Banner background

IELTS Writing Band 9 – Phân tích tiêu chí đánh giá và ví dụ minh hoạ

Mục tiêu của bài viết này là phân tích chi tiết các tiêu chí đạt IELTS Writing Band 9 theo Band Descriptors, đồng thời cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể.
ielts writing band 9 phan tich tieu chi danh gia va vi du minh hoa

Key takeaways

Để đạt IELTS Writing band 9, người học cần thỏa mãn 4 tiêu chí chấm điểm:

  • Task Achievement – Trả lời đầy đủ, lập luận rõ ràng, có ví dụ thuyết phục.

  • Coherence & Cohesion – Bố cục logic, các đoạn và câu liên kết mượt mà.

  • Lexical Resource – Từ vựng học thuật, đa dạng và chính xác.

  • Grammatical Range & Accuracy – Sử dụng đúng ngữ pháp, linh hoạt và tự nhiên.

Bài thi IELTS Writing không chỉ yêu cầu khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt mà còn đòi hỏi sự chính xác trong diễn đạt và tổ chức bài viết. Mục tiêu của bài viết này là phân tích chi tiết các tiêu chí đạt IELTS Writing Band 9 theo Band Descriptors, đồng thời cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể. Từ đó, người học sẽ hiểu rõ hơn về cách nâng cao kỹ năng viết để đạt được điểm số cao nhất.

Tiêu chí chấm điểm bài thi IELTS Writing Band 9

Band Descriptors của IELTS Writing chia làm 4 tiêu chí chính: Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy. Dưới đây là phân tích cụ thể từng tiêu chí cùng ví dụ minh họa.

Task Achievement (Hoàn thành nhiệm vụ)

Định nghĩa tiêu chí “Task Achievement”

Tiêu chí này đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của bài viết đối với đề bài đã cho. Một bài viết đạt band 9 cần:

  • Trả lời đầy đủ tất cả các phần của đề bài: Người viết phải xác định chính xác các yêu cầu của đề bài, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ phần nào, đồng thời đưa ra câu trả lời toàn diện và phù hợp.

  • Triển khai ý mạch lạc, logic và có tính thuyết phục: Các luận điểm phải được trình bày rõ ràng, liên kết chặt chẽ, và được hỗ trợ bằng lập luận logic.

Các luận điểm được hỗ trợ bởi ví dụ cụ thể và liên quan: Mỗi luận điểm cần được củng cố bằng ví dụ minh họa thực tế, đáng tin cậy, và phù hợp với ngữ cảnh của đề bài.

Ví dụ minh họa tiêu chí “Task Achievement”

Đề bài:
Some people think that living in a city is better than living in the countryside. To what extent do you agree or disagree?

Bài viết đạt band 9 sẽ thể hiện các điểm sau:

  1. Trả lời đầy đủ các phần của đề bài:
    Đề bài yêu cầu người viết thảo luận về ý kiến cho rằng sống ở thành phố tốt hơn ở nông thôn và trình bày quan điểm cá nhân. Bài viết band 9 không chỉ nêu quan điểm rõ ràng (đồng ý, không đồng ý, hoặc cân bằng giữa hai ý kiến) mà còn giải thích đầy đủ lý do vì sao lại có quan điểm đó.

    Ví dụ:

    • Quan điểm cá nhân rõ ràng:
      "I partially agree with the statement. While living in cities provides better career and educational opportunities, the countryside offers a healthier and more tranquil lifestyle that some may prefer."

    • Trả lời toàn diện:
      Bài viết phải thảo luận cả hai khía cạnh của vấn đề (sống ở thành phố và sống ở nông thôn), không tập trung quá mức vào một phía mà bỏ qua phía còn lại.

  1. Triển khai ý mạch lạc, logic và có tính thuyết phục:

    • Bố cục hợp lý:

      • Mở bài: Nêu rõ quan điểm cá nhân và giới thiệu ý chính.

      • Thân bài 1: Lý do tại sao sống ở thành phố tốt hơn (e.g., cơ hội giáo dục, việc làm, và dịch vụ y tế tiên tiến).

      • Thân bài 2: Lý do tại sao sống ở nông thôn có lợi thế (e.g., môi trường trong lành, giảm căng thẳng).

      • Kết bài: Tóm tắt quan điểm và đưa ra kết luận thuyết phục.

    • Liên kết ý chặt chẽ:
      Mỗi đoạn cần được mở đầu bằng một câu chủ đề (topic sentence) rõ ràng, liên quan đến quan điểm chính và kết thúc bằng một câu tóm tắt. Các ý trong đoạn phải được sắp xếp theo trình tự logic.

      Ví dụ:
      "The fast-paced urban lifestyle often comes with better job prospects and access to advanced healthcare systems. For instance, cities like London and Tokyo are known for their world-class universities and specialized hospitals, which are rarely found in rural areas."

  1. Các luận điểm được hỗ trợ bởi ví dụ cụ thể và liên quan:

    • Cung cấp ví dụ thực tế và minh họa rõ ràng:
      Ví dụ cần phải liên quan trực tiếp đến luận điểm đang được thảo luận. Một bài viết band 9 không chỉ nêu ví dụ chung chung mà còn giải thích cách ví dụ đó minh chứng cho luận điểm.

      Ví dụ minh họa:

      • Đối với lợi ích của thành phố:
        "For example, urban areas often have access to high-speed internet and modern public transportation systems, enabling residents to save time and increase productivity."

      • Đối với lợi ích của nông thôn:
        "In contrast, countryside life is often associated with a cleaner environment and fresher air, which can contribute to better mental and physical health."

    • Tránh ví dụ không liên quan hoặc thiếu thuyết phục:
      Một lỗi phổ biến là sử dụng các ví dụ không ăn khớp với luận điểm hoặc không được giải thích rõ ràng. Bài viết band 9 sẽ tránh sai lầm này.

Lưu ý khi hoàn thiện tiêu chí “Task Achievement”

  1. Không đưa thông tin không liên quan:
    Chỉ tập trung vào những ý kiến và ví dụ liên quan trực tiếp đến câu hỏi. Ví dụ, nếu đề bài không hỏi về kinh tế, không cần đưa vào thông tin về chi phí sống.

  2. Tránh lặp ý hoặc thiếu chiều sâu trong phân tích:

    • Không nên nhắc lại cùng một luận điểm bằng từ ngữ khác.

    • Mỗi ý phải được phân tích kỹ lưỡng với lý lẽ thuyết phục và ví dụ minh họa rõ ràng.

  3. Kiểm tra lại bài viết:
    Sau khi hoàn thành, nên đọc lại bài để đảm bảo rằng tất cả các phần của đề bài đã được trả lời một cách đầy đủ và mạch lạc.

Tìm hiểu sâu hơn:

Coherence and Cohesion (Độ mạch lạc và liên kết)

Định nghĩa tiêu chí “Coherence and Cohesion”

Tiêu chí Coherence and Cohesion đánh giá cách bài viết được tổ chức và trình bày để truyền tải ý tưởng một cách rõ ràng, dễ hiểu và logic.

  • Coherence (Độ mạch lạc): Khả năng sắp xếp các ý tưởng theo một trình tự logic, làm cho bài viết dễ hiểu và có sự liên kết nội dung giữa các đoạn văn, câu, và ý.

  • Cohesion (Độ liên kết): Việc sử dụng các công cụ liên kết như từ nối, đại từ thay thế, và cấu trúc lặp lại để gắn kết các câu và đoạn văn lại với nhau.

Một bài viết đạt band 9 phải đảm bảo cả hai yếu tố này để các ý tưởng trở nên rõ ràng, liên kết chặt chẽ và dễ theo dõi.

Các yêu cầu cụ thể của tiêu chí

1. Tổ chức và sắp xếp ý tưởng hợp lý
  • Cấu trúc bài viết rõ ràng:

    • Bài viết cần có bố cục hợp lý: Mở bài, thân bài, và kết bài.

    • Các đoạn văn cần tập trung vào một ý chính (topic sentence).

  • Sắp xếp ý tưởng logic:
    Các ý trong bài cần được triển khai theo một trình tự hợp lý, tránh việc ý tưởng bị nhảy cóc hoặc không liên quan.
    Ví dụ: Nếu đề bài yêu cầu thảo luận cả hai mặt của vấn đề, bài viết cần tách riêng từng khía cạnh vào các đoạn văn khác nhau.

Ví dụ minh họa:
Đề bài: Some people believe that studying abroad is better than studying in one’s home country. To what extent do you agree or disagree?

  • Bố cục bài viết hợp lý:

    • Mở bài: Trình bày quan điểm (e.g., đồng ý rằng du học có nhiều lợi ích hơn).

    • Thân bài 1: Lợi ích của việc du học (e.g., mở rộng tầm nhìn, cải thiện kỹ năng ngôn ngữ).

    • Thân bài 2: Những hạn chế của việc học trong nước (e.g., thiếu cơ hội trải nghiệm đa văn hóa).

    • Kết bài: Tổng kết và khẳng định quan điểm.

2. Liên kết nội dung giữa các đoạn và câu
  • Từ nối (Linking words):
    Từ nối giúp các ý trong bài liên kết mượt mà hơn. Ví dụ:

    • Addition: moreover, furthermore, in addition.

    • Contrast: however, on the other hand, nevertheless.

    • Cause-effect: therefore, as a result, consequently.

  • Đại từ thay thế (Referencing):
    Sử dụng các đại từ như this, that, these, those để tránh lặp lại từ ngữ và duy trì sự liên kết.
    Ví dụ:
    Studying abroad provides students with an international perspective. This experience can help them build global networks and enhance career opportunities.

  • Cấu trúc lặp lại (Repetition of structure):
    Lặp lại cấu trúc câu trong bài để tạo sự nhấn mạnh và liên kết.
    Ví dụ:
    Living abroad allows students to develop independence. Living in their home country, however, may not offer the same level of personal growth.

3. Liên kết trong từng đoạn văn
  • Câu chủ đề (Topic sentence):
    Mỗi đoạn văn nên bắt đầu bằng một câu chủ đề tóm tắt ý chính của đoạn.
    Ví dụ:
    One significant advantage of studying abroad is the opportunity to experience different cultures.

  • Câu bổ trợ (Supporting sentences):
    Các câu tiếp theo trong đoạn văn cần giải thích và minh họa ý chính.
    Ví dụ:
    For instance, students studying in European countries often participate in cultural exchange programs, which broaden their understanding of global diversity.

  • Câu kết đoạn (Concluding sentence):
    Kết thúc mỗi đoạn bằng một câu tóm tắt hoặc kết luận để tạo sự liên kết với đoạn tiếp theo.
    Ví dụ:
    Thus, studying abroad not only enhances cultural awareness but also builds essential life skills.

Các lỗi thường gặp làm giảm điểm “Coherence and Cohesion”

  1. Bố cục không rõ ràng:

    • Viết quá nhiều ý trong một đoạn văn.

    • Không có sự phân chia rõ ràng giữa các phần của bài viết.

  2. Ý tưởng không logic:

    • Các ý trong bài viết không được sắp xếp hợp lý.

    • Nhảy từ một ý sang ý khác mà không có sự kết nối.

  3. Lạm dụng hoặc thiếu từ nối:

    • Lạm dụng từ nối làm bài viết trở nên rối rắm và không tự nhiên.

    • Thiếu từ nối làm bài viết trở nên rời rạc.

  4. Lặp từ và cấu trúc quá nhiều:

    • Sử dụng đi sử dụng lại một từ hoặc cấu trúc câu, làm giảm tính linh hoạt và sự mượt mà của bài viết.

Lưu ý để đạt điểm cao trong “Coherence and Cohesion”

  1. Lên dàn ý trước khi viết:

    • Xác định các ý chính và thứ tự trình bày.

    • Đảm bảo mỗi đoạn có một chức năng rõ ràng trong bài viết.

  2. Sử dụng từ nối và các công cụ liên kết hợp lý:

    • Không lạm dụng từ nối.

    • Chọn từ nối phù hợp với ý tưởng.

  3. Kiểm tra lại bố cục và tính liên kết:

    • Đọc lại bài viết để kiểm tra xem các ý đã được tổ chức logic chưa.

    • Xác minh rằng mỗi đoạn có sự liên kết với đoạn trước và đoạn sau.

Lexical Resource (Vốn từ)

Định nghĩa tiêu chí “Lexical Resource”

Tiêu chí Lexical Resource đánh giá mức độ đa dạng, chính xác và phù hợp của từ vựng mà người viết sử dụng trong bài viết. Một bài viết đạt band 9 cần chứng minh được khả năng sử dụng từ vựng phong phú, đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Đa dạng từ vựng (Vocabulary range): Sử dụng nhiều từ và cụm từ khác nhau để tránh lặp từ, đặc biệt là các từ vựng liên quan đến chủ đề.

  • Chính xác và phù hợp (Accuracy and appropriacy): Từ vựng phải được sử dụng đúng ngữ nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh.

  • Cách diễn đạt nâng cao (Sophistication): Sử dụng các cụm từ học thuật, từ đồng nghĩa và các cấu trúc paraphrase một cách tự nhiên, thay vì lạm dụng các từ vựng đơn giản.

Các yếu tố đánh giá chi tiết tiêu chí “Lexical Resource”

1. Đa dạng từ vựng

Một bài viết đạt band 9 cần thể hiện vốn từ vựng rộng và linh hoạt. Người viết không nên chỉ sử dụng một từ hoặc cụm từ lặp lại, mà cần đa dạng hóa cách diễn đạt bằng cách:

  • Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cụm từ thay thế.

  • Kết hợp các cụm từ cố định (collocations) và thành ngữ (idioms) phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ minh họa:
Đề bài: Some people think that governments should invest more in public transportation instead of building new roads. Do you agree or disagree?

  • Từ lặp lại (không tốt):
    "Investing in public transportation is better than building new roads because public transportation is more eco-friendly and public transportation reduces traffic congestion."

  • Từ vựng đa dạng (tốt):
    "Allocating funds to enhance public transport systems is far more beneficial than expanding road networks, as it mitigates environmental pollution and alleviates urban traffic issues."

Lưu ý:

  • Tránh việc sử dụng từ đồng nghĩa một cách rập khuôn hoặc sai ngữ nghĩa.

  • Các từ vựng thay thế cần phù hợp với ngữ cảnh.

2. Sử dụng chính xác và phù hợp

Từ vựng trong bài viết cần được sử dụng đúng ngữ nghĩa, đúng cách và phù hợp với văn phong học thuật. Việc sử dụng sai từ, sai ngữ cảnh hoặc dùng từ quá thân mật sẽ làm giảm điểm.

Ví dụ minh họa:

  • Sai: "The government should put money in public transport."

  • Đúng: "The government should allocate financial resources to public transportation systems."

Lưu ý:

  • Tránh các từ hoặc cụm từ quá đơn giản như good, bad, a lot, thay vào đó sử dụng từ học thuật như beneficial, detrimental, a significant amount.

  • Kiểm tra lại từ vựng để đảm bảo không có lỗi chính tả hoặc sai ngữ pháp.

3. Cách diễn đạt nâng cao (Sophistication)

Bài viết band 9 cần sử dụng ngôn ngữ phức tạp nhưng tự nhiên, không gượng ép. Một số cách để thể hiện sự nâng cao trong vốn từ vựng:

  • Paraphrase linh hoạt: Tránh lặp lại từ ngữ của đề bài bằng cách sử dụng các cấu trúc và cụm từ khác nhau.

  • Sử dụng từ vựng học thuật: Tích cực dùng các từ mang tính học thuật và chuyên sâu liên quan đến chủ đề.

  • Collocationsidioms: Áp dụng các cụm từ tự nhiên mà người bản xứ thường dùng.

Ví dụ minh họa:
Đề bài: Some people believe that the use of technology in education is beneficial, while others think it is detrimental. Discuss both views and give your opinion.

  • Cách diễn đạt thông thường:
    "Technology in education is helpful because it makes learning easier and faster. However, some people think it is harmful because students become lazy."

  • Cách diễn đạt nâng cao:
    "The integration of technology into education facilitates a more efficient and engaging learning process. Nevertheless, critics argue that overreliance on digital tools may foster complacency and diminish students’ intrinsic motivation."

Các lỗi thường gặp làm giảm điểm “Lexical Resource”

  1. Lặp từ quá nhiều:

    • Sử dụng một từ hoặc cụm từ quá nhiều lần trong bài viết.

    • Giải pháp: Sử dụng từ đồng nghĩa và cấu trúc paraphrase.

  2. Sử dụng từ sai ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh:

    • Ví dụ: "The government should spend money in education" (sai) → "The government should invest in education" (đúng).

  3. Dùng từ không tự nhiên hoặc không phù hợp:

    • Ví dụ: "The essay is gonna talk about..." → không phù hợp với văn phong học thuật.

  4. Sử dụng từ vựng quá phức tạp:

    • Lạm dụng từ ngữ hiếm gặp hoặc không tự nhiên.

    • Ví dụ: "The pedagogical methodologies are excessively intertwined with contemporary digital apparatuses." → Có thể viết đơn giản hơn: "Modern teaching methods are increasingly integrated with digital tools."

Ví dụ minh họa tiêu chí “Lexical Resource”

Đề bài: Some people think that environmental issues are the responsibility of governments, while others believe individuals should take more responsibility. Discuss both views and give your opinion.

Phần thân bài đạt band 9:

  • Thân bài 1: Vai trò của chính phủ:
    "Governments possess the authority and resources to implement large-scale initiatives aimed at mitigating environmental problems. For instance, through legislation and financial incentives, authorities can promote renewable energy adoption and enforce stricter regulations on industrial emissions."

  • Thân bài 2: Vai trò của cá nhân:
    "Conversely, individuals also play a pivotal role in environmental conservation. By embracing sustainable practices such as reducing single-use plastics and opting for public transportation, citizens collectively contribute to a greener future."

  • Từ vựng học thuật và cụm từ đa dạng:

    • "Large-scale initiatives,"

    • "Mitigating environmental problems,"

    • "Renewable energy adoption,"

    • "Stricter regulations,"

    • "Sustainable practices."

Lưu ý để nâng cao “Lexical Resource”

  1. Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề:

    • Học từ vựng theo từng chủ đề cụ thể như môi trường, giáo dục, công nghệ, y tế.

    • Sử dụng từ điển đồng nghĩa (e.g., Thesaurus) để tìm cách thay thế từ vựng cơ bản.

  2. Tập trung vào collocations và phrases tự nhiên:

    • Ghi nhớ và sử dụng các cụm từ đi kèm tự nhiên, ví dụ:

      • Environmental conservation (bảo tồn môi trường).

      • Take drastic measures (thực hiện các biện pháp quyết liệt).

  3. Luyện tập viết và nhận phản hồi:

  • Viết bài thường xuyên và nhờ giáo viên hoặc bạn bè kiểm tra.

  • Ghi chú lại các lỗi từ vựng và cải thiện trong lần viết tiếp theo.

Đọc thêm:

Grammatical Range and Accuracy (Độ chính xác và sự đa dạng ngữ pháp)

Định nghĩa tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy”

Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phong phú một cách chính xác và phù hợp. Một bài viết đạt band 9 trong IELTS Writing cần:

  • Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp (Grammatical range): Kết hợp các loại câu (câu đơn, câu phức, câu ghép) và các dạng cấu trúc ngữ pháp khác nhau (e.g., mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động).

  • Đảm bảo độ chính xác cao (Grammatical accuracy): Các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng đúng cách, không mắc lỗi sai như thì, trật tự từ, hoặc chia động từ.

  • Tự nhiên và phù hợp (Natural and appropriate use): Ngữ pháp phải tự nhiên, không gượng ép hoặc sử dụng phức tạp không cần thiết.

Các yêu cầu chi tiết của tiêu chí

1. Sự đa dạng trong cấu trúc ngữ pháp

Bài viết cần sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp để thể hiện sự thành thạo trong tiếng Anh. Một số cấu trúc cần được sử dụng bao gồm:

  • Câu phứccâu ghép (Complex and compound sentences):
    Các câu này giúp bài viết mạch lạc và tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
    Ví dụ:
    "Although online learning offers flexibility, it cannot entirely replace the benefits of traditional classroom education, which fosters face-to-face interactions."

  • Mệnh đề quan hệ (Relative clauses):
    Dùng để bổ sung thông tin cho danh từ hoặc làm rõ ý tưởng.
    Ví dụ:
    "Urban areas, which often have better infrastructure, attract more job seekers."

  • Câu điều kiện (Conditional sentences):
    Giúp trình bày các tình huống giả định hoặc nêu điều kiện và kết quả.
    Ví dụ:
    "If governments invest more in public transportation, traffic congestion could be significantly reduced."

  • Câu bị động (Passive voice):
    Dùng để nhấn mạnh hành động thay vì người thực hiện hành động.
    Ví dụ:
    "New policies should be implemented to address environmental issues."

  • Câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi tu từ (Imperatives and rhetorical questions):
    Thường được sử dụng trong phần kết luận để tạo sức ảnh hưởng.
    Ví dụ:
    "Is it not the responsibility of every citizen to contribute to a cleaner environment?"

2. Độ chính xác trong sử dụng ngữ pháp

Mọi cấu trúc ngữ pháp phải được sử dụng chính xác, tránh các lỗi phổ biến như:

  • Sai thì (Tense errors):
    Ví dụ sai: "If people will recycle, the environment improves."
    Ví dụ đúng: "If people recycle, the environment will improve."

  • Sai chia động từ (Verb agreement):
    Ví dụ sai: "The number of cars are increasing."
    Ví dụ đúng: "The number of cars is increasing."

  • Sai trật tự từ (Word order):
    Ví dụ sai: "She only not likes spicy food."
    Ví dụ đúng: "She does not like spicy food only."

  • Thiếu chủ ngữ hoặc động từ:
    Ví dụ sai: "Because it is beneficial." (Thiếu mệnh đề chính)
    Ví dụ đúng: "Many people prefer online learning because it is beneficial."

Lưu ý:
Người viết cần đọc lại bài để phát hiện và sửa các lỗi nhỏ, vì những lỗi này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số.

Ví dụ minh họa tiêu chí “Grammatical Range and Accuracy”

Đề bài:
Some people believe that governments should focus on providing public services, while others think funding the arts is equally important. Discuss both views and give your opinion.

Thân bài đạt band 9:

  • Sử dụng câu phức và câu ghép:
    "While it is undeniable that public services such as healthcare and education form the backbone of any society, funding for the arts is equally vital as it fosters creativity and preserves cultural heritage."

  • Sử dụng mệnh đề quan hệ:
    "The arts, which include music, theater, and visual works, enrich our lives by promoting emotional well-being and encouraging self-expression."

  • Sử dụng câu điều kiện:
    "If governments neglect public services, the quality of life for citizens will inevitably decline, leading to social and economic instability."

  • Sử dụng câu bị động:
    "Cultural preservation should not be overlooked, as it provides a sense of identity and continuity for future generations."

Các lỗi phổ biến làm giảm điểm “Grammatical Range and Accuracy”

  1. Sử dụng lặp lại cấu trúc đơn giản:

    • Lỗi: Toàn bộ bài viết chỉ sử dụng câu đơn hoặc câu ghép, không có câu phức.

    • Giải pháp: Tích cực sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn như câu điều kiện, mệnh đề quan hệ.

  2. Mắc lỗi ngữ pháp cơ bản:

    • Ví dụ sai: "There is many problems that need to be solved."

    • Ví dụ đúng: "There are many problems that need to be solved."

  3. Câu không rõ ràng hoặc thiếu chủ ngữ:

    • Ví dụ sai: "While beneficial, government funding for arts."

    • Ví dụ đúng: "While beneficial, government funding for the arts must be balanced with investments in public services."

  4. Lạm dụng cấu trúc phức tạp:

    • Ví dụ sai: "Due to the fact that public services, which are essential for societal development, need funding, arts, which also require financial support, might be neglected, which could result in cultural loss."

    • Giải pháp: Đơn giản hóa cấu trúc để đảm bảo dễ hiểu.

Gợi ý tài liệu luyện IELTS Writing Band 9

IELTS Writing Task 2 by Simon

  • Tác giả: Simon Corcoran (Cựu giám khảo IELTS và chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực luyện thi IELTS).

  • Đặc điểm nổi bật:

    • Cuốn sách tập trung hoàn toàn vào Task 2 của IELTS Writing.

    • Hướng dẫn cách trả lời chi tiết cho từng loại câu hỏi (e.g., Opinion, Discussion, Problem-Solution, Advantages-Disadvantages).

    • Các bài mẫu band 9 được viết bởi chính tác giả, minh họa rõ ràng cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng và ngữ pháp.

    • Phân tích các tiêu chí chấm điểm (Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy) để giúp người học hiểu rõ cách tối ưu hóa điểm số.

  • Lợi ích:

    • Học cách lên dàn ý và phân tích đề bài chính xác.

    • Tích lũy từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hiệu quả thông qua các bài mẫu.

    • Là nguồn tài liệu chuẩn mực cho người học muốn nắm vững cách viết Task 2.

  • Đối tượng phù hợp:
    Người học ở trình độ từ 6.0 trở lên, mong muốn nâng cấp kỹ năng viết và đạt điểm cao trong Task 2.

Cambridge IELTS Series (1-20)

  • Nhà xuất bản: Cambridge University Press.

  • Đặc điểm nổi bật:

    • Bộ sách bao gồm các đề thi thật của IELTS từ các kỳ thi trước đây.

    • Mỗi cuốn sách chứa 4 bài kiểm tra hoàn chỉnh (Listening, Reading, Writing, Speaking), trong đó phần Writing cung cấp đề thi thực tế kèm bài mẫu band cao để người học tham khảo.

    • Phần Writing Task 2 trong bộ sách này mang đến nhiều dạng câu hỏi khác nhau, giúp người học luyện tập với đa dạng chủ đề và cấu trúc đề bài.

  • Lợi ích:

    • Giúp làm quen với các dạng đề thi thật và cách trình bày bài viết phù hợp với từng dạng câu hỏi.

    • Bài mẫu trong sách thường được viết ở mức band 8.0-9.0, cung cấp cái nhìn thực tế về cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật.

    • Là tài liệu luyện đề tốt nhất để chuẩn bị kỹ năng tổng hợp trước kỳ thi.

  • Đối tượng phù hợp:

    • Người học ở mọi trình độ, từ 5.5 trở lên, muốn luyện tập và nâng cao kỹ năng qua đề thi thực tế.

    • Đặc biệt hữu ích cho những người muốn cải thiện kỹ năng quản lý thời gian và định dạng bài viết theo yêu cầu của IELTS.

Collins Writing for IELTS

  • Nhà xuất bản: Collins English for Exams.

  • Đặc điểm nổi bật:

    • Tập trung vào cả Task 1 và Task 2 của IELTS Writing.

    • Các bài học được thiết kế theo từng chủ đề cụ thể, ví dụ: Giáo dục, Môi trường, Sức khỏe, Công nghệ.

    • Tích hợp hướng dẫn phát triển ý tưởng, từ vựng, và ngữ pháp phù hợp cho từng dạng câu hỏi.

    • Bài tập đi kèm mỗi bài học giúp củng cố lý thuyết và thực hành ngay lập tức.

  • Lợi ích:

    • Cung cấp danh sách từ vựng và cụm từ học thuật cho từng chủ đề, giúp người học mở rộng vốn từ vựng.

    • Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các cấu trúc câu phức tạp và chính xác để đạt điểm cao trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

    • Phần bài tập được thiết kế có hệ thống, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học cải thiện từng bước.

  • Đối tượng phù hợp:

    • Người học ở trình độ từ 5.0 đến 7.0, muốn nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp để viết bài học thuật.

    • Hữu ích cho những ai đang gặp khó khăn trong việc mở rộng ý tưởng và phát triển bài viết.

Khám phá thêm: IELTS Speaking Band 9.0 - Tiêu chí chấm điểm và gợi ý tài liệu ôn tập

Tổng kết

Bài viết đã phân tích chi tiết 4 tiêu chí đạt IELTS Writing Band 9: Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy, cùng ví dụ minh họa và tài liệu gợi ý luyện tập. Hy vọng qua bài viết, người đọc sẽ tự tin hơn khi luyện thi IELTS Writing. Để tìm thêm tài liệu học tập, người học tham khảo Thư viện sách và tài liệu học IELTS của ZIM. Tài liệu được biên soạn bởi các Giảng viên có chuyên môn cao (>8.0 IELTS nhiều lần thi), được viết theo phương pháp Contextualized Learning giúp người học dễ hiểu và có tính ứng dụng thực tế cao trong học tập và các bài thi chứng chỉ tiếng Anh như IELTS.

Tham vấn chuyên môn
Võ Thị Hoài MinhVõ Thị Hoài Minh
GV
No pain, no gain – Tôi tin rằng quá trình học tập hiệu quả đòi hỏi sự nỗ lực nghiêm túc và có định hướng. Triết lý giáo dục của tôi tập trung vào việc nhận diện và phát huy năng lực cá nhân của từng học viên, từ đó hỗ trợ họ chinh phục mục tiêu. Tôi xây dựng môi trường học thân thiện, cởi mở nhưng có kỷ luật, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, nhằm giúp người học hiểu sâu và ứng dụng linh hoạt kiến thức vào thực tế.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...