ETS 2024 Test 3 Part 7 - Đáp án và giải thích chi tiết

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án và giải thích chi tiết đề thi ETS 2024 Test 3 Reading Part 7, giúp người học nâng cao kỹ năng đọc hiểu cũng như làm quen với dạng câu hỏi có trong đề thi.
Đào Anh
13/03/2024
ets 2024 test 3 part 7 dap an va giai thich chi tiet

Bài viết này là một phần của cụm bài viết đáp án ETS 2024 được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM.

Đáp án

147 (A)

148 (D)

149 (D)

150 (B)

151 (C)

152 (A)

153 (B)

154 (C)

155 (D)

156 (B)

157 (C)

158 (C)

159 (C)

160 (A)

161 (C)

162 (B)

163 (D)

164 (B)

165 (B)

166 (D)

167 (C)

168 (A)

169 (A)

170 (C)

171 (C)

172 (B)

173 (B)

174 (A)

175 (D)

176 (B)

177 (D)

178 (A)

179 (A)

180 (B)

181 (D)

182 (B)

183 (D)

184 (B)

185 (D)

186 (C)

187 (B)

188 (D)

189 (A)

190 (D)

191 (D)

192 (B)

193 (C)

194 (C)

195 (D)

196 (D)

197 (A)

198 (B)

199 (C)

200 (D)

Giải thích đáp án đề ETS 2024 Test 3 Reading Part 7

Questions 147-148 refer to the following advertisement.

Question 147

Cách diễn đạt tương đương:

“All shoes will be discounted” (Tất cả giày sẽ được giảm giá) ≈ “receive 20 percent off your purchase of one or more pairs of shoes” (được giảm giá 20% khi mua một hoặc nhiều đôi giày)

Dạng câu hỏi: câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Medillo Shoes”, “May 10”

  • Tìm kiếm thông tin trong văn bản liên quan đến Medillo Shoes và ngày 10 tháng 5. >> “Visit us on 10 May to receive 20 percent off your purchase of one or more pairs of shoes” (Ghé thăm cửa hàng của chúng tôi vào ngày 10 tháng 5 để nhận 20% giảm giá khi mua một hoặc nhiều đôi giày) >> Điều này ngụ ý rằng tất cả các đôi giày sẽ được giảm giá vào ngày 10 tháng 5.

  • “All shoes will be discounted” là cách diễn đạt tương đương của “receive 20 percent off your purchase of one or more pairs of shoes”

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(B) Không có thông tin nào trong văn bản cho thấy Medillo Shoes sẽ tuyển dụng thêm nhân viên bán hàng.

(C) Không có thông tin nào trong văn bản cho thấy một kiểu giày sẽ ngừng sản xuất.

(D) Không có thông tin nào trong văn bản cho thấy thời gian mở cửa sẽ được kéo dài.

Question 148

Cách diễn đạt tương đương:

“It allows customers to make appointments” (Cửa hàng cho phép khách hàng đặt lịch hẹn) ≈ “Schedule a free consultation…” (Đặt lịch tư vấn miễn phí)

Dạng câu hỏi: câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “indicated”, “Medillo Shoes”

  • Tìm kiếm thông tin trong văn bản liên quan đến Medillo Shoes. >> “Schedule a free consultation at www.medilloshoes.co.za to avoid a long wait.( Đặt lịch hẹn tư vấn miễn phí tại www.medilloshoes.co.za để tránh phải chờ đợi lâu.) >> Điều này ngụ ý rằng Medillo Shoes cho phép khách hàng đặt lịch hẹn.

  • “It allows customers to make appointments” là cách diễn đạt tương đương của “Schedule a free consultation”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Medillo Shoes đã hoạt động trong 20 năm, không phải 10 năm.

(B) Phương án bẫy - Medillo Shoes chuyên về giày thoải mái, có tính hỗ trợ, không phải chuyên về giày thể thao.

(C) Không có thông tin trong văn bản cho thấy Medillo Shoes nằm cạnh một trung tâm y tế

Từ vựng cần lưu ý

  • Supportive (adj): có tính hỗ trợ, giúp đỡ

  • Footwear (n): giày dép

  • Setting (n): bối cảnh, môi trường

  • Anniversary (n): ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm

  • Consultation (n): sự tham vấn, tư vấn

Questions 149-150 refer to the following email.

Question 149

Cách diễn đạt tương đương:

“inform colleagues of an absence” (thông báo cho đồng nghiệp về sự vắng mặt) ≈ “I will be out of the office next week” (Tôi sẽ vắng mặt khỏi văn phòng vào tuần tới)

Dạng câu hỏi: câu hỏi về thông tin chung

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “purpose”, “e-mail”

  • Đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. >> “I will be out of the office next week” (Tôi sẽ vắng mặt khỏi văn phòng vào tuần sau) >> Email này được gửi để thông báo về việc Neil sẽ vắng mặt.

  • “inform colleagues of an absence” là cách diễn đạt tương đương của “I will be out of the office next week”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Email không đề cập đến việc đăng ký tham gia hội nghị.

(B) Không có thông tin về việc công bố tài khoản mới trong email.

(C) Email không lên lịch họp.

Question 150

Dạng câu hỏi: câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Ms. Soroka”

  • Tìm kiếm thông tin trong email liên quan đến Ms. Soroka. >> “If you have a specific question about the Ezenx Industries account, please e-mail Mya Soroka” (Nếu các bạn có câu hỏi cụ thể về tài khoản Ezenx Industries, vui lòng gửi email cho Mya Soroka) >> Điều này ngụ ý rằng Mya Soroka là người làm việc về tài khoản Ezenx Industries.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Không có thông tin trong email cho thấy Ms. Soroka sẽ đi cùng với Mr. Cullen.

(C) Không có thông tin trong email cho thấy Ms. Soroka là người giám sát Ms. Choo.

(D) Không có thông tin trong email cho thấy Ms. Soroka sẽ vắng mặt khỏi văn phòng đến ngày 22 tháng 4.

Từ vựng cần lưu ý

  • Infrequently (adv): hiếm khi, không thường xuyên

  • Urgent (adj): khẩn cấp, gấp gáp

  • Account (n): tài khoản, khách hàng

  • Conference (n): hội nghị, hội thảo

  • Schedule (n): lịch trình, kế hoạch

Questions 151-152 refer to the following notice.

Question 151

Cách diễn đạt tương đương:

“It is reducing the number of days it will accept permit applications” (giảm số ngày tiếp nhận đơn xin giấy phép) ≈ “Applications for permits will no longer be accepted on Fridays or Saturdays” (Đơn xin giấy phép sẽ không còn được chấp nhận vào thứ Sáu hoặc thứ Bảy)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Building Permit Office”, “change”

  • Tìm kiếm thông tin trong bài viết liên quan đến sự thay đổi mà Văn phòng Cấp phép Xây dựng đang thực hiện. >> “Applications for permits will no longer be accepted on Fridays or Saturdays” (Đơn đăng ký cấp phép sẽ không còn được chấp nhận vào thứ Sáu hoặc thứ Bảy) >> Bài viết chỉ ra rằng Văn phòng Cấp phép Xây dựng đang giảm số ngày chấp nhận đơn đăng ký cấp phép.

  • “It is reducing the number of days it will accept permit applications” là cách diễn đạt tương đương của “Applications for permits will no longer be accepted on Fridays or Saturdays”

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) không đúng vì thông báo không đề cập đến việc Văn phòng Cấp phép Xây dựng đang chuyển đến một địa điểm mới.

(B) không đúng vì thông báo không đề cập đến việc Văn phòng Cấp phép Xây dựng đang đơn giản hóa quy trình đăng ký cấp phép.

(D) Phương án bẫy - không đúng vì thông báo nói rằng thời gian xử lý đơn đăng ký cấp phép sẽ vẫn là ba ngày làm việc.

Question 152

Cách diễn đạt tương đương:

To save the city money ≈ With this change, the city will lower its operating costs (Với sự thay đổi này, thành phố sẽ giảm chi phí hoạt động)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “why”, “notice” “change”, “being made”

  • Tìm kiếm thông tin trong bài viết liên quan đến lý do thực hiện sự thay đổi. >> “With this change, the city will lower its operating costs” (Với sự thay đổi này, thành phố sẽ giảm chi phí vận hành) >> Bài viết cho biết rằng sự thay đổi được thực hiện để tiết kiệm tiền cho thành phố.

“To save the city money” là cách diễn đạt tương đương của “With this change, the city will lower its operating costs”

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(B) không đúng vì thông báo không đề cập đến việc thu hút thêm cư dân.

(C) Phương án bẫy - không đúng vì thông báo nói rằng thành phố sẽ duy trì tiêu chuẩn dịch vụ chất lượng cao của mình, không phải cải thiện chất lượng dịch vụ.

(D) không đúng vì thông báo không đề cập đến việc giảm số lượng đơn đăng ký cấp phép mới.

Từ vựng cần lưu ý

  • Building Permit (n): giấy phép xây dựng

  • Contractor (n): nhà thầu, người ký hợp đồng

  • Processing time (n): thời gian xử lý

  • Operating costs (n): chi phí hoạt động

  • Standard (n): tiêu chuẩn, chuẩn mực

Questions 153-155 refer to the following receipt.

Question 153

Cách diễn đạt tương đương:

“It comes with a meal” (chuyến tham quan đi kèm với một bữa ăn) ≈ “Your tour includes a luncheon served at 1:00 p.m.” (Chuyến tham quan của bạn bao gồm một bữa trưa được phục vụ lúc 1:00 chiều)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: indicated, river tour

  • Tìm kiếm thông tin trong bài viết liên quan đến tour du lịch trên sông. >> “Your tour includes a luncheon served at 1:00 p.m.” (Chuyến tham quan của bạn bao gồm một bữa trưa được phục vụ lúc 1:00 chiều) >> Bài viết chỉ ra rằng tour du lịch trên sông đi kèm với một bữa ăn.

  • “It comes with a meal” là cách diễn đạt tương đương của “Your tour includes a luncheon served at 1:00 p.m.”

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Phương án bẫy - không đúng vì hóa đơn nói rằng mỗi tour kéo dài 3 giờ, không phải 1 giờ.

(C) không đúng vì hóa đơn nói rằng các tour không thể được lên lịch lại.

(D) không đúng vì hóa đơn không đề cập đến việc tour nhanh chóng bán hết vé.

Question 154

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Từ khóa trong câu hỏi: “Mr. Califf”, “tickets”, “purchase”

  • Tìm kiếm thông tin trong bài viết liên quan đến số lượng vé mà Mr. Califf mua. >> “Quantity: 4(Số lượng: 4) >> Bài viết cho biết Mr. Califf đã mua 4 vé.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (B), và (D) không phản ánh đúng số lượng vé mà Mr. Califf mua được đề cập trong hóa đơn.

Question 155

Cách diễn đạt tương đương:

“By mentioning a confirmation code” ≈ “just provide your confirmation code when booking” (chỉ cần cung cấp mã xác nhận của bạn khi đặt vé)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “customers”, “discount”, “walking tour”

  • Tìm kiếm thông tin trong bài viết liên quan đến cách nhận giảm giá cho tour đi bộ. >> “just provide your confirmation code when booking” (chỉ cần cung cấp mã xác nhận của bạn khi đặt chỗ) >> Bài viết cho biết khách hàng có thể nhận được giảm giá cho tour đi bộ bằng cách cung cấp mã xác nhận.

  • “By mentioning a confirmation code” là cách diễn đạt tương đương của “just provide your confirmation code when booking”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) không đúng vì hóa đơn không đề cập đến việc đặt vé trực tuyến để nhận được giảm giá.

(B) không đúng vì hóa đơn không đề cập đến việc thanh toán bằng thẻ tín dụng để nhận được giảm giá.

(C) không đúng vì hóa đơn không đề cập đến việc yêu cầu phiếu giảm giá từ thuyền trưởng để nhận được giảm giá.

Từ vựng cần lưu ý

  • Reserve (v): đặt trước, giữ chỗ

  • Luncheon (n): bữa ăn trưa

  • Dietary restrictions (n): hạn chế ăn uống

  • Entitle (v): cho quyền, cho phép

  • Boarding (n): việc lên tàu, máy bay

Questions 156-157 refer to the following text-message chain.

Question 156

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Mr. Kwon”, “I see an office supply store across the street”

  • Xem xét câu của Mr. Kwon trong ngữ cảnh của cuộc trò chuyện. >> Phía trước Michiko có nói “we've run out of paper.” (chúng ta hết giấy) sau đó Mr Kwon mới nói “I see an office supply store across the street(Tôi thấy một cửa hàng văn phòng phẩm ngay bên kia đường) >> Trong ngữ cảnh này, Mr. Kwon có thể mua giấy ở cửa hàng văn phòng phẩm đó.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (C), và (D) không phản ánh đúng ý nghĩa của câu “I see an office supply store across the street” trong đoạn hội thoại.

Question 157

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Ms. Saunders”, “most likely do next”

  • Dựa vào cuộc trò chuyện, dự đoán hành động tiếp theo mà Ms. Saunders sẽ thực hiện >> Xem xét câu cuối cùng của Mr. Kwon trong cuộc trò chuyện. >> “when will the representatives from the Dansby Group be coming to our office?” (khi nào đại diện của Tập đoàn Dansby sẽ đến văn phòng của chúng ta?) >> Trong ngữ cảnh này, Ms. Saunders có thể kiểm tra thời gian đến của đại diện Tập đoàn Dansby.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) không đúng vì không có thông tin nào trong cuộc trò chuyện cho thấy Ms. Saunders cần phải lên lịch lại cuộc họp.

(B) Phương án bẫy, không đúng vì Mr. Kwon đã đề xuất mua cà phê và đồ ăn nhẹ cho cuộc họp.

(D) không đúng vì không có thông tin nào trong cuộc trò chuyện cho thấy Ms. Saunders cần phải chỉnh sửa đề xuất thiết kế.

Từ vựng cần lưu ý

  • Design proposal (n): đề xuất thiết kế

  • Run out of (v): hết, cạn kiệt

  • Delivery (n): sự giao hàng, sự cung cấp

  • Office supply store (n): cửa hàng văn phòng phẩm

  • Representative (n): người đại diện, người đại biểu

Questions 158-160 refer to the following letter.

Question 158

Dạng câu hỏi: câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “suggested”, “Ms. Omar”

  • Tìm kiếm thông tin trong bài viết liên quan đến Ms. Omar. >> “Let Kipbank find the right solutions for your small business(Hãy để Kipbank tìm ra các giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ của bạn) >> Bài viết gợi ý rằng Ms. Omar (người nhận thư) điều hành một doanh nghiệp nhỏ.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (B), và (D) không được đề cập trong bài đọc.

Question 159

Cách diễn đạt tương đương:

“include discounts on certain purchases” (bao gồm giảm giá cho một số giao dịch mua nhất định) ≈ “Kipbank customers can take advantage of money-saving offers from selected hotel, office supply, and air travel partners.” (khách hàng Kipbank có thể tận dụng các ưu đãi tiết kiệm tiền từ các đối tác khách sạn, văn phòng phẩm và du lịch hàng không)

Dạng câu hỏi: câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “stated”, “credit cards”

  • Tìm kiếm thông tin trong bài viết liên quan đến thẻ tín dụng. >> “With our corporate credit cards, Kipbank customers can take advantage of money-saving offers from selected hotel, office supply, and air travel partners” (Với thẻ tín dụng doanh nghiệp của chúng tôi, khách hàng Kipbank có thể tận dụng các ưu đãi tiết kiệm tiền từ các đối tác khách sạn, văn phòng phẩm và du lịch hàng không) >> Bài viết nêu rõ rằng thẻ tín dụng bao gồm các ưu đãi giảm giá cho một số giao dịch mua hàng.

  • “include discounts on certain purchases” là cách diễn đạt tương đương của “Kipbank customers can take advantage of money-saving offers from selected hotel, office supply, and air travel partners.”

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (B), và (D) không được đề cập trong bài đọc.

Question 160

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.

  • Dịch nghĩa câu được cho: Các chi tiết tài chính hàng ngày chỉ tạo thêm phiền nhiễu.

  • Xem xét từng vị trí và xem câu có phù hợp với ngữ cảnh không. >> Vị trí [1] là sau câu “A business owner’s days are filled with juggling the wants, needs, and demands of customers, staff, and suppliers.” (Ngày của một chủ doanh nghiệp đầy rẫy các mong muốn, nhu cầu và yêu cầu của khách hàng, nhân viên và nhà cung cấp) >> Câu “Everyday financial details only add more distractions” phù hợp với ngữ cảnh này vì đã mô tả thêm về những khó khăn mà một chủ doanh nghiệp phải đối mặt.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(B) đoạn này nói về các dịch vụ mà Kipbank cung cấp, không liên quan đến việc chi tiết tài chính hàng ngày gây thêm phần phân tâm.

(C) đoạn này nói về các ưu đãi từ thẻ tín dụng doanh nghiệp, không liên quan đến việc chi tiết tài chính hàng ngày gây thêm phần phân tâm.

(D) đoạn này nói về việc chủ doanh nghiệp có thể đặt giới hạn chi tiêu trên mỗi thẻ, không liên quan đến việc chi tiết tài chính hàng ngày gây thêm phần phân tâm.

Từ vựng cần lưu ý

  • Juggling (v): xoay xở, đối phó

  • Solutions (n): giải pháp

  • Take advantage of (v): tận dụng, lợi dụng

  • Qualified (adj): đủ điều kiện, đạt chuẩn

  • Set up (v): sắp xếp, thiết lập

Questions 161-163 refer to the following article.

Question 161

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chung

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “purpose of the article”.

  • Đọc toàn bộ bài viết và xác định mục đích chung. >> “The Waldenstone Corporate Prize is awarded to a business…This year’s award was presented to Carila Corporation” >> Bài viết nêu rõ rằng Giải thưởng Doanh nghiệp Waldenstone được trao cho một doanh nghiệp…Giải thưởng năm nay được trao cho Tập đoàn Carila >> Bài viết nhấn mạnh thành tựu của một công ty.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) bài viết không nói về một doanh nghiệp mới mở.

(B) bài viết không phân tích xu hướng trong ngành công nghiệp điện tử.

(D) bài viết không thảo luận về việc thay đổi hợp đồng lao động.

Question 162

Cách diễn đạt tương đương: “It was once a struggling business” (đã từng là một doanh nghiệp gặp khó khăn) ≈ “Carila Corporation went from near bankruptcy” (Tập đoàn Carila đi từ bờ vực phá sản…)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: suggested, Carila Corporation

  • Tìm kiếm thông tin trong bài viết liên quan đến Tập đoàn Carila. >> “Carila Corporation went from near bankruptcy to a high level of profitability in just three years (Tập đoàn Carila đi từ bờ vực phá sản đến mức có lợi nhuận cao chỉ trong ba năm) >> Bài viết gợi ý rằng Tập đoàn Carila từng là một doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn.

  • “It was once a struggling business” là cách diễn đạt tương đương của “Carila Corporation went from near bankruptcy”

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (C) và (D) không được đề cập trong nội dung của bài viết.

Question 163

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: solution

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • Tìm kiếm từ “solution” trong bài viết và xem từ này được sử dụng trong ngữ cảnh nào. >> “The long-term solution has brought exceptional value to our shareholders” (Giải pháp dài hạn đã mang lại giá trị đặc biệt cho cổ đông của chúng tôi) >> Trong ngữ cảnh này, “solution” có nghĩa là một câu trả lời hoặc phương pháp giải quyết vấn đề

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý

  • Foresight (n): tầm nhìn, sự nhìn xa trông rộng

  • Viability (n): khả năng tồn tại, khả năng thành công

  • Bankruptcy (n): phá sản, vỡ nợ

  • Gratifying (adj): làm hài lòng, làm vừa ý

  • Shareholders (n): cổ đông, người nắm giữ cổ phần

Questions 164-167 refer to the following advertisement.

Question 164

Cách diễn đạt tương đương:

“Its excellent customer service” ≈ “top-notch customer service from friendly professionals who are responsive to your every need.” (dịch vụ khách hàng xuất sắc từ những chuyên gia thân thiện luôn đáp ứng mọi nhu cầu của bạn)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Commbolt benefit”, “advertisement”

  • Tìm trong quảng cáo thông tin về lợi ích mà Commbolt mang lại. >> “As a Commbolt customer, you’ve come to expect the best in reliable high-speed Internet, straightforward pricing options, and top-notch customer service from friendly professionals who are responsive to your every need.” (Là một khách hàng của Commbolt, bạn đã quen với dịch vụ Internet tốc độ cao đáng tin cậy, các tùy chọn giá cả rõ ràng, và dịch vụ khách hàng xuất sắc từ những chuyên gia thân thiện luôn sẵn lòng phục vụ mọi nhu cầu của bạn.) >> Trong bài quảng cáo, Commbolt đề cập đến việc họ cung cấp dịch vụ khách hàng hàng đầu với đội ngũ chuyên gia thân thiện, luôn sẵn lòng phục vụ mọi nhu cầu của khách hàng.

  • “Its excellent customer service” là cách diễn đạt tương đương của “top-notch customer service from friendly professionals who are responsive to your every need.”

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (C), và (D) không được đề cập trong bài quảng cáo.

Question 165

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “maximum amount”, “referred person”, “signs up for service”

  • Tìm trong bài thoại thông tin về số tiền tối đa mà một khách hàng có thể kiếm được khi một người được giới thiệu đăng ký dịch vụ. >> “Receive $10 when new referrals sign up for a monthly plan at $45, and receive $20 for a plan costing $60 per month.(Nhận 10 đô la khi người được giới thiệu mới đăng ký gói hàng tháng giá 45 đô la, và nhận 20 đô la cho một gói dịch vụ có giá 60 đô la mỗi tháng.) >> Trong bài quảng cáo, Commbolt nói rằng khách hàng sẽ nhận được 20 đô la khi người được giới thiệu đăng ký gói dịch vụ trị giá 60 đô la mỗi tháng.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Phương án bẫy, không đúng vì đây là số tiền mà khách hàng nhận được khi người được giới thiệu đăng ký gói hàng tháng giá 45 đô la, không phải là số tiền tối đa.

(C) không đúng vì không có thông tin nào trong quảng cáo cho thấy khách hàng có thể kiếm được 45 đô la từ việc giới thiệu.

(D) không đúng vì không có thông tin nào trong quảng cáo cho thấy khách hàng có thể kiếm được 60 đô la từ việc giới thiệu.

Question 166

Cách diễn đạt tương đương:

It rewards both new and existing customers ≈ When a new user signs up using your code, each of you will receive a monetary credit (Khi một người dùng mới đăng ký sử dụng mã của bạn, cả hai bạn sẽ nhận được một khoản thưởng tiền)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

  • Từ khóa trong câu hỏi: true, Commbolt promotion

  • Tìm thông tin về chương trình khuyến mãi của Commbolt trong quảng cáo >> “When a new user signs up using your code, each of you will receive a monetary credit.(Khi một người dùng mới đăng ký sử dụng mã của bạn, cả hai bạn sẽ nhận được một khoản thưởng tiền.) >> Trong bài đọc, Commbolt nói rằng khi một người dùng mới đăng ký sử dụng mã của bạn, cả hai sẽ nhận được một khoản thưởng tiền.

  • “It rewards both new and existing customers” là cách diễn đạt tương đương của “When a new user signs up using your code, each of you will receive a monetary credit”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Phương án bẫy, không đúng vì quảng cáo cho phép khách hàng sử dụng email, mạng xã hội hoặc tin nhắn để giới thiệu về Commbolt.

(B) không đúng vì quảng cáo không giới hạn số lượng người được giới thiệu.

(C) không đúng vì quảng cáo không đề cập đến thời gian chương trình khuyến mãi.

Question 167

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.

  • Dịch nghĩa câu được cho: Chỉ cần chia sẻ mã giới thiệu cá nhân của bạn với bạn bè và gia đình.

  • Câu “Just share your unique referral code with friends and family.” nên được đặt ở vị trí [3] trong bài thoại, nơi mà Commbolt giải thích cách hoạt động của chương trình giới thiệu.

  • Câu trước chỗ trống [3] là: “The way it works is simple.” (Cách thức hoạt động rất đơn giản). Câu này mở đầu cho một phần giải thích về cách thức hoạt động của chương trình khuyến mãi.

  • Câu sau chỗ trống [3] là: “When a new user signs up using your code, each of you will receive a monetary credit.(Khi một người dùng mới đăng ký sử dụng mã của bạn, cả hai bạn sẽ nhận được tín dụng tiền). Câu này tiếp tục giải thích về cách thức hoạt động của chương trình khuyến mãi, cụ thể là việc người dùng mới đăng ký và cả hai người dùng đều nhận được tín dụng tiền mặt.

  • Với câu “Just share your unique referral code with friends and family.” (Chỉ cần chia sẻ mã giới thiệu độc quyền của bạn với bạn bè và gia đình), nó mô tả cách thức cụ thể mà người dùng có thể tham gia vào chương trình khuyến mãi - đó là chia sẻ mã giới thiệu của họ. Điều này liên quan trực tiếp đến câu văn trước và sau chỗ trống [3], tạo thành một chuỗi logic giữa các câu văn.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) không đúng vì vị trí này đề cập đến dịch vụ của Commbolt, không liên quan đến chương trình giới thiệu.

(B) không đúng vì vị trí này đề cập đến việc khách hàng có nhiều lựa chọn khi chọn nhà cung cấp dịch vụ Internet, không liên quan đến chương trình giới thiệu.

(D) không đúng vì vị trí này đề cập đến việc không có giới hạn cho số lượng tín dụng, không liên quan đến chương trình giới thiệu.

Từ vựng cần lưu ý

  • Reliable (adj): đáng tin cậy, ổn định

  • Straightforward (adj): rõ ràng, đơn giản

  • Referral (n): sự giới thiệu, sự giới thiệu người khác

  • Credit (n): tiền thưởng, tiền khuyến mãi

  • Unique (adj): độc nhất, duy nhất

Tham khảo thêm:

Questions 168-171 refer to the following Web page.

Question 168

Cách diễn đạt tương đương:

locally sourced products ≈ work closely with local growers and use only the freshest ingredients (sử dụng nguyên liệu địa phương)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

  • Từ khóa trong câu hỏi: indicated, Sarah’s Catering

  • Tìm thông tin liên quan đến Sarah’s Catering trong bài đọc >> “We work closely with local growers and use only the freshest ingredients.” (Chúng tôi làm việc chặt chẽ với các nhà cung cấp địa phương và chỉ sử dụng những nguyên liệu tươi nhất.) >> Sarah’s Catering làm việc chặt chẽ với những người trồng địa phương và chỉ sử dụng những nguyên liệu tươi nhất.

  • locally sourced products là cách diễn đạt tương đương của work closely with local growers and use only the freshest ingredients

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(B) không đúng vì bài đọc nói rằng công ty được thành lập cách đây mười năm.

(C) Phương án bẫy, không đúng vì bài đọc nói rằng công ty cung cấp dịch vụ cho nhiều loại sự kiện, không chỉ đám cưới.

(D) không đúng vì bài đọc không đề cập về việc công ty có phòng ăn tại chỗ.

Question 169

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa: taste

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • Tìm từ “taste” trong bài đọc và xem nghĩa của nó trong ngữ cảnh >> “Our menu items can be adapted to the client’s taste or dietary needs.(Các món ăn trong thực đơn của chúng tôi có thể được điều chỉnh để phù hợp với khẩu vị hoặc nhu cầu dinh dưỡng của khách hàng) >> Trong ngữ cảnh này, “taste” được sử dụng để chỉ sở thích hoặc yêu cầu về thực phẩm của khách hàng, do đó nó gần nhất với nghĩa “preference”.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Question 170

Cách diễn đạt tương đương:

Cleanup after meals (dọn dẹp sau bữa ăn ) ≈ engaging servers and cleanup staff for the event (thuê nhân viên phục vụ và dọn dẹp sau sự kiện)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “service provided”, “Sarah’s Catering”

  • Tìm thông tin về dịch vụ mà Sarah’s Catering cung cấp >> “From planning the menu and preparing your food to engaging servers and cleanup staff for the event, Sarah’s Catering has it covered.(Từ việc lên kế hoạch thực đơn và chuẩn bị thức ăn cho đến việc thuê nhân viên phục vụ và dọn dẹp sau sự kiện, Sarah’s Catering đều đảm nhận.) >> Sarah’s Catering cung cấp dịch vụ từ việc lên kế hoạch thực đơn và chuẩn bị thức ăn cho đến việc thuê nhân viên phục vụ và dọn dẹp sau bữa ăn cho sự kiện.

  • “Cleanup after meals” là cách diễn đạt tương đương của “engaging servers and cleanup staff for the event”

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (B), và (D) không được đề cập trong bài viết.

Question 171

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Mr. Liu”

  • Tìm thông tin về Mr. Liu trên trang web. >> ““Sarah’s Catering was very easy to work with, and the food was delicious! Everyone in the office commented on how good the food was.” - Glen Liu, Perkins Real Estate” (Sarah’s Catering rất dễ làm việc, và thức ăn thì ngon tuyệt! Mọi người trong văn phòng đều nhận xét rằng thức ăn rất ngon. - Glen Liu, Perkins Real Estate) >> Mr. Liu là khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ ở Sarah’s Catering.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) không đúng vì ông Liu được trích dẫn là một khách hàng hài lòng của Sarah’s Catering, không phải là một nhân viên.

(B) không đúng vì không có thông tin nào trong bài đọc cho thấy ông Liu là một người quản lý sự kiện chuyên nghiệp.

(D) không đúng vì không có thông tin nào trong bài đọc cho thấy ông Liu là trợ lý tại một công ty tiếp thị.

Từ vựng cần lưu ý

  • Catering (n): dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống cho các buổi tiệc, hội nghị, sự kiện.

  • Ingredient (n): thành phần, nguyên liệu của một món ăn, một sản phẩm.

  • Adapt (v): thích nghi, điều chỉnh, sửa đổi cho phù hợp.

  • Estimate (n): ước tính, ước lượng, báo giá.

  • Comment (v): nhận xét, bình luận, đánh giá.

Questions 172-175 refer to the following online chat discussion.

Question 172

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chung

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Mr. Steuber”, “Ms. Rajan”

  • Tìm thông tin về mục đích của việc Mr. Steuber nhắn tin cho Ms. Rajan trong cuộc trò chuyện trực tuyến >> “Are we still planning to have the author video conference today? I haven’t yet received a meeting invitation.(Hôm nay chúng ta vẫn có kế hoạch tổ chức cuộc họp qua video với tác giả phải không? Tôi chưa nhận được lời mời họp) >> Mr. Steuber nhắn cho Ms. Rajan để kiểm tra tình trạng của cuộc họp.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (C), và (D) không phản ánh đúng mục đích của việc Mr. Steuber nhắn cho Ms. Rajan trong cuộc trò chuyện trực tuyến.

Question 173

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Let me check with my supervisor”.

  • Xem xét ngữ cảnh trước và sau câu thoại của Mr. Steuber để hiểu ý nghĩa của câu “Let me check with my supervisor”. >> Sau khi biết Mr. Steuber cuộc hẹn với Hazel Luong “I have an appointment with Hazel Luong to discuss the printing issues at our Singapore plant”, thì Ms. Rajan đã đề nghị Mr. Steuber hoãn lại cuộc hẹn đó “Could you postpone that?”. Sau đó Mr. Steuber đã trả lời lại rằng “Let me check with my supervisor.” ngụ ý rằng Mr. Steuber muốn xin ý kiến với người quản lý của mình xem có thể thay đổi cuộc hẹn với Hazel Luong để tham gia cuộc họp video với tác giả hay không.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) không đúng, ông Steuber không đề cập đến việc cần sự phê duyệt cuối cùng về thiết kế sách.

(C) không đúng, ông Steuber không đề cập đến việc cần truy cập vào lịch công ty.

(D) không đúng, ông Steuber không đề cập đến việc không rõ cách thêm thành viên vào cuộc trò chuyện.

Question 174

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Ms. Benoit”

  • Tìm thông tin liên quan đến Ms. Benoit trong bài thoại >> “The new author we’re working with really needs your guidance on the final book design and formatting. You’re our most knowledgeable production editor.(Tác giả mới mà chúng ta đang hợp tác thực sự cần sự hướng dẫn của anh về cách thiết kế và định dạng cuốn sách cuối cùng. Anh là biên tập viên sản xuất am biết nhất mà chúng ta có)“OK, I’ll contact Ms. Benoit to find out if she can meet later in the day, then.(Được rồi, tôi sẽ liên hệ với cô Benoit để xem liệu có thể gặp cô ấy vào cuối ngày không.) >> Ms. Benoit rất có thể là tác giả mới mà nhóm đang làm việc với, vì cô ấy cần sự hướng dẫn về thiết kế và định dạng cuốn sách cuối cùng.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(B) không có thông tin nào trong cuộc trò chuyện cho thấy bà Benoit là một nhà thiết kế.

(C) không có thông tin nào trong cuộc trò chuyện cho thấy bà Benoit là một biên tập viên sản xuất.

(D) không có thông tin nào trong cuộc trò chuyện cho thấy bà Benoit là một giám sát viên của nhà máy in.

Question 175

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Ms. Rajan, probably do next

  • Xem xét câu thoại cuối cùng của Ms. Rajan để dự đoán hành động tiếp theo của cô ấy. >> “OK, I’ll contact Ms. Benoit to find out if she can meet later in the day, then.” (Được rồi, tôi sẽ liên hệ với cô Benoit để xem liệu có thể gặp cô ấy vào cuối ngày không.) >> Ms. Rajan sẽ liên hệ với Ms. Benoit để xem cô ấy có thể họp vào thời gian khác trong ngày hay không, điều này có nghĩa là cô ấy sẽ sắp xếp lại cuộc họp video.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) Ms. Rajan không đề cập đến việc đề xuất giải pháp cho vấn đề in ấn.

(B) Ms. Rajan không đề cập đến việc sắp xếp để thăm nhà máy ở Singapore.

(C) Ms. Rajan không đề cập đến việc tham dự cuộc họp với bà Luong.

Từ vựng cần lưu ý:

  • Video conference (n): cuộc họp trực tuyến, cuộc họp qua video.

  • Forward (v): chuyển tiếp, gửi lại.

  • Appointment (n): cuộc hẹn, lịch hẹn.

  • Prioritize (v): ưu tiên, xếp thứ tự ưu tiên.

  • Viable (adj): khả thi, có thể thực hiện được.

Questions 176-180 refer to the following schedule and text message.

Question 176

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “originally scheduled”, “Bramley Theater”

  • Tìm thông tin về ai được lên lịch biểu diễn tại Nhà hát Bramley trong lịch trình >> “8:00 P.M. Bethesda Radio Show featuring the Blass Brothers Band (to be recorded at the Bramley Theater)(8:00 P.M. Chương trình Radio Bethesda với sự tham gia của ban nhạc Blass Brothers (sẽ được ghi hình tại Nhà hát Bramley)) >> Ban nhạc Blass Brothers được lên lịch biểu diễn tại Nhà hát Bramley.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) không đúng, Johanna Greenblatt được lên lịch biểu diễn vào lúc 3:30 chiều, không phải tại Nhà hát Bramley.

(C) không đúng, The Rolling Dozen được lên lịch biểu diễn vào thứ Bảy, không phải tại Nhà hát Bramley.

(D) không đúng, Jefferson Cage được lên lịch biểu diễn vào thứ Bảy, không phải tại Nhà hát Bramley.

Question 177

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Rambling River Festival”

  • Tìm thông tin liên quan đến “Rambling River Festival” trong lịch trình. >> “All events take place at the Bethesda Park Open-Air Stage unless otherwise noted.” (Tất cả các sự kiện diễn ra tại Sân khấu ngoài trời Bethesda Park trừ khi có thông báo khác.) >> Lễ hội Rambling River chủ yếu là một sự kiện ngoài trời.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai: Các phương án (A), (B), và (C) không được đề cập trong lịch trình.

Question 178

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “audience members”, “Cole Hall”

  • Tìm thông tin về những gì khán giả có thể làm tại Cole Hall trong tin nhắn văn bản >> “coat-check service will be available(sẽ có dịch vụ giữ áo khoác) >> Khán giả có thể gửi áo khoác tại Cole Hall.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(B) Phương án bẫy - không đúng, tin nhắn văn bản nói rằng các mặt hàng cồng kềnh không được phép mang vào.

(C) không được đề cập trong tin nhắn văn bản.

(D) không được đề cập trong tin nhắn văn bản.

Question 179

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “pushed”.

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • Tìm nghĩa của từ “pushed” trong tin nhắn văn bản >> “This evening’s performance is being pushed to 2:30 P.M. tomorrow” (Buổi biểu diễn tối nay sẽ được dời sang 2:30 P.M. ngày mai) >> “Pushed” có nghĩa là dời hoặc chuyển.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Question 180

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Kirschau”.

  • Tìm thông tin về thời gian biểu diễn của Kirschau trong tin nhắn văn bản >> “This evening’s performance is being pushed to 2:30 P.M. tomorrow; local band Kirschau will perform during the original time slot instead.(buổi biểu diễn tối nay sẽ được đẩy lên 2:30 chiều ngày mai; thay vào đó, ban nhạc địa phương Kirschau sẽ biểu diễn trong khung giờ ban đầu.) và “8:00 P.M. Bethesda Radio Show featuring the Blass Brothers Band (to be recorded at the Bramley Theater)(8:00 P.M. Chương trình Radio Bethesda với sự tham gia của ban nhạc Blass Brothers (sẽ được ghi lại tại Nhà hát Bramley)) >> Kirschau sẽ biểu diễn vào lúc 8:00 P.M. vào thứ Sáu.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (A), (C), và (D) không phản ánh đúng thời gian biểu diễn của Kirschau được đề cập trong tin nhắn văn bản.

Từ vựng cần lưu ý

  • Schedule (n): lịch trình, thời gian biểu.

  • Feature (v): giới thiệu, trình diễn, đưa ra.

  • Unless (conj): trừ khi, nếu không.

  • Anticipation (n): sự dự đoán, sự dự báo.

  • Bulky (adj): to lớn, cồng kềnh.

  • Push (v): đẩy lùi, hoãn lại.

  • Expect (v): mong đợi, hy vọng.

Questions 181-185 refer to the following e-mail and article.

Question 181

Dạng câu hỏi: câu hỏi về thông tin chung

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “purpose”, “e-mail”.

  • Tìm thông tin liên quan đến “mục đích” của “e-mail” >> “A mandatory meeting for all branch managers will be held at our headquarters on April 12 at 4:00 PM. to brainstorm strategies for responding to this challenge.” (Một cuộc họp bắt buộc dành cho tất cả các quản lý chi nhánh sẽ được tổ chức tại trụ sở chính vào lúc 4:00 PM ngày 12 tháng 4 để suy nghĩ về các chiến lược để ứng phó với thách thức này.) >> Mục đích của e-mail là để thông báo cho các quản lý về một vấn đề của công ty.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) e-mail không cung cấp chi tiết về chính sách bảo mật mới.

(B) e-mail không đề xuất một cuộc khảo sát về thói quen ngân hàng.

(C) e-mail không yêu cầu nhân viên ngân hàng kiểm tra ứng dụng di động.

Question 182

Dạng câu hỏi: câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “percentage”, “customers”, “mobile app”.

  • Tìm thông tin về tỷ lệ phần trăm khách hàng sử dụng ứng dụng di động trong email >> “only 39 percent of our customers use our application(chỉ có 39 phần trăm khách hàng của chúng tôi sử dụng ứng dụng của chúng tôi) >> 39 phần trăm khách hàng của ngân hàng sử dụng ứng dụng di động.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) không đúng, 23 phần trăm là tỷ lệ khách hàng đưa ra mối quan tâm về bảo mật, không phải tỷ lệ sử dụng ứng dụng.

(C) không đúng, 78 phần trăm là tỷ lệ khách hàng nói rằng họ đơn giản không nghĩ rằng ứng dụng hoạt động tốt, không phải tỷ lệ sử dụng ứng dụng.

(D) không đúng, 95 phần trăm là tỷ lệ khách hàng sở hữu thiết bị di động, không phải tỷ lệ sử dụng ứng dụng.

Question 183

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “anticipates”.

  • Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

  • Tìm nghĩa của từ “anticipates” trong bài báo. >> “She anticipates that number will rise as more customers learn about the easy-to- use app.” (Cô ấy dự đoán rằng con số này sẽ tăng khi có nhiều khách hàng tìm hiểu về ứng dụng dễ sử dụng.) >> “Anticipates” có nghĩa là dự đoán hoặc mong đợi.

  • → Phương án (D) là phù hợp nhất.

Question 184

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “meeting”, “Ogden Bank”, “April 12”.

  • Tìm thông tin về người tham dự cuộc họp tại trụ sở chính Ogden Bank vào ngày 12 tháng 4 trong email và bài báo. >> “A mandatory meeting for all branch managers will be held at our headquarters on April 12 at 4:00 PM.(Một cuộc họp bắt buộc dành cho tất cả các quản lý chi nhánh sẽ được tổ chức tại trụ sở chính của chúng tôi vào lúc 4:00 PM ngày 12 tháng 4.) “Alys DeFreese, manager of the Flemington branch of Ogden Bank(Alys DeFreese, quản lý chi nhánh Flemington của Ogden Bank) >> Ms. DeFreese, một quản lý chi nhánh, có khả năng đã tham dự cuộc họp.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) không có thông tin nào trong e-mail hoặc bài viết cho thấy ông Panzius là một quản lý chi nhánh.

(C) không có thông tin nào trong e-mail hoặc bài viết cho thấy ông Baum là một quản lý chi nhánh.

(D) không có thông tin nào trong e-mail hoặc bài viết cho thấy bà Reed là một quản lý chi nhánh.

Question 185

Cách diễn đạt tương đương:

“prioritizes improvements in customer experience” (ưu tiên cải thiện trải nghiệm của khách hàng) ≈ “support our customers in any way we can” (hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bằng mọi cách có thể)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Ogden Bank’s management”.

  • Tìm thông tin về ban quản lý của Ogden Bank trong email và bài báo >> “This is just another example of how we support our customers in any way we can.” (Đây chỉ là một ví dụ khác về cách chúng tôi hỗ trợ khách hàng của mình theo mọi cách chúng tôi có thể.) >> Ban quản lý của Ogden Bank ưu tiên cải thiện trải nghiệm của khách hàng.

  • “prioritizes improvements in customer experience” là cách diễn đạt tương đương của “support our customers in any way we can”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) Phương án bẫy - không đúng, bài báo cho thấy ngân hàng đã cải thiện ứng dụng di động của mình để khách hàng có thể thực hiện hầu hết các tác vụ mà họ có thể thực hiện qua điện thoại hoặc bằng cách đến chi nhánh ngân hàng.

(B) không được đề cập trong e-mail hoặc bài báo.

(C) không được đề cập trong e-mail hoặc bài báo.

Từ vựng cần lưu ý

  • Survey (n): cuộc khảo sát

  • Takeaways (n): điểm chính, thông tin quan trọng

  • Mandatory (adj): bắt buộc

  • Brainstorm (v): động não, suy nghĩ

  • Rolled out (v): triển khai

  • Clunky (adj): cồng kềnh, không tiện lợi

  • Anticipates (v): dự đoán, kỳ vọng

Questions 186-190 refer to the following notice, Web page, and e-mail.

Question 186

Cách diễn đạt tương đương:

“promote an activity at the library” ≈ “announce the start of a book club” (Để quảng bá một hoạt động tại thư viện ≈ thông báo về việc thành lập câu lạc bộ sách)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chung

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “purpose”, “notice”.

  • Tìm thông tin liên quan đến “purpose” của “notice”. >> “The Westwood Library is excited to announce the start of a book club” (Thư viện Westwood rất hào hứng thông báo về việc khởi động một câu lạc bộ sách) >> Mục đích của thông báo là để quảng bá một hoạt động tại thư viện.

  • “promote an activity at the library” là cách diễn đạt tương đương của “announce the start of a book club”

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) không đúng, thông báo không nhấn mạnh vào một số cuốn sách cụ thể nào trong thư viện.

(B) không đúng, thông báo không thông báo về việc thay đổi giờ mở cửa của thư viện.

(D) không đúng, thông báo không giới thiệu về một thủ thư mới.

Question 187

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Wild Open Range”

  • Tìm thông tin liên quan đến “Wild Open Range” trong trang web. >> “From January to June, we will read recently published nonfiction works” (Từ tháng 1 đến tháng 6, chúng tôi sẽ đọc các tác phẩm phi hư cấu mới được xuất bản) và “January: Wild Open Range by Jaxon McDonald” (Tháng 1: Wild Open Range của Jaxon McDonald) >> Wild Open Range là một tác phẩm phi hư cấu.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) không được đề cập trong e-mail.

(C) không đúng, e-mail nói rằng từ tháng 1 đến tháng 6, câu lạc bộ sẽ đọc các tác phẩm phi hư cấu mới được xuất bản.

(D) không được đề cập trong e-mail.

Question 188

Dạng câu hỏi: câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “author”, “famous person”.

  • Tìm thông tin liên quan đến “author” và “famous person” trong danh sách sách. >> “Mary Swan: A Legend Before Her Time by Kai Noble” (Mary Swan: Một huyền thoại trước thời đại của mình của tác giả Kai Noble) >> Kai Noble có thể đã viết về một người nổi tiếng tên là Mary Swan.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

(A) tác phẩm của Jaxon McDonald không được đề cập là viết về một người nổi tiếng.

(B) tác phẩm của Lucy Xi không được đề cập là viết về một người nổi tiếng.

(C) tác phẩm của Peter Landers không được đề cập là viết về một người nổi tiếng.

Question 189

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Ms. Calle”.

  • Tìm thông tin liên quan đến “Ms. Calle” trong e-mail của Gail Frey. >> “It was delightful to see you leading the book club yesterday evening” (Thật vui mừng khi thấy bạn dẫn dắt câu lạc bộ sách tối qua) >> Ms. Calle là một thành viên của nhân viên thư viện, dẫn dắt câu lạc bộ sách.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai: Các phương án (B), (C), và (D) không được đề cập trong email.

Question 190

Cách diễn đạt tương đương:

“inspired her to explore an old interest” (đã truyền cảm hứng cho cô ấy khám phá sở thích cũ) ≈ “revived my childhood interest in traveling to Alaska” (làm sống lại sở thích thời thơ ấu của tôi khi đi du lịch tới Alaska)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Ms. Frey, indicate, book she read

  • Tìm thông tin liên quan đến “cuốn sách” trong e-mail của “Ms. Frey”. >> “However, I have to thank you for choosing that book because it revived my childhood interest in traveling to Alaska.(Tuy nhiên, tôi phải cảm ơn bạn vì đã chọn cuốn sách đó vì nó đã làm sống lại sở thích từ thời thơ ấu của tôi về việc du lịch đến Alaska.) >> Cuốn sách đã truyền cảm hứng cho cô ấy khám phá lại một sở thích cũ.

  • “inspired her to explore an old interest” là cách diễn đạt tương đương của “revived my childhood interest in traveling to Alaska”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) không đúng, e-mail không đề cập rằng chủ đề của cuốn sách là một chủ đề mà cô ấy không quen thuộc.

(B) không được đề cập trong e-mail.

(C) không đúng, e-mail nói rằng cuốn sách dài và đọc hết nó trước cuộc họp là một thử thách.

Từ vựng cần lưu ý

  • Announce (v): công bố

  • Nonfiction (n): sách phi hư cấu

  • Contemporary (adj): đương đại

  • Circulation desk (n): quầy mượn sách

  • Lengthy (adj): dài, kéo dài

  • Revive (v): làm sống lại, phục hồi

  • Reasonably priced (adj): giá cả hợp lý

Questions 191-195 refer to the following e-mails and receipt.

Question 191

Cách diễn đạt tương đương:

Orders cannot be refunded within 24 hours of pickup ≈ cancellations within 24 hours of your pickup or delivery time will not be refunded (Đơn hàng không thể được hoàn tiền trong vòng 24 giờ trước thời gian lấy hàng ≈ hủy đơn trong vòng 24 giờ trước thời gian lấy hàng hoặc giao hàng sẽ không được hoàn tiền)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “policy”, “George Street Sweets”

  • Tìm thông tin trong e-mail của Tatiana Schwartz liên quan đến chính sách của George Street Sweets >> “Please note that cancellations within 24 hours of your pickup or delivery time will not be refunded.” (Xin lưu ý rằng việc hủy đơn hàng trong vòng 24 giờ trước thời gian lấy hàng hoặc giao hàng sẽ không được hoàn lại.) >> Chính sách của George Street Sweets là không hoàn lại tiền cho các đơn hàng bị hủy trong vòng 24 giờ trước thời gian lấy hàng.

  • “Orders cannot be refunded within 24 hours of pickup” là cách diễn đạt tương đương của “cancellations within 24 hours of your pickup or delivery time will not be refunded”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) E-mail đã nói rằng họ không thể điều chỉnh đơn hàng nếu yêu cầu được gửi ít hơn 48 giờ trước thời gian lấy hàng dự kiến, không phải là không thể thay đổi đơn hàng.

(B) E-mail không đề cập đến việc đơn hàng đặt ít hơn 48 giờ trước thời gian lấy hàng sẽ phải trả thêm phí.

(C) E-mail không đề cập đến việc đơn hàng phải được thanh toán khi chúng được đặt.

Question 192

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “the building at 2 Spen Lane”

  • Tìm thông tin về việc giao hàng trong e-mail và thông tin liên quan đến tòa nhà tại số 2 Spen Lane trong hóa đơn. >> “Delivery Location: 2 Spen Lane(Địa điểm giao hàng: 2 Spen Lane) và “We offer delivery to customers within 10 kilometres of our shop(Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng trong phạm vi 10 kilômét từ cửa hàng) >> Tòa nhà tại 2 Spen Lane nằm trong phạm vi 10 kilômét từ George Street Sweets.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) E-mail đã nói rằng gần cửa hàng George Street Sweets có chỗ đỗ xe ở cửa hàng xe đạp Spike’s Cycle Shop, không phải ở tòa nhà 2 Spen Lane.

(C) Không có thông tin nào trong e-mail hoặc hóa đơn cho thấy tòa nhà 2 Spen Lane là một tòa nhà căn hộ chung cư.

(D) Không có thông tin nào trong e-mail hoặc hóa đơn cho thấy tòa nhà 2 Spen Lane thuộc sở hữu của Ms. Schwartz.

Question 193

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “the cake”

  • Tìm thông tin liên quan đến “cake” trong e-mail thứ hai của ông Ordaz. >> “It seems that the person to whom I spoke on the phone while placing my order did not copy down the message I requested.” (Có vẻ như người mà tôi đã nói chuyện qua điện thoại khi đặt hàng của tôi đã không ghi lại tin nhắn mà tôi yêu cầu.) >> Chiếc bánh đã được đặt qua điện thoại.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Hóa đơn cho thấy rằng chiếc bánh đã được thanh toán bằng thẻ tín dụng của Alejandro Ordaz, vì vậy phương án này không đúng.

(B) Hóa đơn cho thấy chiếc bánh ngoài có kem so cô la còn có cả kem vani, vì vậy phương án này không đúng.

(D) Không có thông tin nào trong e-mail hoặc hóa đơn cho thấy chiếc bánh có chứa kem, vì vậy phương án này không đúng.

Question 194

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Mr. Ordaz”, “request”

  • Tìm thông tin liên quan đến “request” của “Mr. Ordaz” trong e-mail thứ hai. >> “I hope it will still be possible to include this message despite the timing. Please respond to this e-mail to confirm.” (Tôi hy vọng vẫn có thể đưa tin nhắn này vào chiếc bánh bất chấp thời gian. Vui lòng trả lời email này để xác nhận.) >> Ông Ordaz yêu cầu có phản hồi cho e-mail của mình.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Mr. Ordaz không yêu cầu hoàn lại tiền đầy đủ trong e-mail của mình.

(B) Mr. Ordaz không yêu cầu thay đổi hương vị trong e-mail của mình.

(D) Mr. Ordaz không yêu cầu thêm nến trong e-mail của mình.

Question 195

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: “Mr. Ordaz”, “event”

  • Tìm thông tin liên quan đến “event” trong e-mail của “Mr. Ordaz”. >> “Also, there will be more guests than I originally expected” (Ngoài ra, sẽ có nhiều khách mời hơn so với dự kiến ban đầu của tôi) >> Sự kiện sẽ lớn hơn dự kiến.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) E-mail của Mr. Ordaz không đề cập đến ngày tổ chức sự kiện.

(B) E-mail của Mr. Ordaz không đề cập đến việc sự kiện là một bữa tiệc kỷ niệm.

(C) E-mail của Mr. Ordaz không đề cập đến việc thời gian bắt đầu của sự kiện đã thay đổi.

Từ vựng cần lưu ý

  • Confirmation (n): xác nhận

  • Accommodate (v): đáp ứng, thỏa mãn

  • Cancellations (n): việc hủy bỏ

  • Customisation (n): sự tùy chỉnh

  • Receipt (n): biên lai, hóa đơn

  • Delivery (n): việc giao hàng

  • Refund (v): hoàn lại tiền

Questions 196-200 refer to the following e-mail, survey, and report.

Question 196

Cách diễn đạt tương đương:

It should not be shared with others ≈ Please do not forward this e-mail to others or post the link to the survey elsewhere (Không nên chia sẻ email với người khác ≈ Vui lòng không chuyển tiếp e-mail này cho người khác hoặc đăng liên kết tới cuộc khảo sát ở nơi khác)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Mr. Grewal, indicate, survey

  • Tìm thông tin liên quan đến ông Grewal và cuộc khảo sát trong e-mail. >> “Please do not forward this e-mail to others or post the link to the survey elsewhere.(Vui lòng không chuyển tiếp e-mail này cho người khác hoặc đăng liên kết đến cuộc khảo sát ở nơi khác.) >> Ông Grewal yêu cầu không chia sẻ cuộc khảo sát với người khác.

  • “It should not be shared with others” là cách diễn đạt tương đương của “Please do not forward this e-mail to others or post the link to the survey elsewhere”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai

(A) Trong e-mail, ông Grewal đã rõ ràng đề cập đến ngày kết thúc cuộc khảo sát là 19 tháng 6, vì vậy phương án này không đúng.

(B) E-mail không đề cập đến việc cần mật khẩu để tham gia cuộc khảo sát, vì vậy phương án này không đúng.

(C) E-mail đã nói rằng cuộc khảo sát được thực hiện trực tuyến, không có thông tin nào về việc hoàn thành cuộc khảo sát trên giấy, vì vậy phương án này không đúng.

Question 197

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Woolf Flooring employees, disagree with

  • Tìm thông tin liên quan đến “disagree with (không đồng ý)” trong e-mail. >> “We also plan to hire outside consultants... We understand that some colleagues disagree with this approach to cutting costs; however, we have determined that getting an outside perspective is a worthwhile investment that will be likely to save us money in the long run.(Chúng tôi cũng có kế hoạch thuê chuyên gia tư vấn bên ngoài. Chúng tôi hiểu rằng một số đồng nghiệp không đồng ý với cách tiếp cận này để cắt giảm chi phí; tuy nhiên, chúng tôi đã xác định rằng việc có một góc nhìn từ bên ngoài là một khoản đầu tư đáng giá sẽ có khả năng tiết kiệm tiền cho chúng ta trong dài hạn.) >> Một số nhân viên không đồng ý với việc thuê tư vấn từ bên ngoài.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai

(B) E-mail không đề cập đến việc nhân viên có ý kiến về cách cuộc khảo sát được tổ chức, vì vậy phương án này không đúng.

(C) E-mail không đề cập đến việc nhân viên có ý kiến về cách báo cáo ngân sách được trình bày, vì vậy phương án này không đúng.

(D) E-mail không đề cập đến việc nhân viên có ý kiến về các phòng ban được chọn để cung cấp phản hồi, vì vậy phương án này không đúng.

Question 198

Cách diễn đạt tương đương:

She has worked at Woolf Flooring for many years ≈ has been with the company for at least ten years (cô ấy đã làm việc tại Woolf Flooring nhiều năm ≈ đã làm việc cho công ty ít nhất mười năm)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: concluded, Ms. Mair

  • Tìm thông tin trong e-mail và cuộc khảo sát liên quan đến Ms. Mair. >> “Everyone who has been chosen to take part in the survey has been with the company for at least ten years(Những người được chọn tham gia cuộc khảo sát đều đã làm việc cho công ty ít nhất mười năm) và “Name and role: Beth Mair, sales manager” (Tên và chức vụ: Beth Mair, giám đốc kinh doanh) >> Ms. Mair đã làm việc cho Woolf Flooring nhiều năm nên mới có thể tham gia khảo sát.

  • “She has worked at Woolf Flooring for many years” là cách diễn đạt tương đương của “has been with the company for at least ten years”

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai

(A) Không có thông tin nào trong e-mail hoặc cuộc khảo sát cho thấy Ms. Mair thường xuyên đưa ra ý tưởng cho sự thay đổi, vì vậy phương án này không đúng.

(C) Không có thông tin nào trong e-mail hoặc cuộc khảo sát cho thấy Ms. Mair sẽ giúp thu thập phản hồi, vì vậy phương án này không đúng.

(D) Trong cuộc khảo sát, Ms. Mair được giới thiệu là quản lý bán hàng, không phải làm việc trong phòng sản xuất, vì vậy phương án này không đúng.

Question 199

Cách diễn đạt tương đương:

It could be implemented right away ≈ would be easy to implement immediately (có thể được triển khai ngay lập tức ≈ sẽ dễ dàng triển khai ngay lập tức)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Ms. Mair, note, suggestion

  • Scan từ khóa “Ms. Mair” để tìm thông tin. Thông tin “A new policy regarding the use of personal protective items would be easy to implement immediately(Một chính sách mới về việc sử dụng các mặt hàng bảo hộ cá nhân sẽ dễ dàng triển khai ngay lập tức) chứa đáp án.

  • “It could be implemented right away” là cách diễn đạt tương đương của “would be easy to implement immediately”

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai

(A) Ms. Mair không đề cập đến việc cần thiết bị mới để thực hiện đề xuất của mình, vì vậy phương án này không đúng.

(B) Ms. Mair không đề cập đến việc đề xuất của mình đã hoạt động tốt ở các công ty khác, vì vậy phương án này không đúng.

(D) Ms. Mair không đề cập đến việc đề xuất của mình đã được đề xuất với ban quản lý trước đó, vì vậy phương án này không đúng.

Question 200

Cách diễn đạt tương đương:

some basic personal protective equipment could be used more than once (một số thiết bị bảo hộ cá nhân cơ bản có thể được sử dụng nhiều lần) ≈ By limiting the use of gloves to one pair per day (Bằng cách giới hạn việc sử dụng găng tay một đôi mỗi ngày)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi suy luận.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

  • Từ khóa trong câu hỏi: Miyoko Consulting, corresponds, recommendation, Ms. Mair’s suggestion

  • So sánh “đề xuất” của “Ms. Mair” với các đề xuất của “Miyoko Consulting”. >> “More effort could be made to reuse supplies-for example, some basic personal protective equipment could be used more than once.” (Có thể nỗ lực hơn để tái sử dụng vật tư - ví dụ, một số trang thiết bị bảo hộ cá nhân cơ bản có thể được sử dụng nhiều lần.) >> Đề xuất này tương tự như đề xuất của Ms. Mair về việc tái sử dụng găng tay. >> I have noticed that some employees grab a new pair of disposable gloves every time they return from a break. They could be using the same ones throughout the whole day. By limiting the use of gloves to one pair per day, Woolf Flooring would save thousands of dollars per year. (Tôi nhận thấy rằng một số nhân viên lấy một đôi găng tay dùng một lần mới mỗi khi họ trở về sau giờ nghỉ. Họ có thể sử dụng cùng một đôi suốt cả ngày. Bằng cách giới hạn việc sử dụng găng tay ở mức một đôi mỗi ngày, Woolf Flooring sẽ tiết kiệm được hàng nghìn đô la mỗi năm.)

  • “some basic personal protective equipment could be used more than once” là cách diễn đạt tương đương của “By limiting the use of gloves to one pair per day”

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại trừ phương án sai:

(A) Đề xuất này liên quan đến việc sử dụng hiệu quả hơn các chất nhuộm màu gỗ và vật liệu khác, không liên quan đến việc tái sử dụng găng tay như đề xuất của Ms. Mair, vì vậy phương án này không đúng.

(B) Đề xuất này liên quan đến việc tiết kiệm điện, không liên quan đến việc tái sử dụng găng tay như đề xuất của Ms. Mair, vì vậy phương án này không đúng.

(C) Đề xuất này liên quan đến việc chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ Internet để tiết kiệm tiền, không liên quan đến việc tái sử dụng găng tay như đề xuất của Ms. Mair, vì vậy phương án này không đúng.

Từ vựng cần lưu ý:

  • Colleagues (n): đồng nghiệp

  • Consultants (n): tư vấn viên

  • Disposable (adj): dùng một lần

  • Efficiently (adv): hiệu quả

  • Providers (n): nhà cung cấp

Xem tiếp: ETS 2024 Test 4 Part 1 - Đáp án và giải thích chi tiết

Tổng kết

Qua bài viết này, người học đã nắm được đáp án cũng như lời giải của ETS 2024 Test 3 Reading Part 7. Tuy nhiên, để nâng cao kỹ năng làm bài và đạt điểm cao trong phần 7, người học cần phải luyện tập thường xuyên và đa dạng các nguồn tài liệu. Ngoài ra, người học cũng có thể tham gia diễn đàn ZIM Helper của ZIM Academy, nơi người học có thể hỏi đáp, thảo luận và nhận sự hỗ trợ từ các chuyên gia.

Người học cần chứng chỉ TOEIC gấp để tốt nghiệp, bổ sung hồ sơ tuyển dụng hay cơ hội thăng tiến. Tham khảo khóa học luyện thi TOEIC cấp tốc đạt điểm cao trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu