Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 10.2)
Key takeaways
Từ đa nghĩa trong tiếng Việt:
Lên
Lo
Loại
Lộn
Lời
Lớp
Lúa
Lừa
Lưng
Lược
10 từ đa nghĩa trong tiếng Việt, bao gồm: loại từ, bản dịch tiếng Anh, loại đa nghĩa, và ví dụ (tiếng Việt và tiếng Anh) mỗi nghĩa.
Lên

(Động từ) Di chuyển đến một chỗ, một vị trí cao hơn, hay là được coi là cao hơn.
(Verb) To go up, to rise, to increase.
Example: Mặt trời đanglêncao. (The sun isrising.)
(Động từ) Tăng số lượng hay đạt một mức, một cấp cao hơn.
(Verb) To increase, to rise.
Example: Số sách tôi đọc đượclênđến 10 quyển. (The number of books I have read isrisingto 10 books.)
(Động từ) (Trẻ con) đạt mức tuổi bao nhiêu đó (từ mười trở xuống).
(Verb) To turn (a certain age)
Example: Con bé nhà tôi đãlên5 tuổi rồi. (My daughterturns5 years old.)
(Động từ) Làm cho hình thành ở dạng hoàn chỉnh hoặc ở vào trạng thái có thể phát huy đầy đủ tác dụng.
(Verb) To make, to create, to develop.
Example:Họ đanglênkế hoạch cho một chuyến đi. (They aremakingplans for a trip.)
Exercise
Dịch các câu tiếng Việt sau sang tiếng Anh, chú ý đến nghĩa của từ "lên" trong mỗi câu. (Translate these sentences into English.)
Giá cả hàng hóa đang lên rất nhanh.
Mặt trời lên lúc 6 giờ sáng.
Con trai tôi đã lên 10 tuổi rồi.
Chúng ta lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc sinh nhật.
Nhiệt độ đang lên cao.
Lo

(Tính từ) Ở trong trạng thái phải bận tâm, không yên lòng về việc gì đó vì cho rằng có thể xảy ra điều không hay.
(Adjective) Anxious/ worried.
Example: Tôi rất lo cho sức khỏe của mẹ. (I'm very worried about my mother's health.)
(Động từ) Suy tính, định liệu, chuẩn bị điều kiện, biện pháp để có thể làm tốt việc gì đó thuộc về trách nhiệm của minh.
(Verb) To prepare.
Example: Họ đã lo chu đáo mọi thứ cho buổi tiệc. (They've prepared everything for the party.)
(Động từ) Để cả tâm trí và sức lực vào nhằm làm tốt hoặc thực hiện cho được một công việc cụ thể nào đó.
(Verb) To deal with.
Example: Anh ấy phải lo giấy tờ rất nhiều để xin việc. (He had to deal with a lot of paperwork to apply for the job.)
(Động từ) Dành sự quan tâm, chú ý để chăm sóc, bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.
(Verb) To care for, to take care of.
Example: Cô ấy luôn lo cho con cái từng li từng tí. (She always takes great care of her children.)
Exercise
Đặt câu với từ "lo" theo các nghĩa đã cho và dịch sang tiếng Anh. (Make sentences with “lo” with the following meanings, then translate them into English.)
Lo lắng
Chuẩn bị
Giải quyết
Chăm sóc
Loại

(Danh từ) Tập hợp người hoặc vật có chung những đặc trưng nào đó, phân biệt với những người khác, vật khác.
(Noun) Type, kind, sort, category.
Example: Có nhiều loại sách khác nhau ở thư viện. (There are many different kinds of books in the library.)
(Danh từ) Chỉ một nhóm người hoặc vật có chất lượng, giá trị khác nhau.
(Noun) Class, rank, grade.
Anh ấy ở tầng lớp xã hội thấp. (He is in low social class.)
(Động từ) Tách bỏ đi những cái xấu, những cái không dùng được, qua lựa chọn.
(Verb) To remove, to eliminate, to discard
Example: Hãy loại bỏ những quả táo hỏng. (Please remove the rotten apples.)
Exercise
Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blank.)
Có rất nhiều loại hoa quả khác nhau trên thế giới.
There are many different _______of fruits in the world.
Xe hơi này thuộc loại hạng sang.
This car is a luxury _______.
Bạn nên loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực.
You should _______ negative thoughts.
Xem thêm: Review 10 từ điển Anh Việt phù hợp với mọi trình độ
Lộn

(Động từ) Đảo ngược vị trí, hướng, hoặc trật tự.
(Verb) To turn over, to flip.
Example: Hãy lộn chiếc gối lại. (Please turn the pillow over.)
(Động từ) Nhầm lẫn.
(Verb) To mistake, to confuse.
Example: Anh ấy thường lộn tên hai anh em tôi. (He often confuses my two brothers' names.)
(Tính từ) Không đúng, không chính xác, trái ngược với sự thật.
(Adjective) Wrong, incorrect, upside down
Example: Câu trả lời của bạn lộn rồi. (Your answer is wrong.)
Exercise
Nối câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt. (Match the sentences with Vietnamese meaning of “lộn”.)
Please turn the page over.
She often confuses my name with her friend's.
The picture is upside down.
I accidentally spilled the drink and it turned over.
Các nghĩa tiếng Việt:
Đảo ngược vị trí, hướng, hoặc trật tự.
Nhầm lẫn.
Không đúng, không chính xác, trái ngược với sự thật.
Lời

(Danh từ) Chuỗi âm thanh phát ra trong khi nói mang một nội dung trọn vẹn nhất định.
(Noun) Word, speech, saying.
Example: Anh ấy nói những lời rất hay. (He said very nice words.)
(Danh từ) Nội dung điểu nói (hoặc viết) ra nhằm mục đích nhất định.
(Noun) Content, message.
Example: Lời bài hát rất ý nghĩa. (The lyrics of the song are very meaningful.)
(Danh từ) Lãi (trong buôn bán, làm ăn). Buôn bán kiếm lời.
(Noun) Profit, gain.
Example: Công ty này buôn bán được nhiều lời. (This company made a lot of profit.)
Exercise
Dịch các câu tiếng Việt sau sang tiếng Anh, chú ý đến nghĩa của từ "lời" trong mỗi câu. (Translate these sentences into English.)
Cô ấy luôn nói những lời ngọt ngào.
Lời bài hát này làm tôi cảm động.
Ông ấy khuyên tôi nên nghe theo lời khuyên của bố mẹ.
Công ty này thu được nhiều lời nhờ vào sản phẩm mới.
Anh ấy gửi lời chúc mừng đến bạn.
Lớp

(Danh từ) Phần vật chất bao phủ bên ngoài một vật thể.
(Noun) Layer, coat.
Example: Quét một lớp sơn lên tường. (Paint a coat of paint on the wall.)
(Danh từ) Một nhóm người hoặc vật có chung đặc điểm, tính chất.
(Noun) Class, group, level.
Example: Đây là học sinh lớp 5A. (These are students in class 5A.)
(Động từ) Đắp, trát một lớp vật liệu lên bề mặt.
(Verb) To coat, to cover.
Example: Lớp một lớp vôi lên tường. (Coat the wall with a layer of lime.)
Exercise
Chọn nghĩa đúng của từ “lớp” trong các câu dưới đây. (Choose the correct meaning of “lớp”.)
Cô ấy đang học lớp nâng cao về tiếng Pháp.
a. lớp học (class) b. lớp sơn (layer) c. tầng lớp (class)
Mẹ tôi thường đắp thêm một lớp chăn ấm lên giường vào mùa đông.
a. lớp học (class) b. lớp sơn (layer) c. tầng lớp (class)
Các nhà khoa học đang nghiên cứu lớp ôzôn.
a. lớp học (class) b. lớp sơn (layer) c. tầng lớp (class)
Lúa

1. (Danh từ) Một loại cây trồng quan trọng, hạt của nó được dùng làm lương thực chính cho con người và động vật.
(Noun) Rice.
Example: Việt Nam là một nước nông nghiệp, chủ yếu trồng lúa. (Vietnam is an agricultural country that primarily grows rice.)
2. (Danh từ) Tiền, tài sản, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc dân gian.
(Noun) Money, fortune.
Example: Cậu ấy kiếm được nhiều lúa lắm. (He makes a lot of money.)
Exercise
Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate these sentences into English.)
Lúa chín vàng óng.
Nhà anh ấy giàu lắm, có cả kho lúa.
Lừa

(Danh từ) Thú cùng họ với ngựa, nhưng nhỏ hơn, tai đài, nuôi để kéo xe.
(Noun) Donkey.
Example: Con lừa này rất khỏe mạnh. (This donkey is very strong.)
(Động từ) Gian dối, lừa đảo, cố ý làm cho người khác tin vào điều sai sự thật để đạt được mục đích cá nhân.
(Verb) To cheat, to deceive.
Example: Hắn ta đã lừa tôi mất hết tiền. (He cheated me out of all my money.)
(Động từ) Dỗ dành, ru ngủ, dùng lời nói ngọt ngào hoặc hành động để khiến ai đó tin vào điều gì đó hoặc làm theo ý mình.
(Verb) To coax, to lull.
Example: Bà ấy lừa cháu ngủ bằng câu chuyện cổ tích. (She lulled her grandchild to sleep with a fairy tale.)
(Động từ) Tận dụng cơ hội để làm điều gì đó mà không bị phát hiện.
(Verb) To take advantage of.
Example: Nó lừa lúc bố mẹ không để ý mà đi chơi. (He took advantage of his parents' absence to go out and play.)
(Động từ) Dùng lưỡi đưa qua đưa lại, tách lấy riêng ra khỏi những cái khác đang ngậm trong miệng.
(Verb) To use your tongue to move back and forth, separating it from the others in your mouth.
Example: Con chó lừa xương ra khỏi miệng. (The dog pulled the bone out of its mouth.)
Exercise
Phân tích nghĩa của từ “lừa”. (Analyze the meaning of each “lừa”.)
Con lừa (1) già rất khỏe mạnh và có thể mang vác những vật nặng. Tuy nhiên, người nông dân thường lừa (2) con lừa, bắt nó làm việc quá sức. Một ngày nọ, người nông dân cố gắng lừa (3) con lừa để lấy hết thức ăn của nó, nhưng con lừa thông minh đã dùng lưỡi để kéo cỏ ra khỏi tay người nông dân. Người nông dân rất ngạc nhiên và quyết định đối xử tốt với con lừa hơn từ đó. Ông thường lừa (4) con lừa bằng một quả táo ngọt để làm nó cảm thấy vui hơn.
Xem thêm: Từ điển trực tuyến OZDIC có ưu điểm và nhược điểm gì
Lưng

(Danh từ) Phần phía sau của cơ thé người hoặc phần phía trên của cơ thë động vật có xương sống, đối với ngực và bụng.
(Noun) Back.
Example: Tôi bị đau lưng. (My back hurts.)
(Danh từ) Phần phía sau của một vật.
(Noun) Back
Example: Cái tủ này có một vết xước ở lưng. (There's a scratch on the back of this cabinet.)
(Danh từ) Khoảng ở giữa, không ở trên cao, cũng không ở dưới thấp.
(Noun) Middle.
Example: Chim bay lượn ở lưng trời. (The bird is flying in the middle of the sky.)
(Lượng từ) Một lượng vừa phải, không quá đầy.
(Quantifier) Half-full
Example: Ăn một lưng bát cơm. (Eat half a bowl of rice.)
Exercise
Dịch các câu sau sang tiếng Anh. (Translate these sentences into English.)
1. Anh ấy bị đau lưng sau khi nâng vật nặng.
2. Chiếc điện thoại của tôi có một vết xước ở lưng.
3. Mặt trời đang ở lưng trời.
4. Tôi chỉ ăn lưng bát cơm thôi.
Lược

(Danh từ) Đồ dùng để chải tóc, có răng nhỏ và đều.
(Noun) Comb.
Example: Đây là chiếc lược mới của tôi. (This is my new comb.)
(Động từ) Bớt đi những chỉ tiết để chỉ giữ lại cái chính, cải cơ bản, cái cẩn nhất.
(Verb) To summarize.
Example: Tôi sẽ lược lại những ý chính của bài phát biểu. (I will summarize the main points of the speech.)
Exercise
Điền từ vào chỗ trống. (Fill in the blank.)
1. Cái lược này làm bằng gỗ rất bền.
This wooden _______ is very durable.
2. Anh ta lược bỏ những chi tiết không cần thiết trong báo cáo.
He _______ unnecessary details in the report.
3. Tôi đang cố gắng lược lại những gì mình đã học.
I'm trying to _______ what I've learned.
Exercise 20
Điền từ thích hợp và xác định nghĩa tiếng Việt của các từ được điền. (Fill in the blank with appropriate words and analyse the meaning of missing words.)
________ a cake is very easy.
My brother wants to ________ a doctor.
The wound has ________ completely.
________ me your book, please.
The star is ________.
Don't ________about me. I’m better now.
This is a new ________ of car.
I ________ the shirts before putting them into the washing machine.
Can you give me some ________ of affirmation?)
I'm in the 10th ________.
We grow a lot of ________in our village.
Don't be ________ by his promises.
I have a pain in my ________.
She brushes her hair with a pink ________ every day.
Xem thêm: 5 từ điển đồng nghĩa tốt dùng tra từ Synonyms
Answer key
Lên
The price of goods is increasing very quickly.
The sun rises at 6 AM.
My son turns ten years old now.
We are planning to organize a birthday party.
The temperature is rising.
Lo
Nghĩa: lo lắng
Tiếng Việt: Tôi rất lo khi nghe tin bạn bị ốm.
Tiếng Anh: I'm very worried when I heard you were sick.
Câu khác: Mẹ tôi luôn lo lắng cho tương lai của tôi. (My mother always worries about my future.)
Nghĩa: chuẩn bị
Tiếng Việt: Họ đã lo chu đáo mọi thứ cho buổi picnic.
Tiếng Anh: They've prepared everything for the picnic.
Câu khác: Bạn đã lo xong bài tập chưa? (Have you finished your homework yet?)
Nghĩa: giải quyết
Tiếng Việt: Anh ấy phải lo việc nhà một mình khi vợ đi công tác.
Tiếng Anh: He has to take care of the household chores alone while his wife is on a business trip.
Câu khác: Tôi đang lo việc sửa chữa căn nhà. (I'm dealing with the house repairs.)
Nghĩa: chăm sóc
Tiếng Việt: Ông bà tôi lo cho cháu rất chu đáo.
Tiếng Anh: My grandparents take great care of me.
Câu khác: Cô ấy luôn lo cho cây cảnh trong vườn. (She always takes care of the plants in the garden.)
Loại
Có rất nhiều loại hoa quả khác nhau trên thế giới.
There are many different kinds of fruits in the world.
Xe hơi này thuộc loại hạng sang.
This car is a luxury class.
Bạn nên loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực.
You should eliminate negative thoughts.
Lộn
Please turn the page over. - Đảo ngược vị trí, hướng, hoặc trật tự.
She often confuses my name with her friend's. - Nhầm lẫn.
The picture is upside down. - Không đúng, không chính xác, trái ngược với sự thật.
I accidentally spilled the drink and it turned over. - Đảo ngược vị trí, hướng, hoặc trật tự.
Lời
She always says sweet words.
The lyrics of this song move me.
He advised me to follow my parents' advice.
This company made a lot of profit thanks to the new product.
He sent his congratulations to you.
Lớp
1. a
2. b
3. b
Lúa
The rice is golden yellow.
He is very wealthy; he has a fortune.
Lừa
Lừa (1): Con vật (donkey)
Lừa (2): Tận dụng cơ hội (take advantage of)
Lừa (3): Gian dối, lừa đảo (cheat)
Lừa (4): Ru ngủ, dùng lời nói ngọt ngào (coax)
Lưng
1. Anh ấy bị đau lưng sau khi nâng vật nặng.
He has a backache after lifting heavy objects.
2. Chiếc điện thoại của tôi có một vết xước ở lưng.
There is a scratch on the back of my phone.
3. Mặt trời đang ở lưng trời.
The sun is in the middle of the sky.
4. Tôi chỉ ăn lưng bát cơm thôi.
I only ate half a bowl of rice.
Lược
1. Cái lược này làm bằng gỗ rất bền.
This wooden comb is very durable.
2. Anh ta lược bỏ những chi tiết không cần thiết trong báo cáo.
He eliminated unnecessary details in the report.
3. Tôi đang cố gắng lược lại những gì mình đã học.
I'm trying to summarize what I've learned.
Exercise 20
Making a cake is very easy. (làm)
My brother wants to be a doctor. (là)
The wound has healed completely. (lành)
Take me your book, please. (lấy)
The sun is rising. (lên)
Don't worry about me. I’m better now. (lo: lo lắng)
This is a new kind of car. (loại)
I turn over the shirts before putting them into the washing machine. (lộn mặt sau)
Can you give me some words of affirmation? (lời)
I'm in the 10th grade. (lớp)
We grow a lot of rice in our village. (lúa)
Don't be deceived by his promises. (lừa)
I have a pain in my back. (lưng)
She brushes her hair with a pink comb every day. (lược)
Tổng kết
Bài viết liệt kê các nghĩa thông dụng nhất của các từ đa nghĩa trong tiếng Việt, bao gồm: loại từ, bản dịch tiếng Anh, loại đa nghĩa, và ví dụ (tiếng Việt và tiếng Anh) mỗi nghĩa. Trong quá trình học tập, người học có thể tham gia đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp từ đội ngũ giáo viên của ZIM.
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 4.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 3.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 5.1)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 8)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 5.2)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (phần 10.2)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 1 - A)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong tiếng Việt (Phần 1 - B)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 2.1 - B)
- Từ điển Việt - Anh: Từ đa nghĩa trong Tiếng Việt (Phần 2.2)

Bình luận - Hỏi đáp