Banner background

Take the plunge là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

“Take the plunge” là mạnh dạn quyết định sau thời gian do dự. Bài viết tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng, các cách diễn đạt tương đương kèm bài tập luyện.
take the plunge la gi y nghia cach dung va bai tap van dung

Key takeaways

  • “Take the plunge” nghĩa là mạnh dạn đưa ra một quyết định lớn hoặc bắt đầu một việc mới sau nhiều cân nhắc.

  • Thành ngữ này thường dùng trong văn nói và văn viết không quá trang trọng, không nên dùng trong văn phong học thuật hoặc các quyết định nhỏ, thường ngày.

  • Người học tham khảo thêm một số cách diễn đạt tương đương.

Việc sử dụng các thành ngữ chính xác là một trong những cách hiệu quả giúp người học diễn đạt tự nhiên và gần với người bản xứ hơn. Trong số đó, “take the plunge” là một thành ngữ phổ biến, thường được dùng để nói về những quyết định quan trọng sau một thời gian dài cân nhắc hoặc do dự. Bài viết này sẽ giúp người học hiểu rõ ý nghĩa, nguồn gốc, cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tế và bài tập vận dụng để sử dụng thành ngữ “take the plunge”" một cách chính xác và tự nhiên.

“Take the plunge” là gì?

Take the plunge là gì

“Take the plunge” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là quyết định làm một việc gì đó, nhất là sau khi đã suy nghĩ, đắn đo trong một thời gian dài [1].

Ví dụ: 

  • After thinking about it for months, she finally took the plunge and started her own business. (Sau nhiều tháng suy nghĩ, cuối cùng cô ấy cũng quyết định mạnh dạn khởi nghiệp.)

  • I had always wanted to study abroad, so I took the plunge and moved to Australia. (Tôi luôn muốn đi du học, vì vậy tôi đã mạnh dạn chuyển nhà đến Úc.)

Thành ngữ này thường được dùng trong văn cảnh không quá trang trọng, đặc biệt khi nói về những quyết định lớn như đổi việc, khởi nghiệp, kết hôn, chuyển nhà hoặc bắt đầu một trải nghiệm mới. Nó nhấn mạnh việc vượt qua sự do dự để hành động, giúp câu nói trở nên tự nhiên và giàu hình ảnh hơn.

Nguồn gốc của “Take the plunge”

Nguồn gốc của Take the plunge

Nguồn gốc của thành ngữ “take the plunge” bắt nguồn từ động từ “plunge”, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “plongier”, mang nghĩa là lao xuống, nhảy vào hoặc chìm xuống nước [2]. Theo thời gian, cụm từ này được mở rộng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc mạnh dạn đưa ra một quyết định quan trọng hoặc chấp nhận một rủi ro sau một thời gian dài do dự.

Các nhà từ nguyên học cho rằng nghĩa bóng đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XIX, với những ví dụ đầu tiên được ghi nhận vào khoảng năm 1823. Đến khoảng năm 1840, thành ngữ này đã xuất hiện rõ ràng trong các ấn phẩm tiếng Anh với ý nghĩa quen thuộc như ngày nay. Mặc dù bắt nguồn từ động từ gốc Pháp, nhưng cụm thành ngữ “take the plunge” với ý nghĩa hiện tại được phát triển và định hình trong tiếng Anh vào thế kỷ XIX.

Cách dùng “Take the plunge” trong tiếng Anh

Cách dùng Take the plunge trong tiếng Anh

Thành ngữ “take the plunge” được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết không trang trọng để diễn tả việc đưa ra một quyết định quan trọng hoặc mạnh dạn bắt đầu một điều mới sau một thời gian dài do dự. Thành ngữ này thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự quyết tâm và dũng cảm khi chấp nhận rủi ro. Hiểu đúng cách dùng sẽ giúp người học sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như tránh những lỗi về văn phong trong các bài thi như IELTS.

Trong văn nói

“Take the plunge” xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày khi nói về những quyết định lớn như đổi việc, khởi nghiệp, kết hôn, mua nhà hoặc chuyển đến một nơi ở mới.

Ví dụ: I've been thinking about changing careers for years, but I finally decided to take the plunge. (Tôi đã nghĩ đến việc đổi nghề trong nhiều năm, nhưng cuối cùng tôi cũng quyết định mạnh dạn thực hiện.)

Trong văn viết

Thành ngữ “take the plunge” vẫn được sử dụng trong các email thân mật, bài đăng trên mạng xã hội, blog hoặc những bài viết mang tính cá nhân. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, cụm từ được xem là cách diễn đạt không đủ trang trọng (informal). Thay vào đó, người viết nên sử dụng những cách diễn đạt mang tính học thuật hơn như make a decision, decide to hoặc commit to.

Ví dụ:

  • Văn nói: I took the plunge and applied for the master's program.

  • Văn viết: I made the decision to apply for the master's program.

Một số lưu ý

  • Tránh lạm dụng: Nên sử dụng thành ngữ một cách chọn lọc để tạo điểm nhấn cho bài nói hoặc bài viết. Việc lặp lại nhiều lần có thể khiến cách diễn đạt trở nên đơn điệu và thiếu tự nhiên.

  • Phù hợp ngữ cảnh và văn phong: Không nên sử dụng “take the plunge” trong các văn bản mang tính học thuật hoặc trang trọng, chẳng hạn như bài nghiên cứu, báo cáo khoa học hay tài liệu kinh doanh. Trong những trường hợp này, các cách diễn đạt trung lập như “make a decision”, “commit to” hoặc “proceed with” sẽ phù hợp hơn.

  • Đúng ý nghĩa: Thành ngữ này chỉ nên dùng khi đề cập đến một quyết định quan trọng, có yếu tố rủi ro hoặc cần nhiều can đảm. Không nên dùng cho những hành động thường ngày hoặc những quyết định nhỏ, chẳng hạn như “take the plunge and order a coffee”, vì sẽ không phù hợp với sắc thái nghĩa của thành ngữ.

Đọc thêm: Formal là gì? Định nghĩa và cách phân biệt với Informal

“Take the plunge” trong ngữ cảnh thực tế

Take the plunge trong ngữ cảnh thực tế

Dưới đây là một số ví dụ minh họa về cách thành ngữ “take the plunge” được sử dụng tự nhiên trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.

Cuộc hội thoại thông thường

Alex: Have you decided whether you're going to quit your job? (Vậy cậu đã quyết định nghỉ việc chưa?)

Belle: Yeah, I finally took the plunge and handed in my resignation yesterday. (Ừ, cuối cùng tớ cũng mạnh dạn nộp đơn xin nghỉ việc hôm qua rồi.)

Alex: That's a big step! I hope everything works out for you. (Đó là một bước ngoặt lớn đấy! Hy vọng mọi chuyện sẽ suôn sẻ với cậu.)

=> Trong đoạn hội thoại trên, “took the plunge” được dùng để diễn tả việc Belle cuối cùng cũng đưa ra một quyết định quan trọng sau nhiều do dự. Thành ngữ nhấn mạnh sự can đảm và quyết tâm hơn là chỉ đơn thuần nói “decided to quit”.

Nhật ký cá nhân

I've always dreamed of starting my own café, but I was worried about the financial risks. After months of planning and saving money, I finally took the plunge and opened my first coffee shop. I was worried at first, but I don't regret it at all. (Tôi luôn mơ ước mở quán cà phê của riêng mình, nhưng lại lo lắng về vấn đề tài chính. Sau nhiều tháng lên kế hoạch và tiết kiệm tiền, cuối cùng tôi cũng mạnh dạn hiện thực hóa ước mơ và khai trương quán đầu tiên. Ban đầu khá lo lắng, nhưng tôi hoàn toàn không hối hận.)

=> Trong đoạn nhật ký này, “take the plunge” thể hiện khoảnh khắc người viết vượt qua nỗi sợ hãi để thực hiện một quyết định lớn.

Tường thuật câu chuyện

After years of renting apartments, Sarah decided it was time to take the plunge and buy her first home. Although the process was stressful and expensive, she was thrilled when she finally received the keys. (Sau nhiều năm thuê nhà, Sarah quyết định đã đến lúc mạnh dạn mua căn nhà đầu tiên của mình. Mặc dù quá trình này khá căng thẳng và tốn kém, cô ấy vô cùng hạnh phúc khi cuối cùng cũng nhận được chìa khóa căn nhà.)

=> Trong đoạn tường thuật này, “take the plunge” giúp nhấn mạnh rằng việc mua nhà là một quyết định lớn, đòi hỏi sự cân nhắc và chấp nhận rủi ro. Nhờ vậy, câu chuyện trở nên sinh động và truyền tải rõ hơn ý nghĩa của cột mốc quan trọng trong cuộc sống của nhân vật.

Đọc thêm: 10 phrasal verb trong IELTS Speaking chủ đề decision making

Một số cách diễn đạt tương tự với nghĩa gần giống

Một số cách diễn đạt tương tự với nghĩa gần giống take the plunge

Để tránh lặp lại thành ngữ “take the plunge”, đồng thời giúp cách diễn đạt đa dạng và phù hợp với từng ngữ cảnh, người học có thể tham khảo một số cụm từ và thành ngữ dưới đây [3]:

  • Bite the bullet: Chấp nhận làm một việc khó khăn hoặc khó chịu mà không thể trì hoãn

Ví dụ: I finally bit the bullet and went to the dentist after months of avoiding it. (Cuối cùng tôi cũng cắn răng đi gặp nha sĩ sau nhiều tháng trì hoãn.)

Lưu ý: “Bite the bullet” nhấn mạnh việc chịu đựng điều không mong muốn, trong khi “take the plunge” nhấn mạnh quyết định mạnh dạn bắt đầu một điều mới.

  • Go for it: Cứ làm đi, mạnh dạn thực hiện điều gì đó

Ví dụ: If you really want to start your own business, just go for it! (Nếu bạn thực sự muốn khởi nghiệp, cứ mạnh dạn làm đi!)

Lưu ý: Thường được dùng để khuyến khích hoặc động viên người khác hành động.

  • Dive in / Plunge in: Lao vào làm ngay, bắt đầu một cách nhiệt tình

Ví dụ: Instead of overthinking, she decided to dive in and learn by doing. (Thay vì suy nghĩ quá nhiều, cô ấy quyết định bắt tay vào làm và học hỏi từ thực tế.)

Lưu ý: Cụm từ này nhấn mạnh hành động bắt đầu ngay, còn “take the plunge” nhấn mạnh khoảnh khắc đưa ra quyết định.

Ví dụ: He took the bull by the horns and confronted his manager about the issue. (Anh ấy mạnh dạn đối mặt với quản lý để nói về vấn đề đó.)

Lưu ý: Thành ngữ này nhấn mạnh việc đối mặt và giải quyết một vấn đề khó khăn, trong khi "take the plunge" nhấn mạnh việc đưa ra một quyết định táo bạo.

  • Cross the rubicon: Đưa ra một quyết định không thể quay đầu

Ví dụ: By resigning from his stable job, he crossed the Rubicon and pursued his dream. (Bằng việc từ bỏ công việc ổn định, anh ấy đã đưa ra một quyết định không thể quay đầu để theo đuổi ước mơ.)

Lưu ý: Đây là một thành ngữ mang tính văn chương, nhấn mạnh một quyết định mang tính bước ngoặt và không thể đảo ngược.

Đọc thêm: Idioms và Collocations chủ đề Decision

Bài tập vận dụng

Bài 1. Khoanh tròn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau.

1. After years of working in an office, Linda finally decided to ________ and open her own bakery.

A. rain cats and dogs

B. take the plunge

C. hit the sack

D. break the ice

2. By announcing his resignation publicly, he  ________.

A. cross the Rubicon

B. spill the beans

C. call it a day

D. cost an arm and a leg

3. My parents encouraged me to ________ and discuss the issue with my teacher instead of staying in my comfort zone.

A. take the bull by the horns

B. let the cat out of the bag

C. miss the boat

D. keep an eye on

4. After saving enough money, they finally ________ and bought their first apartment.

A. took the plunge

B. kicked the bucket

C. hit the books

D. pulled someone's leg

5. I really hate going to the dentist, but I'll just have to ________ and book an appointment.

A. bite the bullet

B. bite off more than you can chew

C. beat around the bush

D. be under the weather

Bài 2. Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng take the plunge.

1. After thinking carefully for months, she finally decided to start her own business.

=> _______________________________________________

2. Tom had been afraid of changing careers, but he finally made the decision.

=>_______________________________________________

3. They spent years saving money before they finally bought a house.

=>_______________________________________________

4. I hesitated for a long time before signing up for the marathon.

=> _______________________________________________

5. Emily finally decided to move abroad after discussing it with her family.

=> _______________________________________________

Đáp án và giải thích

Bài 1

Đáp án

Giải thích chi tiết

1. B. take the plunge

“Take the plunge” có nghĩa là mạnh dạn đưa ra một quyết định quan trọng sau thời gian do dự. Linda đã làm việc văn phòng nhiều năm trước khi quyết định mở tiệm bánh, nên đây là thành ngữ phù hợp nhất.
Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa: rain cats and dogs (mưa như trút nước), hit the sack (đi ngủ), break the ice (phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu).

2. A. cross the Rubicon

Câu diễn tả việc người nói công khai tuyên bố từ chức, vốn là một quyết định không thể quay đầu. “Cross the Rubicon” diễn tả chính xác ý nghĩa này.
Spill the beans (tiết lộ bí mật), call it a day (kết thúc công việc), cost an arm and a leg (rất đắt) đều không phù hợp với ngữ cảnh.

3. A. take the bull by the horns

Cha mẹ khuyến khích người nói bước ra khỏi vùng an toàn và thảo luận vấn đề với giáo viên. “Take the bull by the horns” thể hiện hành động dũng cảm đối mặt với thử thách.
Các đáp án còn lại lần lượt có nghĩa là let the cat out of the bag (lỡ tiết lộ bí mật), miss the boat (bỏ lỡ cơ hội), keep an eye on (để mắt tới) nên không phù hợp.

4. A. took the plunge

Sau khi tiết kiệm đủ tiền, họ cuối cùng cũng quyết định mua căn hộ đầu tiên. Đây là một quyết định lớn nên “took the plunge” là lựa chọn chính xác.
Kick the bucket (qua đời), hit the books (chăm chỉ học), pull someone's leg (trêu chọc ai) đều không phù hợp.

5. A. bite the bullet

Người nói thực sự rất ghét đi nha sĩ, nhưng đành phải cắn răng chịu đựng và đặt lịch hẹn thôi. “Bite the bullet” là cách diễn đạt tự nhiên để chấp nhận làm việc gì đó mà không thể trì hoãn.
Bite off more than you can chew (nhận quá nhiều việc), beat around the bush (vòng vo), hoặc be under the weather (cảm thấy không khỏe), nên không phù hợp.

Bài 2

Đáp án tham khảo

Giải thích chi tiết

1. After thinking carefully for months, she finally took the plunge and started her own business.

“Take the plunge” thay thế cho “decided to start” nhằm nhấn mạnh rằng đây là một quyết định quan trọng được đưa ra sau thời gian cân nhắc.
Động từ được chia ở quá khứ đơn (took) để phù hợp với mốc thời gian của câu gốc.

2. Tom had been afraid of changing careers, but he finally took the plunge.

Cụm “made the decision” được thay bằng “took the plunge” để thể hiện Tom đã vượt qua sự do dự và mạnh dạn thay đổi nghề nghiệp. Không cần lặp lại “changing careers” vì ngữ cảnh đã rõ.

3. They spent years saving money before they finally took the plunge and bought a house.

Việc mua căn nhà đầu tiên là một quyết định lớn nên “take the plunge” phù hợp hơn “decided to buy”.
Thành ngữ làm nổi bật ý nghĩa "cuối cùng cũng dám thực hiện".

4. I hesitated for a long time before finally taking the plunge and signing up for the marathon.

Sau giới từ “before”, động từ cần ở dạng V-ing, vì vậy phải dùng “taking the plunge” thay vì “take/took the plunge”.
Thành ngữ nhấn mạnh người nói đã thôi chần chừ để đăng ký cuộc thi.

5. Emily took the plunge and moved abroad after discussing it with her family.

“Took the plunge” thay thế cho “decided to move abroad”, làm nổi bật việc chuyển ra nước ngoài là một quyết định lớn sau khi cân nhắc cùng gia đình.
Câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc nhưng tự nhiên và giàu tính biểu đạt hơn.

Tổng kết

Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thành ngữ “take the plunge”, bao gồm ý nghĩa, nguồn gốc, cách sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau, cùng với các ví dụ minh họa, những cấu trúc gần nghĩa và bài tập thực hành. Hy vọng qua bài viết, người học đã hiểu rõ cách vận dụng “take the plunge” để diễn tả những quyết định quan trọng hoặc những bước ngoặt trong cuộc sống một cách tự nhiên, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.

Để tiếp tục mở rộng vốn thành ngữ và nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh, người học có thể tham khảo sách Understand Idioms for IELTS Speaking. Đây là tài liệu chuyên sâu giúp người học hiểu ý nghĩa, cách dùng và ngữ cảnh sử dụng của nhiều thành ngữ thông dụng, từ đó áp dụng hiệu quả vào bài thi IELTS Speaking cũng như giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...