Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 9 thi vào 10

Bài viết này sẽ tổng hợp các kiến thức tiếng Anh trọng điểm, giúp học sinh lớp 9 ôn thi vào 10. Ngoài ra bài viết cũng sẽ cung cấp chiến lược làm bài cũng như những lưu ý quan trọng , giúp học sinh ôn tập, vận dụng và tổng hợp kiến thức tiếng Anh thi vào lớp 10.
Đào Anh
07/05/2024
tong hop kien thuc tieng anh lop 9 thi vao 10

Tiếng Anh là một trong những môn học quan trọng và bắt buộc trong chương trình giáo dục phổ thông. Để đạt được kết quả tốt trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10, người học cần nắm vững các kiến thức cơ bản về ngữ pháp, từ vựng và các kỹ năng Anh khác. Bài viết này sẽ tổng hợp kiến thức tiếng Anh thi vào 10, bao gồm các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm, kiến thức ngữ âm, từ vựng, chiến lược làm bài cũng như các lưu ý quan trọng để học sinh học tập và ôn luyện hiệu quả. Hy vọng bài viết này sẽ giúp người học tự tin hơn khi bước vào kỳ thi quan trọng này.

Key takeaways

Các thì trong tiếng Anh:

  • Học sinh cần tập trung vào 7 thì cơ bản: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn.

  • Cung cấp định nghĩa, công thức, và ví dụ cho mỗi thì.

  • Đưa ra các dấu hiệu nhận biết thì thông qua các từ và cụm từ thường gặp.

Kiến thức ngữ âm

  • Nguyên âm

    • Trong tiếng Anh, có 12 nguyên âm đơn và 8 nguyên âm đôi, được chia thành nguyên âm đơn và đôi.

    • Dạng bài thường gặp là phân biệt nguyên âm có cách phát âm gần giống nhau, ví dụ: /i:/ và /ɪ/, /u:/ và /ʊ/.

    • Ví dụ về phân biệt nguyên âm được thực hiện qua từng cặp, ví dụ như /i:/ trong "sheep" và /ɪ/ trong "ship".

  • Phụ âm

    • Phụ âm chia thành phụ âm hữu thanh và phụ âm vô thanh.

    • Phân biệt phụ âm hữu thanh và vô thanh thông qua cảm nhận rung cổ họng và độ vang của âm thanh.

Từ vựng

  • Bảng từ vựng tổng hợp từ sách giáo khoa từ lớp 6 đến lớp 9 với phiên âm và dịch nghĩa.

Chiến lược làm bài

Kỹ năng nghe và nói

  • Cải thiện kỹ năng nghe:

    • Luyện nghe đa dạng tài liệu.

    • Áp dụng chiến lược nghe hiệu quả.

    • Tự kiểm tra và đánh giá bằng bài tập nghe.

  • Luyện kỹ năng nói:

    • Thực hành nói thường xuyên.

    • Bắt chước và mô phỏng tình huống giao tiếp.

    • Tự kiểm tra và đánh giá bằng cách ghi âm và nghe lại.

Kỹ năng đọc và viết

  • Đọc hiệu quả:

    • Đọc lướt trước và đọc kỹ để hiểu chi tiết và ý chính.

    • Đặt câu hỏi, so sánh, phân tích văn bản.

  • Viết sáng tạo

    • Ôn tập kiến thức ngữ pháp cơ bản.

    • Thực hành viết thường xuyên với nhiều loại bài.

    • Tự kiểm tra và đánh giá bằng cách so sánh và sửa lỗi.

Một số Lưu ý Quan trọng khi Ôn Thi

  • Quản lý thời gian hiệu quả

    • Xác định mục tiêu học tập và lập kế hoạch.

    • Thực hiện kế hoạch và điều chỉnh nếu cần thiết.

  • Thái độ và tinh thần thi cần thiết

    • Chuẩn bị tâm lý bằng cách loại bỏ suy nghĩ tiêu cực và duy trì tư duy tích cực.

    • Chuẩn bị thể lực thông qua chế độ ăn uống và giấc ngủ đủ.

    • Chuẩn bị tinh thần bằng cách ôn tập kiến thức và tạo ra kế hoạch.

Kiến thức ngữ pháp cơ bản

Các thì trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp cơ bản và quan trọng, giúp người học diễn đạt được thời gian xảy ra của các hành động, sự việc hay trạng thái. Trong tiếng Anh có 12 thì chính, nhưng trong phạm vi lớp 9 người học sẽ tập trung vào 7 thì cơ bản, đó là:

Các thì trong tiếng Anh

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Định nghĩa: Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một sự thật, hoặc một thói quen, một sở thích, một lịch trình, một lời khẳng định hay phủ định.

Cấu trúc:

S + V(s/es) + O.

Ví dụ:

  • I like pizza. (Tôi thích bánh pizza.)

  • She works at a bank. (Cô ấy làm việc tại một ngân hàng.)

Dấu hiệu nhận biết thường gặp: every day/week/month/year, usually, often, always, sometimes, rarely, never, …

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại, hoặc một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian xác định ở hiện tại.

Cấu trúc:

S + be (am/is/are) + V-ing + O.

Ví dụ:

  • I am reading a book. (Tôi đang đọc một quyển sách.)

  • She is cooking dinner at the moment. (Lúc này cô ấy đang nấu bữa tối.)

Dấu hiệu nhận biết thường gặp: now, at the moment, at present, currently, today, tonight, …

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kéo dài đến hiện tại.

Cấu trúc:

S + has/have + V3/ed + O.

Ví dụ:

  • She has lived in this house for 10 years. (Cô ấy đã sống ở ngôi nhà này được 10 năm rồi.)

  • She has lost her keys. (Cô ấy đã đánh mất chìa khóa của mình.)

Dấu hiệu nhận biết thường gặp: just, already, yet, recently, lately, ever, never, so far, up to now, for, since, …

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Định nghĩa: Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Cấu trúc:

S + V2/ed + O.

Ví dụ:

  • I visited my grandparents last week. (Tôi đã đến thăm ông bà tôi vào tuần trước.)

  • She bought a new dress yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới ngày hôm qua.)

Dấu hiệu nhận biết thường gặp: yesterday, last week/month/year, ago, in 2010, last Monday, …

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Định nghĩa: Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ, hoặc một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian xác định trong quá khứ.

Cấu trúc:

S + was/were + V-ing + O.

Ví dụ:

  • I was studying when the phone rang. (Tôi đang học bài thì điện thoại reo.)

  • She was sleeping when I came home. (Cô ấy đang ngủ khi tôi về nhà.)

Dấu hiệu nhận biết thường gặp: while, when, as, at this time yesterday/last week, …

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Định nghĩa: Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Cấu trúc:

S + had + V3/ed + O.

Ví dụ: I had eaten breakfast before I went to school. (Tôi đã ăn sáng trước khi đi học.)

Dấu hiệu nhận biết thường gặp: before, after, by the time, until, …

Thì tương lai đơn (Future Simple)

Định nghĩa: Thì tương lai đơn dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc một dự định, một dự đoán, một lời hứa, một lời đề nghị hay một lời yêu cầu trong tương lai.

Cấu trúc:

S + will/shall + V + O

S + am/is/are + going to + V + O

Ví dụ: I will go to the cinema tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ đi xem phim.)

Dấu hiệu nhận biết thường gặp: tomorrow, next week/month/year, in 2026, next Tuesday, …

Tham khảo thêm: Tổng hợp bài tập các thì trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao.

Câu bị động

Định nghĩa: Câu bị động trong tiếng Anh là câu có chủ ngữ là người hay vật bị tác động bởi hành động, thay vì là người hay vật thực hiện hành động.

Công thức:

S + be + V3/ed + (by + O).

Ví dụ:

  • Câu chủ động: He gave her a present (Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà)

  • —> Câu bị động: She was given a present by him. (Cô ấy được anh ấy tặng quà.)

Để chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động, người học cần chú ý đến các bước sau:

  • Đổi vị trí của chủ ngữ và tân ngữ trong câu chủ động.

  • Thêm giới từ by trước tân ngữ (nếu cần thiết).

  • Đổi động từ sang dạng quá khứ phân từ (V3) hoặc thêm “ed” và thêm động từ to be phù hợp với chủ ngữ của câu.

Câu điều kiện

Định nghĩa: Câu điều kiện là loại câu mà một phần của câu (mệnh đề điều kiện) biểu thị một điều kiện cần thiết để một phần khác của câu (mệnh đề kết quả) có thể xảy ra. Có năm loại câu điều kiện trong tiếng Anh, được phân biệt bởi thời gian và khả năng của điều kiện và kết quả. Các loại câu điều kiện là:

Câu điều kiện loại 0: biểu thị một sự thật hiển nhiên hay một quy luật tổng quát. Cấu trúc là:

If + S + V (present simple) + O, S + V (present simple) + O.

Ví dụ: If you eat too much sugar, you get cavities. (Nếu bạn ăn quá nhiều đường, bạn sẽ bị sâu răng.)

Câu điều kiện loại 1: biểu thị một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc là:

If + S + V (present simple) + O, S + will + V (infinitive) + O.

Ví dụ: If you run fast, you will catch the bus. (Nếu bạn chạy nhanh, bạn sẽ bắt được xe buýt.)

Câu điều kiện loại 2: biểu thị một điều kiện không có thật hoặc không có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc là:

If + S + V (past simple) + O, S + would + V (infinitive) + O.

Ví dụ: Unfortunately, she is busy with her work. If she was not busy, she would go out with us. (Thật không may là cô ấy bận với công việc của mình rồi. Nếu cô ấy không bận thì cô ấy sẽ đi chơi với chúng ta.)

Câu ước

Định nghĩa: Câu ước (wish) trong tiếng Anh là câu dùng để diễn tả một mong muốn, một hy vọng hay một sự tiếc nuối về một điều gì đó không có thật trong hiện tại hoặc quá khứ. Câu ước thường được dùng để nói về những điều không có thật, không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra.

Câu ước về hiện tại: biểu thị một mong muốn về một điều gì đó khác với thực tế ở hiện tại. Cấu trúc:

S + wish (s/es) + (that) + S + V2/ed + O.

Ví dụ:

  • I wish I had more money. (Tôi ước tôi có nhiều tiền hơn. Nhưng thực tế là tôi không có nhiều tiền.)

  • I wish I knew how to play the guitar. (Tôi ước tôi biết chơi đàn guitar. Nhưng thực tế là tôi không biết chơi đàn guitar.)

  • I wish I could speak French fluently. (Tôi ước tôi có thể nói tiếng Pháp một cách lưu loát. Nhưng thực tế là tôi không thể nói tiếng Pháp lưu loát.)

Mệnh đề quan hệ

Định nghĩa: Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một loại mệnh đề phụ, được dùng để bổ sung hoặc chỉ rõ thông tin về một danh từ hoặc đại từ trong câu. Mệnh đề quan hệ thường được bắt đầu bởi một đại từ quan hệ (relative pronouns), như

  • Who: dùng để chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    Ví dụ: The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống bên cạnh là một bác sĩ.)

  • Whom: dùng để chỉ người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, thường đi sau giới từ.
    Ví dụ: The girl whom I talked to is my sister. (Cô gái mà tôi nói chuyện cùng là em gái tôi.)

  • Which: dùng để chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    Ví dụ: The book which I read last week was quite interesting. (Quyển sách mà tôi đọc tuần trước khá thú vị.)

  • That: dùng để chỉ người hoặc vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    Ví dụ: The car that he bought is very expensive. (Chiếc xe mà anh ấy mua rất đắt.)

  • Whose: dùng để chỉ sở hữu của người hoặc vật.
    Ví dụ: The boy whose bike was stolen is my friend. (Cậu bé có chiếc xe đạp bị mất là bạn của tôi.)

Có hai loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định.

  • Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề quan hệ cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Mệnh đề quan hệ xác định không được ngăn cách bởi dấu phẩy trong câu.


    Ví dụ: The woman who wears a red hat is my aunt. (Mệnh đề quan hệ who wears a red hat là cần thiết để xác định người phụ nữ mà người nói đề cập đến)

  • Mệnh đề quan hệ không xác định là mệnh đề quan hệ không cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Mệnh đề quan hệ không xác định chỉ cung cấp thông tin thêm về danh từ đó. Mệnh đề quan hệ không xác định được ngăn cách bởi dấu phẩy trong câu.


    Ví dụ: My aunt, who is 75, is very kind. (Mệnh đề quan hệ who is 75 là không cần thiết để xác định người cô của người nói, chỉ là thông tin thêm về cô ấy)

Trong mệnh đề quan hệ xác định, đại từ quan hệ that có thể thay thế cho đại từ quan hệ who và which. Ngược lại, đại quan hệ that không thể thay thế cho đại từ quan hệ who và which trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Kiến thức ngữ âm

Nguyên âm

Trong tiếng Anh, có 12 nguyên âm đơn và 8 nguyên âm đôi. Nguyên âm đơn chỉ có một âm thanh, còn nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn.

Một trong những dạng bài thường gặp trong đề thi vào lớp 10 là phân biệt các nguyên âm có cách phát âm gần giống nhau. Ví dụ:

  • Nguyên âm /i:/ và /ɪ/: /i:/ là nguyên âm dài, miệng mở hẹp, nâng lưỡi, còn /ɪ/ là nguyên âm ngắn, nâng lưỡi, cằm được đưa xuống (một ít). Các từ có nguyên âm /i:/ thường xuất hiện trong các chữ e, ie, ey, i, eo, còn các từ có nguyên âm /ɪ/ thường xuất hiện trong các chữ i, u, ui, y. Ví dụ: sheep /ʃi:p/ - ship /ʃɪp/.

  • Nguyên âm /u:/ và /ʊ/: /u:/ là nguyên âm dài, môi tròn nhỏ và đưa ra phía trước, nâng phần lưỡi ở phía sau, còn /ʊ/ là nguyên âm ngắn, môi tròn và đưa ra ở mức độ nhẹ hơn, nâng phần lưỡi sau. Các từ có nguyên âm /u:/ thường xuất hiện trong các chữ oo, ou, ue, ew, u, còn các từ có nguyên âm /ʊ/ thường xuất hiện trong các chữ oo, u, ou, o. Ví dụ: food /fu:d/ - good /ɡʊd/, moon /mu:n/ - book /bʊk/.

Để ôn tập thêm về cách phân biệt các nguyên âm, học sinh có thể tham khảo bài viết chi tiết tại đây:

Phụ âm

Phụ âm trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính là phụ âm hữu thanh và phụ âm vô thanh. Phụ âm hữu thanh là phụ âm được phát âm với sự rung của dây thanh quản. Phụ âm vô thanh là phụ âm không được phát âm với sự rung của dây thanh quản.

Phụ âm vô thanh bao gồm các phụ âm sau:

  • /p/, /t/, /k/. Ví dụ: pen (/pɛn/), top (/tɒp/), cat (/kæt/)

  • /f/, /s/, /θ/, /ʃ/, /h/, /t∫/. Ví dụ: fit (/fɪt/), sit (/sɪt/), thin (/θɪn/), shoe (/ʃuː/), house (/haʊs/), watch /wɑːtʃ/

Phụ âm hữu thanh bao gồm các phụ âm sau:

  • /b/, /d/, /g/. Ví dụ: bad (/bæd/), dog (/dɒg/), get (/ɡɛt/)

  • /v/, /ð/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /j/. Ví dụ: van (/væn/), that (/ðæt/), zoo (/zuː/), measure (/ˈmeʒə/), judge (/dʒʌdʒ/), yes (/jɛs/)

  • /m/, /n/, /ŋ/. Ví dụ: men (/men/), none (/nɒn/), long (/lɒŋ/)

Tham khảo thêm: Các nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh | Định nghĩa và Phân loại

Từ vựng

Từ vựng là yếu tố then chốt để giao tiếp và hiểu được ngôn ngữ. Học sinh cần học thuộc và sử dụng thành thạo các từ vựng thông dụng trong các sách giáo khoa tiếng Anh từ lớp 6 đến lớp 9. Dưới đây là bảng tổng hợp một số từ vựng tiêu biểu trong các sách giáo khoa tiếng Anh:

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

ability

noun

/əˈbɪl.ə.ti/

khả năng

bicycle

noun

/ˈbaɪ.sɪ.kl̩/

xe đạp

culture

noun

/ˈkʌl.tʃər/

văn hóa

develop

verb

/dɪˈvel.əp/

phát triển

energy

noun

/ˈen.ə.dʒi/

năng lượng

famous

adjective

/ˈfeɪ.məs/

nổi tiếng

global

adjective

/ˈɡləʊ.bəl/

toàn cầu

history

noun

/ˈhɪs.tər.i/

lịch sử

imagine

verb

/ɪˈmædʒ.ɪn/

tưởng tượng

journey

noun

/ˈdʒɜː.ni/

hành trình

knowledge

noun

/ˈnɒl.ɪdʒ/

kiến thức

library

noun

/ˈlaɪ.brər.i/

thư viện

museum

noun

/mjuːˈziː.əm/

bảo tàng

natural

adjective

/ˈnætʃ.ər.əl/

tự nhiên

opinion

noun

/əˈpɪn.jən/

ý kiến

pollution

noun

/pəˈluː.ʃən/

ô nhiễm

quality

noun

/ˈkwɒl.ə.ti/

chất lượng

recycle

verb

/riːˈsaɪ.kl̩/

tái chế

Đây chỉ là một số từ vựng trong số hàng nghìn từ vựng có trong các sách giáo khoa tiếng Anh. Học sinh cần học thêm nhiều từ vựng khác để mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Học sinh có thể tham khảo thêm các bài viết chi tiết về từ vựng tiếng Anh các lớp được ZIM tổng hợp bên dưới:

Chiến lược làm bài

Kỹ năng nghe và nói

Cách cải thiện kỹ năng nghe

Kỹ năng nghe là một kỹ năng quan trọng để hiểu được nội dung và ý định của người nói. Để nâng cao kỹ năng nghe, học sinh có thể thực hiện các bước sau đây:

  • Luyện nghe đa dạng các loại tài liệu, như video, podcast, bài hát, phim ảnh, v.v. Học sinh nên chọn những tài liệu phù hợp với trình độ và sở thích của mình, và nghe đi nghe lại nhiều lần để nắm được các chi tiết và ý chính.

  • Áp dụng các chiến lược nghe hiệu quả, như đoán trước nội dung, nghe lướt, nghe chọn lọc, nghe tập trung, nghe và ghi chú, v.v. Học sinh cần biết cách sử dụng các chiến lược này tùy theo mục đích và loại bài nghe.

  • Tự kiểm tra và đánh giá kỹ năng nghe bằng cách làm các bài tập nghe có đáp án, hoặc tham gia các kỳ thi nghe trực tuyến. Học sinh cần phân tích lỗi và tìm cách khắc phục, cũng như theo dõi quá trình tiến bộ của mình.

Phương pháp luyện kỹ năng nói

Kỹ năng nói là một kỹ năng quan trọng để giao tiếp và bày tỏ ý kiến bằng tiếng Anh. Để nâng cao kỹ năng nói, học sinh có thể thực hiện các bước sau đây:

  • Thường xuyên tập nói bằng tiếng Anh. Học sinh có thể tìm kiếm các cơ hội để nói tiếng Anh với bạn bè, gia đình, giáo viên, hoặc qua các ứng dụng và trang web học ngoại ngữ. Học sinh nên chủ động nói về các chủ đề quen thuộc, hoặc các chủ đề có thể xuất hiện trong bài thi.

  • Bắt chước và mô phỏng các tình huống giao tiếp bằng tiếng Anh. Học sinh có thể bắt chước cách phát âm, ngữ điệu, và cách diễn đạt của người bản xứ qua các tài liệu nghe, hoặc mô phỏng các tình huống giao tiếp thường gặp, như giới thiệu bản thân, hỏi đáp thông tin, đề nghị, v.v.

  • Tự kiểm tra và đánh giá kỹ năng nói bằng cách ghi âm và nghe lại lời nói của mình, hoặc nhờ giáo viên nhận xét. Học sinh cần chú ý đến các tiêu chí đánh giá kỹ năng nói, như nội dung, ngữ pháp, từ vựng, phát âm, ngữ điệu, và sự lưu loát.

Kỹ năng đọc và viết

Chiến lược đọc hiệu quả

Kỹ năng đọc là một kỹ năng quan trọng để tiếp thu và xử lý thông tin bằng tiếng Anh. Để đọc hiệu quả, học sinh có thể thực hiện các bước sau đây:

  • Đọc lướt trước để có cái nhìn tổng quan về văn bản. Học sinh có thể đọc tiêu đề, các đề mục, các hình ảnh, hoặc các từ khóa để dự đoán nội dung và mục đích của văn bản.

  • Đọc kỹ để hiểu chi tiết và ý chính của văn bản. Học sinh có thể sử dụng các kỹ thuật đọc như đọc chọn lọc, đọc tìm kiếm, đọc suy luận, v.v. Học sinh cần chú ý đến các yếu tố của văn bản, như ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc, và ý nghĩa.

  • Học sinh có thể đặt câu hỏi, so sánh, phân tích, và bình luận về văn bản. Học sinh cần có tư duy phản biện và khả năng phê bình văn bản một cách khách quan và logic.

Phương pháp ôn tập, thực hành viết để cải thiện khả năng sáng tạo

Kỹ năng viết là một kỹ năng quan trọng để biểu đạt và truyền đạt thông tin bằng tiếng Anh. Để cải thiện khả năng sáng tạo khi viết, học sinh có thể thực hiện các bước sau đây:

  • Ôn tập lại các kiến thức cơ bản về ngữ pháp, từ vựng, và cách viết các loại văn bản khác nhau, như miêu tả, kể chuyện, bình luận, v.v.

  • Thực hành viết thường xuyên về các chủ đề quen thuộc, hoặc các chủ đề có thể xuất hiện trong bài thi. Học sinh có thể viết theo các dạng bài như điền vào chỗ trống, chọn đáp án đúng, đọc và trả lời câu hỏi, chuyển dạng câu, ghép câu, v.v. Học sinh cũng có thể viết theo các dàn bài có sẵn, hoặc tự xây dựng dàn bài của mình.

  • Tự kiểm tra và đánh giá kỹ năng viết bằng cách so sánh và sửa lỗi, hoặc nhờ giáo viên nhận xét. Học sinh cần chú ý đến các tiêu chí đánh giá kỹ năng viết, như nội dung, ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc, và sự mạch lạc.

Một số lưu ý quan trọng khi ôn thi

Quản lý thời gian hiệu quả

Quản lý thời gian hiệu quả là kỹ năng cần thiết cho việc ôn tập, luyện tập, và tham gia kỳ thi tiếng Anh. Bằng cách sắp xếp, phân bổ, và sử dụng thời gian hợp lý, học sinh có thể tối ưu hóa hiệu quả học tập, tránh căng thẳng, và đạt kết quả cao. Để quản lý thời gian hiệu quả, học sinh cần thực hiện các bước sau:

  • Xác định mục tiêu học tập, bao gồm điểm số mong muốn, trình độ tiếng Anh, kỹ năng cần cải thiện, … Mục tiêu học tập sẽ giúp học sinh có động lực, hướng dẫn, và đánh giá quá trình học tập.

  • Lập kế hoạch học tập, bao gồm thời gian học tập, nội dung học tập, phương pháp học tập, … Kế hoạch học tập sẽ giúp học sinh sắp xếp, phân bổ, và sử dụng thời gian hợp lý cho việc ôn tập.

  • Thực hiện kế hoạch học tập, bao gồm tuân thủ thời gian học tập, hoàn thành nội dung học tập, áp dụng phương pháp học tập, … Thực hiện kế hoạch học tập sẽ giúp học sinh tối ưu hóa hiệu quả học tập, tránh lãng phí thời gian, và đạt kết quả cao.

  • Điều chỉnh kế hoạch học tập, bao gồm kiểm tra tiến độ học tập, cập nhật, sửa đổi, bổ sung, hoặc thay đổi kế hoạch học tập nếu cần. Điều chỉnh kế hoạch học tập sẽ giúp học sinh cập nhật, cải thiện, và hoàn thiện kế hoạch học tập.

Thái độ và tinh thần thi cần thiết

  • Chuẩn bị tâm lý, bao gồm xóa bỏ những suy nghĩ tiêu cực, lo lắng, hoặc sợ hãi về kỳ thi; tạo ra những suy nghĩ tích cực, lạc quan, hoặc khích lệ bản thân; thư giãn, thở sâu, hoặc làm những việc mình thích để giải tỏa áp lực. Chuẩn bị tâm lý sẽ giúp học sinh giảm căng thẳng, tăng tự tin, và duy trì sự bình tĩnh.

  • Chuẩn bị thể lực, bao gồm ăn uống đầy đủ, cân bằng, và hợp lý; ngủ nghỉ đủ, đều, và chất lượng; vận động, tập thể dục, thể thao để nâng cao sức khỏe. Chuẩn bị thể lực sẽ giúp học sinh tăng cường sức đề kháng, nâng cao trí nhớ, và duy trì sự tỉnh táo.

  • Chuẩn bị tinh thần, bao gồm ôn tập lại những kiến thức, kỹ năng, và chiến lược làm bài quan trọng; kiểm tra lại những dụng cụ, giấy tờ, và thủ tục thi cần thiết; lên kế hoạch về thời gian, địa điểm, và phương tiện đi thi; tìm kiếm sự ủng hộ, khuyến khích, hoặc động viên từ gia đình, người thân và bạn bè. Chuẩn bị tinh thần sẽ giúp học sinh tăng cường kiến thức, kỹ năng, và chiến lược làm bài; tránh những sai sót, rủi ro, và sự cố không mong muốn; tạo ra sự an tâm, hứng khởi, và hào hứng cho kỳ thi.

Tham khảo thêm: Tổng hợp đầy đủ các cấu trúc tiếng Anh lớp 9 thi vào lớp 10.

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp kiến thức tiếng Anh thi vào lớp 10 cần thiết dành cho học sinh lớp 9. Học sinh cần nắm vững các kiến thức này để đạt kết quả tốt trong kỳ thi. Bên cạnh đó, học sinh cần có kế hoạch ôn thi cụ thể, quản lý thời gian hiệu quả và giữ vững tinh thần thi để đạt được mục tiêu của mình.

Nếu người học có thắc mắc hay khó khăn trong quá trình tổng hợp những kiến thức tiếng Anh thi vào 10, người học có thể truy cập vào diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ từ các thành viên và chuyên gia. Diễn đàn ZIM Helper là nơi giao lưu, học tập và chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Anh.


Nguồn tham khảo

  • Sách giáo khoa tiếng Anh 6 Global Success. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2019.

  • Sách giáo khoa tiếng Anh 7 Global Success. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2019.

  • Sách giáo khoa tiếng Anh 8 Global Success. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2019.

  • Sách giáo khoa tiếng Anh 9 tập 1. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.

  • Sách giáo khoa tiếng Anh 9 tập 2. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.

  • Murphy, Raymond. English Grammar in Use. 5th ed., Cambridge University Press, 2019.

  • Marks, Jonathan. English Pronunciation in Use – Elementary. Cambridge University Press, 2007.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu