, sau đó dịch sang tiếng Anh. (Make sentences with “đuôi” with the following meanings, then translate them into English.)

  1. Đuôi con mèo

_________________________

  1. Đuôi hàng

_________________________

Đưa

Đưa

Polysemy

  1. (Động từ) Chuyển giao, vận chuyển.

(Verb) To give, to bring, to deliver, to hand over.

Example: Cô ấy đưa quyển sách cho tôi. (She gave me the book.)

  1. (Động từ) Hướng dẫn, dẫn dắt, điều khiển, làm cho đi tới một nơi, đạt tới một đích nhất định.

(Verb) To guide, to lead.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Anh ấy đưa tôi đến trường. (He led me to school.)

  1. (Động từ) Trình bày cho mọi người biết.

(Verb) To propose, to present.

Type: Metonymic polysemy.

Example: Cô giáo đưa ra câu hỏi rất khó. (The teacher proposed a difficult question.)

Exercise: Nối từ "đưa" với nghĩa đúng (Match the word “đưa” with its correct meaning):

  1. Chị Lan đưa cho tôi một bản sao của tài liệu quan trọng để tôi có thể xem xét.

  2. Trong cuộc họp, giám đốc đưa kế hoạch mới để tất cả nhân viên hiểu rõ và thực hiện.

  3. Mẹ đưa tôi đến chỗ bác sĩ khi tôi bị ốm để đảm bảo rằng tôi nhận được sự chăm sóc cần thiết.

    a. To propose, to present

    b. To give, to bring, to deliver, to hand over

    c. To guide, to lead

Đứng

Đứng

Polysemy

  1. (Động từ) Ở tư thế thân thẳng, chỉ có chân đặt trên mặt nền, chống đỡ toàn thân.

(Verb) To stand (up).

Example: Anh ấy đang đứng cạnh cửa sổ. (He is standing next to the window.)

  1. (Động từ) Ở vào một vị trí nào đó.

(Verb) To take a position or role, to rank.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Đội tuyển quốc gia đứng thứ hai trong bảng xếp hạng. (The national team is ranked second in the standings.)

  1. (Động từ) Dừng lại, không tiếp tục.

(Verb) To stop, to halt.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Công việc này đã bị đứng lại từ tuần trước. (This project has been stopped since last week.)

Exercise: Chọn nghĩa đúng của từ "đứng" trong câu sau. (Choose the correct meaning of “đứng” in the below sentence.)

Anh ấy đứng đầu trong danh sách ứng viên sáng giá cho vị trí giám đốc.

  1. To stand (up) in an upright posture.

  2. To take a position or rank in a system.

  3. To stop or halt.

Được

Được

Polysemy

  1. (Động từ) Tiếp nhận, hưởng cái gì đó tốt lành đối với mình.

(Verb) To get, to gain, to benefit from.

Example: Tôi đã được nhiều từ việc học ngoại ngữ. (I have gained a lot from learning a foreign language.)

  1. (Động từ) Có quyền, có nghĩa vụ, có điều kiện để làm việc gì đó.

(Verb) To be allowed, may, can.

Example: Bạn có được phép ra ngoài không? (Are you allowed to go outside?)

  1. (Tính từ) Đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, làm cho có thể hài lòng, có thể đồng ý..

(Adjective) Good, acceptable.

Example: Công việc này làm như thế là được rồi. (This job is good the way it is done.)

Exercise: Điền từ "được" vào chỗ trống với nghĩa phù hợp trong tiếng Anh. (Choose the correct meaning of "được" to fill in the blanks in English.)

  1. Sau khi làm việc chăm chỉ, tôi đã ___ một phần thưởng xứng đáng.

    1. được (to gain, to benefit from)

    2. được (to be allowed)

  2. Bạn có ___ sử dụng phòng hội nghị không?

    1. được (to be allowed)

    2. được (good, acceptable)

  3. Bài thuyết trình của bạn rất ___, không cần phải chỉnh sửa thêm.

    1. được (good, acceptable)

    2. được (to gain, to benefit from)

Đường

Đường

Polysemy

  1. (Danh từ) Lối đi nhất định được tạo ra để nối liền hai địa điểm, hai nơi.

(Noun) Road, way, street, path.

Example: Tôi đi dạo trên đường phố để thư giãn. (I took a walk along the street to relax.)

  1. (Danh từ) Cách thức tiến hành hoạt động để đạt đến mục đích.

(Noun) Way, method, approach.

Type: Metaphorical polysemy.

Example: Chúng tôi cần tìm một đường lối mới để giải quyết vấn đề. (We need to find a new approach to solving the problem.)

Others

  1. (Danh từ) Chất kết tinh có vị ngọt, được chế từ mía hoặc củ cải đường.

(Noun) Sugar.

Type: Homonymy.

Example: Cô ấy cho thêm một ít đường vào cà phê. (She added a little sugar to the coffee.)

Exercise: Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blanks.)

  1. Tôi đã đi qua đường nhỏ hẹp để vào khu vườn xinh đẹp.

I walked through the narrow _____ to enter the beautiful garden.

  1. Để hoàn thành bài tập, bạn cần tìm đường hiệu quả hơn và phù hợp với yêu cầu của đề bài.

To complete the assignment, you need to find a more effective _____ that fits the requirements.

  1. Sau khi nấu xong, mẹ cho thêm một muỗng đường vào món bánh để làm cho nó ngọt hơn.

After cooking, Mom added a spoonful of _____ to the cake to make it sweeter.)

Practice

Exercise 13

Phân tích nghĩa của các từ in đậm dưới đây, và dịch chúng thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Analyze the meanings of the bold words below, and translate them into English in a way that fits the context.)

"Vào sáng sớm, tôi thường đạp (1) xe đến (2) chợ để mua những thứ cần thiết. Đường (3) đi khá đông (4) đúc, đặc biệt là khi tôi phải vượt qua khu vực đất (5) mềm. Khi tới chợ, tôi nhận thấy giá cả hôm nay khá đắt (6) so với bình thường. Tôi đã phải tìm khắp các quầy để chọn được vài món đồ (7) với giá hợp lý. Sau đó, tôi đưa (8) chúng về nhà, nơi mẹ tôi đã chuẩn bị sẵn lò than để nướng chả. Chiều hôm đó, tôi cảm thấy đói (9) nên đã ăn sớm. Trời bắt đầu tối, mây đen (10) kéo tới, báo hiệu một cơn mưa lớn sắp đến. Dù vậy, tôi vẫn đứng (11) trước cửa nhà ngắm cảnh, chờ khi thời tiết đỡ xấu hơn thì mới bắt đầu công việc làm vườn của mình.

_________________________________________

_________________________________________

_________________________________________

_________________________________________

_________________________________________

_________________________________________

Exercise 14

Dịch các câu sau thành tiếng Anh sao cho phù hợp với ngữ cảnh. (Translate the following sentences into English to match the context.)

  1. Anh ấy đứng ở đầu đường chờ tôi.

_________________________________________

  1. Bài kiểm tra này có nhiều câu hỏi khó, tôi không biết sẽ được mấy điểm nữa.

_________________________________________

  1. Chiếc xe này có màu đỏ tươi rất bắt mắt.

_________________________________________

  1. Nhiệt độ ngoài trời hôm nay cao hơn mọi ngày.

_________________________________________

  1. Cái vòng cổ này được làm bằng đồng.

_________________________________________

  1. Anh ta đã đỡ tôi rất nhiều trong vấn đề này.

_________________________________________

  1. Anh ấy luôn trả lời câu hỏi đúng.

_________________________________________

  1. Con mèo nhà tôi có cái đuôi dài rất dễ thương.

_________________________________________

  1. Cuối cùng thì tôi cũng được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

_________________________________________

  1. Tôi muốn thêm ít đường vào cà phê.

_________________________________________

Xem thêm: Hướng dẫn 5 bước tra từ điển Việt - Anh đúng cách

Answer Key

Đạp

  1. pedal

  2. stepped

  3. kicked

Đắt

  1. valuable

  2. expensive

  3. popular/well-sold

Đất

  1. a. đất (land)

  2. b. đất (environment)

  3. d. đất (dirt)

  4. c. đất (territory/region)

  5. b. đất (soil)

Đầu

  1. a

  2. c

  3. b

  4. g

  5. f

  6. e

  7. d

Đen

  1. He doesn’t play cards because he’s unlucky.

  2. She bought a black dress.

  3. The company is suspected of shady activities.

Đến

  1. a

  2. c

  3. b

  4. d

Điểm

  1. spots

  2. point/detail/aspect

  3. point/place

  4. marks/points

  5. point

  6. make

Đỏ

  1. My mother likes planting red flowers in the garden.

  2. I was really lucky in yesterday's match, winning every round.

Đói

  1. When they got lost in the forest, they were very hungry and had no food for three days.

  2. After many career failures, she is craving success.

Đồ

  1. c

  2. b

  3. a

Độ

Trên đỉnh núi, nhiệt độ giảm xuống chỉ còn vài độ vào ban đêm.

-> Đơn vị đo trong thang đo nhiệt độ. (A unit of temperature measurement.) -> b.

Đông

  • Đông (1): frozen

  • Đông (2): east

  • Đông (3): crowded

  • Đông (4): winter

Dịch câu: The restaurant selling frozen (1) meat in the east (2) is always crowded (3), especially in winter (4).

Đồng

  1. d

  2. c

  3. b

  4. a

Đỡ

  1. support

  2. intercepted

  3. ease/relieve

  4. helped

Đúng

  1. a. đúng (conforming)

  2. a. đúng (on time, exactly)

  3. a. đúng (correct, accurate)

Đuôi

  1. Đuôi con mèo cuộn lại quanh người.

The cat’s tail curled around its body.

  1. Khi xếp hàng vào siêu thị, tôi luôn đứng ở đuôi hàng để đợi đến lượt.

When lining up at the supermarket, I always stand at the end of the line to wait for my turn.

Đưa

  1. b

  2. a

  3. c

Đứng

Anh ấy đứng đầu trong danh sách ứng viên sáng giá cho vị trí giám đốc.

-> Ở vào một vị trí nào đó. (To take a position or rank in a system.) -> b.

Được

  1. a. được (to gain, to benefit from)

  2. b. được (to be allowed)

  3. được (good, acceptable)

Đường

  1. path/road

  2. method/approach

  3. sugar

Exercise 13

  1. Đạp

(Động từ) Làm cho vật gì chuyển động hoặc khởi động bằng sức ấn của bàn chân (đạp xe đạp).

(Verb) To pedal (a bicycle), to push (with legs).

  1. Đến

(Kết từ) Dành cho, hướng tới ai đó hoặc điều gì đó.

(Preposition) (Intended) for, (directed) at, (coming) to.

  1. Đường

(Danh từ) Lối đi nhất định được tạo ra để nối liền hai địa điểm, hai nơi.

(Noun) Road, way, street, path.

  1. Đông

(Tính từ) Có rất nhiều người tụ tập lại cùng một lúc, một nơi.

(Adjective) Crowded, populous.

  1. Đất

(Danh từ) Chất rắn làm thành lớp trên cùng của bề mặt Trái Đất, gồm những hạt vụn khoáng vật không gắn chặt với nhau và nhiều chất hữu cơ gọi là mùn, trên đó có thể trồng trọt được.

(Noun) Earth, soil.

  1. Đắt

(Tính từ) Có giá cao hơn bình thường.

(Adjective) Expensive.

  1. Đồ

(Danh từ) Vật do con người tạo ra để dùng vào một việc cụ thể nào đó trong đời sống hằng ngày.

(Noun) Item, object, thing.

  1. Đưa

(Động từ) Chuyển giao, vận chuyển.

(Verb) To give, to bring, to deliver, to hand over.

  1. Đói

(Tính từ) Có cảm giác cồn cào, khó chịu khi đang thấy cần ăn mà chưa được ăn hoặc chưa được ăn đủ.

(Adjective) Hungry.

  1. Đen

(Tính từ) Có màu như màu của than, của mực tàu.

(Adjective) Black.

  1. Đứng

(Động từ) Ở tư thế thân thẳng, chỉ có chân đặt trên mặt nền, chống đỡ toàn thân.

(Verb) To stand (up).

Dịch đoạn văn:

"In the early morning, I usually pedal (1) my bike to (2) the market to buy the essentials. The road (3) is quite crowded (4), especially when I have to pass through the soft soil (5). When I got to the market, I noticed today's prices were quite expensive (6) compared to usual. I had to search all over the stalls to find a few items (7) at a reasonable price. After that, I brought (8) them home, where my mother had already prepared the charcoal grill to cook some meat. That afternoon, I felt hungry (9), so I ate early. The sky began to darken, and black (10) clouds rolled in, signaling a big storm was coming. Nonetheless, I stood (11) at the front door, enjoying the view, waiting for the weather to improve before starting my gardening work."

Exercise 14

  1. He is standing at the beginning of the street waiting for me.

  2. This test has many difficult questions, I don’t know how many points I will get.

  3. This car has a bright red color that really catches the eye.

  4. Today's outdoor temperature is higher than usual.

  5. This necklace is made of copper.

  6. He helped me a lot with this problem.

  7. He always gets the correct answers.

  8. My cat has a cute long tail.

  9. I finally got a promotion after many years of hard work.

  10. I want to add some sugar to my coffee.

Tổng kết

Bài viết cung cấp nghĩa tiếng Việt và cách dịch sang tiếng Anh, đi kèm với đó là bài tập thực hành của 20 từ tiếng Việt: Đạp, Đắt, Đất, Đầu, Đen, Đến, Điểm, Đỏ, Đói, Đồ, Độ, Đông, Đồng, Đỡ, Đúng, Đuôi, Đưa, Đứng, Được, Đường.

Ngoài ra, để sử dụng từ vựng linh hoạt trong những ngữ cảnh thực tế, người học có thể luyện Speaking mỗi ngày và nhận phản hồi tức thì với Chu Du Speak. Đây là một Trợ lý ngôn ngữ AI được phát triển bởi ZIM Academy, tích hợp đầy đủ các đặc điểm của văn nói, giúp người học mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh với các cuộc hội thoại đa dạng chủ đề trong cuộc sống và công việc.

Tham vấn chuyên môn
Thầy Nguyễn Hữu Phước Tốt nghiệp Đại học Hoa Sen, chuyên ngành Sư Phạm Anh (top 10 cử nhân xuất sắc khoa Ngôn Ngữ Anh) Nghiên cứu sinh Thạc sĩ TESOL Chứng chỉ và Kinh nghiệm: IELTS 8.0 với gần 6 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS Tiếng Anh giao tiếp Đào tạo giáo viên về phương pháp giảng dạy Diễn giả tại nhiều workshop Kinh nghiệm tại ZIM: Dạy các lớp từ Beginner đến Master cho IELTS và tiếng Anh giao tiếp Tác giả của gần 100 bài viết học thuật Phong cách giảng dạy: Chuyên môn cao, tận tâm, năng lượng dồi dào Triết lý giáo dục: Thầy là cầu nối giúp học viên vượt qua thử thách và tự tạo lộ trình riêng

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...